Kết quả bóng đá trận Daejeon Citizen vs Ulsan HD FC, 17:30 ngày 18/07/2026

K League 1 · 17:30 ngày 18/07/2026
Daejeon Citizen
2 Kết thúc HT 2-1 2
Ulsan HD FC
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Daejeon World Cup Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Daejeon Citizen Phút Ulsan HD FC
Ha Chang Rae(Assists:Myungjae Lee) (Kiến tạo: Myungjae Lee) 1 - 0 11'
Seo Jin-Su(Assists:Kang Yun Seong) (Kiến tạo: Kang Yun Seong) 2 - 0 24'
44' 2 - 1 Seok-Hyun Choi(Assists:Lee Dong-Gyeong) (Kiến tạo: Lee Dong-Gyeong)
HT 2-1
46' ▲ Thomas Oude Kotte ▼ Milosz Trojak
46' ▲ Yago Cariello ▼ Erick Samuel Correa Farias
▲ Joao Victor ▼ Eom Won sang56'
▲ Joo Min Kyu ▼ Diogo de Oliveira Barbosa56'
66' ▲ Lee Jin Hyun ▼ Lee Hee Gyun
66' ▲ Darijan Bojanic ▼ Lee Gyu Sung
67' 2 - 2 Seok-Hyun Choi
Myungjae Lee 77'
▲ Masatoshi Ishida ▼ Seo Jin-Su82'
▲ Jeong Jae Hee ▼ Gustav Ludwigson82'
▲ Lee Hyun Sik ▼ Joao Victor87'
87' ▲ Seo Myung Kwan ▼ Seok-Hyun Choi
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 14
Hòa 21 52
Bại 11 44
Ghi bàn 46 1213
Mất bàn 55 1314
Điểm 24 814

Chủ = Daejeon Citizen · Khách = Ulsan HD FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Daejeon Citizen (30)Hiệp 1 / Cả trậnUlsan HD FC (30)
4 (13%)Thắng/Thắng9 (30%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng2 (7%)
8 (27%)Hòa/Hòa5 (17%)
3 (10%)Hòa/Bại4 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (7%)
8 (27%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Daejeon Citizen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng204882323209
Sân nhà10055714512
Sân khách10433169157
6 gần603338--

Ulsan HD FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209473029314
Sân nhà104151517135
Sân khách105321512183
6 gần631278--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Daejeon Citizen 5 (25%)Hòa 7 (35%)Ulsan HD FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D126/04/26Ulsan HD FC1-4 (0-3)Daejeon Citizen6-4-0.252.5T
KOR D123/07/25Ulsan HD FC1-2 (1-1)Daejeon Citizen7-4-0.252.25T
KOR D101/04/25Ulsan HD FC2-3 (2-2)Daejeon Citizen5-0-0.52.5T
KOR D123/02/25Daejeon Citizen0-2 (0-1)Ulsan HD FC5-4-0.252.25B
KOR D127/09/24Daejeon Citizen0-1 (0-1)Ulsan HD FC5-2-0.52.5B
KOR D125/05/24Ulsan HD FC4-1 (1-0)Daejeon Citizen10-0-0.752.75B
KOR D102/04/24Daejeon Citizen2-0 (0-0)Ulsan HD FC2-7-0.52.75T
KOR D116/09/23Ulsan HD FC1-1 (1-1)Daejeon Citizen6-1-12.75H
KOR D128/05/23Ulsan HD FC3-3 (1-3)Daejeon Citizen12-2-12.75H
KOR D116/04/23Daejeon Citizen2-1 (2-1)Ulsan HD FC3-9-0.52.25T
KOR D107/11/15Ulsan HD FC2-1 (2-0)Daejeon Citizen--12.5B
KOR D104/10/15Daejeon Citizen0-0 (0-0)Ulsan HD FC--12.75H
KOR D108/07/15Ulsan HD FC4-1 (1-1)Daejeon Citizen5-3-0.752.25B
KFAC24/06/15Ulsan HD FC1-1 (1-0)Daejeon Citizen--1.252.5H
KOR D111/04/15Daejeon Citizen1-1 (0-1)Ulsan HD FC--12.75H
KOR D113/07/13Ulsan HD FC2-0 (0-0)Daejeon Citizen--1.252.75B
INT CF15/06/13Ulsan HD FC1-1 (1-1)Daejeon Citizen--0.752.75H
KOR D117/04/13Daejeon Citizen0-3 (0-0)Ulsan HD FC--0.752.5B
KOR D128/07/12Daejeon Citizen0-0 (0-0)Ulsan HD FC--0.752.5H
KOR D128/04/12Ulsan HD FC2-0 (0-0)Daejeon Citizen--1.252.5B

Thành tích gần đây — Daejeon Citizen

HHBBBHTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D112/07/26Jeju SK FC0-0 (0-0)Daejeon Citizen7-902.25H
KOR D104/07/26Daejeon Citizen2-2 (0-0)Bucheon FC 19954-1+0.752.25H
KOR D116/05/26Daejeon Citizen1-2 (0-1)FC Seoul3-602.25B
KOR D112/05/26Gangwon FC2-0 (0-0)Daejeon Citizen6-1-0.252.25B
KOR D109/05/26Daejeon Citizen0-2 (0-0)Pohang Steelers1-5+0.252.25B
KOR D105/05/26Daejeon Citizen0-0 (0-0)Incheon United5-7+0.252.25H
KOR D102/05/26Gwangju Football Club0-5 (0-2)Daejeon Citizen2-0+0.52.25T
KOR D126/04/26Ulsan HD FC1-4 (0-3)Daejeon Citizen6-4-0.252.5T
KOR D122/04/26Daejeon Citizen0-1 (0-1)Jeju SK FC4-3+0.752.5B
KOR D118/04/26FC Seoul0-1 (0-1)Daejeon Citizen5-6-0.52.5T
KOR D112/04/26Daejeon Citizen0-2 (0-1)Gangwon FC3-2+0.252.25B
KOR D104/04/26Pohang Steelers1-0 (1-0)Daejeon Citizen8-502.25B
KOR D121/03/26Daejeon Citizen0-1 (0-1)Jeonbuk Hyundai Motors2-602.5B
KOR D118/03/26Incheon United1-3 (1-1)Daejeon Citizen7-202.25T
KOR D114/03/26Daejeon Citizen1-1 (0-1)Gimcheon Sangmu FC6-5+0.252.5H
KOR D107/03/26Bucheon FC 19951-1 (0-0)Daejeon Citizen3-5+0.252.5H
KOR D102/03/26Daejeon Citizen1-1 (0-0)FC Anyang6-3+0.52.5H
Korea KL Cup21/02/26Jeonbuk Hyundai Motors2-0 (1-0)Daejeon Citizen--0.752.5B
INT CF05/02/26Sogndal1-1 (0-0)Daejeon Citizen3-2+0.252.25H
INT CF04/02/26Real Murcia3-3 (2-3)Daejeon Citizen---H

Thành tích gần đây — Ulsan HD FC

BHBTTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D111/07/26Ulsan HD FC1-3 (0-1)Jeonbuk Hyundai Motors2-502.5B
KOR D105/07/26Gwangju Football Club1-1 (0-0)Ulsan HD FC3-8+12.5H
KOR D117/05/26Gangwon FC2-0 (2-0)Ulsan HD FC3-1-0.252.25B
KOR D113/05/26Ulsan HD FC2-1 (2-0)Jeju SK FC6-7+0.52.25T
KOR D110/05/26Ulsan HD FC1-0 (1-0)Bucheon FC 19955-7+0.752.5T
KOR D105/05/26Gimcheon Sangmu FC1-2 (0-1)Ulsan HD FC7-302.5T
KOR D102/05/26Ulsan HD FC0-1 (0-0)Pohang Steelers11-2+0.52.25B
KOR D126/04/26Ulsan HD FC1-4 (0-3)Daejeon Citizen6-4+0.252.5B
KOR D122/04/26FC Anyang1-1 (1-0)Ulsan HD FC1-4+0.252.25H
KOR D119/04/26Ulsan HD FC5-1 (2-1)Gwangju Football Club3-2+12.5T
KOR D115/04/26Ulsan HD FC1-4 (0-3)FC Seoul8-402.5B
KOR D111/04/26Incheon United1-2 (0-1)Ulsan HD FC3-302.25T
KOR D104/04/26Jeonbuk Hyundai Motors2-0 (1-0)Ulsan HD FC3-5-0.252.5B
KOR D122/03/26Ulsan HD FC0-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC4-2+0.252.5H
KOR D118/03/26Jeju SK FC0-2 (0-0)Ulsan HD FC4-802.5T
KOR D115/03/26Bucheon FC 19951-2 (1-1)Ulsan HD FC5-4+0.52.25T
KOR D128/02/26Ulsan HD FC3-1 (2-0)Gangwon FC2-2+0.252.25T
ACLE18/02/26Shanghai Port0-0 (0-0)Ulsan HD FC4-9+0.752.75H
ACLE11/02/26Ulsan HD FC1-2 (0-1)Melbourne City3-5+0.52.5B
INT CF23/01/26OTMK Olmaliq3-2 (0-0)Ulsan HD FC---B

Đội hình

Daejeon CitizenUlsan HD FC
1Lee Chang Keun4Seong-Kwon Jo4Sung-Kwon Jo16Myungjae Lee33Kim Moon-Hwan45CHa Chang Rae6Kang Yun Seong6Yoon-Sung Kang11Eom Won sang17Gustav Ludwigson30Bong-soo Kim9Diogo de Oliveira Barbosa19Seo Jin-Su21Jo Hyeon-Woo15Jeong Seung Hyeon17Kang Sangwoo19CKIM Young-gwon26Hyun-taek Cho28Lee Jae Ik24Lee Gyu Sung33Jang Si-young66Milosz Trojak96Seok-Hyun Choi8Lee Hee Gyun10Lee Dong-Gyeong11Erick Samuel Correa Farias

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
18
7
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
145
113
Tấn công nguy hiểm
107
46
Sút ngoài cầu môn
15
3
Đá phạt trực tiếp
7
2
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
7
7
Việt vị
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3
T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Daejeon Citizen (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Ulsan HD FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Daejeon Citizen (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (24%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Ulsan HD FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thời gian ghi bàn

84
0 Bàn
56
1 Bàn
15
2 Bàn
11
3 Bàn
21
4+ Bàn
710
B.thắng H1
1214
B.thắng H2
Daejeon CitizenUlsan HD FC

Chi tiết về HT/FT

36
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
52
H/H
21
H/B
00
B/T
11
B/H
55
B/B
Daejeon CitizenUlsan HD FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
15
Thắng 1
84
Hòa
43
Thua 1
45
Thua 2+
Daejeon CitizenUlsan HD FC

Daejeon Citizen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Lee Chang Keun
Thủ môn
-0/00/00
16Myungjae Lee
Hậu vệ trái
-10/00/00🟨
45Ha Chang Rae
Trung vệ
-10/00/00
6Kang Yun Seong
Hậu vệ phải
-10/00/00
19Seo Jin-Su
Trung phong
-10/00/00

Ulsan HD FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Lee Dong-Gyeong
Tiền vệ tấn công
-10/00/00
96Seok-Hyun Choi
Trung vệ
-20/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Daejeon Citizen Thông tin Ulsan HD FC
Thành lập 1983
Daejeon World Cup Stadium Sân nhà Ulsan Big Crown Stadium
40407 Sức chứa 43550
Hwang Sun-Hong HLV
Daejeon Khu vực Ulsan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.352.630.872.500.851.020.250.76
Live2.233.352.630.872.500.851.020.250.76
EasybetsSớm2.263.403.000.912.500.931.010.250.85
Live2.35 ↑3.20 ↓2.80 ↓0.92 ↑2.500.931.08 ↑0.250.79 ↓
VcbetSớm2.303.402.880.892.500.901.040.250.77
Live2.38 ↑3.402.80 ↓0.892.500.901.06 ↑0.250.76 ↓
Mansion88Sớm2.213.252.770.892.500.931.040.250.80
Live2.27 ↑3.252.70 ↓0.88 ↓2.500.94 ↑1.03 ↓0.250.81 ↑
InterwettenSớm2.253.203.050.852.500.850.750.000.95
Live2.40 ↑3.15 ↓2.80 ↓0.852.500.850.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.393.202.750.832.500.84---
Live2.38 ↓3.30 ↑2.80 ↑0.85 ↑2.500.86 ↑---
12betSớm2.213.252.770.892.500.931.040.250.80
Live2.27 ↑3.252.70 ↓0.88 ↓2.500.94 ↑1.03 ↓0.250.81 ↑
CrownSớm2.283.502.820.942.500.931.020.250.86
Live2.35 ↑3.502.71 ↓0.97 ↑2.500.90 ↓1.12 ↑0.250.77 ↓
SbobetSớm2.273.212.860.942.500.941.050.250.85
Live2.31 ↑3.18 ↓2.81 ↓0.942.500.941.08 ↑0.250.82 ↓
WewbetSớm2.203.272.810.892.500.930.950.250.89
Live2.33 ↑3.24 ↓2.64 ↓0.92 ↑2.500.92 ↓1.06 ↑0.250.80 ↓
LadbrokesSớm2.253.202.800.832.500.85---
Live2.30 ↑3.202.70 ↓0.832.500.85---
18BetSớm2.353.202.850.892.500.841.030.250.71
Live2.353.30 ↑2.75 ↓0.86 ↓2.500.87 ↑0.73 ↓0.001.02 ↑
PinnacleSớm2.413.322.910.892.500.911.080.250.76
Live2.44 ↑3.48 ↑2.83 ↓0.91 ↑2.500.94 ↑0.80 ↓0.001.09 ↑
HK Jockey ClubSớm2.113.102.980.942.500.760.920.250.84
Live2.113.102.980.942.500.760.920.250.84
BwinSớm2.303.302.900.832.500.85---
Live2.35 ↑3.40 ↑2.80 ↓0.82 ↓2.500.87 ↑---
1xBetSớm2.223.503.050.852.500.900.630.001.20
Live2.42 ↑3.34 ↓2.82 ↓0.87 ↑2.500.900.74 ↑0.001.02 ↓
Bet 365Sớm2.303.202.880.902.500.901.030.250.78
Live2.35 ↑3.202.80 ↓0.902.500.901.05 ↑0.250.75 ↓
William HillSớm2.203.253.000.852.500.851.150.500.62
Live2.38 ↑3.252.75 ↓0.852.500.850.68 ↓0.000.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.