Kết quả bóng đá trận Cusco FC vs Alianza Atletico Sullana, 06:30 ngày 19/07/2026
Liga 1 (Peru) · 06:30 ngày 19/07/2026
Cusco FC 4 Kết thúc HT 2-0 1
Alianza Atletico Sullana
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Cusco FC
Alianza Atletico Sullana
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joel Alarcon
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alvaro Ampuero Garcia Rossell (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Jose Lujan (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jose Miguel Manzaneda Pineda 1-0, kiến tạo: Lucas Colitto
🎯 Dứt điểm - Jose Miguel Manzaneda Pineda (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Ariel Munoz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Colitto (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jose Miguel Manzaneda Pineda
30'
🟨 Thẻ vàng - Williams Guzman
🎯 Dứt điểm - Lucas Colitto (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Colman 2-0, kiến tạo: Facundo Callejo
🎯 Dứt điểm - Ivan Colman (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ricardo Cesar Lagos Puyen (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Jorge del Castillo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Colitto (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Larios (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ivan Colman (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jorge del Castillo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Miguel Manzaneda Pineda (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Franchesco Flores, ra Jimmy Perez
46'
🔁 Thay người: vào Cristian Penilla, ra Hernan Lupu
46'
🔁 Thay người: vào Jose Maria Ingratti, ra Guillermo Larios
51'
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordillo (chân trái) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Jorge del Castillo (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Jorge del Castillo (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Cristian Penilla (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Jorge del Castillo (chân phải) — bị cản phá
58'
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Penilla 2-1
58'
VAR Decision - Penalty cancelled - Cristian Penilla
58'
🎯 Dứt điểm - Cristian Penilla (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Miguel Silveira dos Santos, ra Jose Miguel Manzaneda Pineda
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Cristian Penilla (chân trái) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Cristian Penilla (chân phải) — chệch khung thành
67'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Oswaldo Valenzuela, ra Carlos Diez
🔁 Thay người: vào Nicolas Silva, ra Lucas Colitto
74'
🎯 Dứt điểm - Cristian Penilla (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ivan Colman (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Jairo Gabriel Molina, ra Ariel Munoz
⚽ BÀN THẮNG - Facundo Callejo 3-1, kiến tạo: Ivan Colman
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Silva 4-1, kiến tạo: Facundo Callejo
🎯 Dứt điểm - Nicolas Silva (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Tevez, ra Ivan Colman
🔁 Thay người: vào Carlos Alexander Gamarra Cardenas, ra Diego Soto
87'
🔁 Thay người: vào Roman Suarez, ra Jorge del Castillo
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Tevez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Tevez (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Cusco FC | Phút | |
| Jose Miguel Manzaneda Pineda(Assists:Lucas Colitto) (Kiến tạo: Lucas Colitto) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Jose Miguel Manzaneda Pineda | 30' | |
| 30' | Williams Guzman | |
| Ivan Colman(Assists:Facundo Callejo) (Kiến tạo: Facundo Callejo) 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Franchesco Flores ▼ Jimmy Perez | |
| 46' ⇄ | ▲ Cristian Penilla ▼ Hernan Lupu | |
| 46' ⇄ | ▲ Jose Maria Ingratti ▼ Guillermo Larios | |
| 58' | ⚽ 2 - 1 Cristian Penilla | |
| 58' | 📺 Cristian Penilla(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| ▲ Miguel Silveira dos Santos ▼ Jose Miguel Manzaneda Pineda | 59' ⇄ | |
| ▲ Oswaldo Valenzuela ▼ Carlos Diez | 71' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Silva ▼ Lucas Colitto | 71' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Jairo Gabriel Molina ▼ Ariel Munoz | |
| Facundo Callejo(Assists:Ivan Colman) (Kiến tạo: Ivan Colman) 3 - 1 ⚽ | 81' | |
| Nicolas Silva(Assists:Facundo Callejo) (Kiến tạo: Facundo Callejo) 4 - 1 ⚽ | 84' | |
| ▲ Juan Manuel Tevez ▼ Ivan Colman | 86' ⇄ | |
| ▲ Carlos Alexander Gamarra Cardenas ▼ Diego Soto | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Roman Suarez ▼ Jorge del Castillo | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 17 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 17 |
Chủ = Cusco FC · Khách = Alianza Atletico Sullana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cusco FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 10 (31%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Cusco FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Alianza Atletico Sullana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Cusco FC 10 (63%)Hòa 1 (6%)Alianza Atletico Sullana 5 (31%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-0 (0-0) | Cusco FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/08/25 | Cusco FC | 1-0 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.75 | T |
| 29/03/25 | Alianza Atletico Sullana | 2-4 (2-3) | Cusco FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/08/24 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (1-0) | Cusco FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/24 | Cusco FC | 2-0 (2-0) | Alianza Atletico Sullana | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/23 | Alianza Atletico Sullana | 2-0 (1-0) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/02/23 | Cusco FC | 2-1 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/08/21 | Cusco FC | 3-0 (2-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/10/17 | Alianza Atletico Sullana | 3-2 (2-2) | Cusco FC | 0 | 2.25 | B |
| 15/07/17 | Cusco FC | 2-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/08/16 | Alianza Atletico Sullana | 2-1 (0-0) | Cusco FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/05/16 | Cusco FC | 3-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.25 | 2.5 | T |
| 30/11/15 | Alianza Atletico Sullana | 3-1 (2-1) | Cusco FC | +1.25 | 2.5 | B |
| 23/08/15 | Cusco FC | 2-1 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | T |
| 22/03/15 | Cusco FC | 1-0 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.75 | 3 | T |
| 17/02/15 | Alianza Atletico Sullana | 1-2 (1-1) | Cusco FC | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cusco FC
BBHTBTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | Cusco FC | 1-2 (1-1) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | EM Deportivo Binacional | 4-3 (2-2) | Cusco FC | +1.25 | 3 | B |
| 15/06/26 | Deportivo Garcilaso | 0-0 (0-0) | Cusco FC | - | - | H |
| 30/05/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Cusco FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Cusco FC | 2-3 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Cusco FC | 0 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Cusco FC | 1-1 (0-0) | Los Chankas | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/05/26 | Cusco FC | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Sporting Cristal | 2-2 (2-2) | Cusco FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Cusco FC | -1.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Cusco FC | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Alianza Lima | 8-0 (4-0) | Cusco FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-1) | Cusco FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Cusco FC | 0-2 (0-0) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | FBC Melgar | 1-3 (1-2) | Cusco FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | UCV Moquegua | 1-2 (0-1) | Cusco FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Cusco FC | 1-2 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Alianza Atletico Sullana
TTTTBBHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-2 (1-1) | Molinos El Pirata | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Alianza Lima | 1-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-0 (0-0) | Univ.Cesar Vallejo | +1 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Carlos Manucci | 0-1 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | - | - | T |
| 31/05/26 | FBC Melgar | 3-1 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (1-1) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-0) | America de Cali | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 4-1 (3-1) | Sport Huancayo | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-2) | Macara | +0.25 | 2 | B |
| 27/04/26 | Universitario De Deportes | 1-2 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.25 | 2 | B |
| 20/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-1 (0-0) | Sport Boys | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | America de Cali | 2-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-2 (0-1) | Atletico Grau | +0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | UTC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Cusco FC
Alianza Atletico Sullana
28Pedro Diaz3Lagos R.3Ricardo Cesar Lagos Puyen6Alvaro Ampuero Garcia Rossell8Aldair Fuentes21Jose Fernando Zevallos Villanueva88Diego Soto7Jose Miguel Manzaneda Pineda10CIvan Colman14Carlos Diez22Lucas Colitto9Facundo Callejo31Steven Rivadeneyra6Jose Lujan21Erick Anthony Perleche Cruzado24Anthony Gordillo25Williams Guzman10German Diaz15CHernan Lupu20Jimmy Perez11Guillermo Larios22Jorge del Castillo23Ariel Munoz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Lagos R.
- 3Ricardo Cesar Lagos Puyen6.7
- 6Alvaro Ampuero Garcia Rossell7.3
- 7Jose Miguel Manzaneda Pineda⚽ Ghi bàn 21' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 59'7.5
- 8Aldair Fuentes7.1
- 9Facundo Callejo⚽ Ghi bàn 81' · 🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 84'9.5
- 10Ivan Colman C⚽ Ghi bàn 33' · 🎯 Kiến tạo 81' · ▼ Rời sân 86'9.2
- 14Carlos Diez▼ Rời sân 71'6.1
- 21Jose Fernando Zevallos Villanueva7.7
- 22Lucas Colitto🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 71'7.3
- 28Pedro Diaz6.5
- 88Diego Soto▼ Rời sân 86'7
Khách · 433
- 6Jose Lujan6.3
- 10German Diaz6.2
- 11Guillermo Larios▼ Rời sân 46'6
- 15Hernan Lupu C▼ Rời sân 46'6.2
- 20Jimmy Perez▼ Rời sân 46'6
- 21Erick Anthony Perleche Cruzado6.5
- 22Jorge del Castillo▼ Rời sân 87'6.7
- 23Ariel Munoz▼ Rời sân 79'7
- 24Anthony Gordillo5.1
- 25Williams Guzman🟨 Thẻ vàng 30'7
- 31Steven Rivadeneyra5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
76
Tấn công
11085
Tấn công nguy hiểm
4125
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
526380
TL chuyền bóng thành công
87%81%
Phạm lỗi
116
Việt vị
21
Cứu thua
54
Tắc bóng
69
Quả ném biên
1824
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
2518
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.590.56
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T10 H1 B5T5 H1 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B0T0 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cusco FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Alianza Atletico Sullana (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cusco FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Alianza Atletico Sullana (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cusco FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Facundo Callejo Tiền đạo | 9.5 | 1 | 2 | 6/3 | 15/17 | 0 | |
| 10Ivan Colman Tiền vệ | 9.2 | 1 | 1 | 3/2 | 60/74 | 1 | |
| 21Jose Fernando Zevallos Villanueva Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 44/45 | 3 | |||
| 7Jose Miguel Manzaneda Pineda Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 14/17 | 1 | 🟨 | |
| 6Alvaro Ampuero Garcia Rossell Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 59/67 | 1 | |||
| 22Lucas Colitto Tiền đạo | 7.3 | 1 | 3/0 | 19/27 | 1 | ||
| 8Aldair Fuentes Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 68/76 | 3 | |||
| 88Diego Soto Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 58/64 | 1 | |||
| 3Ricardo Cesar Lagos Puyen Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 18/23 | 1 | |||
| 28Pedro Diaz Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 31/37 | 0 | |||
| 14Carlos Diez Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 25/27 | 1 | |||
| 26Nicolas Silva (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 11/12 | 1 | ||
| 99Miguel Silveira dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 16Oswaldo Valenzuela (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 11Juan Manuel Tevez (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 2Carlos Alexander Gamarra Cardenas (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 1 |
Alianza Atletico Sullana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Williams Guzman Trung vệ | 7 | 0/0 | 39/48 | 2 | 🟨 | ||
| 23Ariel Munoz Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 28/33 | 2 | |||
| 22Jorge del Castillo Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 5/2 | 23/26 | 3 | |||
| 21Erick Anthony Perleche Cruzado Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 31/35 | 4 | |||
| 6Jose Lujan Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 23/29 | 3 | |||
| 10German Diaz Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 58/76 | 0 | |||
| 15Hernan Lupu Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 11Guillermo Larios Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 20Jimmy Perez Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 30/33 | 0 | |||
| 31Steven Rivadeneyra Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 24Anthony Gordillo Hậu vệ trái | 5.1 | 1/0 | 16/21 | 1 | |||
| 17Cristian Penilla (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 5/3 | 7/12 | 0 | ||
| 8Franchesco Flores (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 29Jairo Gabriel Molina (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 27Jose Maria Ingratti (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 2Roman Suarez (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cusco FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920-1-18 | |
| Sân nhà | Campeones del 36 | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Miguel Rondelli | HLV | |
| Khu vực | Sullana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.56 | 3.80 | 5.90 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.60 ↓ | 4.70 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.70 | 3.60 | 4.60 | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.85 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.68 | 3.50 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | 0.75 | 0.87 | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.40 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.70 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.40 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 ↓ | 4.40 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.68 | 3.50 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | 0.75 | 0.87 | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.73 | 3.60 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.36 | 4.17 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.65 | 3.36 | 4.17 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.87 | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.72 | 5.35 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.52 ↓ | 4.47 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.50 ↓ | 4.33 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.75 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.60 ↓ | 4.40 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.02 | 5.10 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.55 ↓ | 4.53 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↑ | 3.50 ↓ | 4.33 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.85 | 5.68 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.19 | 0.00 | 3.10 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.56 ↓ | 4.73 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.50 ↓ | 4.75 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.40 ↓ | 4.60 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.