Kết quả bóng đá trận Cumbaya FC vs 9 de Octubre, 23:00 ngày 16/07/2026
Liga Pro Serie B (Ecuador) · 23:00 ngày 16/07/2026
Cumbaya FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
9 de Octubre
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Cumbaya FC | Phút | |
| 35' | ||
| 45+3' | ||
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| 51' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Điểm | 5 | 5 | 17 | 16 |
Chủ = Cumbaya FC · Khách = 9 de Octubre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cumbaya FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 6 (32%) | Hòa/Hòa | 7 (35%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Cumbaya FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 8 | 5 | 19 | 16 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 5 | 1 | 12 | 9 | 14 | 10 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 7 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 2 | - | - |
9 de Octubre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 7 | 2 | 20 | 11 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 17 | 9 | 23 | 1 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 3 | 2 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Cumbaya FC 4 (80%)Hòa 0 (0%)9 de Octubre 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | 9 de Octubre | 1-0 (0-0) | Cumbaya FC | -0.5 | 2 | B |
| 02/07/25 | Cumbaya FC | 1-0 (1-0) | 9 de Octubre | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/25 | 9 de Octubre | 1-2 (1-1) | Cumbaya FC | +0.25 | 2 | T |
| 18/10/22 | 9 de Octubre | 0-1 (0-0) | Cumbaya FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/05/22 | Cumbaya FC | 3-2 (2-1) | 9 de Octubre | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Cumbaya FC
TTBHTHHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | CD El Nacional | 0-1 (0-0) | Cumbaya FC | - | - | T |
| 03/07/26 | Cumbaya FC | 4-0 (1-0) | 22 de Julio | - | - | T |
| 11/06/26 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | Cumbaya FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | Vinotinto de Ecuador | 1-1 (1-0) | Cumbaya FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Cumbaya FC | 1-0 (1-0) | CD Independiente Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 23/05/26 | Deportivo Santo Domingo | 0-0 (0-0) | Cumbaya FC | - | - | H |
| 14/05/26 | Cumbaya FC | 1-1 (1-0) | Pottu Via Ho | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Cuenca Juniors | 0-3 (0-2) | Cumbaya FC | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Cumbaya FC | 0-3 (0-0) | San Antonio(ECU) | - | - | B |
| 30/04/26 | 9 de Octubre | 1-0 (0-0) | Cumbaya FC | -0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Cumbaya FC | 2-1 (2-0) | CD El Nacional | +1 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | 22 de Julio | 2-1 (0-0) | Cumbaya FC | - | - | B |
| 13/04/26 | CD La Union Pujili | 0-0 (0-0) | Cumbaya FC | - | - | H |
| 09/04/26 | Cumbaya FC | 1-1 (0-0) | Gualaceo SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Cumbaya FC | 1-1 (0-0) | Vinotinto de Ecuador | 0 | 2 | H |
| 27/03/26 | CD Independiente Juniors | 2-1 (0-0) | Cumbaya FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Cumbaya FC | 2-2 (2-1) | Atletico Futbol Club | +0.25 | 2 | H |
| 31/10/25 | Deportivo Santo Domingo | 4-1 (0-1) | Cumbaya FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 28/10/25 | Cumbaya FC | 2-1 (2-1) | SC Imbabura | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/10/25 | Cumbaya FC | 0-0 (0-0) | Atletico Vinotinto | - | - | H |
Thành tích gần đây — 9 de Octubre
HHTHHHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | 9 de Octubre | 0-0 (0-0) | Gualaceo SC | +0.75 | 2 | H |
| 05/07/26 | Pottu Via Ho | 1-1 (0-0) | 9 de Octubre | 0 | 2 | H |
| 10/06/26 | 9 de Octubre | 2-1 (2-0) | Vinotinto de Ecuador | +0.5 | 2 | T |
| 04/06/26 | Atletico Futbol Club | 0-0 (0-0) | 9 de Octubre | -0.25 | 2 | H |
| 31/05/26 | 9 de Octubre | 3-3 (1-2) | Cuenca Juniors | - | - | H |
| 26/05/26 | CD Independiente Juniors | 0-0 (0-0) | 9 de Octubre | -0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | 9 de Octubre | 0-0 (0-0) | Manta FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | 9 de Octubre | 3-1 (2-1) | CD El Nacional | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | 9 de Octubre | 1-0 (1-0) | Deportivo Santo Domingo | - | - | T |
| 04/05/26 | 22 de Julio | 0-1 (0-0) | 9 de Octubre | - | - | T |
| 30/04/26 | 9 de Octubre | 1-0 (0-0) | Cumbaya FC | +0.5 | 2 | T |
| 26/04/26 | Gualaceo SC | 1-0 (0-0) | 9 de Octubre | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | 9 de Octubre | 3-2 (1-2) | Pottu Via Ho | - | - | T |
| 15/04/26 | Nazareno SC | 0-4 (0-1) | 9 de Octubre | - | - | T |
| 09/04/26 | Vinotinto de Ecuador | 0-1 (0-0) | 9 de Octubre | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | 9 de Octubre | 1-2 (1-2) | Atletico Futbol Club | - | - | B |
| 27/03/26 | Cuenca Juniors | 0-0 (0-0) | 9 de Octubre | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | 9 de Octubre | 2-0 (1-0) | San Antonio(ECU) | - | - | T |
| 30/10/25 | Gualaceo SC | 1-5 (0-2) | 9 de Octubre | 0 | 2 | T |
| 27/10/25 | 9 de Octubre | 0-1 (0-0) | Leones del Norte | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
108
Sút cầu môn
24
Tấn công
7181
Tấn công nguy hiểm
6360
Sút ngoài cầu môn
84
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
21
Quả ném biên
2736
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cumbaya FC (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
9 de Octubre (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cumbaya FC (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 2 (18%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
9 de Octubre (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cumbaya FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Yuri Solano | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.40 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.05 ↓ | 4.10 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 2.90 | 3.15 | 0.88 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 2.95 ↑ | 3.85 ↑ | 0.70 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 2.63 | 3.22 | 0.97 | 2.00 | 0.77 | 0.77 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.85 ↓ | 2.75 ↑ | 3.67 ↑ | 0.84 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.35 | 0.87 | 2.00 | 0.66 | 0.66 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.05 ↑ | 4.20 ↑ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.79 ↑ | 0.74 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.52 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 0.52 | 0.00 | 1.42 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.05 ↓ | 3.87 ↑ | 0.99 ↓ | 2.25 | 0.66 ↑ | 0.66 ↑ | 0.25 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.10 ↑ | 4.20 ↑ | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.