Kết quả bóng đá trận Dalian Kewei vs Dalian Yingbo B, 16:30 ngày 25/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 16:30 ngày 25/07/2026
Dalian Kewei 2 Kết thúc HT 1-0 0
Dalian Yingbo B
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Dalian football youth training base Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Dalian Kewei | Phút | |
| Dachi Zhang(Assists:Ge YuXiang) (Kiến tạo: Ge YuXiang) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lirong Xiao ▼ Junhao Zeng | |
| 46' ⇄ | ▲ Tursun Memet ▼ Abdusalam Abdurehim | |
| 46' ⇄ | ▲ Imran Ibrahim ▼ Zhang Shuai | |
| ▲ Yao Xuchen ▼ Yongze Chen | 57' ⇄ | |
| ▲ Wuze Li ▼ Chen Lü | 57' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Kuanjie Jing ▼ Muzapar Obuqasym | |
| ▲ Zeyuan Yu ▼ Ge YuXiang | 62' ⇄ | |
| ▲ Junhao Tang ▼ Huajun Zhang | 62' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Yanpeng Zhu ▼ Shicheng Wang | |
| 82' ⇄ | ▲ Wang Shixin ▼ Shengbo Wang | |
| Yao Xuchen | 90+1' | |
| ▲ Ai Chuwei ▼ Dachi Zhang | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Zhang zhen ▼ Peyzullah Bahtiyar | 90+6' ⇄ | |
| Wuze Li | 90+7' | |
| Ai Chuwei(Assists:Zeyuan Yu) (Kiến tạo: Zeyuan Yu) 2 - 0 ⚽ | 90+8' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 8 |
| Điểm | 6 | 1 | 20 | 13 |
Chủ = Dalian Kewei · Khách = Dalian Yingbo B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Kewei | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 7 (30%) | Hòa/Hòa | 7 (41%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Kewei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 8 | 2 | 16 | 8 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 11 | 2 | 21 | 1 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 5 | 6 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Dalian Yingbo B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 9 | 4 | 15 | 16 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 13 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 4 | 7 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dalian Kewei 0 (0%)Hòa 1 (100%)Dalian Yingbo B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Dalian Kewei
BTHBTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Dalian Kewei | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Dalian Kewei | +1.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Dalian Kewei | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | +1.25 | 2.5 | H |
| 08/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/07/26 | Haimen Codion | 1-2 (1-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | T |
| 27/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | T |
| 23/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 19/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Dalian Kewei | 3-0 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (2-1) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (2-0) | Shandong Taishan B | - | - | T |
| 05/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Shanghai Second | 1-1 (0-0) | Dalian Kewei | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Dalian Yingbo B
BHHTTHTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/6 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (0-2) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Dalian Yingbo B | 2-1 (0-1) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | T |
| 13/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | Dalian Yingbo B | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -1 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Dalian Yingbo B | 2-2 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.5 | 2 | H |
| 15/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Dalian Yingbo B | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Dalian Yingbo B | 1-1 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 04/04/26 | Dalian Yingbo B | 3-2 (2-1) | Shanghai Second | - | - | T |
| 21/03/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | H |
Đội hình
Dalian Kewei
Dalian Yingbo B
1CZhang Chong8Dilxat Ablimit14Zhen Li26Chen Lü35Wang Peng11Ge YuXiang19Huajun Zhang20Zhang Xianbing31Peyzullah Bahtiyar29Yongze Chen39Dachi Zhang19CZhiren Xiao12Xin Nie47Abdusalam Abdurehim55Shicheng Wang56Junhao Zeng57Li Gecan9Shengbo Wang10Muzapar Obuqasym25Liu Jincheng45Yi Liu8Zhang Shuai
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Zhang Chong C
- 8Dilxat Ablimit
- 11Ge YuXiang🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 62'
- 14Zhen Li
- 19Huajun Zhang▼ Rời sân 62'
- 20Zhang Xianbing
- 26Chen Lü▼ Rời sân 57'
- 29Yongze Chen▼ Rời sân 57'
- 31Peyzullah Bahtiyar▼ Rời sân 90+6'
- 35Wang Peng
- 39Dachi Zhang⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 90+3'
Khách · 541
- 8Zhang Shuai▼ Rời sân 46'
- 9Shengbo Wang▼ Rời sân 82'
- 10Muzapar Obuqasym▼ Rời sân 59'
- 12Xin Nie
- 19Zhiren Xiao C
- 25Liu Jincheng
- 45Yi Liu
- 47Abdusalam Abdurehim▼ Rời sân 46'
- 55Shicheng Wang▼ Rời sân 73'
- 56Junhao Zeng▼ Rời sân 46'
- 57Li Gecan
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
511
Sút cầu môn
32
Tấn công
6352
Tấn công nguy hiểm
5571
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
413424
TL chuyền bóng thành công
82%79%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
21
Cứu thua
11
Tắc bóng
916
Quả ném biên
2829
Cắt bóng
63
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
5425
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.280.86
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
65 35
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Kewei (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.52 bàn/trận
Dalian Yingbo B (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Kewei (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Dalian Yingbo B (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dalian Kewei | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dalian football youth training base | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hui Xu | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 2.90 | 5.10 | 0.89 | 2.00 | 0.79 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.10 | 5.00 | 1.03 | 2.00 | 0.76 | 0.75 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 2.88 | 4.10 | 0.81 | 1.75 | 0.95 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.80 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.00 | 4.70 | 0.96 | 2.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.87 ↑ | 100.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 2.88 | 4.10 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 2.95 | 4.25 | 0.71 | 1.75 | 0.99 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 16.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 2.77 | 4.00 | 0.81 | 1.75 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 125.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 2.93 | 4.66 | 0.97 | 2.00 | 0.73 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.52 ↑ | 27.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.50 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.00 | 4.60 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.36 | 6.50 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 1.01 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.69 ↑ | 30.90 ↑ | 1.86 ↑ | 1.50 | 0.41 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.50 | 0.51 | 1.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.10 | 4.90 | 0.53 | 1.50 | 1.32 | 0.27 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.75 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.00 | 4.80 | 0.44 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.