Kết quả bóng đá trận Curico Unido vs San Luis Quillota, 02:00 ngày 26/07/2026

Primera B (Chile) · 02:00 ngày 26/07/2026
Curico Unido
1 Kết thúc HT 0-1 2
San Luis Quillota
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Farm Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Curico Unido Phút San Luis Quillota
Gabriel Sarria 11'
18' 0 - 1 Diego Alexis Gonzalez Miranda
HT 0-1
Benjamin Inostroza 51'
58' 0 - 2 Sebastian Parada
69' Sergio Andres Vergara Saez
69' Danilo Catalan
Cristian Bustamante 1 - 2 88'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 21 43
Bại 10 32
Ghi bàn 58 1120
Mất bàn 63 1414
Điểm 27 1318

Chủ = Curico Unido · Khách = San Luis Quillota

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Curico Unido (22)Hiệp 1 / Cả trậnSan Luis Quillota (22)
3 (14%)Thắng/Thắng5 (23%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (9%)
3 (14%)Hòa/Thắng2 (9%)
6 (27%)Hòa/Hòa2 (9%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (9%)Bại/Hòa4 (18%)
5 (23%)Bại/Bại4 (18%)

Bảng xếp hạng

Curico Unido

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1646617261812
Sân nhà83239111112
Sân khách8143815710
6 gần633085--

San Luis Quillota

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167542622264
Sân nhà8620198202
Sân khách8134714611
6 gần6231118--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Curico Unido 8 (40%)Hòa 4 (20%)San Luis Quillota 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D203/03/26San Luis Quillota1-1 (1-0)Curico Unido8-3-0.252H
CHI D214/09/25Curico Unido1-3 (1-2)San Luis Quillota4-9+0.252B
CHI D218/05/25San Luis Quillota1-0 (0-0)Curico Unido6-602.25B
CHI D228/09/24San Luis Quillota0-2 (0-1)Curico Unido7-4--T
CHI D213/05/24Curico Unido1-0 (0-0)San Luis Quillota8-3+0.252.5T
INT CF02/02/22Curico Unido1-1 (0-1)San Luis Quillota-+12.5H
CHI D122/07/18Curico Unido1-0 (0-0)San Luis Quillota4-5+0.52.75T
CHI D106/02/18San Luis Quillota1-0 (0-0)Curico Unido5-3-0.252.25B
CHI D129/10/17Curico Unido1-0 (1-0)San Luis Quillota2-6+0.52.25T
CHI D201/03/15Curico Unido0-1 (0-0)San Luis Quillota3-4+0.252.5B
CHI D205/10/14San Luis Quillota2-2 (0-2)Curico Unido3-9-0.252.25H
CHI D206/04/14Curico Unido2-1 (0-0)San Luis Quillota---T
CHI D210/11/13San Luis Quillota2-0 (1-0)Curico Unido--0.52.5B
CHI D204/11/12Curico Unido1-0 (0-0)San Luis Quillota---T
CHI D217/06/12San Luis Quillota1-1 (1-1)Curico Unido---H
CHI D218/11/11Curico Unido1-2 (1-2)San Luis Quillota---B
CHI D203/07/11San Luis Quillota4-1 (1-1)Curico Unido---B
CHI D107/12/09Curico Unido0-3 (0-0)San Luis Quillota-+12.75B
CHI D103/12/09San Luis Quillota1-2 (1-1)Curico Unido--0.52.75T
CHI D215/09/08Curico Unido2-1 (2-0)San Luis Quillota---T

Thành tích gần đây — Curico Unido

HHTTTHBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chile Cup06/07/26Nublense2-2 (0-0)Curico Unido6-1-0.752.25H
Chile Cup29/06/26Curico Unido2-2 (2-2)Universidad de Concepcion4-3-0.252.5H
Chile Cup22/06/26Curico Unido1-0 (0-0)Nublense4-6-0.252.25T
CHI D209/06/26Deportes Temuco0-1 (0-1)Curico Unido7-4-0.52.5T
CHI D202/06/26Curico Unido1-0 (0-0)CSD Antofagasta3-602.5T
CHI D224/05/26Deportes Iquique1-1 (0-0)Curico Unido12-2-0.52.75H
CHI D217/05/26Curico Unido0-3 (0-2)Santiago Wanderers6-302.5B
CHI D212/05/26Curico Unido2-2 (1-0)San Marcos de Arica9-402.25H
CHI D201/05/26Union Espanola2-0 (0-0)Curico Unido3-2-0.52.25B
CHI D226/04/26Curico Unido2-1 (1-0)Puerto Montt6-5+0.252.25T
CHI D218/04/26Deportes Recoleta2-2 (1-1)Curico Unido4-4-0.252.25H
CHI D212/04/26Union San Felipe0-0 (0-0)Curico Unido7-4--H
CHI D229/03/26Curico Unido1-1 (0-1)CD Copiapo S.A.3-1+0.252.25H
CHI D222/03/26Deportes Santa Cruz4-2 (2-0)Curico Unido4-4--B
CHI D216/03/26Curico Unido1-0 (1-0)Rangers Talca4-8+0.252T
CHI D208/03/26Cobreloa5-1 (3-0)Curico Unido3-3-0.52.25B
CHI D203/03/26San Luis Quillota1-1 (1-0)Curico Unido8-3-0.252H
INT CF27/02/26Colchagua CD1-1 (1-1)Curico Unido3-6--H
CHI D224/02/26Curico Unido1-2 (1-1)CD Magallanes10-3+0.52.25B
Chile Cup09/02/26Rangers Talca1-2 (0-0)Curico Unido7-402.25T

Thành tích gần đây — San Luis Quillota

THBHTHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chile Cup12/07/26San Luis Quillota4-0 (1-0)Univ Catolica3-6-13T
Chile Cup05/07/26San Luis Quillota2-2 (1-0)Everton CD5-6-0.52.5H
Chile Cup28/06/26Univ Catolica4-2 (2-1)San Luis Quillota3-7-1.53B
Chile Cup21/06/26Everton CD2-2 (2-0)San Luis Quillota1-9-0.752.75H
CHI D206/06/26San Luis Quillota1-0 (1-0)San Marcos de Arica3-4+0.252.25T
CHI D230/05/26Deportes Recoleta0-0 (0-0)San Luis Quillota5-7-0.252.5H
CHI D225/05/26San Luis Quillota2-1 (1-1)CD Magallanes11-6+0.52.75T
CHI D218/05/26San Luis Quillota4-1 (2-1)Puerto Montt8-302.25T
CHI D210/05/26CSD Antofagasta3-1 (2-0)San Luis Quillota4-6--B
CHI D205/05/26San Luis Quillota4-0 (2-0)Union San Felipe7-3+0.252.5T
CHI D227/04/26Cobreloa3-1 (2-1)San Luis Quillota5-0-0.752.75B
CHI D220/04/26San Luis Quillota2-1 (1-1)Deportes Iquique4-6+0.252.25T
CHI D213/04/26Santiago Wanderers3-1 (1-1)San Luis Quillota10-2--B
CHI D230/03/26San Luis Quillota3-2 (1-2)Deportes Santa Cruz4-4+0.52.25T
CHI D223/03/26Deportes Temuco1-1 (1-0)San Luis Quillota6-6--H
CHI D215/03/26San Luis Quillota2-2 (0-1)CD Copiapo S.A.6-1--H
CHI D209/03/26Rangers Talca1-1 (1-0)San Luis Quillota9-302.25H
CHI D203/03/26San Luis Quillota1-1 (1-0)Curico Unido8-3+0.252H
CHI D222/02/26Union Espanola2-0 (1-0)San Luis Quillota4-6-0.752.5B
Chile Cup08/02/26San Luis Quillota1-1 (0-0)CD Copiapo S.A.3-302.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
20
13
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
175
170
Tấn công nguy hiểm
74
53
Sút ngoài cầu môn
12
9
Đá phạt trực tiếp
11
16
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
2
0
Quả ném biên
28
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8
T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B4
T4 H1 B6
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Curico Unido (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
San Luis Quillota (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Curico Unido (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

San Luis Quillota (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 1 (9%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 1 (9%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
84
1 Bàn
32
2 Bàn
01
3 Bàn
02
4+ Bàn
610
B.thắng H1
89
B.thắng H2
Curico UnidoSan Luis Quillota

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
11
T/H
00
T/B
12
H/T
21
H/H
20
H/B
01
B/T
21
B/H
22
B/B
Curico UnidoSan Luis Quillota

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
64
Thắng 1
98
Hòa
10
Thua 1
45
Thua 2+
Curico UnidoSan Luis Quillota

Thông tin đội bóng

Curico Unido Thông tin San Luis Quillota
1970 Thành lập 1919
Farm Stadium Sân nhà Quillota
6000 Sức chứa 7500
Almandoz Hector Alfredo HLV Damian Munoz
Curicó Khu vực QUILLOTA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.293.202.800.882.500.881.010.250.75
Live41.00 ↑9.00 ↑1.08 ↓3.70 ↑3.500.09 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm2.303.302.800.912.500.881.010.250.76
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.15 ↑3.500.31 ↓0.73 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm2.213.202.810.872.500.870.980.250.76
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
InterwettenSớm2.503.252.601.052.500.65---
Live95.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓2.60 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm2.433.202.550.812.250.83---
Live91.27 ↑6.39 ↑1.08 ↓2.46 ↑3.500.23 ↓---
12betSớm2.213.202.810.872.500.870.980.250.76
Live150.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
CrownSớm1.803.553.500.772.500.930.800.500.90
Live19.50 ↑12.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑3.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.133.123.021.022.500.800.920.250.92
Live170.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
WewbetSớm2.563.062.630.882.250.880.840.000.94
Live36.00 ↑6.80 ↑1.01 ↓5.85 ↑3.500.01 ↓0.70 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm2.373.102.700.912.500.80---
Live29.00 ↑5.75 ↑1.10 ↓2.10 ↑2.500.28 ↓---
18BetSớm2.353.152.550.762.250.760.710.000.81
Live21.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.313.162.760.892.500.851.020.250.74
Live30.48 ↑9.74 ↑1.08 ↓2.82 ↑3.500.24 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm2.353.102.700.902.500.78---
Live71.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓0.95 ↑2.500.68 ↓---
1xBetSớm2.443.202.580.852.250.850.790.000.88
Live126.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.95 ↑3.500.08 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
Bet 365Sớm2.383.202.600.902.250.900.800.001.00
Live126.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑3.500.08 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.403.002.800.912.500.80---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.