Kết quả bóng đá trận CSD Municipal vs Cartagines Deportiva SA, 10:00 ngày 31/07/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 10:00 ngày 31/07/2026
CSD Municipal 1 Kết thúc HT 1-1 1
Cartagines Deportiva SA
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| CSD Municipal | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Randal Cordero | |
| Jose Mena 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| Jose Mena Alfaro | 73' | |
| 77' | Randal Cordero | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 24 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 4 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 28 | 5 |
Chủ = CSD Municipal · Khách = Cartagines Deportiva SA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSD Municipal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CSD Municipal 0 (0%)Hòa 0 (0%)Cartagines Deportiva SA 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/12 | Cartagines Deportiva SA | 3-2 (2-2) | CSD Municipal | - | - | B |
Thành tích gần đây — CSD Municipal
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Xelaju MC | 1-2 (1-1) | CSD Municipal | - | - | T |
| 17/05/26 | CSD Municipal | 4-1 (1-1) | Xelaju MC | - | - | T |
| 10/05/26 | CSD Municipal | 5-0 (2-0) | Deportivo Mixco | - | - | T |
| 07/05/26 | Deportivo Mixco | 0-2 (0-0) | CSD Municipal | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | T |
| 01/05/26 | Guastatoya | 0-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | CSD Municipal | 3-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Marquense | 1-3 (0-1) | CSD Municipal | - | - | T |
| 16/04/26 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | +1 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Antigua GFC | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | - | - | B |
| 06/04/26 | CSD Municipal | 0-0 (0-0) | Coban Imperial | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | CD Achuapa | 1-2 (0-1) | CSD Municipal | +0.5 | 2 | T |
| 29/03/26 | CSD Municipal | 1-0 (1-0) | Malacateco | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Guastatoya | 1-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2 | H |
| 20/03/26 | Xelaju MC | 3-1 (0-1) | CSD Municipal | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | CSD Municipal | 4-1 (2-0) | Club Aurora | +1.75 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Deportivo Mictlan | 2-1 (1-0) | CSD Municipal | +0.25 | 2 | B |
| 05/03/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | 0 | 1.75 | B |
| 01/03/26 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | Marquense | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cartagines Deportiva SA
THBTTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-1 (1-0) | International San Carlos | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-1 (0-1) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Guadalupe FC | 0-5 (0-2) | Cartagines Deportiva SA | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (1-1) | AD San Carlos | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Municipal Liberia | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-2 (1-1) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Sporting San Jose | 2-3 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Perez Zeledon | 3-1 (0-1) | Cartagines Deportiva SA | 0 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-2 (1-0) | Puntarenas | +0.25 | 2 | T |
| 04/03/26 | Alajuelense | 2-0 (2-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | AD San Carlos | 1-1 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | 0 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | -2.25 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (2-1) | Municipal Liberia | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/02/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Herediano | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-2 (1-0) | Sporting San Jose | +0.5 | 2 | B |
| 09/02/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-0 (0-0) | Perez Zeledon | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/02/26 | Sporting San Jose | 4-1 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.25 | 1.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
117
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
35
Tấn công
125108
Tấn công nguy hiểm
9174
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
227
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
363282
TL chuyền bóng thành công
79%72%
Phạm lỗi
722
Việt vị
30
Cứu thua
31
Tắc bóng
1512
Quả ném biên
2423
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
69
Chuyền dài
2616
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.691.63
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
66 34
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSD Municipal (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Cartagines Deportiva SA (9 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSD Municipal (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Cartagines Deportiva SA (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSD Municipal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006-7-1 | |
| Sân nhà | Jose Rafael Fello Meza | |
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| Mario Acevedo | HLV | Andres Jose Carevic |
| Khu vực | Cartago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.50 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.90 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.40 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.35 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 8.25 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.20 | 3.40 | 0.90 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 6.70 ↑ | 1.18 ↓ | 9.48 ↑ | 2.84 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.40 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.20 | 3.50 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.11 | 3.70 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.20 ↓ | 7.90 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.15 | 3.82 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 17.40 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | 0.72 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 2.86 | 2.79 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | 0.72 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 7.11 ↑ | 1.10 ↓ | 9.21 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 8.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.40 | 2.82 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 17.60 ↑ | 1.05 ↓ | 16.70 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.