Kết quả bóng đá trận Dagenham Redbridge vs Welwyn Garden City, 01:45 ngày 21/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 21/07/2026
Dagenham Redbridge 0 Kết thúc HT 0-1 1
Welwyn Garden City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Victoria Road Stadium
Diễn biến trận đấu
| Dagenham Redbridge | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Kendall Gyamfi | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 14 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 9 |
Chủ = Dagenham Redbridge · Khách = Welwyn Garden City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dagenham Redbridge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 8 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 9 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (3%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 13 (22%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — Dagenham Redbridge
TTHBHBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Hashtag United | 1-2 (0-2) | Dagenham Redbridge | - | - | T |
| 15/07/26 | Hitchin Town | 0-2 (0-1) | Dagenham Redbridge | +0.5 | 3 | T |
| 08/07/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Slough Town | 3-2 (2-2) | Dagenham Redbridge | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Dagenham Redbridge | 0-0 (0-0) | Weston Super Mare | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Worthing | 7-2 (2-1) | Dagenham Redbridge | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Dagenham Redbridge | 3-3 (0-1) | Chelmsford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Hornchurch | 3-0 (2-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Dagenham Redbridge | 3-1 (3-0) | Hampton Richmond Borough | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Torquay United | 0 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Farnborough Town | 2-3 (1-2) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Enfield Town | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Maidstone United | 2-1 (2-1) | Dagenham Redbridge | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Dorking | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Dagenham Redbridge | 0-2 (0-2) | AFC Totton | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Chesham United | 0-1 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Maidenhead United | 2-0 (1-0) | Dagenham Redbridge | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (1-0) | Bath City | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/02/26 | Horsham | 1-1 (0-1) | Dagenham Redbridge | 0 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Dagenham Redbridge | 4-2 (0-1) | Chippenham Town | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Welwyn Garden City
BHHHTBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/12/25 | London Lions | 3-2 (0-1) | Welwyn Garden City | +0.5 | 3 | B |
| 13/11/25 | Aylesbury United | 2-2 (0-1) | Welwyn Garden City | 0 | 2.75 | H |
| 01/10/25 | Biggleswade Town | 1-1 (1-0) | Welwyn Garden City | - | - | H |
| 20/09/25 | Welwyn Garden City | 2-2 (1-0) | Tilbury | - | - | H |
| 06/09/25 | Takeley | 0-2 (0-0) | Welwyn Garden City | - | - | T |
| 13/08/25 | Welwyn Garden City | 0-1 (0-0) | AFC Dunstable | - | - | B |
| 30/07/25 | Aveley | 1-1 (1-0) | Welwyn Garden City | - | - | H |
| 26/07/25 | Welwyn Garden City | 2-2 (1-1) | Redbridge | - | - | H |
| 16/07/25 | Wingate Finchley | 2-3 (1-2) | Welwyn Garden City | -1.25 | 3.25 | T |
| 19/04/25 | Welwyn Garden City | 0-2 (0-1) | Ware | - | - | B |
| 15/02/25 | Biggleswade FC | 2-1 (1-1) | Welwyn Garden City | - | - | B |
| 13/02/25 | Enfield 1893 | 2-3 (0-0) | Welwyn Garden City | 0 | 2.75 | T |
| 08/01/25 | Welwyn Garden City | 0-0 (0-0) | Leighton Town | +0.5 | 3 | H |
| 13/11/24 | Welwyn Garden City | 0-2 (0-1) | Flackwell Heath | 0 | 3.25 | B |
| 30/10/24 | Welwyn Garden City | 0-0 (0-0) | Biggleswade FC | - | - | H |
| 07/09/24 | Tilbury | 1-1 (0-0) | Welwyn Garden City | - | - | H |
| 31/07/24 | Welwyn Garden City | 1-6 (0-0) | Wingate Finchley | - | - | B |
| 17/04/24 | Bedford Town | 5-1 (2-0) | Welwyn Garden City | - | - | B |
| 12/04/24 | Welwyn Garden City | 0-3 (0-2) | Biggleswade Town | -0.5 | 3 | B |
| 10/04/24 | Welwyn Garden City | 2-1 (2-0) | Hadley | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
37
Tấn công
5949
Tấn công nguy hiểm
3326
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dagenham Redbridge (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Welwyn Garden City (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Welwyn Garden City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dagenham Redbridge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | |
| Victoria Road Stadium | Sân nhà | |
| 6077 | Sức chứa | 0 |
| Wayne Burnett | HLV | |
| London | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.60 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.40 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 1.86 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.35 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.10 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.65 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.89 ↓ | 3.80 ↑ | 3.60 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.35 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 100.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.09 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.05 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.23 | 3.01 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 260.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.70 | 3.37 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.09 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 37.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.95 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.36 | 3.04 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 24.96 ↑ | 7.69 ↑ | 1.04 ↓ | 2.24 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.20 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.73 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.27 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.09 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.