Kết quả bóng đá trận Dalian Kewei vs Beijing Guoan, 15:00 ngày 21/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · 15:00 ngày 21/07/2026
Dalian Kewei 1 Kết thúc HT 0-1 2
Beijing Guoan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Địa điểm: Dalian football youth training base Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Dalian Kewei | Phút | |
| 17' | 📺 Zhang Yuning(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| ▲ Yanhao Yu ▼ Fu Yuncheng | 23' ⇄ | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Cao Yongjing(Assists:Zhang Yuning) (Kiến tạo: Zhang Yuning) | |
| 27' | 📺 VAR | |
| 27' | 📺 Cao Yongjing(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 45+4' | ⚽ 0 - 2 Jia Feifan | |
| 45+11' | 📺 Jia Feifan(Reason:Goal confirmed) VAR | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Huajun Zhang ▼ Zeyuan Yu | 46' ⇄ | |
| ▲ Ge YuXiang ▼ Yao Xuchen | 46' ⇄ | |
| ▲ Dachi Zhang ▼ Yongze Chen | 64' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Wang Yu ▼ Jia Feifan | |
| 66' | ⚽ 0 - 3 Zhang Yuning(Assists:Lin Liangming) (Kiến tạo: Lin Liangming) | |
| ▲ Liu Xiao Long ▼ Zhen Li | 67' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Xia Xiaoyu ▼ Lin Liangming | |
| ▲ Chen Lü ▼ Liu Zhizhi | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Xi Cheng ▼ Shuangjie Fan | |
| 85' ⇄ | ▲ Jiang Zicheng ▼ Liyu Yang | |
| 85' ⇄ | ▲ Zhang Haoran ▼ Zhang Yuning | |
| Ge YuXiang 1 - 3 ⚽ | 87' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 12 |
| Điểm | 6 | 5 | 20 | 21 |
Chủ = Dalian Kewei · Khách = Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Kewei | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 7 (30%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Thành tích gần đây — Dalian Kewei
THBTTHTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Dalian Kewei | +1.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Dalian Kewei | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | +1.25 | 2.5 | H |
| 08/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/07/26 | Haimen Codion | 1-2 (1-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | T |
| 27/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | T |
| 23/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 19/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Dalian Kewei | 3-0 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (2-1) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (2-0) | Shandong Taishan B | - | - | T |
| 05/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Shanghai Second | 1-1 (0-0) | Dalian Kewei | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | H |
Thành tích gần đây — Beijing Guoan
HTTTTBHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | +0.75 | 3 | B |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Beijing Guoan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | +0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | +1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Beijing Guoan | 1-2 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 3.5 | B |
| 08/03/26 | Wuhan Three Towns | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Shanghai Port | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan | 0 | 3.5 | T |
Đội hình
Dalian Kewei
Beijing Guoan
1Zhang Chong5Fu Yuncheng8Dilxat Ablimit14Zhen Li35Wang Peng18Yao Xuchen31Peyzullah Bahtiyar9Liu Zhizhi29Yongze Chen30Zeyuan Yu20Zhang Xianbing31Liu Shaoziyang24Abduhamit Abdugheni26Bai Yang30Shuangjie Fan47Deng Jiefu6Chi Zhongguo36Jia Feifan11Lin Liangming17Liyu Yang37Cao Yongjing9Zhang Yuning
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Zhang Chong6.3
- 5Fu Yuncheng▼ Rời sân 23'6.3
- 8Dilxat Ablimit6.9
- 9Liu Zhizhi▼ Rời sân 81'6.7
- 14Zhen Li▼ Rời sân 67'6.4
- 18Yao Xuchen▼ Rời sân 46'6.4
- 20Zhang Xianbing7.1
- 29Yongze Chen▼ Rời sân 64'6.5
- 30Zeyuan Yu▼ Rời sân 46'6.8
- 31Peyzullah Bahtiyar6.8
- 35Wang Peng6.5
Khách · 4231
- 6Chi Zhongguo7
- 9Zhang Yuning⚽ Ghi bàn 66' · 🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 85'7.9
- 11Lin Liangming🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 71'7.7
- 17Liyu Yang▼ Rời sân 85'7.2
- 24Abduhamit Abdugheni7
- 26Bai Yang7.3
- 30Shuangjie Fan▼ Rời sân 85'6.5
- 31Liu Shaoziyang6.3
- 36Jia Feifan⚽ Ghi bàn 45+4' · ▼ Rời sân 65'7.1
- 37Cao Yongjing⚽ Ghi bàn 27'6.9
- 47Deng Jiefu6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
09
Sút bóng
49
Sút cầu môn
14
Tấn công
3954
Tấn công nguy hiểm
1436
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
179
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
246452
TL chuyền bóng thành công
76%85%
Phạm lỗi
917
Việt vị
37
Cứu thua
10
Tắc bóng
24
Quả ném biên
1523
Cắt bóng
1615
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2626
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.451.89
So Sánh Sức Mạnh
54 46
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Kewei (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.52 bàn/trận
Beijing Guoan (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Kewei (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Beijing Guoan (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 3 (17%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 3 (17%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dalian Kewei
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Zhang Xianbing Trung phong | 7.1 | 3/0 | 6/10 | 0 | |||
| 8Dilxat Ablimit Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 39/45 | 3 | |||
| 31Peyzullah Bahtiyar Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 22/29 | 3 | |||
| 30Zeyuan Yu Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 9Liu Zhizhi Tiền vệ phải | 6.7 | 1/0 | 10/12 | 2 | |||
| 35Wang Peng Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 18/22 | 3 | |||
| 29Yongze Chen Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 14Zhen Li Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 3 | |||
| 18Yao Xuchen Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 1Zhang Chong Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 5Fu Yuncheng Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 6Liu Xiao Long (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 12/15 | 3 | |||
| 11Ge YuXiang (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1 | 1/1 | 11/12 | 0 | ||
| 39Dachi Zhang (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 3Yanhao Yu (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 19Huajun Zhang (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 10/16 | 0 | |||
| 26Chen Lü (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Beijing Guoan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Zhang Yuning Tiền đạo | 7.9 | 1 | 5/1 | 11/19 | 0 | ||
| 11Lin Liangming Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/0 | 18/22 | 2 | ||
| 26Bai Yang Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 71/82 | 5 | |||
| 17Liyu Yang Tiền đạo | 7.2 | 2/0 | 19/28 | 1 | |||
| 36Jia Feifan Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 27/34 | 0 | ||
| 6Chi Zhongguo Tiền vệ | 7 | 1/1 | 39/44 | 0 | |||
| 24Abduhamit Abdugheni Tiền vệ | 7 | 0/0 | 60/62 | 4 | |||
| 37Cao Yongjing Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 28/34 | 0 | |||
| 47Deng Jiefu Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 26/32 | 3 | |||
| 30Shuangjie Fan Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 44/49 | 0 | |||
| 31Liu Shaoziyang Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 22/22 | 0 | |||
| 18Wang Yu (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 16/17 | 3 | |||
| 41Xi Cheng (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 43Xia Xiaoyu (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 0/3 | 1 | |||
| 50Zhang Haoran (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 58Jiang Zicheng (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dalian Kewei | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992 | |
| Dalian football youth training base | Sân nhà | Beijing Gongren Stadium |
| 0 | Sức chứa | 64000 |
| Hui Xu | HLV | Quique Setien |
| Khu vực | Beijing |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.10 | 4.15 | 1.30 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.80 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 4.65 ↓ | 3.80 ↓ | 1.44 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 7.80 | 4.50 | 1.38 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.36 | 0.98 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.85 | 3.65 | 1.56 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.40 | 1.43 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 7.25 ↑ | 3.05 ↓ | 1.60 ↑ | 0.75 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | 1.20 ↑ | -0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 4.50 | 1.43 | 0.95 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↓ | 3.12 ↓ | 1.61 ↑ | 0.87 ↓ | 1.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.70 | 3.90 | 1.54 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.34 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.10 | 3.99 | 1.32 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.09 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.30 | 4.33 | 1.41 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.87 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 32.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 4.40 | 1.39 | 0.74 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.99 | 4.78 | 1.38 | 1.01 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 30.96 ↑ | 6.52 ↑ | 1.15 ↓ | 2.88 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.58 | 4.40 | 1.46 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.80 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 134.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 4.10 | 1.40 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.20 | 1.36 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Kewei | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Beijing Guoan | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).