Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow (W) vs Spartak Moscow (W), 22:00 ngày 11/07/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 22:00 ngày 11/07/2026
CSKA Moscow (W) 3 Kết thúc HT 2-0 1
Spartak Moscow (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| CSKA Moscow (W) | Phút | |
| Pecherskaya A. | 4' | |
| Yakovleva D. (Assist:Milena Nikolic)(Assists:Milena Nikolic) (Kiến tạo: Milena Nikolic) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Tatiana Petrova 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| 80' | ⚽ 2 - 1 Natalya Mashina(Assists:Lara Ivanusa) | |
| Kishmakhova D. 3 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 31 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Điểm | 9 | 7 | 25 | 21 |
Chủ = CSKA Moscow (W) · Khách = Spartak Moscow (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (76%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 12 | 1 | 1 | 36 | 7 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 1 | 0 | 20 | 3 | 22 | 1 |
| Sân khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 4 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 3 | - | - |
Spartak Moscow (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 | 10 | 31 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 4 | 18 | 3 |
| Sân khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
CSKA Moscow (W) 5 (63%)Hòa 2 (25%)Spartak Moscow (W) 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | 0 | 2.25 | B |
| 02/11/25 | Spartak Moscow (W) | 2-2 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | H |
| 14/09/25 | CSKA Moscow (W) | 3-2 (0-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Spartak Moscow (W) | 0-1 (0-0) | CSKA Moscow (W) | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/25 | CSKA Moscow (W) | 1-1 (1-0) | Spartak Moscow (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/09/24 | Spartak Moscow (W) | 0-1 (0-0) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 06/07/24 | Spartak Moscow (W) | 1-3 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 27/04/24 | CSKA Moscow (W) | 1-0 (1-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow (W)
THTBTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Chelyabinsk FC (W) | 0-13 (0-7) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Rubin Kazan (W) | 2-3 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Krasnodar FK (W) | 0-3 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Ryazan (W) | 0-1 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | CSKA Moscow (W) | 4-0 (2-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-3 (0-3) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | +1.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | CSKA Moscow (W) | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | CSKA Moscow (W) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Rostov (W) | 0-6 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Zenit St Petersburg (W) | 0-1 (0-0) | CSKA Moscow (W) | -0.5 | 2 | T |
| 02/11/25 | Spartak Moscow (W) | 2-2 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | CSKA Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 03/10/25 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Krasnodar FK (W) | +2 | 3 | H |
| 27/09/25 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 19/09/25 | FK Ryazan (W) | 1-3 (1-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Spartak Moscow (W)
THTTTHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/4 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Football Club Pari Nizhny Novgorod (W) | 0-9 (0-5) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-3 (0-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Zenit St Petersburg (W) | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Spartak Moscow (W) | 2-0 (0-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Chertanovo Moscow (W) | 1-3 (1-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (1-1) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Spartak Moscow (W) | 4-1 (2-1) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-5 (1-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 30/01/26 | Spartak Moscow (W) | 0-0 (0-0) | India (W) | - | - | H |
| 08/11/25 | Rubin Kazan (W) | 1-5 (0-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Spartak Moscow (W) | 2-2 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | H |
| 17/10/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Spartak Moscow (W) | 4-1 (1-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | Spartak Moscow (W) | 6-0 (2-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
54
Tấn công
7983
Tấn công nguy hiểm
4754
Sút ngoài cầu môn
117
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B1T1 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Moscow (W) (17 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Spartak Moscow (W) (18 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Moscow (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.20 | 3.30 | 0.76 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.89 | 3.20 | 3.35 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.34 | 3.31 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.94 | 3.34 | 3.31 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.80 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.16 | 3.10 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.16 | 3.10 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.45 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.45 | 3.46 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.67 ↑ | 0.25 | 1.03 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.