Kết quả bóng đá trận Dalian Kun City vs Suzhou Dongwu, 18:00 ngày 26/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 26/07/2026
Dalian Kun City 0 Kết thúc HT 0-0 0
Suzhou Dongwu
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Địa điểm: Dalian Jinzhou Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Dalian Kun City | Phút | |
| 4' ⇄ | ▲ Yulong Wang ▼ Mustahan Mijit | |
| 19' | Shenao Zhao | |
| Kun Lü | 40' | |
| Wang Yaopeng | 45' | |
| 45+1' | Omar Bugiel | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Liu Yun ▼ Long Tingwei | 53' ⇄ | |
| ▲ Cui Mingan ▼ Nyasha Mushekwi | 65' ⇄ | |
| 65' | Mirzat Ali | |
| 80' ⇄ | ▲ Ghenifa Arafat ▼ Chen Rong | |
| ▲ Sihan You ▼ Yihan Yan | 82' ⇄ | |
| ▲ Shiming Liu ▼ Elkut Eysajan | 82' ⇄ | |
| ▲ Xu Dongdong ▼ Kun Lü | 82' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 15 | 18 |
| Điểm | 4 | 2 | 9 | 7 |
Chủ = Dalian Kun City · Khách = Suzhou Dongwu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Kun City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Kun City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 5 | 6 | 19 | 22 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 10 | 11 | 10 |
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 12 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Suzhou Dongwu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 5 | 9 | 11 | 22 | 8 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 13 | 5 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 9 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Dalian Kun City 2 (67%)Hòa 1 (33%)Suzhou Dongwu 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-1) | Dalian Kun City | +0.25 | 2 | T |
| 03/08/25 | Suzhou Dongwu | 0-4 (0-1) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/25 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Dalian Kun City
BTBTBHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Meizhou Hakka | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Dalian Kun City | 2-0 (0-0) | Nanjing City | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-1 (0-1) | Dalian Kun City | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Dalian Kun City | 5-4 (3-3) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-1) | Dalian Kun City | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (0-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Dalian Kun City | 1-1 (1-1) | Guangdong GZ-Power | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Dalian Kun City | 2-2 (1-2) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (1-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Wuxi Wugou | 2-3 (2-3) | Dalian Kun City | 0 | 2 | T |
| 12/04/26 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Yanbian Longding | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Dalian Kun City | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-1) | Dalian Kun City | +0.25 | 2 | T |
| 08/11/25 | Shijiazhuang Kungfu | 2-2 (2-0) | Dalian Kun City | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/11/25 | Dalian Kun City | 3-0 (1-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/10/25 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Chongqing Tonglianglong | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/10/25 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | +1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Suzhou Dongwu
HBHBBHBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Suzhou Dongwu | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Yanbian Longding | 3-1 (0-1) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Suzhou Dongwu | 2-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | -1 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Suzhou Dongwu | 2-4 (2-3) | Yunnan Yukun | -1.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-0) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 1.75 | H |
| 30/05/26 | Suzhou Dongwu | 1-3 (1-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Suzhou Dongwu | 0-3 (0-1) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Shaanxi Mobei Miners | 0-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | - | - | T |
| 10/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Nanjing City | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Suzhou Dongwu | 1-0 (1-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Changchun Yatai | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Meizhou Hakka | 1-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-1) | Dalian Kun City | -0.25 | 2 | B |
| 27/01/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (0-0) | Suzhou Dongwu | - | - | B |
| 08/11/25 | Suzhou Dongwu | 1-0 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2 | T |
| 01/11/25 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -1.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Dalian Kun City
Suzhou Dongwu
33Ma Kunyue2Wang Wenxuan3Kun Lü13CWang Yaopeng40Elkut Eysajan8Yen-Shu Wu10Kristoffer Normann Hansen14Long Tingwei25Yihan Yan11Cyrille Bayala30Nyasha Mushekwi1Yu Liu8Gao Dalun15Jin Qiang36Yuan Junjie45Mustahan Mijit6CEstrela7Farley Rosa9Mirzat Ali16Shenao Zhao20Chen Rong14Omar Bugiel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Wang Wenxuan6.5
- 3Kun Lü🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 82'6.5
- 8Yen-Shu Wu7.1
- 10Kristoffer Normann Hansen7.2
- 11Cyrille Bayala6.3
- 13Wang Yaopeng C🟨 Thẻ vàng 45'6.2
- 14Long Tingwei▼ Rời sân 53'6.7
- 25Yihan Yan▼ Rời sân 82'6.2
- 30Nyasha Mushekwi▼ Rời sân 65'6.3
- 33Ma Kunyue7.3
- 40Elkut Eysajan▼ Rời sân 82'5.9
Khách · 4141
- 1Yu Liu6.6
- 6Estrela C5.9
- 7Farley Rosa6.7
- 8Gao Dalun6.3
- 9Mirzat Ali🟨 Thẻ vàng 65'6.6
- 14Omar Bugiel🟨 Thẻ vàng 45+1'6.7
- 15Jin Qiang6.7
- 16Shenao Zhao🟨 Thẻ vàng 19'5.9
- 20Chen Rong▼ Rời sân 80'6.1
- 36Yuan Junjie6.5
- 45Mustahan Mijit▼ Rời sân 4'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
23
Sút bóng
67
Sút cầu môn
02
Tấn công
99129
Tấn công nguy hiểm
4760
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1219
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
338392
TL chuyền bóng thành công
74%72%
Phạm lỗi
1912
Việt vị
21
Cứu thua
20
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2031
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2241
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.810.4
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Kun City (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Suzhou Dongwu (19 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Kun City (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Suzhou Dongwu (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dalian Kun City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Ma Kunyue Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 11/23 | 0 | |||
| 10Kristoffer Normann Hansen Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 15/26 | 4 | |||
| 8Yen-Shu Wu Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 29/35 | 4 | |||
| 14Long Tingwei Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 22/25 | 0 | |||
| 2Wang Wenxuan Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 32/37 | 1 | |||
| 3Kun Lü Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 24/28 | 0 | 🟨 | ||
| 30Nyasha Mushekwi Trung phong | 6.3 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 11Cyrille Bayala Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 21/37 | 1 | |||
| 13Wang Yaopeng Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 28/38 | 1 | 🟨 | ||
| 25Yihan Yan Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/0 | 14/17 | 2 | |||
| 40Elkut Eysajan Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 22/31 | 0 | |||
| 22Liu Yun (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 4/6 | 2 | |||
| 26Cui Mingan (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 18Xu Dongdong (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 4Shiming Liu (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 21Sihan You (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Suzhou Dongwu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Jin Qiang Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 35/42 | 2 | |||
| 7Farley Rosa Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 31/44 | 0 | |||
| 14Omar Bugiel Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 21/27 | 1 | 🟨 | ||
| 1Yu Liu Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 15/29 | 0 | |||
| 9Mirzat Ali Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 28/36 | 0 | 🟨 | ||
| 36Yuan Junjie Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 21/29 | 4 | |||
| 8Gao Dalun Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 26/38 | 1 | |||
| 20Chen Rong Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 11/18 | 2 | |||
| 6Estrela Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 38/50 | 1 | |||
| 16Shenao Zhao Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 21/30 | 1 | 🟨 | ||
| 45Mustahan Mijit Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 5Yulong Wang (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 31/44 | 2 | |||
| 42Ghenifa Arafat (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dalian Kun City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dalian Jinzhou Stadium | Sân nhà | Kunshan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zhang Yaokun | HLV | Sergio Zarco Diaz |
| Khu vực | SuZhou |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.32 | 4.00 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.10 ↓ | 3.35 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.60 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.60 | 0.81 | 2.25 | 0.97 | 0.93 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.45 | 3.70 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.65 | 5.00 | 0.81 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.98 ↑ | 1.18 ↓ | 10.38 ↑ | 3.06 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.45 | 3.70 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.40 | 4.10 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.02 | 3.60 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.61 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.40 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.43 | 4.55 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.92 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 8.15 ↑ | 1.17 ↓ | 10.54 ↑ | 3.09 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.57 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.21 | 0.00 | 2.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.01 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.