Kết quả bóng đá trận Dalian Kun City vs Suzhou Dongwu, 18:00 ngày 26/07/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 26/07/2026
Dalian Kun City
0 Kết thúc HT 0-0 0
Suzhou Dongwu
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Địa điểm: Dalian Jinzhou Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Dalian Kun City Phút Suzhou Dongwu
4' ▲ Yulong Wang ▼ Mustahan Mijit
19' Shenao Zhao
Kun Lü 40'
Wang Yaopeng 45'
45+1' Omar Bugiel
HT 0-0
▲ Liu Yun ▼ Long Tingwei53'
▲ Cui Mingan ▼ Nyasha Mushekwi65'
65' Mirzat Ali
80' ▲ Ghenifa Arafat ▼ Chen Rong
▲ Sihan You ▼ Yihan Yan82'
▲ Shiming Liu ▼ Elkut Eysajan82'
▲ Xu Dongdong ▼ Kun Lü82'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 21
Hòa 12 34
Bại 11 55
Ghi bàn 21 1010
Mất bàn 23 1518
Điểm 42 97

Chủ = Dalian Kun City · Khách = Suzhou Dongwu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dalian Kun City (16)Hiệp 1 / Cả trậnSuzhou Dongwu (19)
2 (13%)Thắng/Thắng3 (16%)
1 (6%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (25%)Hòa/Hòa4 (21%)
2 (13%)Hòa/Bại3 (16%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (25%)Bại/Bại7 (37%)

Bảng xếp hạng

Dalian Kun City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1545619221712
Sân nhà825112101110
Sân khách7205712614
6 gần6213911--

Suzhou Dongwu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng162591122815
Sân nhà8125613515
Sân khách813459613
6 gần6033712--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Dalian Kun City 2 (67%)Hòa 1 (33%)Suzhou Dongwu 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D115/03/26Suzhou Dongwu1-2 (0-1)Dalian Kun City4-4+0.252T
CHA D103/08/25Suzhou Dongwu0-4 (0-1)Dalian Kun City4-2-0.252.25T
CHA D113/04/25Dalian Kun City0-0 (0-0)Suzhou Dongwu3-402H

Thành tích gần đây — Dalian Kun City

BTBTBHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D118/07/26Meizhou Hakka2-0 (2-0)Dalian Kun City7-9+0.252.5B
CHA D111/07/26Dalian Kun City2-0 (0-0)Nanjing City1-6+0.252.25T
CHA D105/07/26Guangxi Hengchen3-1 (0-1)Dalian Kun City7-3-0.752.5B
CHA D127/06/26Dalian Kun City5-4 (3-3)ShenZhen Juniors5-6+0.252.5T
CHA D113/06/26Changchun Yatai2-1 (2-1)Dalian Kun City2-7-0.52.25B
CHA D130/05/26Dalian Kun City0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu6-2+0.752.25H
CHA D123/05/26Ningbo Professional Football Club1-0 (0-0)Dalian Kun City4-6-0.252.25B
CFC17/05/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (2-0)Dalian Kun City2-8+0.52.25B
CHA D110/05/26Dalian Kun City1-1 (1-1)Guangdong GZ-Power0-5-0.252.5H
CHA D102/05/26Dalian Kun City2-2 (1-2)Foshan Nanshi11-3+0.752.25H
CHA D126/04/26Nantong Zhiyun1-0 (1-0)Dalian Kun City10-3-0.252B
CHA D119/04/26Wuxi Wugou2-3 (2-3)Dalian Kun City3-602T
CHA D112/04/26Dalian Kun City1-2 (1-1)Yanbian Longding6-3+0.252.25B
CHA D104/04/26Dalian Kun City1-1 (0-0)Dingnan Ganlian7-6+0.52.25H
CHA D115/03/26Suzhou Dongwu1-2 (0-1)Dalian Kun City4-4+0.252T
CHA D108/11/25Shijiazhuang Kungfu2-2 (2-0)Dalian Kun City6-7-0.752.25H
CHA D101/11/25Dalian Kun City3-0 (1-0)ShanXi Union3-11+0.252.5T
CHA D125/10/25Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Dalian Kun City3-7-0.252.25B
CHA D118/10/25Dalian Kun City1-2 (1-1)Chongqing Tonglianglong1-1-0.52.5B
CHA D111/10/25Dalian Kun City1-2 (1-1)Ningbo Professional Football Club11-5+12.25B

Thành tích gần đây — Suzhou Dongwu

HBHBBHBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D117/07/26Suzhou Dongwu0-0 (0-0)ShenZhen Juniors5-7-0.52.5H
CHA D111/07/26Yanbian Longding3-1 (0-1)Suzhou Dongwu4-2-0.752.25B
CHA D104/07/26Suzhou Dongwu2-2 (0-0)Guangdong GZ-Power3-2-12.5H
CHA D128/06/26Suzhou Dongwu1-2 (0-2)Ningbo Professional Football Club10-1-0.252.25B
CFC21/06/26Suzhou Dongwu2-4 (2-3)Yunnan Yukun4-9-1.753B
CHA D114/06/26Shijiazhuang Kungfu1-1 (1-0)Suzhou Dongwu4-0-0.251.75H
CHA D130/05/26Suzhou Dongwu1-3 (1-2)Wuxi Wugou5-7-0.252B
CHA D124/05/26Suzhou Dongwu0-3 (0-1)ShanXi Union5-3-0.252.25B
CFC16/05/26Shaanxi Mobei Miners0-2 (0-1)Suzhou Dongwu0-4--T
CHA D110/05/26Foshan Nanshi1-1 (0-0)Suzhou Dongwu3-5-0.52H
CHA D103/05/26Nanjing City1-0 (1-0)Suzhou Dongwu2-6-0.252B
CHA D125/04/26Suzhou Dongwu0-1 (0-1)Dingnan Ganlian6-302B
CHA D118/04/26Suzhou Dongwu1-0 (1-0)Guangxi Hengchen2-6-0.252T
CHA D111/04/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3-0.752.25B
CHA D105/04/26Changchun Yatai1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3-0.752.5B
CHA D121/03/26Meizhou Hakka1-2 (0-1)Suzhou Dongwu2-5-0.52.25T
CHA D115/03/26Suzhou Dongwu1-2 (0-1)Dalian Kun City4-4-0.252B
INT CF27/01/26Qingdao Manatee4-2 (0-0)Suzhou Dongwu---B
CHA D108/11/25Suzhou Dongwu1-0 (0-0)Dingnan Ganlian13-6+0.252T
CHA D101/11/25Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Suzhou Dongwu10-4-1.52.5H

Đội hình

Dalian Kun CitySuzhou Dongwu
33Ma Kunyue2Wang Wenxuan3Kun Lü13CWang Yaopeng40Elkut Eysajan8Yen-Shu Wu10Kristoffer Normann Hansen14Long Tingwei25Yihan Yan11Cyrille Bayala30Nyasha Mushekwi1Yu Liu8Gao Dalun15Jin Qiang36Yuan Junjie45Mustahan Mijit6CEstrela7Farley Rosa9Mirzat Ali16Shenao Zhao20Chen Rong14Omar Bugiel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
6
7
Sút cầu môn
0
2
Tấn công
99
129
Tấn công nguy hiểm
47
60
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
12
19
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
338
392
TL chuyền bóng thành công
74%
72%
Phạm lỗi
19
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
20
31
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
22
41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81
0.4
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dalian Kun City (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Suzhou Dongwu (19 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dalian Kun City (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Suzhou Dongwu (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
57
1 Bàn
32
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
124
B.thắng H1
77
B.thắng H2
Dalian Kun CitySuzhou Dongwu

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
11
T/B
20
H/T
33
H/H
22
H/B
00
B/T
11
B/H
36
B/B
Dalian Kun CitySuzhou Dongwu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
33
Thắng 1
55
Hòa
76
Thua 1
35
Thua 2+
Dalian Kun CitySuzhou Dongwu

Dalian Kun City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Ma Kunyue
Thủ môn
7.30/011/230
10Kristoffer Normann Hansen
Tiền đạo cánh trái
7.21/015/264
8Yen-Shu Wu
Tiền vệ trung tâm
7.10/029/354
14Long Tingwei
Tiền đạo cánh phải
6.71/022/250
2Wang Wenxuan
Trung vệ
6.50/032/371
3Kun Lü
Hậu vệ phải
6.50/024/280🟨
30Nyasha Mushekwi
Trung phong
6.31/07/80
11Cyrille Bayala
Tiền đạo cánh phải
6.30/021/371
13Wang Yaopeng
Trung vệ
6.20/028/381🟨
25Yihan Yan
Tiền vệ tấn công
6.23/014/172
40Elkut Eysajan
Hậu vệ
5.90/022/310
22Liu Yun (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/04/62
26Cui Mingan (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/012/140
18Xu Dongdong (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/50
4Shiming Liu (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/40
21Sihan You (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/40

Suzhou Dongwu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Jin Qiang
Tiền vệ
6.70/035/422
7Farley Rosa
Tiền vệ
6.72/031/440
14Omar Bugiel
Tiền đạo
6.71/121/271🟨
1Yu Liu
Thủ môn
6.60/015/290
9Mirzat Ali
Tiền vệ
6.62/128/360🟨
36Yuan Junjie
Hậu vệ
6.50/021/294
8Gao Dalun
Tiền vệ
6.30/026/381
20Chen Rong
Tiền vệ
6.10/011/182
6Estrela
Tiền vệ
5.90/038/501
16Shenao Zhao
Tiền vệ
5.91/021/301🟨
45Mustahan Mijit
Hậu vệ
-0/02/20
5Yulong Wang (dự bị)
Hậu vệ
6.50/031/442
42Ghenifa Arafat (dự bị)
Tiền đạo
-1/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dalian Kun City Thông tin Suzhou Dongwu
Thành lập
Dalian Jinzhou Stadium Sân nhà Kunshan Stadium
0 Sức chứa 0
Zhang Yaokun HLV Sergio Zarco Diaz
Khu vực SuZhou
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.603.324.000.922.500.700.850.750.85
Live1.80 ↑3.10 ↓3.35 ↓0.922.500.701.00 ↑0.750.70 ↓
EasybetsSớm1.673.404.600.972.500.780.920.750.89
Live11.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑3.40 ↑0.500.04 ↓0.73 ↓0.001.11 ↑
VcbetSớm1.703.504.600.812.250.970.930.750.79
Live12.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑3.10 ↑0.500.23 ↓0.57 ↓0.001.28 ↑
Mansion88Sớm1.793.453.700.802.251.000.790.501.01
Live13.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
InterwettenSớm1.733.304.500.902.500.750.700.500.95
Live14.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑8.00 ↑0.500.02 ↓0.80 ↑0.500.85 ↓
10BETSớm1.543.655.000.812.500.83---
Live6.98 ↑1.18 ↓10.38 ↑3.06 ↑0.500.18 ↓---
12betSớm1.793.453.700.802.251.000.790.501.01
Live12.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm1.643.404.100.962.500.740.850.750.85
Live16.50 ↑1.01 ↓19.50 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.783.023.600.782.251.000.780.501.00
Live11.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑5.26 ↑0.500.05 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm1.663.604.610.902.500.900.870.750.95
Live14.00 ↑1.06 ↓16.40 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm1.653.404.500.912.500.80---
Live19.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.623.804.700.852.500.850.800.750.91
Live25.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.703.434.550.982.500.790.920.750.85
Live8.15 ↑1.17 ↓10.54 ↑3.09 ↑0.500.23 ↓0.67 ↓0.001.23 ↑
BwinSớm1.653.404.500.902.500.78---
Live14.00 ↑1.03 ↓18.50 ↑1.00 ↑0.500.63 ↓---
1xBetSớm1.703.454.570.802.500.900.210.002.80
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑6.01 ↑0.500.08 ↓0.57 ↑0.001.42 ↓
Bet 365Sớm1.703.404.330.882.500.930.950.750.85
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.10 ↑0.500.09 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.673.304.500.952.500.75---
Live21.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.