Kết quả bóng đá trận CSF Baliti vs CS Petrocub, 00:00 ngày 12/07/2026
Divizia Nationala (Moldova) · 00:00 ngày 12/07/2026
CSF Baliti 1 Kết thúc HT 0-1 1
CS Petrocub
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| CSF Baliti | Phút | |
| 7' ⇄ | ▲ Dan Puscas ▼ Victor Bogaciuc | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Nicolae Rotaru | |
| Mihail Ghecev | 33' | |
| 34' | Dan Puscas | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Dan-Angelo Botan ▼ Dumitru Rogac | 60' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Sergiu Platica ▼ Nicolae Rotaru | |
| 63' ⇄ | ▲ Ovidiu David ▼ Mihail Platica | |
| 63' ⇄ | ▲ Ion Jardan ▼ Ilie Botnari | |
| ▲ Sebastian Creciun ▼ Niku Garchu | 72' ⇄ | |
| Petru Neagu | 74' | |
| 75' ⇄ | ▲ Dumitru Demian ▼ Mihai Lupan | |
| Vladislav Costin 1 - 1 ⚽ | 82' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 13 | 17 |
| Điểm | 1 | 1 | 9 | 12 |
Chủ = CSF Baliti · Khách = CS Petrocub
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSF Baliti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
CSF Baliti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | - | - |
CS Petrocub
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CSF Baliti 2 (10%)Hòa 5 (25%)CS Petrocub 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 4 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | CS Petrocub | 3-0 (1-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 22/04/26 | CSF Baliti | 1-1 (0-0) | CS Petrocub | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | CSF Baliti | 0-2 (0-2) | CS Petrocub | - | - | B |
| 04/03/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | CSF Baliti | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/10/25 | CS Petrocub | 0-0 (0-0) | CSF Baliti | - | - | H |
| 10/08/25 | CSF Baliti | 0-1 (0-0) | CS Petrocub | - | - | B |
| 23/06/25 | CS Petrocub | 1-1 (1-0) | CSF Baliti | - | - | H |
| 19/04/25 | CSF Baliti | 1-1 (0-0) | CS Petrocub | - | - | H |
| 09/03/25 | CS Petrocub | 3-0 (1-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 10/11/24 | CS Petrocub | 1-0 (0-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 15/09/24 | CSF Baliti | 2-1 (0-0) | CS Petrocub | - | - | T |
| 01/05/24 | CSF Baliti | 0-1 (0-0) | CS Petrocub | -1 | 3 | B |
| 24/04/24 | CS Petrocub | 5-1 (2-1) | CSF Baliti | - | - | B |
| 20/04/24 | CSF Baliti | 0-3 (0-1) | CS Petrocub | - | - | B |
| 09/03/24 | CS Petrocub | 5-0 (2-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 07/02/24 | CS Petrocub | 2-5 (0-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 25/11/23 | CS Petrocub | 3-0 (3-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 23/09/23 | CSF Baliti | 0-4 (0-1) | CS Petrocub | - | - | B |
| 07/05/23 | CSF Baliti | 0-3 (0-2) | CS Petrocub | - | - | B |
| 02/04/23 | CS Petrocub | 0-0 (0-0) | CSF Baliti | - | - | H |
Thành tích gần đây — CSF Baliti
BTHBBTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Zimbru Chisinau | 3-0 (1-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 27/06/26 | CSF Baliti | 3-0 (2-0) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 18/05/26 | CSF Baliti | 0-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 10/05/26 | CS Petrocub | 3-0 (1-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 02/05/26 | Zimbru Chisinau | 4-1 (2-1) | CSF Baliti | - | - | B |
| 26/04/26 | CSF Baliti | 1-0 (0-0) | FC Milsami | - | - | T |
| 22/04/26 | CSF Baliti | 1-1 (0-0) | CS Petrocub | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (2-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 11/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 05/04/26 | CSF Baliti | 0-2 (0-2) | CS Petrocub | - | - | B |
| 21/03/26 | CSF Baliti | 0-2 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 15/03/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | CSF Baliti | - | - | H |
| 08/03/26 | CSF Baliti | 0-1 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | B |
| 04/03/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | CSF Baliti | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/02/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-0 (0-0) | CSF Baliti | - | - | H |
| 30/11/25 | CSF Baliti | 2-1 (1-1) | FC Milsami | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/11/25 | Politehnica UTM | 3-1 (1-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 09/11/25 | CSF Baliti | 1-3 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 02/11/25 | Sheriff Tiraspol | 1-2 (1-2) | CSF Baliti | - | - | T |
| 28/10/25 | CSF Baliti | 6-1 (3-1) | Victoria Bardar | - | - | T |
Thành tích gần đây — CS Petrocub
HTTHBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | CS Petrocub | 5-0 (2-0) | FC Milsami | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | CS Petrocub | 2-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | +1.75 | 3 | T |
| 18/05/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 13/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | CS Petrocub | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | CS Petrocub | 3-0 (1-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 06/05/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FC Milsami | 0-3 (0-0) | CS Petrocub | - | - | T |
| 27/04/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 22/04/26 | CSF Baliti | 1-1 (0-0) | CS Petrocub | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-1) | CS Petrocub | - | - | T |
| 11/04/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 05/04/26 | CSF Baliti | 0-2 (0-2) | CS Petrocub | - | - | T |
| 21/03/26 | CS Petrocub | 2-0 (1-0) | FC Milsami | - | - | T |
| 14/03/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (1-0) | CS Petrocub | - | - | B |
| 08/03/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 04/03/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | CSF Baliti | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/02/26 | CS Petrocub | 1-2 (0-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 05/02/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | T |
| 30/11/25 | CF Sparta Selemet | 0-8 (0-6) | CS Petrocub | - | - | T |
Đội hình
CSF Baliti
CS Petrocub
2CAlvaro Bely3Vladislav Boico7Dumitru Bivol10Mihail Ghecev11Nikolay Kovalski21Petru Neagu24Dumitru Rogac29Niku Garchu31Vladislav Costin33Artur Nazarciuc71Corneliu Cotogoi2Vlad Pascari3Catalin Cucos5Mihail Platica7Marius Iosipoi12Cristian Avram13Maxim Cojocaru19Nicolae Rotaru23Mihai Lupan25Ilie Botnari44Guera Djou79CVictor Bogaciuc
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Alvaro Bely C
- 3Vladislav Boico
- 7Dumitru Bivol
- 10Mihail Ghecev🟨 Thẻ vàng 33'
- 11Nikolay Kovalski
- 21Petru Neagu🟨 Thẻ vàng 74'
- 24Dumitru Rogac▼ Rời sân 60'
- 29Niku Garchu▼ Rời sân 72'
- 31Vladislav Costin⚽ Ghi bàn 82'
- 33Artur Nazarciuc
- 71Corneliu Cotogoi
Khách
- 2Vlad Pascari
- 3Catalin Cucos
- 5Mihail Platica▼ Rời sân 63'
- 7Marius Iosipoi
- 12Cristian Avram
- 13Maxim Cojocaru
- 19Nicolae Rotaru⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 63'
- 23Mihai Lupan▼ Rời sân 75'
- 25Ilie Botnari▼ Rời sân 63'
- 44Guera Djou
- 79Victor Bogaciuc C▼ Rời sân 7'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
21
Sút bóng
610
Sút cầu môn
47
Tấn công
57106
Tấn công nguy hiểm
2250
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
23
Quả ném biên
2119
So Sánh Sức Mạnh
34 66
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSF Baliti (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
CS Petrocub (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CS Petrocub (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSF Baliti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadionul Municipal | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Veaceslav Rusnac | HLV | Shota Makharadze |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.11 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | 0.97 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.29 ↓ | 4.90 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.00 | 1.94 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 37.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.12 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.10 | 2.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.30 ↓ | 4.80 ↑ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.66 | 3.05 | 1.97 | 0.96 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 8.16 ↑ | 1.28 ↓ | 4.80 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.15 | 1.96 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.16 ↓ | 5.90 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.03 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.79 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.12 ↓ | 6.70 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 2.87 | 2.04 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.76 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.20 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.98 | 3.07 | 1.97 | 0.87 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.45 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.05 | 0.77 | 2.25 | 0.87 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.21 ↓ | 6.25 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.54 | 3.44 | 1.64 | 1.37 | 2.50 | 0.54 | 0.36 | -1.50 | 1.82 |
| Live | 8.24 ↑ | 1.44 ↓ | 3.77 ↑ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.00 | 1.91 | 1.00 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.