Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Baltika Kaliningrad, 00:00 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Nga · 00:00 ngày 25/07/2026
CSKA Moscow 2 Kết thúc HT 2-1 1
Baltika Kaliningrad
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Arena CSKA Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
CSKA Moscow
Baltika Kaliningrad
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ivan Abrosimov
1'
🎯 Dứt điểm - Chinonso Offor (chân phải) — vào lưới
1'
⚽ BÀN THẮNG - Chinonso Offor 0-1, kiến tạo: Nathan Gassama
3'
🎯 Dứt điểm - Ilya Petrov (chân trái) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Ilya Petrov (chân trái) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Chinonso Offor (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Fahd Moufi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matija Popovic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matvey Kislyak (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matvey Kislyak (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniil Krugovoy (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matvey Kislyak (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Andrey Mendel (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Nikolai Titkov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luciano Emilio Gondou Zanelli (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Goal Disallowed - Danila Kozlov
30'
🎯 Dứt điểm - Chinonso Offor (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kirill Glebov (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Eduardo Anderson 1-1
🎯 Dứt điểm - Eduardo Anderson (chân trái) Own — vào lưới球
⚽ BÀN THẮNG - Kirill Glebov 2-1, kiến tạo: Daniil Krugovoy
🎯 Dứt điểm - Kirill Glebov (chân phải) — vào lưới
45+1'
🎯 Dứt điểm - Chinonso Offor (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Vladislav Pospelov, ra Ilya Petrov
46'
🔁 Thay người: vào Eldar Civic, ra Fahd Moufi
46'
🎯 Dứt điểm - Chinonso Offor (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luciano Emilio Gondou Zanelli (chân trái) — chệch khung thành
54'
VAR Decision - Goal Disallowed - Chinonso Offor
64'
🟨 Thẻ vàng - Andrey Mendel
69'
🔁 Thay người: vào Tenton Yenne, ra Maksim Petrov
69'
🔁 Thay người: vào Ivan Belikov, ra Andrey Mendel
🎯 Dứt điểm - Matija Popovic (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tamerlan Musaev, ra Luciano Emilio Gondou Zanelli
🔁 Thay người: vào Henrique Carmo, ra Kirill Glebov
76'
🔁 Thay người: vào Dmitrij Nikitin, ra Chinonso Offor
🎯 Dứt điểm - Daniil Krugovoy (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Henrique Carmo (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Imran Firov, ra Matija Popovic
🎯 Dứt điểm - Ivan Oblyakov (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Vladislav Pospelov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tamerlan Musaev (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Imran Firov (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Imran Firov (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Henrique Carmo (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Tenton Yenne (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Imran Firov (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Joao Victor Da Silva Marcelino
90+6'
🎯 Dứt điểm - Tenton Yenne (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Sergei Varatynov (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| CSKA Moscow | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Chinonso Offor(Assists:Nathan Gassama) (Kiến tạo: Nathan Gassama) | |
| 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| 2 - 1 ⚽ | 27' | |
| Danila Kozlov(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 29' | |
| Eduardo Anderson 2 - 2 ⚽ | 33' | |
| Kirill Glebov(Assists:Daniil Krugovoy) (Kiến tạo: Daniil Krugovoy) 3 - 2 ⚽ | 36' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Vladislav Pospelov ▼ Ilya Petrov | |
| 46' ⇄ | ▲ Eldar Civic ▼ Fahd Moufi | |
| 53' | ⚽ 3 - 3 Chinonso Offor | |
| 54' | 📺 Chinonso Offor(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| Luciano Emilio Gondou Zanelli(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 59' | |
| 64' | Andrey Mendel | |
| 69' ⇄ | ▲ Tenton Yenne ▼ Maksim Petrov | |
| 69' ⇄ | ▲ Ivan Belikov ▼ Andrey Mendel | |
| 72' | ⚽ 3 - 4 | |
| ▲ Tamerlan Musaev ▼ Luciano Emilio Gondou Zanelli | 76' ⇄ | |
| ▲ Henrique Carmo ▼ Kirill Glebov | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Dmitrij Nikitin ▼ Chinonso Offor | |
| ▲ Imran Firov ▼ Matija Popovic | 84' ⇄ | |
| Joao Victor Da Silva Marcelino | 90+6' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 20 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 13 |
Chủ = CSKA Moscow · Khách = Baltika Kaliningrad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (38%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 14 | - | - |
Baltika Kaliningrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
CSKA Moscow 7 (70%)Hòa 1 (10%)Baltika Kaliningrad 2 (20%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Baltika Kaliningrad | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2 | B |
| 28/09/25 | CSKA Moscow | 1-0 (0-0) | Baltika Kaliningrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/09/25 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Baltika Kaliningrad | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/08/25 | Baltika Kaliningrad | 0-2 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 29/04/24 | Baltika Kaliningrad | 3-1 (0-0) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/04/24 | CSKA Moscow | 2-0 (2-0) | Baltika Kaliningrad | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/04/24 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | CSKA Moscow | +0.25 | 2 | T |
| 30/09/23 | CSKA Moscow | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | +1 | 2.5 | T |
| 24/09/08 | CSKA Moscow | 1-0 (0-0) | Baltika Kaliningrad | +1.75 | 2.75 | T |
| 27/06/07 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow
BBBBHHTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dynamo Moscow | 5-2 (4-1) | CSKA Moscow | - | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | CSKA Moscow | 3-4 (1-1) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 11/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | CSKA Moscow | - | - | B |
| 04/07/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Arsenal Tula | - | - | H |
| 30/06/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-0) | Shinnik Yaroslavl | - | - | H |
| 17/05/26 | CSKA Moscow | 3-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Spartak Moscow | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | CSKA Moscow | 1-3 (1-1) | Zenit St. Petersburg | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-1) | Rostov FK | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CSKA Moscow | 0-1 (0-1) | FK Sochi | +1.75 | 3 | B |
| 07/04/26 | Krylya Sovetov | 2-5 (0-2) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Akron Togliatti | 1-2 (0-1) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | CSKA Moscow | 3-1 (2-1) | FK Makhachkala | +1 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | FC Krasnodar | 4-0 (1-0) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Baltika Kaliningrad | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2 | B |
| 08/03/26 | CSKA Moscow | 1-4 (0-2) | Dynamo Moscow | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Baltika Kaliningrad
HTTTTBBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | H |
| 11/07/26 | Baltika Kaliningrad | 6-0 (3-0) | FK Tikves Kavadarci | - | - | T |
| 07/07/26 | FK Tikves Kavadarci | 0-5 (0-2) | Baltika Kaliningrad | - | - | T |
| 26/06/26 | Akron | 0-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | T |
| 26/06/26 | Baltika Kaliningrad | 3-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | - | - | T |
| 17/05/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.5 | 2 | B |
| 28/04/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Akron Togliatti | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | FC Krasnodar | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Baltika Kaliningrad | 2-2 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | +1 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | FK Makhachkala | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | Baltika Kaliningrad | 4-0 (2-0) | FK Sochi | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Baltika Kaliningrad | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2 | T |
| 07/03/26 | Rostov FK | 1-1 (0-1) | Baltika Kaliningrad | 0 | 2 | H |
| 04/03/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -0.5 | 2 | B |
| 27/02/26 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (0-0) | Baltika Kaliningrad | -1 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Krylya Sovetov | 0-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | T |
| 18/02/26 | Baltika Kaliningrad | 2-2 (2-1) | Terek Grozny | - | - | H |
Đội hình
CSKA Moscow
Baltika Kaliningrad
49Vladislav Torop3Daniil Krugovoy4Joao Victor Da Silva Marcelino27Moises Roberto Barbosa79Kirill Danilov31Matvey Kislyak10CIvan Oblyakov17Kirill Glebov18Danila Kozlov20Matija Popovic32Luciano Emilio Gondou Zanelli67Maksim Borisko2Sergei Varatynov4Nathan Gassama18Fahd Moufi21Eduardo Anderson22Mingiyan Beveev8CAndrey Mendel10Ilya Petrov11Nikolai Titkov73Maksim Petrov9Chinonso Offor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Daniil Krugovoy🎯 Kiến tạo 36'6.8
- 4Joao Victor Da Silva Marcelino🟨 Thẻ vàng 90+6'7.8
- 10Ivan Oblyakov C7.1
- 17Kirill Glebov⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 76'7.9
- 18Danila Kozlov6.4
- 20Matija Popovic▼ Rời sân 84'6.5
- 27Moises Roberto Barbosa6.7
- 31Matvey Kislyak7.4
- 32Luciano Emilio Gondou Zanelli▼ Rời sân 76'6.5
- 49Vladislav Torop7
- 79Kirill Danilov6.6
Khách · 541
- 2Sergei Varatynov6.3
- 4Nathan Gassama🎯 Kiến tạo 1'7.4
- 8Andrey Mendel C🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 69'6.3
- 9Chinonso Offor⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 76'6.8
- 10Ilya Petrov▼ Rời sân 46'6.6
- 11Nikolai Titkov6.7
- 18Fahd Moufi▼ Rời sân 46'6.3
- 21Eduardo Anderson⚽ Phản lưới 33'6.9
- 22Mingiyan Beveev6.1
- 67Maksim Borisko7.7
- 73Maksim Petrov▼ Rời sân 69'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
53
Tấn công
11375
Tấn công nguy hiểm
5640
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
93
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
548290
TL chuyền bóng thành công
83%66%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
24
Cứu thua
14
Tắc bóng
614
Quả ném biên
2820
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.251.52
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B2T2 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CSKA Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Kirill Glebov Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 17/22 | 0 | ||
| 4Joao Victor Da Silva Marcelino Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 69/75 | 3 | |||
| 31Matvey Kislyak Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 3/0 | 84/92 | 1 | |||
| 10Ivan Oblyakov Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 47/58 | 3 | |||
| 49Vladislav Torop Thủ môn | 7 | 0/0 | 30/46 | 0 | |||
| 3Daniil Krugovoy Tiền vệ trái | 6.8 | 1 | 2/0 | 50/61 | 2 | ||
| 27Moises Roberto Barbosa Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 52/59 | 4 | |||
| 79Kirill Danilov Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 58/69 | 2 | |||
| 32Luciano Emilio Gondou Zanelli Trung phong | 6.5 | 2/0 | 11/15 | 2 | |||
| 20Matija Popovic Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 11/18 | 0 | |||
| 18Danila Kozlov Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 37Henrique Carmo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/1 | 4/6 | 0 | |||
| 62Imran Firov (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 3/2 | 1/2 | 1 | |||
| 11Tamerlan Musaev (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 3/3 | 1 |
Baltika Kaliningrad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67Maksim Borisko Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 8/26 | 0 | |||
| 4Nathan Gassama Trung vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 31/35 | 3 | ||
| 21Eduardo Anderson Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 29/34 | 5 | |||
| 9Chinonso Offor Trung phong | 6.8 | 1 | 5/3 | 3/11 | 0 | ||
| 11Nikolai Titkov Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 18/21 | 4 | |||
| 10Ilya Petrov Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 11/12 | 0 | |||
| 73Maksim Petrov Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 13/18 | 3 | |||
| 18Fahd Moufi Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 5/13 | 6 | |||
| 8Andrey Mendel Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 11/20 | 4 | |||
| 2Sergei Varatynov Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 21/31 | 2 | |||
| 22Mingiyan Beveev Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 16/24 | 2 | |||
| 77Eldar Civic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 11/17 | 2 | |||
| 26Ivan Belikov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 5/10 | 1 | |||
| 40Dmitrij Nikitin (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 42Vladislav Pospelov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 4/10 | 2 | |||
| 15Tenton Yenne (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 2/0 | 4/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911-1-1 | Thành lập | |
| Arena CSKA | Sân nhà | Baltika |
| 13200 | Sức chứa | 14500 |
| Dmitriy Igdisamov | HLV | Andrey Talalaev |
| Moscow | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.25 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.99 | 3.20 | 3.25 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.90 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.40 ↑ | 84.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.60 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.45 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 1.07 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.50 | 0.79 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.71 ↑ | 100.00 ↑ | 3.94 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.45 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 1.07 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.50 | 0.92 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 56.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.44 | 0.96 | 2.25 | 0.92 | 1.05 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 270.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.53 | 5.00 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 1.02 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.70 ↑ | 101.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.25 | 0.16 ↓ | 2.62 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.56 | 4.12 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.52 ↑ | 30.99 ↑ | 4.12 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.87 | 3.05 | 3.70 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↓ | 3.15 ↑ | 3.90 ↑ | 0.88 | 2.25 | 0.82 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.71 | 5.25 | 0.97 | 2.25 | 0.97 | 0.46 | 0.25 | 1.56 |
| Live | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 10.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.