Kết quả bóng đá trận Dalian Kewei vs Shanghai Second, 16:30 ngày 12/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 16:30 ngày 12/07/2026
Dalian Kewei 1 Kết thúc HT 0-1 1
Shanghai Second
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Dalian football youth training base Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Dalian Kewei | Phút | |
| Zhen Li | 39' | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Zhang Yi | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Ai Chuwei ▼ Yang Li | 46' ⇄ | |
| ▲ Ge YuXiang ▼ Yao Xuchen | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Weihui Zhao ▼ Zhang Yi | |
| 57' ⇄ | ▲ You Shen ▼ Xiang Ruoke | |
| ▲ Zeyuan Yu ▼ Huajun Zhang | 64' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Shi Yiyi ▼ Jiahao Wang | |
| 65' ⇄ | ▲ Zhixin Jiang ▼ Wen Da | |
| 68' | Zhixin Jiang | |
| ▲ Liu Zhizhi ▼ Peyzullah Bahtiyar | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ He Bezhen ▼ Yi Yang | |
| Zhen Li 1 - 1 ⚽ | 76' | |
| ▲ Jianming Huang ▼ Yongze Chen | 86' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 16 |
| Điểm | 6 | 2 | 20 | 5 |
Chủ = Dalian Kewei · Khách = Shanghai Second
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Kewei | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (18%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 7 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Kewei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 8 | 2 | 16 | 8 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 11 | 2 | 21 | 1 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 5 | 6 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | - | - |
Shanghai Second
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 7 | 9 | 18 | 32 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 17 | 5 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 12 | 15 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dalian Kewei 0 (0%)Hòa 1 (100%)Shanghai Second 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Shanghai Second | 1-1 (0-0) | Dalian Kewei | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Dalian Kewei
BTTHTTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/07/26 | Haimen Codion | 1-2 (1-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | T |
| 27/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | T |
| 23/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 19/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Dalian Kewei | 3-0 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (2-1) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (2-0) | Shandong Taishan B | - | - | T |
| 05/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Shanghai Second | 1-1 (0-0) | Dalian Kewei | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | H |
| 14/03/26 | Shanxi Taili Changsheng | 1-3 (0-2) | Dalian Kewei | - | - | T |
| 23/11/25 | Dalian Kewei | 0-1 (0-0) | Dalian Hanyu | - | - | B |
Thành tích gần đây — Shanghai Second
BBBBHHHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (0-0) | Shanghai Second | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | B |
| 23/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 2 | B |
| 19/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (0-1) | Shanghai Port | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Shanghai Second | 0-0 (0-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2 | H |
| 06/06/26 | Shanghai Port B | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | - | - | H |
| 27/05/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-2) | Shanghai Second | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Shanghai Second | 0-1 (0-0) | Bei Li Gong | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Shanghai Second | 1-0 (1-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-1 (0-0) | Shanghai Second | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Shanghai Second | 2-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | Shandong Taishan B | 2-1 (0-0) | Shanghai Second | -1 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Shanghai Second | 1-1 (0-0) | Dalian Kewei | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Shanghai Second | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Qingdao Red Lions | 2-2 (1-0) | Shanghai Second | - | - | H |
| 04/04/26 | Dalian Yingbo B | 3-2 (2-1) | Shanghai Second | - | - | B |
| 22/03/26 | Shanghai Second | 1-6 (1-4) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Huzhou Changxing Jintown | 1-4 (0-2) | Shanghai Second | - | - | T |
| 26/10/25 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Shanghai Second | - | - | B |
Đội hình
Dalian Kewei
Shanghai Second
1Zhang Chong5Fu Yuncheng8Dilxat Ablimit14Zhen Li35Wang Peng18Yao Xuchen19Huajun Zhang27Yang Li31Peyzullah Bahtiyar20CZhang Xianbing29Yongze Chen12Tong Guo4Li Guihao14Jiahao Wang15Linhan He35Yi Yang40Eddy Francois8Qi Long11CZhang Yi30Wen Da36Xiang Ruoke9He Shaolin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Zhang Chong6.2
- 5Fu Yuncheng7.2
- 8Dilxat Ablimit7.9
- 14Zhen Li⚽ Ghi bàn 76' · 🟨 Thẻ vàng 39'7.9
- 18Yao Xuchen▼ Rời sân 46'6.2
- 19Huajun Zhang▼ Rời sân 64'6.7
- 20Zhang Xianbing C6.9
- 27Yang Li▼ Rời sân 46'6.8
- 29Yongze Chen▼ Rời sân 86'6.5
- 31Peyzullah Bahtiyar▼ Rời sân 68'6.5
- 35Wang Peng7.1
Khách · 541
- 4Li Guihao7.1
- 8Qi Long6.2
- 9He Shaolin5.9
- 11Zhang Yi C⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 57'6.9
- 12Tong Guo7
- 14Jiahao Wang▼ Rời sân 65'6.1
- 15Linhan He5.7
- 30Wen Da▼ Rời sân 65'5.7
- 35Yi Yang▼ Rời sân 72'6.7
- 36Xiang Ruoke▼ Rời sân 57'6.3
- 40Eddy Francois8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
234
Sút cầu môn
81
Tấn công
10482
Tấn công nguy hiểm
9934
Sút ngoài cầu môn
123
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1618
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
384265
TL chuyền bóng thành công
83%72%
Phạm lỗi
1816
Việt vị
10
Cứu thua
06
Tắc bóng
815
Quả ném biên
3516
Cắt bóng
28
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
2320
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.381.14
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Kewei (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.52 bàn/trận
Shanghai Second (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Kewei (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Shanghai Second (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dalian Kewei
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Zhen Li Hậu vệ | 7.9 | 1 | 2/1 | 42/53 | 0 | 🟨 | |
| 8Dilxat Ablimit Tiền vệ phải | 7.9 | 0/0 | 30/41 | 0 | |||
| 5Fu Yuncheng Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 51/58 | 1 | |||
| 35Wang Peng Trung vệ | 7.1 | 3/1 | 54/59 | 1 | |||
| 20Zhang Xianbing Trung phong | 6.9 | 2/1 | 18/23 | 0 | |||
| 27Yang Li Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 8/9 | 1 | |||
| 19Huajun Zhang Tiền vệ | 6.7 | 4/1 | 19/21 | 2 | |||
| 31Peyzullah Bahtiyar Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 24/34 | 1 | |||
| 29Yongze Chen Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 17/20 | 1 | |||
| 1Zhang Chong Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 18Yao Xuchen Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 11Ge YuXiang (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 4/1 | 8/12 | 0 | |||
| 30Zeyuan Yu (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 9Liu Zhizhi (dự bị) Tiền vệ phải | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 36Ai Chuwei (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 37Jianming Huang (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 3/3 | 0 |
Shanghai Second
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Eddy Francois Hậu vệ | 8.1 | 0/0 | 29/35 | 3 | |||
| 4Li Guihao Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 12/22 | 6 | |||
| 12Tong Guo Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/29 | 0 | |||
| 11Zhang Yi Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 22/30 | 0 | ||
| 35Yi Yang Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 23/27 | 1 | |||
| 36Xiang Ruoke Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 13/18 | 2 | |||
| 8Qi Long Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 16/22 | 2 | |||
| 14Jiahao Wang Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 9He Shaolin Trung phong | 5.9 | 2/0 | 5/6 | 0 | |||
| 30Wen Da Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 15Linhan He Tiền vệ tấn công | 5.7 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 29Shi Yiyi (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 3He Bezhen (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 26You Shen (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 18Weihui Zhao (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 2Zhixin Jiang (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 1/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dalian Kewei | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dalian football youth training base | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hui Xu | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 3.60 | 7.80 | 0.93 | 2.25 | 0.76 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.60 | 5.00 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.50 ↓ | 4.60 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.60 | 6.40 | 0.92 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.55 ↓ | 4.70 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 3.55 | 6.35 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.61 ↑ | 6.55 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 3.60 | 4.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 3.50 | 6.75 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.60 ↑ | 4.60 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 3.46 | 5.98 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.36 ↓ | 4.54 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.80 | 7.37 | 0.92 | 2.25 | 0.77 | 1.19 | 1.25 | 0.59 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.50 ↓ | 5.14 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 1.47 ↑ | 1.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 3.60 | 7.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.60 | 4.50 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.60 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.60 ↓ | 4.33 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Kewei | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Shanghai Second | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).