Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow (W) vs FK Rostov (W), 22:00 ngày 17/07/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 22:00 ngày 17/07/2026
CSKA Moscow (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
FK Rostov (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| CSKA Moscow (W) | Phút | |
| Nadezhda Smirnova 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| Milena Nikolic 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 64' | Litvinenko M. | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 31 | 1 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 16 |
| Điểm | 9 | 2 | 25 | 5 |
Chủ = CSKA Moscow (W) · Khách = FK Rostov (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (76%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 10 (67%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 12 | 1 | 1 | 36 | 7 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 1 | 0 | 20 | 3 | 22 | 1 |
| Sân khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 4 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 | 4 | - | - |
FK Rostov (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 2 | 10 | 3 | 28 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 1 | 12 | 5 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 16 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 1 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
CSKA Moscow (W) 13 (93%)Hòa 1 (7%)FK Rostov (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | FK Rostov (W) | 0-6 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 26/07/25 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 22/03/25 | CSKA Moscow (W) | 3-0 (2-0) | FK Rostov (W) | +2.5 | 3 | T |
| 19/10/24 | FK Rostov (W) | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 18/05/24 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 09/09/23 | CSKA Moscow (W) | 7-0 (4-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 14/05/23 | FK Rostov (W) | 2-3 (1-1) | CSKA Moscow (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 29/10/22 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 01/10/22 | CSKA Moscow (W) | 3-0 (2-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 09/07/22 | CSKA Moscow (W) | 1-0 (1-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 23/04/22 | FK Rostov (W) | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 16/10/21 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-0) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 10/07/21 | CSKA Moscow (W) | 1-0 (0-0) | FK Rostov (W) | +1.75 | 2.5 | T |
| 13/03/21 | FK Rostov (W) | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow (W)
TTHTBTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | CSKA Moscow (W) | 3-1 (2-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Chelyabinsk FC (W) | 0-13 (0-7) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Rubin Kazan (W) | 2-3 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Krasnodar FK (W) | 0-3 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Ryazan (W) | 0-1 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | CSKA Moscow (W) | 4-0 (2-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-3 (0-3) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | +1.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | CSKA Moscow (W) | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | CSKA Moscow (W) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Rostov (W) | 0-6 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Zenit St Petersburg (W) | 0-1 (0-0) | CSKA Moscow (W) | -0.5 | 2 | T |
| 02/11/25 | Spartak Moscow (W) | 2-2 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | CSKA Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 03/10/25 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Krasnodar FK (W) | +2 | 3 | H |
| 27/09/25 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Rostov (W)
HBBTBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FK Rostov (W) | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-1) | Krasnodar FK (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 4-0 (3-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | FK Rostov (W) | 1-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-2) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Krasnodar FK (W) | 2-0 (1-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Spartak Moscow (W) | 2-0 (0-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Rostov (W) | 0-2 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | FK Ryazan (W) | 0-2 (0-2) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Rubin Kazan (W) | 4-0 (2-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Zvezda 2005 (W) | 2-0 (2-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | FK Rostov (W) | 0-6 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-2 (0-2) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-0 (1-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 19/09/25 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 05/09/25 | Krasnodar FK (W) | 1-0 (1-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | FK Rostov (W) | 1-1 (0-1) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
110
Sút cầu môn
20
Tấn công
8755
Tấn công nguy hiểm
6818
Sút ngoài cầu môn
90
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
So Sánh Sức Mạnh
83 17
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T13 H1 B0T0 H1 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B0T0 H0 B6
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn0.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Moscow (W) (17 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
FK Rostov (W) (15 trận)
Ghi 0.20 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Moscow (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FK Rostov (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.04 | 6.40 | 22.00 | 0.80 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 | 7.20 ↑ | 24.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.04 | 7.90 | 30.00 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | 2.75 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.15 ↑ | 31.00 ↑ | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.02 | 9.50 | 23.00 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 | 9.50 | 23.00 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 8.50 | 30.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.65 | 2.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.20 ↑ | 30.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.08 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.