Kết quả bóng đá trận Daejeon Citizen vs Gwangju Football Club, 17:30 ngày 02/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 02/08/2026
Daejeon Citizen 2 Kết thúc HT 0-0 0
Gwangju Football Club
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Daejeon World Cup Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Daejeon Citizen | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Kim Hyun Wook ▼ Seo Jin-Su | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Hyeok-joo An ▼ Gwon Seong-Yoon | |
| 51' ⇄ | ▲ Lee Yon Jick ▼ Je ho Yu | |
| ▲ Myungjae Lee ▼ Kim Jin Ya | 58' ⇄ | |
| 59' | Joan Pedro | |
| 62' ⇄ | ▲ Ha Seung Un ▼ Adriel D Avila Ba Loua | |
| 62' ⇄ | ▲ Suk-Hwan Jang ▼ Park Won Jae | |
| ▲ Diogo de Oliveira Barbosa ▼ Joo Min Kyu | 68' ⇄ | |
| ▲ Gustav Ludwigson ▼ Masatoshi Ishida | 68' ⇄ | |
| Gustav Ludwigson 1 - 0 ⚽ | 75' | |
| 75' ⇄ | ▲ Holmbert Aron Fridjonsson ▼ John Iredale | |
| ▲ Lee Soon Min ▼ Kang Yun Seong | 89' ⇄ | |
| Diogo de Oliveira Barbosa | 90+1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| Eom Won sang(Assists:Diogo de Oliveira Barbosa) (Kiến tạo: Diogo de Oliveira Barbosa) 3 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 7 |
Chủ = Daejeon Citizen · Khách = Gwangju Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Daejeon Citizen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 11 (41%) |
Bảng xếp hạng
Daejeon Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 8 | 8 | 25 | 23 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 5 | 5 | 9 | 14 | 8 | 10 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 9 | 15 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Gwangju Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 1 | 7 | 13 | 11 | 47 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 8 | 21 | 7 | 12 |
| Sân khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 3 | 26 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Daejeon Citizen 5 (25%)Hòa 9 (45%)Gwangju Football Club 6 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Gwangju Football Club | 0-5 (0-2) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/08/25 | Gwangju Football Club | 2-0 (1-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/06/25 | Gwangju Football Club | 2-2 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/25 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gwangju Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 02/11/24 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/09/24 | Daejeon Citizen | 2-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/06/24 | Daejeon Citizen | 2-1 (0-1) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/24 | Gwangju Football Club | 2-1 (0-1) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/08/23 | Gwangju Football Club | 3-0 (2-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/06/23 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gwangju Football Club | 0 | 2.5 | H |
| 06/05/23 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/10/22 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-1) | Gwangju Football Club | 0 | 2.5 | H |
| 30/07/22 | Gwangju Football Club | 1-0 (1-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/22 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gwangju Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 27/02/22 | Gwangju Football Club | 2-0 (2-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/11/19 | Daejeon Citizen | 3-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.25 | T |
| 26/08/19 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -1.75 | 2.75 | H |
| 29/06/19 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/04/19 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/11/18 | Daejeon Citizen | 1-0 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Daejeon Citizen
BHHHHBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 3-2 (2-1) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (2-1) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Gwangju Football Club | 0-5 (0-2) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeju SK FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Incheon United | 1-3 (1-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-0) | FC Anyang | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Gwangju Football Club
TBHHBHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/17 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Gwangju Football Club | 1-0 (1-0) | Cheonan City | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Gwangju Football Club | 1-2 (1-1) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Gwangju Football Club | 0-3 (0-1) | Pohang Steelers | -1 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | -1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Incheon United | 4-0 (2-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -1.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gwangju Football Club | 0-5 (0-2) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ulsan HD FC | 5-1 (2-1) | Gwangju Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Gangwon FC | 3-0 (2-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2 | B |
| 22/03/26 | FC Seoul | 5-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Gwangju Football Club | 3-2 (1-1) | Incheon United | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
Daejeon Citizen
Gwangju Football Club
1Lee Chang Keun4Seong-Kwon Jo4Sung-Kwon Jo13Kim Jin Ya33Kim Moon-Hwan98Anton Krivotsyuk6Kang Yun Seong6Yoon-Sung Kang11Eom Won sang19Seo Jin-Su20Lee Hyun Sik30Bong-soo Kim7Masatoshi Ishida10CJoo Min Kyu1CKim Kyung Min4Teun van Grunsven17Joan Pedro22Kwon Seong Yun22Gwon Seong-Yoon33Park Won Jae8Ju Se Jong8Se-Jong Joo10CKyoung-Rok Choi14Je ho Yu16Ji-hoon Jeong50Adriel D Avila Ba Loua88Min-seo Moon18John Iredale
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Lee Chang Keun
- 4Seong-Kwon Jo
- 4Sung-Kwon Jo
- 6Kang Yun Seong▼ Rời sân 89'
- 6Yoon-Sung Kang
- 7Masatoshi Ishida▼ Rời sân 68'
- 10Joo Min Kyu C▼ Rời sân 68'
- 11Eom Won sang⚽ Ghi bàn 90+3'
- 13Kim Jin Ya▼ Rời sân 58'
- 19Seo Jin-Su▼ Rời sân 46'
- 20Lee Hyun Sik
- 30Bong-soo Kim
- 33Kim Moon-Hwan
- 98Anton Krivotsyuk
Khách · 4141
- 1Kim Kyung Min C
- 4Teun van Grunsven
- 8Ju Se Jong
- 8Se-Jong Joo
- 10Kyoung-Rok Choi C
- 14Je ho Yu▼ Rời sân 51'
- 16Ji-hoon Jeong
- 17Joan Pedro🟨 Thẻ vàng 59'
- 18John Iredale▼ Rời sân 75'
- 22Kwon Seong Yun
- 22Gwon Seong-Yoon▼ Rời sân 46'
- 33Park Won Jae▼ Rời sân 62'
- 50Adriel D Avila Ba Loua▼ Rời sân 62'
- 88Min-seo Moon
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
167
Sút cầu môn
62
Tấn công
10770
Tấn công nguy hiểm
7440
Sút ngoài cầu môn
105
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Phạm lỗi
107
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
62 38
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H9 B6T6 H9 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Daejeon Citizen (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Gwangju Football Club (27 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Daejeon Citizen (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (25%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Gwangju Football Club (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Daejeon Citizen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lee Chang Keun Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 11Eom Won sang Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 17Gustav Ludwigson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 9Diogo de Oliveira Barbosa (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Gwangju Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Joan Pedro Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Daejeon Citizen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2010-12-16 | |
| Daejeon World Cup Stadium | Sân nhà | Gwangju Soccer Stadium |
| 40407 | Sức chứa | 40245 |
| Hwang Sun-Hong | HLV | |
| Daejeon | Khu vực | Gwangju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.93 | 5.70 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.20 ↑ | 6.00 ↑ | 1.28 ↑ | 1.50 | 0.42 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.00 | 6.30 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.50 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.20 | 7.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.20 | 7.00 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.29 ↑ | 100.00 ↑ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.90 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.82 | 5.80 | 1.02 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 250.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 3.85 | 5.45 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.10 ↑ | 71.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.80 ↓ | 5.00 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.10 | 7.00 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 94.00 ↑ | 10.22 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.38 | 7.14 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 1.04 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 2.62 ↑ | 1.88 ↓ | 6.93 ↓ | 3.64 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.41 | 3.80 | 6.20 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 250.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 1.00 | 2.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.75 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.15 | 6.67 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.97 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.90 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.50 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.50 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.