Kết quả bóng đá trận Curzon Ashton FC vs Clitheroe, 21:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Curzon Ashton FC
1 Kết thúc HT 1-0 1
Clitheroe
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Curzon Ashton FC Phút Clitheroe
Tony Weston 1 - 0 42'
HT 1-0
54' 1 - 1 Jason Gilchrist
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 12
Hòa 21 43
Bại 11 55
Ghi bàn 45 1013
Mất bàn 84 2120
Điểm 24 79

Chủ = Curzon Ashton FC · Khách = Clitheroe

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Curzon Ashton FC (51)Hiệp 1 / Cả trậnClitheroe (22)
9 (18%)Thắng/Thắng4 (18%)
2 (4%)Thắng/Hòa1 (5%)
5 (10%)Hòa/Thắng5 (23%)
7 (14%)Hòa/Hòa3 (14%)
6 (12%)Hòa/Bại4 (18%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (10%)Bại/Hòa1 (5%)
16 (31%)Bại/Bại4 (18%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Curzon Ashton FC 1 (50%)Hòa 0 (0%)Clitheroe 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/09/20Clitheroe3-2 (0-1)Curzon Ashton FC11-5+0.753B
ENG UD121/02/12Curzon Ashton FC2-1 (1-1)Clitheroe-+1.53.25T

Thành tích gần đây — Curzon Ashton FC

HBTBHBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN25/04/26Alfreton Town3-3 (2-0)Curzon Ashton FC3-3-0.252.75H
ENG NLN18/04/26Curzon Ashton FC0-4 (0-2)Buxton FC6-3-0.53B
ENG NLN11/04/26Chorley FC0-1 (0-1)Curzon Ashton FC5-4-0.753T
ENG NLN06/04/26Curzon Ashton FC1-3 (0-1)Southport FC3-5-0.52.75B
ENG NLN03/04/26Radcliffe Borough3-3 (1-0)Curzon Ashton FC8-7-0.753.25H
ENG NLN28/03/26Curzon Ashton FC0-1 (0-1)Chester FC6-6-0.53B
ENG NLN21/03/26Kings Lynn0-0 (0-0)Curzon Ashton FC5-7-0.752.5H
ENG NLN18/03/26Spennymoor Town4-1 (2-1)Curzon Ashton FC14-3-0.52.75B
ENG NLN14/03/26Curzon Ashton FC0-2 (0-1)Macclesfield Town2-6-0.52.75B
ENG NLN11/03/26Curzon Ashton FC2-2 (1-2)Oxford City6-702.75H
ENG NLN07/03/26South Shields3-0 (2-0)Curzon Ashton FC5-7-1.753.25B
ENG NLN28/02/26AFC Fylde5-1 (2-1)Curzon Ashton FC8-4-1.753.5B
ENG NLN25/02/26Curzon Ashton FC1-2 (0-1)Darlington7-7-0.253B
ENG NLN21/02/26Curzon Ashton FC3-1 (0-1)Worksop Town10-9+0.252.75T
ENG NLN14/02/26Scarborough1-0 (1-0)Curzon Ashton FC6-4-0.52.5B
ENG NLN11/02/26Curzon Ashton FC4-1 (1-0)Marine2-902.5T
ENG NLN07/02/26Peterborough Sports1-1 (1-0)Curzon Ashton FC13-6-0.253H
ENG NLN04/02/26Curzon Ashton FC2-2 (0-0)Bedford Town6-2+0.252.75H
ENG NLN31/01/26Curzon Ashton FC2-1 (1-1)Hereford FC8-502.75T
ENG NLN24/01/26Leamington2-1 (1-0)Curzon Ashton FC3-7+0.52.75B

Thành tích gần đây — Clitheroe

TBTBBBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Longridge Town FC1-4 (1-1)Clitheroe---T
ENG UD118/03/26Kidsgrove Athletic2-0 (0-0)Clitheroe1-5--B
ENG UD118/02/26Clitheroe2-1 (1-1)Nantwich Town3-2--T
ENG UD131/01/26Vauxhall Motors4-2 (3-1)Clitheroe4-10--B
ENG UD128/01/26Trafford3-0 (3-0)Clitheroe3-12+0.752.75B
ENG FAT14/01/26Scunthorpe United3-1 (0-0)Clitheroe13-2-1.53.25B
ENG UD120/12/25Clitheroe2-2 (2-0)Shifnal Town5-3--H
ENG UD117/12/25Runcorn Linnets2-0 (2-0)Clitheroe1-4-0.52.75B
ENG FAT13/12/25Clitheroe1-1 (0-0)York City--1.753H
ENG UD126/11/25Clitheroe1-1 (1-1)Chasetown6-3--H
ENG FAT15/11/25Chester FC0-1 (0-1)Clitheroe4-4-1.53T
ENG UD129/10/25Clitheroe3-3 (2-2)Sporting Khalsa2-6--H
ENG FAT25/10/25Clitheroe4-2 (3-2)Stockton Town---T
ENG UD122/10/25Nantwich Town3-2 (1-1)Clitheroe7-2--B
ENG UD115/10/25Clitheroe1-3 (0-0)Stalybridge Celtic7-7--B
ENG UD109/10/25Avro FC4-0 (4-0)Clitheroe3-302.75B
ENG FAT04/10/25Ashton United1-2 (0-2)Clitheroe5-4--T
ENG UD101/10/25Bootle0-1 (0-1)Clitheroe3-7--T
ENG UD127/09/25Clitheroe1-0 (0-0)Newcastle Town FC4-2--T
ENG FAT20/09/25Congleton Town1-3 (1-1)Clitheroe---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
2
2
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
82
83
Tấn công nguy hiểm
45
42
Sút ngoài cầu môn
3
4
Đá phạt trực tiếp
5
7
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Việt vị
0
1
Quả ném biên
10
10
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Curzon Ashton FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Clitheroe (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Clitheroe (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Curzon Ashton FCClitheroe

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Curzon Ashton FCClitheroe

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
25
Thắng 1
64
Hòa
41
Thua 1
67
Thua 2+
Curzon Ashton FCClitheroe

Thông tin đội bóng

Curzon Ashton FC Thông tin Clitheroe
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.673.754.400.892.750.850.860.750.84
Live1.70 ↑3.60 ↓4.33 ↓0.892.750.850.87 ↑0.750.83 ↓
10BETSớm1.753.654.400.842.750.86---
Live1.72 ↓3.80 ↑4.50 ↑0.85 ↑2.750.86---
WewbetSớm1.833.453.880.782.251.020.990.750.83
Live1.81 ↓3.33 ↓3.92 ↑0.95 ↑2.250.85 ↓0.81 ↓0.501.01 ↑
LadbrokesSớm1.673.753.900.672.501.10---
Live6.50 ↑1.13 ↓10.00 ↑3.50 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm1.733.804.300.862.750.860.890.750.84
Live8.50 ↑1.13 ↓12.00 ↑5.15 ↑2.500.10 ↓0.52 ↓0.001.42 ↑
PinnacleSớm1.693.533.990.882.750.820.880.750.83
Live7.30 ↑1.13 ↓10.53 ↑2.43 ↑2.500.27 ↓0.50 ↓0.001.44 ↑
BwinSớm1.663.753.900.662.501.05---
Live7.00 ↑1.14 ↓11.00 ↑0.87 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm1.693.804.240.682.501.061.751.500.39
Live6.08 ↑1.27 ↓8.62 ↑2.96 ↑2.500.25 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.673.754.000.902.750.900.900.750.90
Live10.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑4.50 ↑2.500.15 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.703.504.200.702.501.00---
Live3.20 ↑1.62 ↓5.00 ↑0.91 ↑2.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.