Kết quả bóng đá trận Cumberland United FC vs Heidelberg United, 17:00 ngày 21/07/2026

Cúp Úc · 17:00 ngày 21/07/2026
Cumberland United FC
0 Kết thúc HT 0-2 3
Heidelberg United
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Cumberland United FC Phút Heidelberg United
2' 0 - 1 Anthony Theodoropoulos(Assists:Christian Theoharous) (Kiến tạo: Christian Theoharous)
6' 0 - 2 Nicholas Duarte
40' Asahi Yokokawa
Lachlan Wiszniewski 45+2'
HT 0-2
46' 0 - 3
50' 0 - 4 Marcus Humbert(Assists:Asahi Yokokawa)
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 02 14
Bại 10 33
Ghi bàn 53 2013
Mất bàn 50 1411
Điểm 65 1913

Chủ = Cumberland United FC · Khách = Heidelberg United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cumberland United FC (27)Hiệp 1 / Cả trậnHeidelberg United (38)
7 (26%)Thắng/Thắng13 (34%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
8 (30%)Hòa/Thắng7 (18%)
1 (4%)Hòa/Hòa7 (18%)
2 (7%)Hòa/Bại4 (11%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (5%)
8 (30%)Bại/Bại3 (8%)

Thành tích gần đây — Cumberland United FC

THBTTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA PL16/07/26Fulham United FC1-3 (1-2)Cumberland United FC7-1-0.53T
AUS CUP11/07/26White City Woodville2-2 (1-1)Cumberland United FC5-1--H
FFSA PL04/07/26Cumberland United FC1-2 (1-2)Adelaide Raiders SC4-2--B
FFSA PL26/06/26Eastern United0-1 (0-0)Cumberland United FC3-5+0.53T
FFSA PL20/06/26Cumberland United FC5-1 (4-1)Adelaide Panthers3-5+1.53.5T
FFSA PL13/06/26Adelaide Cobras FC0-2 (0-0)Cumberland United FC2-3+0.252.75T
AUS CUP10/06/26Cumberland United FC3-2 (1-1)Adelaide Cobras FC8-3+0.53.25T
FFSA PL06/06/26Adelaide Atletico2-1 (1-0)Cumberland United FC1-4-0.753B
FFSA PL30/05/26Cumberland United FC4-3 (3-0)Salisbury United4-3--T
FFSA PL23/05/26Modbury Jets0-1 (0-0)Cumberland United FC2-2--T
FFSA PL17/05/26Adelaide Olympic2-1 (0-0)Cumberland United FC2-2-0.753B
AUS CUP12/05/26Cumberland United FC1-0 (1-0)Adelaide City FC1-11-2.253.75T
FFSA PL08/05/26Cumberland United FC0-2 (0-1)The Cove FC6-6+0.53.25B
FFSA PL02/05/26Adelaide Blue Eagles2-0 (2-0)Cumberland United FC9-5--B
AUS CUP25/04/26Cumberland United FC6-0 (3-0)Noarlunga United6-4--T
FFSA PL18/04/26Cumberland United FC1-2 (0-1)Fulham United FC3-5--B
FFSA PL10/04/26Adelaide Raiders SC0-1 (0-0)Cumberland United FC5-303T
AUS CUP02/04/26Cumberland United FC5-0 (2-0)Mount Barker United14-1--T
FFSA PL27/03/26Cumberland United FC4-2 (3-1)Eastern United5-2+13.25T
FFSA PL21/03/26Adelaide Panthers0-5 (0-0)Cumberland United FC2-8--T

Thành tích gần đây — Heidelberg United

HHHTBBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL18/07/26Altona Magic0-0 (0-0)Heidelberg United5-7+13H
AUS VPL11/07/26Melbourne Heart (Youth)2-2 (1-1)Heidelberg United0-9+0.53.25H
AUS VPL03/07/26Heidelberg United1-1 (1-0)St Albans Saints5-4+12.75H
AUS CUP30/06/26Brunswick Juventus0-2 (0-2)Heidelberg United2-6+0.53.75T
AUS VPL26/06/26Heidelberg United0-1 (0-0)Oakleigh Cannons2-8-0.252.75B
AUS VPL20/06/26Heidelberg United0-1 (0-0)Preston Lions6-6+0.252.75B
AUS VPL05/06/26Dandenong City SC4-1 (2-0)Heidelberg United4-12+12.75B
AUS VPL29/05/26Heidelberg United4-2 (1-0)Dandenong Thunder7-4+12.75T
AUS CUP26/05/26Heidelberg United2-0 (2-0)Bentleigh greens6-5+1.53T
AUS VPL22/05/26Green Gully Cavaliers0-1 (0-1)Heidelberg United3-13+1.753.25T
AUS VPL15/05/26Bentleigh greens2-2 (1-0)Heidelberg United2-6+12.75H
AUS CUP12/05/26Altona East0-3 (0-0)Heidelberg United0-3--T
AUS VPL08/05/26Heidelberg United4-0 (3-0)South Melbourne12-1+2.753.5T
AUS VPL02/05/26Hume City2-1 (1-0)Heidelberg United3-7+0.52.75B
AUS CUP28/04/26Yarraville0-5 (0-4)Heidelberg United0-9--T
AUS VPL24/04/26Heidelberg United2-1 (0-0)Avondale FC4-4+0.252.75T
AUS VPL18/04/26Caroline Springs George Cross0-3 (0-0)Heidelberg United0-7+0.752.75T
AUS VPL11/04/26Heidelberg United2-2 (1-1)Altona Magic4-6+1.253H
AUS CUP04/04/26Malvern City0-5 (0-1)Heidelberg United3-4+2.254T
AUS VPL27/03/26Heidelberg United1-1 (1-1)Melbourne Heart (Youth)7-2+13H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
5
21
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
99
131
Tấn công nguy hiểm
43
89
Sút ngoài cầu môn
1
8
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
9
9
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
372
545
TL chuyền bóng thành công
74%
84%
Phạm lỗi
9
9
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
19
11
Quả ném biên
21
31
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
2
7
Chuyền dài
40
40
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.36
3.62
Cơ hội rõ rệt
0
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cumberland United FC (27 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Heidelberg United (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cumberland United FC (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 2 (18%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVV

Heidelberg United (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 3 (14%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
25
B.thắng H1
24
B.thắng H2
Cumberland United FCHeidelberg United

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cumberland United FCHeidelberg United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

78
Thắng 2+
62
Thắng 1
16
Hòa
43
Thua 1
21
Thua 2+
Cumberland United FCHeidelberg United

Thông tin đội bóng

Cumberland United FC Thông tin Heidelberg United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm11.005.801.090.833.250.790.89-2.000.81
Live13.00 ↑6.80 ↑1.05 ↓0.76 ↓3.500.86 ↑0.88 ↓-2.500.82 ↑
EasybetsSớm13.006.601.150.783.250.870.93-2.250.83
Live67.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.50 ↑3.500.04 ↓0.10 ↓-0.253.30 ↑
VcbetSớm15.006.501.130.893.250.880.94-2.000.79
Live41.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓2.65 ↑3.500.25 ↓0.32 ↓-0.252.15 ↑
Mansion88Sớm8.306.001.200.893.500.870.83-2.000.93
Live80.00 ↑7.80 ↑1.02 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓3.12 ↑0.000.22 ↓
InterwettenSớm13.007.001.171.103.500.650.90-2.000.80
Live50.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓1.95 ↑3.500.33 ↓0.75 ↓-2.000.95 ↑
10BETSớm6.005.401.360.863.250.81---
Live17.00 ↑8.00 ↑1.13 ↓0.82 ↓3.500.88 ↑---
12betSớm8.306.001.200.893.500.870.83-2.000.93
Live80.00 ↑7.80 ↑1.02 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓3.12 ↑0.000.22 ↓
CrownSớm12.507.101.110.953.500.850.90-2.250.92
Live23.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm9.006.101.180.923.500.900.95-2.000.89
Live12.00 ↑7.80 ↑1.10 ↓4.16 ↑3.500.10 ↓2.63 ↑0.000.22 ↓
WewbetSớm6.704.851.350.903.250.860.83-1.500.95
Live18.50 ↑6.95 ↑1.08 ↓7.10 ↑3.500.02 ↓3.03 ↑0.000.21 ↓
LadbrokesSớm13.006.501.140.402.501.75---
Live56.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.10 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm5.755.001.380.903.250.790.90-1.250.79
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.92 ↑3.500.05 ↓0.03 ↓-0.508.76 ↑
PinnacleSớm13.378.361.120.953.750.820.99-2.250.79
Live27.80 ↑8.90 ↑1.09 ↓1.01 ↑4.000.79 ↓0.78 ↓-1.501.04 ↑
HK Jockey ClubSớm22.008.701.050.853.750.850.81-2.750.96
Live45.00 ↑17.00 ↑1.00 ↓5.60 ↑3.750.06 ↓0.22 ↓-3.252.90 ↑
BwinSớm13.006.751.150.983.500.73---
Live251.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm6.445.201.371.063.500.650.76-1.500.95
Live63.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.48 ↑3.500.12 ↓0.23 ↓-0.253.31 ↑
Bet 365Sớm5.505.001.360.903.250.900.83-1.500.98
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑3.500.15 ↓0.26 ↓-0.252.70 ↑
William HillSớm13.007.001.110.803.500.91---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.