Kết quả bóng đá trận Cuiaba vs Atletico Clube Goianiense, 06:30 ngày 24/07/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 24/07/2026
Cuiaba 0 Kết thúc HT 0-0 1
Atletico Clube Goianiense
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Arena Multiuso Governador Jose Fragelli Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Tường thuật trực tiếp
Cuiaba
Atletico Clube Goianiense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Vitor Gobi
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Rodrigues (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jean Dias (chân phải) Post
14'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabio Roberto Gomes Netto (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marlon Matheus Lopes do Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Igor Henrique Martins Machado (chân phải) — bị chặn
25'
🚩 Việt vị
30'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Coutinho
33'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - David Souza
39'
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Costa Marques
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Railan Reis Ferreira
🎯 Dứt điểm - David Souza (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Leo Tocantins, ra Geovany dos Santos Soares
46'
🔁 Thay người: vào Bruno Jose de Souza, ra Guilherme Costa Marques
53'
🎯 Dứt điểm - Igor Henrique Martins Machado (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🚩 Việt vị
57'
🔁 Thay người: vào Klebert Pereira, ra Igor Henrique Martins Machado
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Rodrigues (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kauan Cristtyan, ra Rodrigo Rodrigues
🔁 Thay người: vào Luiz Otavio Alves Marcolino, ra David Souza
61'
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Jose de Souza 0-1, kiến tạo: Guilherme Lopes da Silva
61'
🎯 Dứt điểm - Bruno Jose de Souza (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
66'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Eric, ra Marlon Matheus Lopes do Nascimento
🔁 Thay người: vào Pedro Henrique Alves de Almeid, ra Fabio Roberto Gomes Netto
🔁 Thay người: vào Eliel Chrystian Pereira Silva, ra Jean Dias
🎯 Dứt điểm - Eliel Chrystian Pereira Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kauan Cristtyan (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Cristiano Claudinei Nogueira, ra Marrony da Silva Liberato
75'
🎯 Dứt điểm - Cristiano (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eliel Chrystian Pereira Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🟨 Thẻ vàng - Cristiano Claudinei Nogueira
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Alves de Almeid (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Railan Reis Ferreira Other Body Part (sút) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Gebson, ra Leandro Vilela Sales Teixeira
87'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Coutinho (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Railan Reis Ferreira (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eliel Chrystian Pereira Silva (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eliel Chrystian Pereira Silva (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Cuiaba | Phút | |
| 30' | Gustavo Coutinho | |
| David Souza | 38' | |
| 39' | Guilherme Costa Marques | |
| Railan Reis Ferreira | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bruno Jose de Souza ▼ Guilherme Costa Marques | |
| 46' ⇄ | ▲ Leo Tocantins ▼ Geovany dos Santos Soares | |
| 57' ⇄ | ▲ Klebert Pereira ▼ Igor Henrique Martins Machado | |
| ▲ Kauan Cristtyan ▼ Rodrigo Rodrigues | 59' ⇄ | |
| ▲ Luiz Otavio Alves Marcolino ▼ David Souza | 59' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 0 - 1 Bruno Jose de Souza(Assists:Guilherme Lopes da Silva) (Kiến tạo: Guilherme Lopes da Silva) | |
| Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | 63' | |
| ▲ Eric ▼ Marlon Matheus Lopes do Nascimento | 67' ⇄ | |
| ▲ Pedro Henrique Alves de Almeid ▼ Fabio Roberto Gomes Netto | 67' ⇄ | |
| ▲ Eliel Chrystian Pereira Silva ▼ Jean Dias | 67' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Cristiano Claudinei Nogueira ▼ Marrony da Silva Liberato | |
| 80' | Cristiano Claudinei Nogueira | |
| 86' ⇄ | ▲ Gebson ▼ Leandro Vilela Sales Teixeira | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 10 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 14 | 16 |
Chủ = Cuiaba · Khách = Atletico Clube Goianiense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cuiaba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 13 (30%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (9%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 13 (30%) |
| 9 (26%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
Cuiaba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 9 | 5 | 14 | 14 | 24 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 8 | 7 | 14 | 13 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 7 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Atletico Clube Goianiense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 7 | 5 | 20 | 19 | 28 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 9 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 10 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Cuiaba 1 (7%)Hòa 11 (79%)Atletico Clube Goianiense 2 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 4 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -2 | 2.75 | B |
| 25/08/25 | Cuiaba | 2-2 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | H |
| 23/04/25 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (1-0) | Cuiaba | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/10/24 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | H |
| 23/06/24 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2 | H |
| 22/08/22 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (1-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | H |
| 12/05/22 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2 | H |
| 01/05/22 | Cuiaba | 1-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2 | H |
| 22/04/22 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | H |
| 27/09/21 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | H |
| 22/07/21 | Cuiaba | 2-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2.25 | T |
| 30/07/20 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/10/19 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (1-0) | Cuiaba | -0.75 | 2 | H |
| 12/06/19 | Cuiaba | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Cuiaba
BHTHBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Cuiaba | -0.5 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-2) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/07/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | America MG | +0.5 | 2 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | +0.5 | 2 | H |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 1.75 | T |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Anapolis FC | 4-0 (2-0) | Cuiaba | -1.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Goias | 0-2 (0-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Cuiaba | 2-3 (2-2) | Porto Vitoria | -0.5 | 2 | B |
| 13/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -2 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Cuiaba | 0-2 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | B |
| 01/04/26 | Fortaleza | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Clube Goianiense
HTBTHHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (2-0) | Ponte Preta | +1 | 2.25 | T |
| 19/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-3 (0-3) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/06/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | T |
| 31/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Goias | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | +0.75 | 2 | B |
| 18/05/26 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | H |
| 15/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | SE do Gama | +0.25 | 2 | B |
| 27/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -1 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Tocantinopolis | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Londrina PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Cuiaba | +2 | 2.75 | T |
Đội hình
Cuiaba
Atletico Clube Goianiense
31Marcelo Carné6Marlon Matheus Lopes do Nascimento13Joao Basso33CAlan Empereur37Railan Reis Ferreira30Raul Lo Goncalves8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe20David Souza27Rodrigo Rodrigues77Jean Dias90Fábio Gomes1Paulo Vitor2Ewerthon Diogenes da Silva3Junior Barreto4Adriano Martins6Guilherme Lopes da Silva5Leandro Vilela Sales Teixeira7Guilherme Costa Marques8Igor Henrique Martins Machado10Marrony da Silva Liberato11Geovany dos Santos Soares9CGustavo Coutinho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 6Marlon Matheus Lopes do Nascimento▼ Rời sân 67'6.3
- 8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe🟨 Thẻ vàng 63'6.8
- 13Joao Basso6.5
- 20David Souza🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 59'6
- 27Rodrigo Rodrigues▼ Rời sân 59'6.2
- 30Raul Lo Goncalves6.6
- 31Marcelo Carné6.4
- 33Alan Empereur C6.9
- 37Railan Reis Ferreira🟨 Thẻ vàng 45+1'6.9
- 77Jean Dias▼ Rời sân 67'6
- 90Fábio Gomes6.1
Khách · 4141
- 1Paulo Vitor7.3
- 2Ewerthon Diogenes da Silva7.1
- 3Junior Barreto7.3
- 4Adriano Martins7.6
- 5Leandro Vilela Sales Teixeira▼ Rời sân 86'6.6
- 6Guilherme Lopes da Silva🎯 Kiến tạo 61'7.2
- 7Guilherme Costa Marques🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 8Igor Henrique Martins Machado▼ Rời sân 57'6.1
- 9Gustavo Coutinho C🟨 Thẻ vàng 30'6.3
- 10Marrony da Silva Liberato▼ Rời sân 74'6.9
- 11Geovany dos Santos Soares▼ Rời sân 46'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
33
Sút bóng
146
Sút cầu môn
33
Tấn công
9097
Tấn công nguy hiểm
5430
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1710
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
411342
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
03
Cứu thua
23
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2422
Cắt bóng
612
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2524
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.360.42
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H11 B2T2 H11 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B1T1 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cuiaba (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cuiaba (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 2 (11%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Atletico Clube Goianiense (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cuiaba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Alan Empereur Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 54/62 | 1 | |||
| 37Railan Reis Ferreira Hậu vệ | 6.9 | 2/1 | 34/38 | 2 | 🟨 | ||
| 8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 37/42 | 3 | 🟨 | ||
| 30Raul Lo Goncalves Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 46/50 | 1 | |||
| 13Joao Basso Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 68/77 | 2 | |||
| 31Marcelo Carné Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 6Marlon Matheus Lopes do Nascimento Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 18/23 | 0 | |||
| 27Rodrigo Rodrigues Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 9/15 | 0 | |||
| 90Fábio Gomes Trung phong | 6.1 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 77Jean Dias Tiền đạo | 6 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 20David Souza Tiền vệ | 6 | 1/0 | 19/23 | 4 | 🟨 | ||
| 14Eric (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 9/10 | 3 | |||
| 96Pedro Henrique Alves de Almeid (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 97Luiz Otavio Alves Marcolino (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 27/27 | 0 | |||
| 11Eliel Chrystian Pereira Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 4/1 | 2/5 | 0 | |||
| 41Kauan Cristtyan (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 6/6 | 0 |
Atletico Clube Goianiense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Adriano Martins Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 49/54 | 1 | |||
| 1Paulo Vitor Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 11/27 | 0 | |||
| 3Junior Barreto Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 57/62 | 0 | |||
| 6Guilherme Lopes da Silva Hậu vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 25/31 | 0 | ||
| 2Ewerthon Diogenes da Silva Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 30/38 | 3 | |||
| 10Marrony da Silva Liberato Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 9/15 | 3 | |||
| 7Guilherme Costa Marques Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/15 | 0 | 🟨 | ||
| 5Leandro Vilela Sales Teixeira Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 21/25 | 3 | |||
| 9Gustavo Coutinho Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 10/12 | 0 | 🟨 | ||
| 11Geovany dos Santos Soares Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 3/7 | 0 | |||
| 8Igor Henrique Martins Machado Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 15/18 | 1 | |||
| 18Bruno Jose de Souza (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1/1 | 8/10 | 4 | ||
| 19Leo Tocantins (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 16Cristiano Claudinei Nogueira (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 2/3 | 1 | 🟨 | ||
| 17Klebert Pereira (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 14Gebson (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cuiaba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1937 | |
| Arena Multiuso Governador Jose Fragelli | Sân nhà | Estadio Serra Dourada |
| 0 | Sức chứa | 50049 |
| Eduardo Barros | HLV | Eduardo Souza |
| Khu vực | Goiás |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 2.81 | 3.23 | 0.80 | 2.00 | 0.82 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.81 | 2.90 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.10 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.30 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.10 | 3.40 | 0.88 | 2.00 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.45 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 90.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 2.80 | 3.30 | 0.90 | 2.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.99 ↑ | 1.02 ↓ | 7.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.10 | 3.40 | 0.88 | 2.00 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.15 | 3.55 | 0.94 | 2.00 | 0.92 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.90 | 3.56 | 0.91 | 2.00 | 0.95 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.10 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 2.78 | 3.29 | 1.00 | 2.00 | 0.82 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 69.00 ↑ | 9.65 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.70 | 3.40 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.50 | 0.95 | 2.00 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 2.89 | 3.61 | 0.99 | 2.00 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 30.45 ↑ | 4.82 ↑ | 1.22 ↓ | 4.19 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 2.95 | 3.80 | 1.12 | 2.25 | 0.64 | 0.71 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 125.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 1.75 | 0.08 ↓ | 1.80 ↑ | -0.75 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.50 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 2.91 | 3.56 | 0.68 | 1.75 | 1.11 | 0.85 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 468.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 4.00 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.50 | 0.55 | 1.50 | 1.38 | 0.83 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.