Kết quả bóng đá trận Cuiaba vs Londrina PR, 06:30 ngày 26/06/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 26/06/2026
Cuiaba 2 Kết thúc HT 0-2 2
Londrina PR
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Arena Multiuso Governador Jose Fragelli Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Cuiaba | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Bruno Santos | |
| Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | 19' | |
| 24' ⇄ | ▲ Kevyn ▼ Heron Crespo Da Silva | |
| 40' | Bruno Santos | |
| Railan Reis Ferreira | 45+5' | |
| 45+7' | ⚽ 0 - 2 Bruno Santos(Assists:Victor Hugo de Faria Mota) (Kiến tạo: Victor Hugo de Faria Mota) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Vinicius Peixoto ▼ David Souza | 46' ⇄ | |
| ▲ Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun ▼ Rodrigo Rodrigues | 60' ⇄ | |
| ▲ Eric ▼ Marlon Matheus Lopes do Nascimento | 60' ⇄ | |
| ▲ Weverson ▼ Railan Reis Ferreira | 60' ⇄ | |
| Vinicius Peixoto(Assists:Kauan Cristtyan) (Kiến tạo: Kauan Cristtyan) 1 - 2 ⚽ | 63' | |
| 67' ⇄ | ▲ Thalis Henrique Cantanhede ▼ João Vitor | |
| 67' ⇄ | ▲ Wallace Reis da Silva ▼ Victor Hugo de Faria Mota | |
| 73' ⇄ | ▲ Andre Cardoso ▼ Lucas Marques | |
| 73' ⇄ | ▲ Juninho ▼ Paulinho, Paulo Roberto Moccelin | |
| 75' | Kevyn | |
| Vinicius Peixoto 2 - 2 ⚽ | 77' | |
| 81' | Juninho | |
| 85' | Yago Lincoln | |
| Calebe Oliveira Costa | 90+4' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 1 | 2 | 14 | 12 |
Chủ = Cuiaba · Khách = Londrina PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cuiaba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 10 (25%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 10 (25%) |
| 9 (26%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Bảng xếp hạng
Cuiaba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 9 | 5 | 14 | 14 | 24 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 8 | 7 | 14 | 13 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 7 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 3 | - | - |
Londrina PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 26 | 27 | 20 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 10 | 12 | 15 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 17 | 8 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Cuiaba 0 (0%)Hòa 0 (0%)Londrina PR 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/19 | Cuiaba | 0-1 (0-1) | Londrina PR | +0.5 | 2 | B |
| 08/06/19 | Londrina PR | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Cuiaba
BTTTBHHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 1.75 | T |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Anapolis FC | 4-0 (2-0) | Cuiaba | -1.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Goias | 0-2 (0-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Cuiaba | 2-3 (2-2) | Porto Vitoria | -0.5 | 2 | B |
| 13/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -2 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Cuiaba | 0-2 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | B |
| 01/04/26 | Fortaleza | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | SE do Gama | 1-0 (0-0) | Cuiaba | -1 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Tocantinopolis | - | - | H |
| 22/03/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | CEC Santa Catarina | 1-1 (0-1) | Cuiaba | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Londrina PR
TTBBBTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Londrina PR | 0-1 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | -1 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Ponte Preta | 1-4 (0-1) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Operario Ferroviario PR | 3-0 (2-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 26/04/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Londrina PR | 1-2 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Londrina PR | 2-2 (1-1) | Goias | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Gremio Novorizontino | 1-3 (0-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Londrina PR | 0-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Manaus (AM) | 0-0 (0-0) | Londrina PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Londrina PR | -0.25 | 2 | H |
| 26/02/26 | Londrina PR | 1-0 (1-0) | Penedense AL | - | - | T |
| 23/02/26 | Atletico Paranaense | 0-1 (0-1) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Cuiaba
Londrina PR
31Marcelo Carné6Marlon Matheus Lopes do Nascimento13Joao Basso30Raul Lo Goncalves33CAlan Empereur37Railan Reis Ferreira5Calebe Oliveira Costa8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe20David Souza27Rodrigo Rodrigues41Kauan Cristtyan30Mauricio Kozlinski3Yago Lincoln15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda34Heron Crespo Da Silva75Kaue de Souza5André Luiz8CLucas Marques32João Vitor18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin7Victor Hugo de Faria Mota9Bruno Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 5Calebe Oliveira Costa🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 6Marlon Matheus Lopes do Nascimento▼ Rời sân 60'
- 8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe🟨 Thẻ vàng 19'
- 13Joao Basso
- 20David Souza▼ Rời sân 46'
- 27Rodrigo Rodrigues▼ Rời sân 60'
- 30Raul Lo Goncalves
- 31Marcelo Carné
- 33Alan Empereur C
- 37Railan Reis Ferreira🟨 Thẻ vàng 45+5' · ▼ Rời sân 60'
- 41Kauan Cristtyan🎯 Kiến tạo 63'
Khách · 4312
- 3Yago Lincoln🟨 Thẻ vàng 85'
- 5André Luiz
- 7Victor Hugo de Faria Mota🎯 Kiến tạo 45+7' · ▼ Rời sân 67'
- 8Lucas Marques C▼ Rời sân 73'
- 9Bruno Santos⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 45+7' · 🟨 Thẻ vàng 40'
- 15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
- 18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin▼ Rời sân 73'
- 30Mauricio Kozlinski
- 32João Vitor▼ Rời sân 67'
- 34Heron Crespo Da Silva▼ Rời sân 24'
- 75Kaue de Souza
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
34
Sút bóng
247
Sút cầu môn
63
Tấn công
11265
Tấn công nguy hiểm
9629
Sút ngoài cầu môn
112
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
515271
TL chuyền bóng thành công
85%72%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
31
Cứu thua
14
Tắc bóng
137
Quả ném biên
2322
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.631.04
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cuiaba (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cuiaba (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 2 (14%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (14%)Hòa 2 (14%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUU
Londrina PR (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cuiaba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Arena Multiuso Governador Jose Fragelli | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Eduardo Barros | HLV | Allan Aal |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.20 | 4.70 | 0.85 | 2.00 | 0.86 | 0.75 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.79 | 3.20 | 4.80 ↑ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.73 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.50 | 0.98 | 2.00 | 0.82 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.10 ↑ | 4.80 ↑ | 0.98 | 2.00 | 0.82 | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 2.95 | 4.60 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.05 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 2.95 | 4.40 | 0.91 | 2.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.74 ↓ | 3.05 ↑ | 4.80 ↑ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.55 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 0.82 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.25 ↑ | 4.90 ↑ | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 2.82 | 4.12 | 1.01 | 2.00 | 0.81 | 0.91 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.83 ↓ | 2.99 ↑ | 4.54 ↑ | 0.93 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 2.90 | 4.50 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.10 ↑ | 4.60 ↑ | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.05 | 4.20 | 0.92 | 2.00 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.15 ↑ | 5.00 ↑ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.29 | 5.31 | 0.88 | 2.00 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.22 ↓ | 5.24 ↓ | 0.99 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.00 | 4.60 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.10 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 ↑ | 1.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.15 | 4.65 | 0.70 | 1.75 | 1.10 | 1.07 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.20 ↑ | 4.79 ↑ | 0.68 ↓ | 1.75 | 1.11 ↑ | 1.02 ↓ | 0.75 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.25 | 5.25 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 | 3.25 | 5.00 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.80 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.00 | 4.80 | 0.53 ↑ | 1.50 | 1.40 | 0.80 | 0.50 | 0.91 | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.98 | 2.00 | 0.84 | 1.09 | 0.75 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 0.98 | 2.00 | 0.84 | 1.09 | 0.75 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.98 | 2.00 | 0.84 | 1.09 | 0.75 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 0.98 | 2.00 | 0.84 | 1.09 | 0.75 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cuiaba | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Londrina PR | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).