Kết quả bóng đá trận Cuiaba vs Atletico Clube Goianiense, 06:30 ngày 24/07/2026

Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 24/07/2026
Cuiaba
0 Kết thúc HT 0-0 1
Atletico Clube Goianiense
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Arena Multiuso Governador Jose Fragelli Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Tường thuật trực tiếp

CuiabaAtletico Clube Goianiense
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Vitor Gobi
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Rodrigues (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Jean Dias (chân phải) Post
13'
14'
🚩 Việt vị
Phạt góc
16'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Fabio Roberto Gomes Netto (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Marlon Matheus Lopes do Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
16'
24'
🎯 Dứt điểm - Igor Henrique Martins Machado (chân phải) — bị chặn
25'
🚩 Việt vị
30'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Coutinho
33'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - David Souza
38'
39'
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Costa Marques
Phạt góc
41'
🟨 Thẻ vàng - Railan Reis Ferreira
45+1'
🎯 Dứt điểm - David Souza (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Leo Tocantins, ra Geovany dos Santos Soares
46'
🔁 Thay người: vào Bruno Jose de Souza, ra Guilherme Costa Marques
53'
🎯 Dứt điểm - Igor Henrique Martins Machado (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🚩 Việt vị
57'
🔁 Thay người: vào Klebert Pereira, ra Igor Henrique Martins Machado
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Rodrigues (chân trái) — bị chặn
58'
🔁 Thay người: vào Kauan Cristtyan, ra Rodrigo Rodrigues
59'
🔁 Thay người: vào Luiz Otavio Alves Marcolino, ra David Souza
59'
61'
BÀN THẮNG - Bruno Jose de Souza 0-1, kiến tạo: Guilherme Lopes da Silva
61'
🎯 Dứt điểm - Bruno Jose de Souza (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
63'
66'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Eric, ra Marlon Matheus Lopes do Nascimento
67'
🔁 Thay người: vào Pedro Henrique Alves de Almeid, ra Fabio Roberto Gomes Netto
67'
🔁 Thay người: vào Eliel Chrystian Pereira Silva, ra Jean Dias
67'
🎯 Dứt điểm - Eliel Chrystian Pereira Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Kauan Cristtyan (chân phải) — chệch khung thành
71'
74'
🔁 Thay người: vào Cristiano Claudinei Nogueira, ra Marrony da Silva Liberato
75'
🎯 Dứt điểm - Cristiano (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Eliel Chrystian Pereira Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
80'
🟨 Thẻ vàng - Cristiano Claudinei Nogueira
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Alves de Almeid (đánh đầu) — bị chặn
82'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Railan Reis Ferreira Other Body Part (sút) — bị cản phá
83'
86'
🔁 Thay người: vào Gebson, ra Leandro Vilela Sales Teixeira
87'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Coutinho (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Railan Reis Ferreira (chân phải) — bị chặn
89'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Eliel Chrystian Pereira Silva (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Eliel Chrystian Pereira Silva (chân trái) — bị cản phá
90+7'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Cuiaba Phút Atletico Clube Goianiense
30' Gustavo Coutinho
David Souza 38'
39' Guilherme Costa Marques
Railan Reis Ferreira 45+1'
HT 0-0
46' ▲ Bruno Jose de Souza ▼ Guilherme Costa Marques
46' ▲ Leo Tocantins ▼ Geovany dos Santos Soares
57' ▲ Klebert Pereira ▼ Igor Henrique Martins Machado
▲ Kauan Cristtyan ▼ Rodrigo Rodrigues59'
▲ Luiz Otavio Alves Marcolino ▼ David Souza59'
61' 0 - 1 Bruno Jose de Souza(Assists:Guilherme Lopes da Silva) (Kiến tạo: Guilherme Lopes da Silva)
Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe 63'
▲ Eric ▼ Marlon Matheus Lopes do Nascimento67'
▲ Pedro Henrique Alves de Almeid ▼ Fabio Roberto Gomes Netto67'
▲ Eliel Chrystian Pereira Silva ▼ Jean Dias67'
74' ▲ Cristiano Claudinei Nogueira ▼ Marrony da Silva Liberato
80' Cristiano Claudinei Nogueira
86' ▲ Gebson ▼ Leandro Vilela Sales Teixeira
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 44
Hòa 11 24
Bại 20 42
Ghi bàn 22 1011
Mất bàn 50 1010
Điểm 17 1416

Chủ = Cuiaba · Khách = Atletico Clube Goianiense

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cuiaba (35)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Clube Goianiense (43)
2 (6%)Thắng/Thắng13 (30%)
3 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại4 (9%)
6 (17%)Hòa/Thắng5 (12%)
10 (29%)Hòa/Hòa13 (30%)
9 (26%)Hòa/Bại2 (5%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (5%)
4 (11%)Bại/Bại4 (9%)

Bảng xếp hạng

Cuiaba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1959514142415
Sân nhà10352871413
Sân khách9243671012
6 gần622267--

Atletico Clube Goianiense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197752019288
Sân nhà10442129167
Sân khách9333810128
6 gần623177--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Cuiaba 1 (7%)Hòa 11 (79%)Atletico Clube Goianiense 2 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 4 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BCW C08/04/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Cuiaba6-2-22.75B
BRA D225/08/25Cuiaba2-2 (1-1)Atletico Clube Goianiense4-4+0.52H
BRA D223/04/25Atletico Clube Goianiense1-1 (1-0)Cuiaba2-8-0.52.25H
BRA D119/10/24Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Cuiaba8-4-0.52H
BRA D123/06/24Cuiaba0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense5-4+0.252H
BRA D122/08/22Atletico Clube Goianiense1-1 (1-0)Cuiaba3-17-0.252H
Copa do Brasil12/05/22Cuiaba0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense0-8+0.252H
BRA D101/05/22Cuiaba1-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense4-6+0.252H
Copa do Brasil22/04/22Atletico Clube Goianiense1-1 (0-0)Cuiaba6-4-0.52H
BRA D127/09/21Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Cuiaba8-4-0.252H
BRA D122/07/21Cuiaba2-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense0-402.25T
INT CF30/07/20Atletico Clube Goianiense1-1 (0-0)Cuiaba--0.52.75H
BRA D209/10/19Atletico Clube Goianiense1-1 (1-0)Cuiaba5-3-0.752H
BRA D212/06/19Cuiaba0-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense5-602.25B

Thành tích gần đây — Cuiaba

BHTHBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D218/07/26Juventude2-0 (1-0)Cuiaba3-5-0.51.75B
BRA D213/07/26Sao Bernardo2-2 (2-2)Cuiaba6-7-0.251.75H
BRA D203/07/26Cuiaba1-0 (0-0)America MG7-2+0.52T
BRA D226/06/26Cuiaba2-2 (0-2)Londrina PR9-0+0.52H
BRA D221/06/26Avai FC1-0 (1-0)Cuiaba1-13-0.252B
BRA D215/06/26Cuiaba1-0 (0-0)Vila Nova5-2+0.251.75T
BRA D210/06/26Ponte Preta1-2 (1-1)Cuiaba7-3+0.251.75T
BRA D201/06/26Cuiaba2-0 (2-0)CRB AL7-302T
BRA D223/05/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Cuiaba6-1-0.52B
BRA D217/05/26Cuiaba0-0 (0-0)Gremio Novorizontino8-4+0.252H
BRA D210/05/26Athletic Club MG0-0 (0-0)Cuiaba6-6-0.252H
BRA D203/05/26Cuiaba1-1 (1-0)Criciuma3-201.75H
BCW C30/04/26Anapolis FC4-0 (2-0)Cuiaba6-1-1.52.25B
BRA D223/04/26Cuiaba1-1 (0-0)Botafogo SP6-4+0.252H
BRA D220/04/26Goias0-2 (0-0)Cuiaba4-4-0.752.25T
BCW C16/04/26Cuiaba2-3 (2-2)Porto Vitoria3-5-0.52B
BRA D213/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Cuiaba2-1-0.52H
BCW C08/04/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Cuiaba6-2-22.75B
BRA D205/04/26Cuiaba0-2 (0-0)Ceara1-202.25B
BRA D201/04/26Fortaleza0-0 (0-0)Cuiaba4-0-0.752.25H

Thành tích gần đây — Atletico Clube Goianiense

HTBTHHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/07/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Athletic Club MG8-1+0.52.25H
BRA D213/07/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Fortaleza1-11+0.252.25T
BRA D205/07/26Gremio Novorizontino3-0 (1-0)Atletico Clube Goianiense5-6-0.52.5B
BRA D229/06/26Atletico Clube Goianiense2-0 (2-0)Ponte Preta3-5+12.25T
BRA D219/06/26Sport Club do Recife1-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense6-4-0.52.25H
BRA D213/06/26Atletico Clube Goianiense3-3 (0-3)CRB AL13-3+0.252.25H
BRA D209/06/26America MG1-2 (1-1)Atletico Clube Goianiense8-202T
BRA D231/05/26Atletico Clube Goianiense1-1 (0-0)Goias9-2+0.252H
BRA D225/05/26Atletico Clube Goianiense0-1 (0-0)Sao Bernardo8-4+0.752B
BRA D218/05/26Criciuma1-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense7-9-0.52H
Copa do Brasil15/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Atletico Paranaense4-1-0.252.25H
BRA D210/05/26Ceara0-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense11-1-0.52T
BRA D204/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Juventude5-1+0.252H
BCW C30/04/26Atletico Clube Goianiense1-2 (1-0)SE do Gama2-9+0.252B
BRA D227/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Avai FC6-1+0.52.25T
Copa do Brasil24/04/26Atletico Paranaense0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense5-1-12.25H
BRA D220/04/26Botafogo SP1-1 (1-1)Atletico Clube Goianiense7-5-0.252.25H
BCW C17/04/26Tocantinopolis0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense4-402.25H
BRA D213/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Londrina PR8-2+0.252.25T
BCW C08/04/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Cuiaba6-2+22.75T

Đội hình

CuiabaAtletico Clube Goianiense
31Marcelo Carné6Marlon Matheus Lopes do Nascimento13Joao Basso33CAlan Empereur37Railan Reis Ferreira30Raul Lo Goncalves8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe20David Souza27Rodrigo Rodrigues77Jean Dias90Fábio Gomes1Paulo Vitor2Ewerthon Diogenes da Silva3Junior Barreto4Adriano Martins6Guilherme Lopes da Silva5Leandro Vilela Sales Teixeira7Guilherme Costa Marques8Igor Henrique Martins Machado10Marrony da Silva Liberato11Geovany dos Santos Soares9CGustavo Coutinho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
14
6
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
90
97
Tấn công nguy hiểm
54
30
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
17
10
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
411
342
TL chuyền bóng thành công
86%
81%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
0
3
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
24
22
Cắt bóng
6
12
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
25
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.36
0.42
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H11 B2
T2 H11 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B1
T1 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cuiaba (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cuiaba (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 2 (11%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Atletico Clube Goianiense (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

95
0 Bàn
48
1 Bàn
54
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
610
B.thắng H1
89
B.thắng H2
CuiabaAtletico Clube Goianiense

Chi tiết về HT/FT

15
T/T
10
T/H
02
T/B
41
H/T
75
H/H
21
H/B
00
B/T
12
B/H
22
B/B
CuiabaAtletico Clube Goianiense

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
36
Thắng 1
810
Hòa
42
Thua 1
31
Thua 2+
CuiabaAtletico Clube Goianiense

Cuiaba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Alan Empereur
Trung vệ
6.90/054/621
37Railan Reis Ferreira
Hậu vệ
6.92/134/382🟨
8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
Tiền vệ
6.80/037/423🟨
30Raul Lo Goncalves
Tiền vệ
6.60/046/501
13Joao Basso
Hậu vệ
6.50/068/772
31Marcelo Carné
Thủ môn
6.40/011/140
6Marlon Matheus Lopes do Nascimento
Hậu vệ
6.31/018/230
27Rodrigo Rodrigues
Tiền đạo
6.22/19/150
90Fábio Gomes
Trung phong
6.11/03/60
77Jean Dias
Tiền đạo
61/06/80
20David Souza
Tiền vệ
61/019/234🟨
14Eric (dự bị)
Hậu vệ
6.90/09/103
96Pedro Henrique Alves de Almeid (dự bị)
Trung phong
6.81/03/60
97Luiz Otavio Alves Marcolino (dự bị)
Tiền vệ
6.40/027/270
11Eliel Chrystian Pereira Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.44/12/50
41Kauan Cristtyan (dự bị)
Tiền đạo
6.31/06/60

Atletico Clube Goianiense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Adriano Martins
Hậu vệ
7.60/049/541
1Paulo Vitor
Thủ môn
7.30/011/270
3Junior Barreto
Trung vệ
7.30/057/620
6Guilherme Lopes da Silva
Hậu vệ
7.210/025/310
2Ewerthon Diogenes da Silva
Hậu vệ
7.10/030/383
10Marrony da Silva Liberato
Tiền đạo
6.90/09/153
7Guilherme Costa Marques
Tiền vệ
6.60/013/150🟨
5Leandro Vilela Sales Teixeira
Tiền vệ
6.60/021/253
9Gustavo Coutinho
Tiền đạo
6.31/010/120🟨
11Geovany dos Santos Soares
Tiền đạo
6.31/13/70
8Igor Henrique Martins Machado
Tiền vệ
6.12/015/181
18Bruno Jose de Souza (dự bị)
Tiền đạo
7.811/18/104
19Leo Tocantins (dự bị)
Tiền đạo
6.80/013/151
16Cristiano Claudinei Nogueira (dự bị)
Tiền vệ
6.51/12/31🟨
17Klebert Pereira (dự bị)
Tiền vệ
6.50/07/71
14Gebson (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cuiaba Thông tin Atletico Clube Goianiense
Thành lập 1937
Arena Multiuso Governador Jose Fragelli Sân nhà Estadio Serra Dourada
0 Sức chứa 50049
Eduardo Barros HLV Eduardo Souza
Khu vực Goiás
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.952.813.230.802.000.820.950.500.75
Live2.10 ↑2.812.90 ↓1.30 ↑1.500.30 ↓0.30 ↓0.001.38 ↑
EasybetsSớm1.953.004.100.862.000.900.960.500.80
Live151.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓4.80 ↑1.500.04 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm2.152.903.300.972.000.830.890.250.90
Live101.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓2.90 ↑1.500.22 ↓0.31 ↓0.002.20 ↑
Mansion88Sớm1.993.103.400.882.000.940.990.500.85
Live250.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
InterwettenSớm2.252.803.450.501.501.401.200.500.60
Live90.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.01 ↓1.200.500.60
10BETSớm2.172.803.300.902.000.74---
Live100.00 ↑10.99 ↑1.02 ↓7.11 ↑1.500.02 ↓---
12betSớm1.993.103.400.882.000.940.990.500.85
Live250.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm2.083.153.550.942.000.921.080.500.80
Live29.00 ↑5.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑1.500.02 ↓6.66 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.022.903.560.912.000.951.020.500.86
Live48.00 ↑5.80 ↑1.10 ↓5.88 ↑1.500.07 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm2.202.783.291.002.000.820.910.250.93
Live69.00 ↑9.65 ↑1.04 ↓6.25 ↑1.500.04 ↓0.93 ↑0.000.95 ↑
LadbrokesSớm2.202.703.401.622.500.44---
Live81.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.202.853.500.952.000.780.860.250.86
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.262.893.610.992.000.810.900.250.90
Live30.45 ↑4.82 ↑1.22 ↓4.19 ↑1.500.17 ↓0.39 ↓0.002.05 ↑
HK Jockey ClubSớm1.882.953.801.122.250.640.710.251.08
Live125.00 ↑7.80 ↑1.03 ↓4.90 ↑1.750.08 ↓1.80 ↑-0.750.39 ↓
BwinSớm2.252.753.500.501.501.40---
Live151.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓1.20 ↑1.500.57 ↓---
1xBetSớm2.232.913.560.681.751.110.850.250.88
Live468.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑1.500.08 ↓0.25 ↓0.002.98 ↑
Bet 365Sớm2.003.004.001.052.000.751.030.500.78
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑1.500.08 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm2.252.753.500.551.501.380.830.250.80
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑1.500.01 ↓0.76 ↓0.250.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.