Kết quả bóng đá trận CSD Flandria U20 vs CA Brown de Adrogue U20, 20:00 ngày 10/07/2026
Giải VĐQG Trẻ Argentina · 20:00 ngày 10/07/2026
CSD Flandria U20 3 Kết thúc HT 2-0 1
CA Brown de Adrogue U20
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Diễn biến trận đấu
| CSD Flandria U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 33' | ||
| 34' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| 54' | ⚽ 2 - 1 | |
| 65' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 66' | |
| 72' | ||
| 72' | ||
| 81' | ||
| 90+3' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 4 | 7 |
| Điểm | 9 | 4 | 12 | 5 |
Chủ = CSD Flandria U20 · Khách = CA Brown de Adrogue U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSD Flandria U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — CSD Flandria U20
TTTBBTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Club Comunicaciones U20 | 1-2 (0-0) | CSD Flandria U20 | - | - | T |
| 28/06/26 | CSD Flandria U20 | 2-1 (1-1) | Los Andes U20 | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | CSD Flandria U20 | 2-1 (2-1) | Chacarita Juniors U20 | - | - | T |
| 10/10/24 | CSD Flandria U20 | 0-3 (0-0) | Ferro Carril Oeste General Pico U20 | - | - | B |
| 30/08/24 | Almirante Brown U20 | 1-0 (1-0) | CSD Flandria U20 | - | - | B |
| 07/08/24 | CSD Flandria U20 | 3-0 (0-0) | CA Estudiantes Caseros U20 | - | - | T |
| 06/07/24 | Defensores Unidos U20 | 1-2 (1-1) | CSD Flandria U20 | - | - | T |
| 29/06/24 | Patronato Parana U20 | 1-2 (1-2) | CSD Flandria U20 | - | - | T |
| 08/06/24 | CSD Flandria U20 | 0-2 (0-0) | CA Aldosivi U20 | - | - | B |
| 25/10/23 | CSD Flandria U20 | 2-2 (0-1) | Tristan Suarez U20 | - | - | H |
| 16/09/23 | CA Estudiantes Caseros U20 | 4-1 (1-0) | CSD Flandria U20 | - | - | B |
| 11/08/23 | CSD Flandria U20 | 4-0 (3-0) | San Telmo U20 | - | - | T |
| 29/07/23 | CSD Flandria U20 | 0-0 (0-0) | Ferro Carril Oeste General Pico U20 | - | - | H |
| 22/07/23 | Deportivo Camioneros U20 | 1-1 (1-0) | CSD Flandria U20 | - | - | H |
| 19/07/23 | Deportivo Riestra U20 | 4-2 (2-0) | CSD Flandria U20 | - | - | B |
| 15/07/23 | CSD Flandria U20 | 1-0 (0-0) | Almirante Brown U20 | - | - | T |
| 01/07/23 | CSD Flandria U20 | 3-2 (1-0) | Nueva Chicago U20 | - | - | T |
| 24/06/23 | CSD Flandria U20 | 2-2 (2-1) | Tristan Suarez U20 | - | - | H |
| 17/06/23 | All Boys U20 | 2-0 (1-0) | CSD Flandria U20 | - | - | B |
| 16/04/23 | CSD Flandria U20 | 3-1 (3-1) | CA Atlanta U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — CA Brown de Adrogue U20
HHBBBHTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-1 (1-1) | All Boys U20 | - | - | H |
| 06/06/26 | Talleres Remedios U20 | 2-2 (0-1) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | H |
| 24/09/25 | CA Brown de Adrogue U20 | 0-2 (0-1) | San Telmo U20 | 0 | 2.75 | B |
| 27/07/25 | Acassuso U20 | 2-1 (0-0) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | B |
| 08/07/25 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-2 (0-1) | Tristan Suarez U20 | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/25 | CA Brown de Adrogue U20 | 2-2 (1-2) | Almirante Brown U20 | - | - | H |
| 28/06/25 | Agropecuario U20 | 0-3 (0-0) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | T |
| 28/08/24 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-4 (1-1) | Temperley U20 | - | - | B |
| 03/08/24 | Talleres Remedios U20 | 0-2 (0-2) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | T |
| 14/07/24 | CA Brown de Adrogue U20 | 0-2 (0-1) | Acassuso U20 | - | - | B |
| 05/07/24 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-1 (0-1) | Tristan Suarez U20 | - | - | H |
| 29/06/24 | Arsenal de Sarandi U20 | 1-1 (0-1) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | H |
| 18/05/24 | Almirante Brown U20 | 2-1 (0-1) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | B |
| 13/11/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 2-1 (0-0) | Defensores de Belgrano U20 | - | - | T |
| 29/09/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 2-0 (2-0) | Tristan Suarez U20 | - | - | T |
| 15/08/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 3-1 (0-0) | CD Moron U20 | - | - | T |
| 01/08/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-4 (0-1) | Chacarita Juniors U20 | - | - | B |
| 28/07/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 4-1 (3-1) | Patronato Parana U20 | - | - | T |
| 22/07/23 | Quilmes U20 | 2-3 (2-1) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | T |
| 11/07/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-1 (1-0) | Defensores Unidos U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
94
Tấn công
7078
Tấn công nguy hiểm
4642
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSD Flandria U20 (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CA Brown de Adrogue U20 (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSD Flandria U20 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSD Flandria U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.09 ↑ | 4.00 | 0.74 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.60 ↑ | 17.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.00 | 0.73 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.95 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.35 ↑ | 20.00 ↑ | 0.69 ↓ | 3.75 | 1.12 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.10 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.69 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.35 ↑ | 20.00 ↑ | 0.69 ↓ | 3.75 | 1.12 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.70 ↑ | 13.50 ↑ | 0.69 ↓ | 3.75 | 1.12 ↑ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.18 | 2.40 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | 0.78 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.15 ↑ | 25.00 ↑ | 1.06 ↑ | 4.00 | 0.72 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.33 ↑ | 13.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.80 | 0.73 | 2.50 | 0.92 | 0.73 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.78 | 3.60 ↓ | 3.80 | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.73 | 0.50 | 0.92 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.52 | 4.11 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.86 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.52 ↑ | 15.32 ↑ | 1.07 ↑ | 4.00 | 0.69 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.50 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.40 ↑ | 15.50 ↑ | 0.43 ↓ | 3.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.33 ↑ | 12.80 ↑ | 1.11 ↑ | 4.00 | 0.73 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.08 ↑ | 4.00 | 0.73 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.40 ↓ | 3.50 | 1.63 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.