Kết quả bóng đá trận Daejeon Citizen vs Ulsan HD FC, 17:30 ngày 18/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 18/07/2026
Daejeon Citizen 2 Kết thúc HT 2-1 2
Ulsan HD FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Daejeon World Cup Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Daejeon Citizen | Phút | |
| Ha Chang Rae(Assists:Myungjae Lee) (Kiến tạo: Myungjae Lee) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Seo Jin-Su(Assists:Kang Yun Seong) (Kiến tạo: Kang Yun Seong) 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 44' | ⚽ 2 - 1 Seok-Hyun Choi(Assists:Lee Dong-Gyeong) (Kiến tạo: Lee Dong-Gyeong) | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Thomas Oude Kotte ▼ Milosz Trojak | |
| 46' ⇄ | ▲ Yago Cariello ▼ Erick Samuel Correa Farias | |
| ▲ Joao Victor ▼ Eom Won sang | 56' ⇄ | |
| ▲ Joo Min Kyu ▼ Diogo de Oliveira Barbosa | 56' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Lee Jin Hyun ▼ Lee Hee Gyun | |
| 66' ⇄ | ▲ Darijan Bojanic ▼ Lee Gyu Sung | |
| 67' | ⚽ 2 - 2 Seok-Hyun Choi | |
| Myungjae Lee | 77' | |
| ▲ Masatoshi Ishida ▼ Seo Jin-Su | 82' ⇄ | |
| ▲ Jeong Jae Hee ▼ Gustav Ludwigson | 82' ⇄ | |
| ▲ Lee Hyun Sik ▼ Joao Victor | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Seo Myung Kwan ▼ Seok-Hyun Choi | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 14 |
| Điểm | 2 | 4 | 8 | 14 |
Chủ = Daejeon Citizen · Khách = Ulsan HD FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Daejeon Citizen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 8 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Daejeon Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 8 | 8 | 23 | 23 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 0 | 5 | 5 | 7 | 14 | 5 | 12 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 9 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 8 | - | - |
Ulsan HD FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 30 | 29 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 17 | 13 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 12 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Daejeon Citizen 5 (25%)Hòa 7 (35%)Ulsan HD FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/25 | Ulsan HD FC | 1-2 (1-1) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/04/25 | Ulsan HD FC | 2-3 (2-2) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/02/25 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-1) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/24 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/24 | Ulsan HD FC | 4-1 (1-0) | Daejeon Citizen | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/04/24 | Daejeon Citizen | 2-0 (0-0) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/09/23 | Ulsan HD FC | 1-1 (1-1) | Daejeon Citizen | -1 | 2.75 | H |
| 28/05/23 | Ulsan HD FC | 3-3 (1-3) | Daejeon Citizen | -1 | 2.75 | H |
| 16/04/23 | Daejeon Citizen | 2-1 (2-1) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/11/15 | Ulsan HD FC | 2-1 (2-0) | Daejeon Citizen | -1 | 2.5 | B |
| 04/10/15 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Ulsan HD FC | -1 | 2.75 | H |
| 08/07/15 | Ulsan HD FC | 4-1 (1-1) | Daejeon Citizen | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/06/15 | Ulsan HD FC | 1-1 (1-0) | Daejeon Citizen | -1.25 | 2.5 | H |
| 11/04/15 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Ulsan HD FC | -1 | 2.75 | H |
| 13/07/13 | Ulsan HD FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/06/13 | Ulsan HD FC | 1-1 (1-1) | Daejeon Citizen | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/04/13 | Daejeon Citizen | 0-3 (0-0) | Ulsan HD FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/07/12 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Ulsan HD FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/04/12 | Ulsan HD FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Daejeon Citizen
HHBBBHTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Gwangju Football Club | 0-5 (0-2) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeju SK FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Incheon United | 1-3 (1-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-0) | FC Anyang | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Daejeon Citizen | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | Sogndal | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/02/26 | Real Murcia | 3-3 (2-3) | Daejeon Citizen | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ulsan HD FC
BHBTTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | +1 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Ulsan HD FC | 2-1 (2-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Ulsan HD FC | 5-1 (2-1) | Gwangju Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-2 (1-1) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Ulsan HD FC | 3-1 (2-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | Shanghai Port | 0-0 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/02/26 | Ulsan HD FC | 1-2 (0-1) | Melbourne City | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/01/26 | OTMK Olmaliq | 3-2 (0-0) | Ulsan HD FC | - | - | B |
Đội hình
Daejeon Citizen
Ulsan HD FC
1Lee Chang Keun4Seong-Kwon Jo4Sung-Kwon Jo16Myungjae Lee33Kim Moon-Hwan45CHa Chang Rae6Kang Yun Seong6Yoon-Sung Kang11Eom Won sang17Gustav Ludwigson30Bong-soo Kim9Diogo de Oliveira Barbosa19Seo Jin-Su21Jo Hyeon-Woo15Jeong Seung Hyeon17Kang Sangwoo19CKIM Young-gwon26Hyun-taek Cho28Lee Jae Ik24Lee Gyu Sung33Jang Si-young66Milosz Trojak96Seok-Hyun Choi8Lee Hee Gyun10Lee Dong-Gyeong11Erick Samuel Correa Farias
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Lee Chang Keun
- 4Seong-Kwon Jo
- 4Sung-Kwon Jo
- 6Kang Yun Seong🎯 Kiến tạo 24'
- 6Yoon-Sung Kang
- 9Diogo de Oliveira Barbosa▼ Rời sân 56'
- 11Eom Won sang▼ Rời sân 56'
- 16Myungjae Lee🎯 Kiến tạo 11' · 🟨 Thẻ vàng 77'
- 17Gustav Ludwigson▼ Rời sân 82'
- 19Seo Jin-Su⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 82'
- 30Bong-soo Kim
- 33Kim Moon-Hwan
- 45Ha Chang Rae C⚽ Ghi bàn 11'
Khách · 343
- 8Lee Hee Gyun▼ Rời sân 66'
- 10Lee Dong-Gyeong🎯 Kiến tạo 44'
- 11Erick Samuel Correa Farias▼ Rời sân 46'
- 15Jeong Seung Hyeon
- 17Kang Sangwoo
- 19KIM Young-gwon C
- 21Jo Hyeon-Woo
- 24Lee Gyu Sung▼ Rời sân 66'
- 26Hyun-taek Cho
- 28Lee Jae Ik
- 33Jang Si-young
- 66Milosz Trojak▼ Rời sân 46'
- 96Seok-Hyun Choi⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 87'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
187
Sút cầu môn
34
Tấn công
145113
Tấn công nguy hiểm
10746
Sút ngoài cầu môn
153
Đá phạt trực tiếp
72
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
77
Việt vị
12
So Sánh Sức Mạnh
37 63
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Daejeon Citizen (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Ulsan HD FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Daejeon Citizen (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (24%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Ulsan HD FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Daejeon Citizen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lee Chang Keun Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 16Myungjae Lee Hậu vệ trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 45Ha Chang Rae Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 6Kang Yun Seong Hậu vệ phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 19Seo Jin-Su Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Ulsan HD FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Lee Dong-Gyeong Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 96Seok-Hyun Choi Trung vệ | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Daejeon Citizen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1983 | |
| Daejeon World Cup Stadium | Sân nhà | Ulsan Big Crown Stadium |
| 40407 | Sức chứa | 43550 |
| Hwang Sun-Hong | HLV | |
| Daejeon | Khu vực | Ulsan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.35 | 2.63 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.23 | 3.35 | 2.63 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.40 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.20 ↓ | 2.80 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.93 | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.88 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.40 | 2.80 ↓ | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.25 | 2.77 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.25 | 2.70 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 1.03 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.15 ↓ | 2.80 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↓ | 3.30 ↑ | 2.80 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.25 | 2.77 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.25 | 2.70 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 1.03 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.82 | 0.94 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.50 | 2.71 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.21 | 2.86 | 0.94 | 2.50 | 0.94 | 1.05 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.18 ↓ | 2.81 ↓ | 0.94 | 2.50 | 0.94 | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.27 | 2.81 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.24 ↓ | 2.64 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.20 | 2.70 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.85 | 0.89 | 2.50 | 0.84 | 1.03 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.35 | 3.30 ↑ | 2.75 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.32 | 2.91 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.48 ↑ | 2.83 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.11 | 3.10 | 2.98 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.11 | 3.10 | 2.98 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.92 | 0.25 | 0.84 | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.40 ↑ | 2.80 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.63 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.34 ↓ | 2.82 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.90 | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.88 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.20 | 2.80 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.15 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.25 | 2.75 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.