Kết quả bóng đá trận Dacia-Buiucani vs Politehnica UTM, 22:00 ngày 18/07/2026
Divizia Nationala (Moldova) · 22:00 ngày 18/07/2026
Dacia-Buiucani 1 Kết thúc HT 1-3 5
Politehnica UTM
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Dacia-Buiucani | Phút | |
| 13' | Daniel Cucer | |
| 22' | Danil Andreiciu | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Yannick Nkalle | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Yannick Nkalle | |
| Valeriu Gurgurov 1 - 2 ⚽ | 37' | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 3 Samuel Gandi | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Antonii Josan ▼ Vlad Colis | 46' ⇄ | |
| ▲ Denis Baciu ▼ Igor Lombarsky | 46' ⇄ | |
| 54' ⇄ | ▲ Nichita Lipcan ▼ Artur Sprinsean | |
| 56' | ⚽ 1 - 4 Samuel Gandi | |
| ▲ Vitalie Dumbrava ▼ Ion Ciobanu | 63' ⇄ | |
| ▲ Cristian Nagurnea ▼ Alexandru Muntean | 63' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Mihail Tipac ▼ Mihail Cojusea | |
| ▲ Dumitru Straistaru ▼ Stefan Efros | 71' ⇄ | |
| 77' | Nichita Lipcan | |
| 77' ⇄ | ▲ Evgheni Usatenco ▼ Alexandru Mardari | |
| 84' | ⚽ 1 - 5 Yannick Nkalle | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 17 |
Chủ = Dacia-Buiucani · Khách = Politehnica UTM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dacia-Buiucani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Dacia-Buiucani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | - | - |
Politehnica UTM
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Dacia-Buiucani 6 (46%)Hòa 4 (31%)Politehnica UTM 3 (23%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | Politehnica UTM | 2-1 (1-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 30/08/25 | Dacia-Buiucani | 4-1 (2-0) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 12/07/25 | Politehnica UTM | 2-3 (2-1) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 06/05/25 | Dacia-Buiucani | 3-0 (1-0) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 05/04/25 | Politehnica UTM | 2-2 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 02/03/25 | Dacia-Buiucani | 0-0 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 31/01/24 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-0) | Politehnica UTM | - | - | B |
| 18/04/14 | Politehnica UTM | 1-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 07/10/13 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-1) | Politehnica UTM | - | - | B |
| 10/05/13 | Politehnica UTM | 1-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 20/10/12 | Dacia-Buiucani | 3-1 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 25/04/12 | Politehnica UTM | 1-3 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 28/09/11 | Dacia-Buiucani | 2-1 (2-1) | Politehnica UTM | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dacia-Buiucani
TTBHBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | FC Milsami | 0-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Dacia-Buiucani | 3-0 (2-0) | Real Sireti | - | - | T |
| 29/06/26 | CS Petrocub | 2-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | -1.75 | 3 | B |
| 18/05/26 | CSF Baliti | 0-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 10/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-2) | FC Milsami | - | - | B |
| 04/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | B |
| 25/04/26 | Dacia-Buiucani | 0-3 (0-1) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 21/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-0) | Sheriff Tiraspol | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-1) | CS Petrocub | - | - | B |
| 11/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Milsami | 1-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 20/03/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | -2.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Zimbru Chisinau | 3-2 (2-1) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 08/03/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 04/03/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | -2 | 3 | B |
| 22/02/26 | Dacia-Buiucani | 4-2 (2-0) | FC Sheriff B | - | - | T |
| 18/02/26 | Real Sireti | 2-2 (2-2) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 14/02/26 | Dacia-Buiucani | 2-0 (2-0) | Iskra Stal Ribnita | - | - | T |
| 11/02/26 | Gagauziya | 0-1 (0-1) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 31/01/26 | Dacia-Buiucani | 10-2 (4-1) | Olimp Comrat | - | - | T |
Thành tích gần đây — Politehnica UTM
THBHTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Real Sireti | 1-2 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 04/07/26 | Politehnica UTM | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 27/06/26 | CSF Baliti | 3-0 (2-0) | Politehnica UTM | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Floresti | 1-1 (1-0) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 04/05/26 | Politehnica UTM | 2-0 (0-0) | CF Sparta Selemet | +1.25 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | Iskra Stal Ribnita | 0-2 (0-2) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 24/04/26 | Politehnica UTM | 3-1 (2-1) | Real Sireti | - | - | T |
| 21/04/26 | Politehnica UTM | 0-5 (0-2) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 17/04/26 | Politehnica UTM | 5-1 (2-1) | FC Ursidos Stauceni | - | - | T |
| 11/04/26 | Politehnica UTM | 2-0 (1-0) | FC Floresti | - | - | T |
| 04/04/26 | CF Sparta Selemet | 1-1 (0-1) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 20/03/26 | Politehnica UTM | 2-1 (2-1) | Iskra Stal Ribnita | - | - | T |
| 14/03/26 | Real Sireti | 1-1 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 07/03/26 | FC Ursidos Stauceni | 1-1 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 03/03/26 | Zimbru Chisinau | 5-0 (3-0) | Politehnica UTM | -2.5 | 4 | B |
| 21/02/26 | Iskra Stal Ribnita | 1-4 (1-2) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 15/02/26 | Politehnica UTM | 3-4 (2-1) | Zimbru Chisinau B | - | - | B |
| 01/02/26 | Politehnica UTM | 3-0 (1-0) | Oguzsport | - | - | T |
| 30/11/25 | Zimbru Chisinau | 4-2 (0-1) | Politehnica UTM | -1.5 | 3.5 | B |
| 22/11/25 | Politehnica UTM | 3-1 (1-0) | CSF Baliti | - | - | T |
Đội hình
Dacia-Buiucani
Politehnica UTM
2Doru Calestru8Igor Lombarsky12Roman Dumenco16Alexandru Muntean20CStefan Efros21Valeriu Gurgurov23Roman Scurtul27Serghei Turcan30Ion Ciobanu70Vlad Colis90Artiom Dijinari2Igor Arhirii7Artur Sprinsean8CAlexandru Mardari10Yvan Noh Nafeng11Yannick Nkalle15Mihail Cojusea20Samuel Gandi21Daniel Cucer23Danil Andreiciu72Pavel Socolov77Tomer Katz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Doru Calestru
- 8Igor Lombarsky▼ Rời sân 46'
- 12Roman Dumenco
- 16Alexandru Muntean▼ Rời sân 63'
- 20Stefan Efros C▼ Rời sân 71'
- 21Valeriu Gurgurov⚽ Ghi bàn 37'
- 23Roman Scurtul
- 27Serghei Turcan
- 30Ion Ciobanu▼ Rời sân 63'
- 70Vlad Colis▼ Rời sân 46'
- 90Artiom Dijinari
Khách
- 2Igor Arhirii
- 7Artur Sprinsean▼ Rời sân 54'
- 8Alexandru Mardari C▼ Rời sân 77'
- 10Yvan Noh Nafeng
- 11Yannick Nkalle⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 84'
- 15Mihail Cojusea▼ Rời sân 68'
- 20Samuel Gandi⚽ Ghi bàn 45+3' · ⚽ Ghi bàn 56'
- 21Daniel Cucer🟨 Thẻ vàng 13'
- 23Danil Andreiciu🟨 Thẻ vàng 22'
- 72Pavel Socolov
- 77Tomer Katz
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
03
Sút bóng
913
Sút cầu môn
37
Tấn công
112110
Tấn công nguy hiểm
6964
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
169
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
714
Việt vị
22
Quả ném biên
2021
So Sánh Sức Mạnh
46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B3T3 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dacia-Buiucani (13 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Politehnica UTM (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dacia-Buiucani (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dacia-Buiucani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Ceadir-Lunga Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Viorel Frunza | HLV | Vitali Rashkevich |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.60 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.70 | 3.60 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.60 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.78 | 3.70 | 3.60 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.46 | 3.62 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.40 ↓ | 3.39 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.70 | 3.70 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.69 | 3.60 ↓ | 3.70 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.83 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.76 ↓ | 3.93 ↑ | 0.84 | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.