Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Baltika Kaliningrad, 00:00 ngày 25/07/2026

Ngoại hạng Nga · 00:00 ngày 25/07/2026
CSKA Moscow
2 Kết thúc HT 2-1 1
Baltika Kaliningrad
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Arena CSKA Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

CSKA MoscowBaltika Kaliningrad
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ivan Abrosimov
1'
🎯 Dứt điểm - Chinonso Offor (chân phải) — vào lưới
1'
BÀN THẮNG - Chinonso Offor 0-1, kiến tạo: Nathan Gassama
3'
🎯 Dứt điểm - Ilya Petrov (chân trái) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Ilya Petrov (chân trái) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Chinonso Offor (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Fahd Moufi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matija Popovic (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Matvey Kislyak (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Matvey Kislyak (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Daniil Krugovoy (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Matvey Kislyak (chân phải) — chệch khung thành
18'
21'
🎯 Dứt điểm - Andrey Mendel (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Nikolai Titkov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luciano Emilio Gondou Zanelli (chân phải) — bị chặn
21'
VAR Decision - Goal Disallowed - Danila Kozlov
27'
30'
🎯 Dứt điểm - Chinonso Offor (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kirill Glebov (chân phải) — chệch khung thành
31'
BÀN THẮNG - Own Goal - Eduardo Anderson 1-1
33'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Anderson (chân trái) Own — vào lưới球
33'
BÀN THẮNG - Kirill Glebov 2-1, kiến tạo: Daniil Krugovoy
36'
🎯 Dứt điểm - Kirill Glebov (chân phải) — vào lưới
36'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Chinonso Offor (đánh đầu) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Vladislav Pospelov, ra Ilya Petrov
46'
🔁 Thay người: vào Eldar Civic, ra Fahd Moufi
46'
🎯 Dứt điểm - Chinonso Offor (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luciano Emilio Gondou Zanelli (chân trái) — chệch khung thành
52'
54'
VAR Decision - Goal Disallowed - Chinonso Offor
64'
🟨 Thẻ vàng - Andrey Mendel
69'
🔁 Thay người: vào Tenton Yenne, ra Maksim Petrov
69'
🔁 Thay người: vào Ivan Belikov, ra Andrey Mendel
🎯 Dứt điểm - Matija Popovic (chân trái) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Tamerlan Musaev, ra Luciano Emilio Gondou Zanelli
76'
🔁 Thay người: vào Henrique Carmo, ra Kirill Glebov
76'
76'
🔁 Thay người: vào Dmitrij Nikitin, ra Chinonso Offor
🎯 Dứt điểm - Daniil Krugovoy (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Henrique Carmo (chân trái) — bị chặn
83'
🔁 Thay người: vào Imran Firov, ra Matija Popovic
84'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oblyakov (chân trái) — bị chặn
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Vladislav Pospelov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tamerlan Musaev (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Imran Firov (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Imran Firov (chân trái) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Henrique Carmo (chân phải) — bị cản phá
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Tenton Yenne (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Imran Firov (chân trái) — bị chặn
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Joao Victor Da Silva Marcelino
90+6'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Tenton Yenne (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Sergei Varatynov (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

CSKA Moscow Phút Baltika Kaliningrad
1' 0 - 1 Chinonso Offor(Assists:Nathan Gassama) (Kiến tạo: Nathan Gassama)
1 - 1 27'
2 - 1 27'
Danila Kozlov(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR29'
Eduardo Anderson 2 - 2 33'
Kirill Glebov(Assists:Daniil Krugovoy) (Kiến tạo: Daniil Krugovoy) 3 - 2 36'
HT 2-1
46' ▲ Vladislav Pospelov ▼ Ilya Petrov
46' ▲ Eldar Civic ▼ Fahd Moufi
53' 3 - 3 Chinonso Offor
54'📺 Chinonso Offor(Reason:Goal cancelled) VAR
Luciano Emilio Gondou Zanelli(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR59'
64' Andrey Mendel
69' ▲ Tenton Yenne ▼ Maksim Petrov
69' ▲ Ivan Belikov ▼ Andrey Mendel
72' 3 - 4
▲ Tamerlan Musaev ▼ Luciano Emilio Gondou Zanelli76'
▲ Henrique Carmo ▼ Kirill Glebov76'
76' ▲ Dmitrij Nikitin ▼ Chinonso Offor
▲ Imran Firov ▼ Matija Popovic84'
Joao Victor Da Silva Marcelino 90+6'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 01 21
Bại 21 55
Ghi bàn 48 1518
Mất bàn 73 208
Điểm 34 1113

Chủ = CSKA Moscow · Khách = Baltika Kaliningrad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSKA Moscow (14)Hiệp 1 / Cả trậnBaltika Kaliningrad (13)
3 (21%)Thắng/Thắng3 (23%)
2 (14%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (7%)Hòa/Thắng5 (38%)
3 (21%)Hòa/Hòa2 (15%)
3 (21%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (14%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

CSKA Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002134
Sân nhà11002133
Sân khách00000008
6 gần6024714--

Baltika Kaliningrad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112013
Sân nhà000000010
Sân khách100112015
6 gần6411173--

Thành tích đối đầu (10 trận)

CSKA Moscow 7 (70%)Hòa 1 (10%)Baltika Kaliningrad 2 (20%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR15/03/26Baltika Kaliningrad1-0 (0-0)CSKA Moscow5-602B
RUS PR28/09/25CSKA Moscow1-0 (0-0)Baltika Kaliningrad9-3+0.52.25T
RUS Cup18/09/25CSKA Moscow1-1 (1-0)Baltika Kaliningrad9-7+0.752.5H
RUS Cup28/08/25Baltika Kaliningrad0-2 (0-0)CSKA Moscow2-502.25T
RUS PR29/04/24Baltika Kaliningrad3-1 (0-0)CSKA Moscow5-4+0.252.25B
RUS Cup16/04/24CSKA Moscow2-0 (2-0)Baltika Kaliningrad3-4+0.752.25T
RUS Cup03/04/24Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)CSKA Moscow4-3+0.252T
RUS PR30/09/23CSKA Moscow1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad7-5+12.5T
RUS Cup24/09/08CSKA Moscow1-0 (0-0)Baltika Kaliningrad-+1.752.75T
RUS Cup27/06/07Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)CSKA Moscow-+0.752.5T

Thành tích gần đây — CSKA Moscow

BBBBHHTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Dynamo Moscow5-2 (4-1)CSKA Moscow4-9-2.75B
INT CF14/07/26Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)CSKA Moscow6-802.75B
INT CF14/07/26CSKA Moscow3-4 (1-1)Dynamo Moscow---B
INT CF11/07/26Gazovik Orenburg2-0 (1-0)CSKA Moscow---B
INT CF04/07/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Arsenal Tula7-2--H
INT CF30/06/26CSKA Moscow1-1 (0-0)Shinnik Yaroslavl---H
RUS PR17/05/26CSKA Moscow3-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-502.5T
RUS PR11/05/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-0)CSKA Moscow5-3+0.52.5T
RUS Cup07/05/26Spartak Moscow1-0 (1-0)CSKA Moscow5-7-0.52.5B
RUS PR02/05/26CSKA Moscow1-3 (1-1)Zenit St. Petersburg2-7-0.52.5B
RUS PR25/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)CSKA Moscow5-4+0.252.25H
RUS PR21/04/26CSKA Moscow1-1 (0-1)Rostov FK7-8+0.52.5H
RUS PR18/04/26Krylya Sovetov1-1 (0-0)CSKA Moscow11-4+0.752.5H
RUS PR12/04/26CSKA Moscow0-1 (0-1)FK Sochi12-2+1.753B
RUS Cup07/04/26Krylya Sovetov2-5 (0-2)CSKA Moscow6-7+0.752.5T
RUS PR04/04/26Akron Togliatti1-2 (0-1)CSKA Moscow1-5+0.752.75T
RUS PR21/03/26CSKA Moscow3-1 (2-1)FK Makhachkala9-6+12.25T
RUS Cup17/03/26FC Krasnodar4-0 (1-0)CSKA Moscow6-2-0.752.75B
RUS PR15/03/26Baltika Kaliningrad1-0 (0-0)CSKA Moscow5-602B
RUS PR08/03/26CSKA Moscow1-4 (0-2)Dynamo Moscow8-9+0.252.75B

Thành tích gần đây — Baltika Kaliningrad

HTTTTBBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad---H
INT CF11/07/26Baltika Kaliningrad6-0 (3-0)FK Tikves Kavadarci4-2--T
INT CF07/07/26FK Tikves Kavadarci0-5 (0-2)Baltika Kaliningrad---T
INT CF26/06/26Akron0-1 (0-0)Baltika Kaliningrad4-2--T
INT CF26/06/26Baltika Kaliningrad3-0 (0-0)Volga Ulyanovsk7-2--T
RUS PR17/05/26Baltika Kaliningrad1-2 (0-1)Dynamo Moscow5-202.25B
RUS PR10/05/26Lokomotiv Moscow1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad5-2-0.52.25B
RUS PR02/05/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)Rubin Kazan6-4+0.52B
RUS PR28/04/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-0)Akron Togliatti3-0+0.752.5B
RUS PR23/04/26Terek Grozny1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad5-4+0.252H
RUS PR19/04/26FC Krasnodar2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad3-2-0.752.25H
RUS PR11/04/26Baltika Kaliningrad2-2 (0-1)FK Nizhny Novgorod4-5+12.25H
RUS PR05/04/26FK Makhachkala2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad4-5+0.252H
RUS PR22/03/26Baltika Kaliningrad4-0 (2-0)FK Sochi1-1+12.25T
RUS PR15/03/26Baltika Kaliningrad1-0 (0-0)CSKA Moscow5-602T
RUS PR07/03/26Rostov FK1-1 (0-1)Baltika Kaliningrad4-202H
RUS Cup04/03/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg4-3-0.52B
RUS PR27/02/26Zenit St. Petersburg1-0 (0-0)Baltika Kaliningrad7-5-12.25B
INT CF22/02/26Krylya Sovetov0-1 (0-0)Baltika Kaliningrad---T
INT CF18/02/26Baltika Kaliningrad2-2 (2-1)Terek Grozny1-4--H

Đội hình

CSKA MoscowBaltika Kaliningrad
49Vladislav Torop3Daniil Krugovoy4Joao Victor Da Silva Marcelino27Moises Roberto Barbosa79Kirill Danilov31Matvey Kislyak10CIvan Oblyakov17Kirill Glebov18Danila Kozlov20Matija Popovic32Luciano Emilio Gondou Zanelli67Maksim Borisko2Sergei Varatynov4Nathan Gassama18Fahd Moufi21Eduardo Anderson22Mingiyan Beveev8CAndrey Mendel10Ilya Petrov11Nikolai Titkov73Maksim Petrov9Chinonso Offor

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
18
14
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
113
75
Tấn công nguy hiểm
56
40
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
9
3
Đá phạt trực tiếp
17
11
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
548
290
TL chuyền bóng thành công
83%
66%
Phạm lỗi
11
17
Việt vị
2
4
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
6
14
Quả ném biên
28
20
Cắt bóng
10
11
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
22
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.25
1.52
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0
T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CSKA MoscowBaltika Kaliningrad

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CSKA MoscowBaltika Kaliningrad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
23
Thắng 1
57
Hòa
56
Thua 1
50
Thua 2+
CSKA MoscowBaltika Kaliningrad

CSKA Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Kirill Glebov
Tiền đạo cánh phải
7.912/117/220
4Joao Victor Da Silva Marcelino
Trung vệ
7.80/069/753
31Matvey Kislyak
Tiền vệ trung tâm
7.43/084/921
10Ivan Oblyakov
Tiền vệ trung tâm
7.11/047/583
49Vladislav Torop
Thủ môn
70/030/460
3Daniil Krugovoy
Tiền vệ trái
6.812/050/612
27Moises Roberto Barbosa
Hậu vệ trái
6.70/052/594
79Kirill Danilov
Trung vệ
6.60/058/692
32Luciano Emilio Gondou Zanelli
Trung phong
6.52/011/152
20Matija Popovic
Tiền vệ tấn công
6.52/011/180
18Danila Kozlov
Tiền vệ tấn công
6.40/017/220
37Henrique Carmo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.12/14/60
62Imran Firov (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.93/21/21
11Tamerlan Musaev (dự bị)
Trung phong
6.71/13/31

Baltika Kaliningrad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
67Maksim Borisko
Thủ môn
7.70/08/260
4Nathan Gassama
Trung vệ
7.410/031/353
21Eduardo Anderson
Trung vệ
6.90/029/345
9Chinonso Offor
Trung phong
6.815/33/110
11Nikolai Titkov
Tiền vệ trung tâm
6.71/018/214
10Ilya Petrov
Tiền vệ trung tâm
6.62/011/120
73Maksim Petrov
Tiền vệ trung tâm
6.40/013/183
18Fahd Moufi
Hậu vệ phải
6.31/05/136
8Andrey Mendel
Tiền vệ phòng ngự
6.31/011/204
2Sergei Varatynov
Trung vệ
6.31/021/312
22Mingiyan Beveev
Hậu vệ phải
6.10/016/242
77Eldar Civic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/011/172
26Ivan Belikov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/05/101
40Dmitrij Nikitin (dự bị)
Trung phong
6.30/00/10
42Vladislav Pospelov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.31/04/102
15Tenton Yenne (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.12/04/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CSKA Moscow Thông tin Baltika Kaliningrad
1911-1-1 Thành lập
Arena CSKA Sân nhà Baltika
13200 Sức chứa 14500
Dmitriy Igdisamov HLV Andrey Talalaev
Moscow Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.993.203.250.832.250.890.990.500.79
Live1.993.203.251.30 ↑3.500.40 ↓0.60 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm2.033.603.900.942.250.901.030.500.81
Live1.09 ↓8.40 ↑84.00 ↑2.90 ↑3.500.21 ↓0.71 ↓0.001.28 ↑
VcbetSớm2.003.203.600.902.250.891.010.500.79
Live1.04 ↓8.00 ↑126.00 ↑2.60 ↑3.500.26 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
Mansion88Sớm2.073.253.450.922.250.921.070.500.79
Live1.03 ↓9.80 ↑300.00 ↑6.66 ↑3.500.08 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
10BETSớm1.683.404.500.792.250.88---
Live1.04 ↓10.71 ↑100.00 ↑3.94 ↑3.500.15 ↓---
12betSớm2.073.253.450.922.250.921.070.500.79
Live1.03 ↓9.80 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm2.023.353.500.922.250.951.020.500.86
Live1.01 ↓14.00 ↑56.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.053.103.440.962.250.921.050.500.85
Live1.03 ↓9.80 ↑270.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.82 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm1.773.535.000.922.250.921.020.750.84
Live1.04 ↓12.70 ↑101.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
18BetSớm1.953.403.500.812.250.910.960.500.77
Live1.02 ↓11.00 ↑300.00 ↑3.84 ↑4.250.16 ↓2.62 ↑0.500.26 ↓
PinnacleSớm1.853.564.120.932.250.870.860.500.96
Live1.19 ↓5.52 ↑30.99 ↑4.12 ↑3.500.17 ↓0.69 ↓0.001.18 ↑
HK Jockey ClubSớm1.873.053.700.882.250.82---
Live1.79 ↓3.15 ↑3.90 ↑0.882.250.82---
1xBetSớm1.803.715.250.972.250.970.460.251.56
Live1.03 ↓16.00 ↑100.00 ↑10.70 ↑3.500.03 ↓0.65 ↑0.001.33 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.