Kết quả bóng đá trận CSF Baliti vs Dacia-Buiucani, 00:00 ngày 26/07/2026
Divizia Nationala (Moldova) · 00:00 ngày 26/07/2026
CSF Baliti 1 Kết thúc HT 0-1 4
Dacia-Buiucani
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| CSF Baliti | Phút | |
| 14' | ||
| 17' | ||
| 20' | ||
| 32' | ||
| 33' | ||
| 36' | ⚽ 0 - 1 Cristian Nagurnea | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 2 Igor Lombarsky | |
| 64' | ||
| 70' | ⚽ 0 - 3 Valeriu Gurgurov | |
| Mihail Ghecev 1 - 3 ⚽ | 76' | |
| 86' | ||
| 89' | ⚽ 1 - 4 Antonii Josan | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 13 | 16 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 16 |
Chủ = CSF Baliti · Khách = Dacia-Buiucani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSF Baliti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
CSF Baliti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Dacia-Buiucani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
CSF Baliti 6 (40%)Hòa 8 (53%)Dacia-Buiucani 1 (7%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 6 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | CSF Baliti | 0-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 11/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 18/10/25 | CSF Baliti | 2-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 16/08/25 | Dacia-Buiucani | 2-3 (1-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 29/06/25 | CSF Baliti | 0-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/10/24 | Dacia-Buiucani | 1-1 (1-0) | CSF Baliti | - | - | H |
| 11/08/24 | CSF Baliti | 0-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 11/05/24 | CSF Baliti | 2-2 (2-0) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 07/04/24 | Dacia-Buiucani | 1-1 (0-0) | CSF Baliti | - | - | H |
| 04/04/24 | Dacia-Buiucani | 1-1 (1-1) | CSF Baliti | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/03/24 | CSF Baliti | 2-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 07/10/23 | Dacia-Buiucani | 1-5 (1-2) | CSF Baliti | - | - | T |
| 06/08/23 | CSF Baliti | 3-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 16/09/22 | CSF Baliti | 0-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 30/07/22 | Dacia-Buiucani | 0-0 (0-0) | CSF Baliti | - | - | H |
Thành tích gần đây — CSF Baliti
BHBTHBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | FC Milsami | 2-1 (0-0) | CSF Baliti | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | CSF Baliti | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 06/07/26 | Zimbru Chisinau | 3-0 (1-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 27/06/26 | CSF Baliti | 3-0 (2-0) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 18/05/26 | CSF Baliti | 0-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 10/05/26 | CS Petrocub | 3-0 (1-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 02/05/26 | Zimbru Chisinau | 4-1 (2-1) | CSF Baliti | - | - | B |
| 26/04/26 | CSF Baliti | 1-0 (0-0) | FC Milsami | - | - | T |
| 22/04/26 | CSF Baliti | 1-1 (0-0) | CS Petrocub | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (2-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 11/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 05/04/26 | CSF Baliti | 0-2 (0-2) | CS Petrocub | - | - | B |
| 21/03/26 | CSF Baliti | 0-2 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 15/03/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | CSF Baliti | - | - | H |
| 08/03/26 | CSF Baliti | 0-1 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | B |
| 04/03/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | CSF Baliti | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/02/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-0 (0-0) | CSF Baliti | - | - | H |
| 30/11/25 | CSF Baliti | 2-1 (1-1) | FC Milsami | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/11/25 | Politehnica UTM | 3-1 (1-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 09/11/25 | CSF Baliti | 1-3 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dacia-Buiucani
BTTBHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dacia-Buiucani | 1-5 (1-3) | Politehnica UTM | - | - | B |
| 13/07/26 | FC Milsami | 0-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Dacia-Buiucani | 3-0 (2-0) | Real Sireti | - | - | T |
| 29/06/26 | CS Petrocub | 2-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | -1.75 | 3 | B |
| 18/05/26 | CSF Baliti | 0-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 10/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-2) | FC Milsami | - | - | B |
| 04/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | B |
| 25/04/26 | Dacia-Buiucani | 0-3 (0-1) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 21/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-0) | Sheriff Tiraspol | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-1) | CS Petrocub | - | - | B |
| 11/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Milsami | 1-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 20/03/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | -2.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Zimbru Chisinau | 3-2 (2-1) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 08/03/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 04/03/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | -2 | 3 | B |
| 22/02/26 | Dacia-Buiucani | 4-2 (2-0) | FC Sheriff B | - | - | T |
| 18/02/26 | Real Sireti | 2-2 (2-2) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 14/02/26 | Dacia-Buiucani | 2-0 (2-0) | Iskra Stal Ribnita | - | - | T |
| 11/02/26 | Gagauziya | 0-1 (0-1) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
Đội hình
CSF Baliti
Dacia-Buiucani
3Vladislav Boico7Dumitru Bivol10Mihail Ghecev11Nicolai Covalschi21Petru Neagu24Dumitru Rogac29Niku Garchu31Vladislav Costin33Artur Nazarciuc55Dan-Angelo Botan71Corneliu Cotogoi2Doru Calestru3Denis Baciu4Cristian Ghedroutan7Vitalie Dumbrava8Igor Lombarsky17Cristian Nagurnea20CStefan Efros21Valeriu Gurgurov23Roman Scurtul27Serghei Turcan35Ciprian Tuhar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 2Doru Calestru
- 3Denis Baciu
- 4Cristian Ghedroutan
- 7Vitalie Dumbrava
- 8Igor Lombarsky⚽ Ghi bàn 50'
- 17Cristian Nagurnea⚽ Ghi bàn 36'
- 20Stefan Efros C
- 21Valeriu Gurgurov⚽ Ghi bàn 70'
- 23Roman Scurtul
- 27Serghei Turcan
- 35Ciprian Tuhar
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
34
Sút bóng
112
Sút cầu môn
16
Tấn công
12194
Tấn công nguy hiểm
5658
Sút ngoài cầu môn
06
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
11
Quả ném biên
2112
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B1T1 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B1T1 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSF Baliti (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Dacia-Buiucani (13 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSF Baliti (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Dacia-Buiucani (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSF Baliti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Veaceslav Rusnac | HLV | Viorel Frunza |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.30 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.05 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.70 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 52.58 ↑ | 9.02 ↑ | 1.02 ↓ | 2.24 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.05 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 2.87 | 2.71 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 42.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.11 | 2.55 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | 0.98 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.65 | 0.73 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.93 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.14 | 3.18 | 0.90 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 30.95 ↑ | 10.93 ↑ | 1.04 ↓ | 2.47 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.64 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.73 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 34.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.