Kết quả bóng đá trận Dagenham Redbridge vs Buxton FC, 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Dagenham Redbridge 4 Kết thúc HT 1-0 0
Buxton FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Victoria Road Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Dagenham Redbridge | Phút | |
| Davide Rodari 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| Archie Tamplin 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| Kymani Thomas 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 19 |
Chủ = Dagenham Redbridge · Khách = Buxton FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dagenham Redbridge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (22%) | Thắng/Thắng | 13 (22%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (5%) |
| 8 (14%) | Hòa/Thắng | 14 (24%) |
| 9 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (9%) |
| 7 (12%) | Hòa/Bại | 6 (10%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (3%) | Bại/Hòa | 2 (3%) |
| 13 (22%) | Bại/Bại | 13 (22%) |
Thành tích gần đây — Dagenham Redbridge
TBTTHBHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Dagenham Redbridge | 5-0 (3-0) | Crystal Palace U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 21/07/26 | Dagenham Redbridge | 0-1 (0-1) | Welwyn Garden City | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Hashtag United | 1-2 (0-2) | Dagenham Redbridge | - | - | T |
| 15/07/26 | Hitchin Town | 0-2 (0-1) | Dagenham Redbridge | +0.5 | 3 | T |
| 08/07/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Slough Town | 3-2 (2-2) | Dagenham Redbridge | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Dagenham Redbridge | 0-0 (0-0) | Weston Super Mare | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Worthing | 7-2 (2-1) | Dagenham Redbridge | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Dagenham Redbridge | 3-3 (0-1) | Chelmsford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Hornchurch | 3-0 (2-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Dagenham Redbridge | 3-1 (3-0) | Hampton Richmond Borough | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Torquay United | 0 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Farnborough Town | 2-3 (1-2) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Enfield Town | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Maidstone United | 2-1 (2-1) | Dagenham Redbridge | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Dorking | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Dagenham Redbridge | 0-2 (0-2) | AFC Totton | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Chesham United | 0-1 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Maidenhead United | 2-0 (1-0) | Dagenham Redbridge | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (1-0) | Bath City | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Buxton FC
TTBBTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Buxton FC | 2-0 (1-0) | Scunthorpe United | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Buxton FC | 1-0 (0-0) | Ashton United | +1.5 | 3 | T |
| 08/07/26 | Buxton FC | 1-3 (0-0) | Sporting Braga | - | - | B |
| 02/05/26 | South Shields | 1-0 (1-0) | Buxton FC | -1 | 3.25 | B |
| 29/04/26 | Buxton FC | 4-2 (0-0) | Scarborough | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Buxton FC | 4-1 (2-1) | Leamington | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Curzon Ashton FC | 0-4 (0-2) | Buxton FC | +0.5 | 3 | T |
| 15/04/26 | Alfreton Town | 2-2 (2-1) | Buxton FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Buxton FC | 2-0 (1-0) | Scarborough | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Worksop Town | 1-2 (0-1) | Buxton FC | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Buxton FC | 2-4 (1-2) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Hereford FC | 0-2 (0-0) | Buxton FC | 0 | 3 | T |
| 21/03/26 | Buxton FC | 3-0 (3-0) | Bedford Town | +0.5 | 3 | T |
| 18/03/26 | Leamington | 0-1 (0-1) | Buxton FC | +1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Chorley FC | 1-2 (1-0) | Buxton FC | -0.25 | 3 | T |
| 11/03/26 | Darlington | 0-2 (0-0) | Buxton FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Buxton FC | 1-3 (1-2) | Kidderminster Harriers | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Merthyr Town | 1-3 (1-1) | Buxton FC | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/02/26 | Buxton FC | 1-2 (0-0) | Kings Lynn | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Buxton FC | 0-3 (0-2) | AFC Fylde | -0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dagenham Redbridge (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Buxton FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dagenham Redbridge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | |
| Victoria Road Stadium | Sân nhà | |
| 6077 | Sức chứa | 0 |
| Wayne Burnett | HLV | |
| London | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 ↓ | 2.40 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.75 | 3.15 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.50 ↓ | 2.50 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.30 ↓ | 2.40 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.70 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.45 ↓ | 2.40 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.90 | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.31 | 2.96 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.51 ↑ | 3.48 ↑ | 2.35 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.60 | 2.95 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.30 ↓ | 2.40 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.52 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.53 ↓ | 2.50 ↓ | 0.74 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 ↓ | 2.40 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 | 2.45 ↓ | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.