Kết quả bóng đá trận Daejeon Korail vs Gyeongju KHNP, 17:00 ngày 11/07/2026

Challengers League (Hàn Quốc) · 17:00 ngày 11/07/2026
Daejeon Korail
0 Kết thúc HT 0-0 1
Gyeongju KHNP
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Daejeon Korail Phút Gyeongju KHNP
HT 0-0
57' 0 - 1 Victor Ribeiro
67'
72'
90+2'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 44
Hòa 10 33
Bại 21 33
Ghi bàn 12 1515
Mất bàn 44 1018
Điểm 16 1515

Chủ = Daejeon Korail · Khách = Gyeongju KHNP

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Daejeon Korail (53)Hiệp 1 / Cả trậnGyeongju KHNP (59)
13 (25%)Thắng/Thắng16 (27%)
4 (8%)Thắng/Hòa5 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (3%)
8 (15%)Hòa/Thắng6 (10%)
9 (17%)Hòa/Hòa12 (20%)
8 (15%)Hòa/Bại4 (7%)
3 (6%)Bại/Hòa3 (5%)
8 (15%)Bại/Bại11 (19%)

Bảng xếp hạng

Daejeon Korail

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2810993836394
Sân nhà148422214282
Sân khách142571622116
6 gần6222108--

Gyeongju KHNP

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng28101173528413
Sân nhà146621713243
Sân khách144551815172
6 gần61321012--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Daejeon Korail 5 (25%)Hòa 5 (25%)Gyeongju KHNP 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KCL28/03/26Gyeongju KHNP1-1 (0-1)Daejeon Korail6-3-0.252.25H
KCL13/07/25Gyeongju KHNP2-1 (1-0)Daejeon Korail3-1-0.252.25B
KCL16/03/25Daejeon Korail2-0 (1-0)Gyeongju KHNP2-4-0.252.25T
KCL02/11/24Daejeon Korail2-1 (2-0)Gyeongju KHNP0-13-0.252.25T
KCL22/06/24Gyeongju KHNP1-0 (0-0)Daejeon Korail4-6-0.52.25B
KCL18/08/23Daejeon Korail0-0 (0-0)Gyeongju KHNP2-4+0.252H
KCL22/04/23Gyeongju KHNP0-2 (0-1)Daejeon Korail6-0-0.752.25T
KCL15/07/22Daejeon Korail0-2 (0-2)Gyeongju KHNP5-402.25B
KCL02/04/22Gyeongju KHNP3-1 (1-0)Daejeon Korail---B
KCL20/08/21Daejeon Korail1-3 (1-2)Gyeongju KHNP6-2+0.252.25B
KCL17/04/21Gyeongju KHNP1-1 (1-1)Daejeon Korail---H
KCL19/09/20Gyeongju KHNP1-1 (0-1)Daejeon Korail---H
KCL15/08/20Daejeon Korail0-0 (0-0)Gyeongju KHNP---H
KOR D325/09/19Daejeon Korail2-1 (1-0)Gyeongju KHNP-+0.252.25T
KOR D310/08/19Gyeongju KHNP1-0 (1-0)Daejeon Korail--0.752.5B
KOR NCH29/05/19Daejeon Korail0-2 (0-1)Gyeongju KHNP---B
KOR D308/05/19Gyeongju KHNP2-1 (1-1)Daejeon Korail7-7-0.52.25B
KOR D330/03/19Daejeon Korail1-0 (0-0)Gyeongju KHNP---T
KOR D315/09/18Gyeongju KHNP1-0 (1-0)Daejeon Korail--12.75B
KOR D328/07/18Daejeon Korail1-3 (1-0)Gyeongju KHNP--0.52.5B

Thành tích gần đây — Daejeon Korail

BTTHBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KFAC04/07/26Pocheon FC2-0 (1-0)Daejeon Korail6-6-0.252.25B
KCL28/06/26Busan Transportation Corporation0-1 (0-1)Daejeon Korail7-2+0.252.5T
KCL20/06/26Daejeon Korail4-0 (1-0)Jeonbuk Hyundai Motors II2-4+1.52.75T
KCL06/06/26Chuncheon Citizen3-3 (2-2)Daejeon Korail1-3+0.252.25H
KCL31/05/26Yeoju Sejong1-0 (1-0)Daejeon Korail2-5+0.52.5B
K3-K4 C27/05/26Ulsan Citizens2-2 (2-1)Daejeon Korail4-4+0.52.75H
KCL23/05/26Daejeon Korail3-0 (1-0)Mokpo City3-4+1.252.5T
KCL16/05/26Dangjin Citizen0-1 (0-1)Daejeon Korail9-3+0.52.5T
KCL10/05/26Gangneung City0-3 (0-1)Daejeon Korail4-6+0.252.25T
K3-K4 C05/05/26Seosan Pioneer FC0-1 (0-1)Daejeon Korail1-5+23.25T
KCL01/05/26Ulsan Citizens0-1 (0-0)Daejeon Korail4-3+0.252.25T
KCL25/04/26Daejeon Korail1-0 (0-0)Changwon City-02.25T
KCL19/04/26Yangpyeong0-3 (0-1)Daejeon Korail7-102.25T
KCL11/04/26Daejeon Korail0-1 (0-0)Siheung City1-8-0.252.25B
KCL04/04/26Daejeon Korail0-1 (0-0)Pocheon FC4-602.25B
KCL28/03/26Gyeongju KHNP1-1 (0-1)Daejeon Korail6-3-0.252.25H
KCL21/03/26Busan Transportation Corporation0-0 (0-0)Daejeon Korail7-4+0.252.25H
KCL15/03/26Jeonbuk Hyundai Motors II3-3 (0-1)Daejeon Korail2-1+0.52.25H
KCL08/03/26Daejeon Korail3-1 (1-1)Chuncheon Citizen3-3--T
KCL08/11/25Daejeon Korail2-1 (0-1)Jeonbuk Hyundai Motors II5-1+12.5T

Thành tích gần đây — Gyeongju KHNP

TBHBHHTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KFAC05/07/26Gyeongju KHNP3-0 (3-0)Seosan Pioneer FC4-1--T
KCL28/06/26Gyeongju KHNP1-3 (0-2)Pocheon FC2-702.25B
KCL21/06/26Busan Transportation Corporation1-1 (0-1)Gyeongju KHNP5-502.25H
K3-K4 C13/06/26Gyeongju KHNP2-5 (1-2)Pocheon FC0-5--B
KCL06/06/26Jeonbuk Hyundai Motors II1-1 (0-1)Gyeongju KHNP2-1+0.752.75H
KCL30/05/26Chuncheon Citizen2-2 (0-1)Gyeongju KHNP3-1+0.52.5H
K3-K4 C27/05/26Gyeongju KHNP3-2 (2-0)Jinju Citizen5-5+0.252.5T
KCL23/05/26Gyeongju KHNP0-0 (0-0)Yeoju Sejong7-3+0.752.5H
KCL17/05/26Mokpo City0-1 (0-0)Gyeongju KHNP1-4+0.752.25T
KCL10/05/26Gyeongju KHNP2-2 (1-1)Dangjin Citizen3-1+12.5H
KCL01/05/26Gangneung City2-0 (1-0)Gyeongju KHNP0-4+0.52.5B
KCL25/04/26Gyeongju KHNP2-2 (1-2)Ulsan Citizens4-3+0.752.25H
KCL19/04/26Changwon City3-2 (1-0)Gyeongju KHNP2-502.25B
KCL11/04/26Gyeongju KHNP4-0 (2-0)Yangpyeong8-2+0.52.25T
KCL04/04/26Siheung City2-1 (0-1)Gyeongju KHNP7-2-0.252.25B
KCL28/03/26Gyeongju KHNP1-1 (0-1)Daejeon Korail6-3+0.252.25H
KCL22/03/26Pocheon FC2-1 (1-0)Gyeongju KHNP1-502B
KCL14/03/26Gyeongju KHNP2-3 (1-2)Busan Transportation Corporation7-3+0.252.25B
KCL07/03/26Gyeongju KHNP1-0 (1-0)Jeonbuk Hyundai Motors II6-7--T
KCL08/11/25Gyeongju KHNP2-2 (2-0)Ulsan Citizens7-5+0.752.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
72
74
Tấn công nguy hiểm
35
35
Sút ngoài cầu môn
5
7
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10
T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Daejeon Korail (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Gyeongju KHNP (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Daejeon Korail (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Gyeongju KHNP (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (13%)Hòa 1 (7%)Bại 12 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
57
1 Bàn
05
2 Bàn
50
3 Bàn
11
4+ Bàn
109
B.thắng H1
1412
B.thắng H2
Daejeon KorailGyeongju KHNP

Chi tiết về HT/FT

61
T/T
23
T/H
01
T/B
21
H/T
22
H/H
20
H/B
00
B/T
02
B/H
15
B/B
Daejeon KorailGyeongju KHNP

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
63
Thắng 1
58
Hòa
34
Thua 1
13
Thua 2+
Daejeon KorailGyeongju KHNP

Thông tin đội bóng

Daejeon Korail Thông tin Gyeongju KHNP
1943 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Anyang Khu vực Daejeon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.172.952.650.862.500.760.990.250.71
Live2.172.952.650.862.500.760.84 ↓0.250.86 ↑
EasybetsSớm2.323.202.800.852.500.891.030.250.75
Live13.00 ↑4.00 ↑1.30 ↓1.04 ↑1.500.79 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm2.303.252.880.972.500.820.980.250.75
Live17.00 ↑3.90 ↑1.29 ↓1.14 ↑1.500.70 ↓0.53 ↓0.001.37 ↑
Mansion88Sớm1.983.253.250.972.500.850.830.251.01
Live18.00 ↑3.50 ↑1.29 ↓1.05 ↑1.500.77 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm2.403.352.700.802.500.85---
Live18.00 ↑4.10 ↑1.27 ↓0.95 ↑1.500.70 ↓---
10BETSớm2.263.102.550.762.500.85---
Live14.86 ↑3.86 ↑1.28 ↓0.84 ↑1.500.82 ↓---
12betSớm1.983.253.250.972.500.850.830.251.01
Live18.00 ↑3.50 ↑1.29 ↓1.05 ↑1.500.77 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm2.223.402.820.962.500.800.960.250.80
Live13.50 ↑4.05 ↑1.25 ↓1.08 ↑1.500.76 ↓0.54 ↓0.001.47 ↑
SbobetSớm2.092.973.251.062.250.760.840.251.00
Live13.00 ↑3.75 ↑1.28 ↓1.01 ↓1.500.81 ↑0.56 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm2.413.242.670.902.500.860.770.001.01
Live19.10 ↑3.43 ↑1.29 ↓1.04 ↑1.500.76 ↓0.56 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm2.303.102.700.912.500.83---
Live15.00 ↑4.00 ↑1.22 ↓1.40 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm2.253.252.600.712.500.810.640.000.90
Live17.00 ↑3.80 ↑1.28 ↓0.98 ↑1.500.69 ↓0.51 ↓0.001.30 ↑
PinnacleSớm2.363.052.880.762.251.011.040.250.75
Live17.94 ↑4.18 ↑1.31 ↓1.03 ↑1.500.80 ↓0.57 ↓0.001.45 ↑
BwinSớm2.303.102.700.872.500.80---
Live16.00 ↑4.00 ↑1.24 ↓1.00 ↑1.500.66 ↓---
1xBetSớm2.353.302.600.792.500.900.750.000.93
Live13.00 ↑4.23 ↑1.33 ↓0.99 ↑1.500.82 ↓1.36 ↑0.250.55 ↓
Bet 365Sớm2.153.252.901.032.500.780.930.250.88
Live13.00 ↑4.00 ↑1.28 ↓0.98 ↓1.500.83 ↑0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.303.002.750.952.500.73---
Live13.00 ↑3.70 ↑1.29 ↓0.85 ↓1.500.75 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Daejeon Korail+1/4Chưa có trận cùng mức
Gyeongju KHNP-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).