Kết quả bóng đá trận Cukaricki Stankom vs Radnicki 1923 Kragujevac, 01:30 ngày 02/08/2026
Superliga (Serbia) · 01:30 ngày 02/08/2026
Cukaricki Stankom Sắp đá --:--:--
Radnicki 1923 Kragujevac
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: FK Cukaricki
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 10 |
Chủ = Cukaricki Stankom · Khách = Radnicki 1923 Kragujevac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cukaricki Stankom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Cukaricki Stankom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
Radnicki 1923 Kragujevac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cukaricki Stankom (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Radnicki 1923 Kragujevac (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cukaricki Stankom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-6-4 | Thành lập | |
| FK Cukaricki | Sân nhà | Cika Daca Stadium |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Marko Jaksic | HLV | Fedja Dudic |
| Belgrade | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.20 | 2.85 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.15 | 2.70 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.31 ↓ | 3.10 ↓ | 2.75 ↑ | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 1.04 | 0.25 | 0.74 | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.65 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.25 | 3.10 | 2.70 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.92 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.32 ↓ | 3.24 ↓ | 2.70 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.88 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.35 | 3.25 | 2.88 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.