Kết quả bóng đá trận Cukaricki Stankom vs IMT Novi Beograd, 00:00 ngày 20/07/2026

Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 20/07/2026
Cukaricki Stankom
0 Kết thúc HT 0-1 1
IMT Novi Beograd
🟨 3 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: FK Cukaricki Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Cukaricki Stankom Phút IMT Novi Beograd
8' Vladimir Radocaj
13' Dusan Zagar
Lazar Stojanovic 18'
29' Charly Keita
31' Vasilije Novicic
42' 0 - 1 Stefan Sapic(Assists:Vasilije Novicic) (Kiến tạo: Vasilije Novicic)
HT 0-1
▲ Ognjen Abramusic ▼ Luka Djordjevic46'
▲ Coby Ebere ▼ Lazar Mijovic46'
46' ▲ Ismael Casas Casado ▼ Vladimir Radocaj
▲ Aboubacar Cisse ▼ Ognjen Abramusic60'
▲ Strahinja Anđelić ▼ Zlatan Sehovic66'
78' ▲ Vicky Kiankaulua ▼ Josue Tiendrebeogo
78' ▲ Djordje Radivojevic ▼ Dusan Zagar
▲ Andrej Bajovic ▼ Veljko Radosavljevic79'
Aboubacar Cisse 80'
83' ▲ Oriyomi Lebi ▼ Charly Keita
89' ▲ Daniel Akrofi ▼ Luka Lukovic
90+5' Oriyomi Lebi
Uros Miladinovic 90+6'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 33
Hòa 10 31
Bại 11 46
Ghi bàn 35 129
Mất bàn 21 1314
Điểm 46 1210

Chủ = Cukaricki Stankom · Khách = IMT Novi Beograd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cukaricki Stankom (10)Hiệp 1 / Cả trậnIMT Novi Beograd (11)
2 (20%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (10%)Bại/Hòa1 (9%)
4 (40%)Bại/Bại6 (55%)

Bảng xếp hạng

Cukaricki Stankom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012136
Sân nhà100101012
Sân khách11002032
6 gần623186--

IMT Novi Beograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005062
Sân nhà11004033
Sân khách11001033
6 gần612335--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Cukaricki Stankom 1 (14%)Hòa 3 (43%)IMT Novi Beograd 3 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D128/11/25Cukaricki Stankom1-1 (1-0)IMT Novi Beograd1-8+0.752.5H
SER D128/07/25IMT Novi Beograd1-3 (1-3)Cukaricki Stankom6-002.5T
SER D112/05/25Cukaricki Stankom1-1 (0-1)IMT Novi Beograd5-2+0.252.25H
SER D107/04/25Cukaricki Stankom0-2 (0-1)IMT Novi Beograd6-4+0.52.5B
SER D109/11/24IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Cukaricki Stankom5-1+0.252.5H
SER D119/12/23Cukaricki Stankom0-1 (0-1)IMT Novi Beograd5-2+12.5B
SER D118/08/23IMT Novi Beograd3-0 (1-0)Cukaricki Stankom4-5+0.252.75B

Thành tích gần đây — Cukaricki Stankom

HTTBHHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Cukaricki Stankom7-4--H
INT CF01/07/26Rudes3-4 (1-0)Cukaricki Stankom0-1--T
INT CF29/06/26NK Olimpija Ljubljana0-3 (0-2)Cukaricki Stankom6-3-0.752.75T
INT CF25/06/26Arges2-0 (1-0)Cukaricki Stankom7-202.5B
SER D122/05/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Cukaricki Stankom10-4-0.52.5H
SER D117/05/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Partizan Belgrade3-2-0.53H
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5-12.75B
SER D105/05/26Cukaricki Stankom1-2 (1-2)Crvena Zvezda1-5-1.53.25B
SER D126/04/26Novi Pazar2-2 (1-1)Cukaricki Stankom5-8-0.252.25H
SER D122/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Cukaricki Stankom2-4-0.252.5H
SER D118/04/26Cukaricki Stankom2-2 (0-1)Radnik Surdulica5-6+0.252.5H
SER D110/04/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-3+0.252.5H
SER D106/04/26Partizan Belgrade0-0 (0-0)Cukaricki Stankom12-0-13H
SER D122/03/26Cukaricki Stankom3-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo0-6+0.252.25T
SER D115/03/26Novi Pazar1-1 (1-1)Cukaricki Stankom4-6-0.252.5H
SER D107/03/26Habitpharm Javor1-0 (1-0)Cukaricki Stankom2-2+0.252.25B
SER D128/02/26Cukaricki Stankom3-1 (1-1)Mladost Lucani4-2+0.752.5T
SER D123/02/26Backa Topola1-1 (1-0)Cukaricki Stankom8-2-0.252.5H
SER D114/02/26Cukaricki Stankom2-3 (0-0)Vojvodina Novi Sad4-1-0.252.5B
SER D109/02/26OFK Beograd2-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-4+0.252.5B

Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd

BBTBHHTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/5 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Terek Grozny8-6-13.25B
INT CF11/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)IMT Novi Beograd6-3--B
INT CF03/07/26IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-6-0.753T
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--B
INT CF26/06/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)IMT Novi Beograd5-2-0.52.5H
SER D125/05/26IMT Novi Beograd1-1 (1-0)Backa Topola2-5-0.52.5H
SER D117/05/26FK Spartak Zlatibor Voda0-1 (0-1)IMT Novi Beograd4-2+0.752.25T
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D104/05/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)IMT Novi Beograd5-402.25H
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3+0.52.5T
SER D123/04/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)IMT Novi Beograd3-5+12.5T
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4+0.52.25H
SER D108/04/26Backa Topola1-3 (0-0)IMT Novi Beograd2-5-0.52.25T
SER D105/04/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad2-4-0.52.5H
SER D122/03/26OFK Beograd3-3 (1-0)IMT Novi Beograd3-9-0.52.5H
SER D115/03/26IMT Novi Beograd1-2 (1-2)Crvena Zvezda4-6-1.753B
SER D108/03/26FK Spartak Zlatibor Voda0-1 (0-0)IMT Novi Beograd0-4+0.252.25T
SER D102/03/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica6-002.25H
SER D122/02/26Radnicki Nis2-1 (1-0)IMT Novi Beograd1-7-0.252.5B
SER D116/02/26IMT Novi Beograd1-0 (0-0)Habitpharm Javor8-1+0.52.25T

Đội hình

Cukaricki StankomIMT Novi Beograd
1Djordje Nikolic3Zlatan Sehovic15Lazar Stojanovic23Ismael Maiga73Nemanja Miletic5CMarko Docic14Sambou Sissoko7Lazar Mijovic10Uros Miladinovic86Veljko Radosavljevic9Luka Djordjevic1Ognjen Cancarevic3Ivan Martos5Moussa Sissako27Vladimir Radocaj65Stefan Sapic7Nikola Glisic10Dusan Zagar18Josue Tiendrebeogo22CVasilije Novicic8Luka Lukovic99Charly Keita

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
14
13
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
122
103
Tấn công nguy hiểm
59
47
Sút ngoài cầu môn
7
1
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
18
18
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
371
283
TL chuyền bóng thành công
78%
72%
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
4
2
Cứu thua
7
4
Tắc bóng
4
6
Quả ném biên
27
15
Cắt bóng
2
11
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
25
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.17
0.84
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3
T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cukaricki Stankom (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
IMT Novi Beograd (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Cukaricki StankomIMT Novi Beograd

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cukaricki StankomIMT Novi Beograd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
25
Thắng 1
108
Hòa
45
Thua 1
20
Thua 2+
Cukaricki StankomIMT Novi Beograd

Cukaricki Stankom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Djordje Nikolic
Thủ môn
7.60/018/250
5Marko Docic
Tiền vệ trung tâm
7.32/148/602
86Veljko Radosavljevic
Tiền vệ tấn công
7.13/012/210
73Nemanja Miletic
Trung vệ
6.90/047/521
15Lazar Stojanovic
Trung vệ
6.80/014/212🟨
23Ismael Maiga
Trung vệ
6.81/057/631
3Zlatan Sehovic
Hậu vệ trái
6.70/012/171
7Lazar Mijovic
Tiền đạo cánh phải
6.61/16/101
9Luka Djordjevic
Trung phong
6.50/04/60
10Uros Miladinovic
Tiền đạo cánh trái
6.47/212/170🟨
14Sambou Sissoko
Tiền vệ phòng ngự
6.30/030/360
33Ognjen Abramusic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/03/60
16Strahinja Anđelić (dự bị)
Hậu vệ
6.80/08/100
11Coby Ebere (dự bị)
Tiền vệ
6.60/06/92
20Aboubacar Cisse (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/06/70🟨
77Andrej Bajovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/08/110

IMT Novi Beograd

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
65Stefan Sapic
Trung vệ
8.511/126/322
1Ognjen Cancarevic
Thủ môn
8.40/031/510
3Ivan Martos
Hậu vệ trái
7.50/019/275
5Moussa Sissako
Trung vệ
7.30/033/393
22Vasilije Novicic
Tiền vệ phòng ngự
7.110/015/222🟨
8Luka Lukovic
Tiền vệ tấn công
70/023/263
7Nikola Glisic
Hậu vệ phải
6.94/27/82
99Charly Keita
Trung phong
6.71/07/110🟨
18Josue Tiendrebeogo
Tiền vệ
6.73/113/153
10Dusan Zagar
Tiền đạo cánh trái
6.74/36/140🟨
27Vladimir Radocaj
Tiền đạo cánh phải
6.21/18/141🟨
45Ismael Casas Casado (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/08/134
23Daniel Akrofi (dự bị)
Tiền vệ
6.70/00/01
94Vicky Kiankaulua (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/02/31
20Djordje Radivojevic (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/41
17Oriyomi Lebi (dự bị)
Trung phong
6.40/04/40🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cukaricki Stankom Thông tin IMT Novi Beograd
1926-6-4 Thành lập
FK Cukaricki Sân nhà
5000 Sức chứa 0
Marko Jaksic HLV Zoran Popovic
Belgrade Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.853.503.900.982.500.780.880.500.88
Live1.853.503.900.982.500.780.880.500.88
InterwettenSớm1.953.403.650.902.500.75---
Live1.90 ↓3.50 ↑3.75 ↑0.902.500.75---
10BETSớm1.903.303.500.882.500.76---
Live1.86 ↓3.35 ↑3.60 ↑0.882.500.76---
WewbetSớm1.903.353.680.942.500.820.900.500.88
Live1.89 ↓3.33 ↓3.71 ↑0.96 ↑2.500.80 ↓0.89 ↓0.500.89 ↑
18BetSớm1.813.303.600.782.500.740.760.500.76
Live1.813.303.600.81 ↑2.500.71 ↓0.78 ↑0.500.74 ↓
1xBetSớm1.763.524.050.852.500.850.960.750.68
Live1.80 ↑3.46 ↓3.92 ↓0.84 ↓2.500.86 ↑1.00 ↑0.750.65 ↓
Bet 365Sớm1.903.503.801.002.500.800.900.500.90
Live1.903.503.801.002.500.800.900.500.90

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.