Kết quả bóng đá trận CSA Axiopolis vs FC Agricola Borcea, 21:30 ngày 05/08/2026

Cúp Romania · 21:30 ngày 05/08/2026
CSA Axiopolis
Sắp đá --:--:--
FC Agricola Borcea
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 36
Thắng 11 14
Hòa 00 00
Bại 22 22
Ghi bàn 44 412
Mất bàn 104 105
Điểm 33 312

Chủ = CSA Axiopolis · Khách = FC Agricola Borcea

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSA Axiopolis (2)Hiệp 1 / Cả trậnFC Agricola Borcea (6)
1 (50%)Thắng/Thắng2 (33%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (33%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (50%)Bại/Bại1 (17%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

CSA Axiopolis 3 (60%)Hòa 1 (20%)FC Agricola Borcea 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC02/08/23CSA Axiopolis5-2 (0-0)FC Agricola Borcea---T
ROMC31/08/22CSA Axiopolis1-1 (0-1)FC Agricola Borcea11-2--H
ROMC07/10/20CSA Axiopolis6-3 (4-2)FC Agricola Borcea8-3--T
ROM D326/09/20CSA Axiopolis6-2 (3-0)FC Agricola Borcea2-8--T
ROMC22/08/17FC Agricola Borcea2-0 (1-0)CSA Axiopolis5-7--B

Thành tích gần đây — CSA Axiopolis

TBHBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC29/07/26CS Agigea2-3 (1-2)CSA Axiopolis5-2--T
INT CF18/07/26Dunarea Calarasi3-0 (1-0)CSA Axiopolis---B
ROM D328/11/25FC Voluntari II0-0 (0-0)CSA Axiopolis8-8--H
ROM D325/10/25Gloria Popesti-Leordeni1-0 (1-0)CSA Axiopolis10-6--B
ROM D303/10/25Steaua Bucuresti 24-0 (2-0)CSA Axiopolis6-4+0.53B
ROMC30/07/25CSA Axiopolis1-5 (1-1)Gloria Baneasa---B
ROM D311/10/24Gloria Popesti-Leordeni3-0 (2-0)CSA Axiopolis10-3-13.25B
ROMC31/07/24CSA Axiopolis0-1 (0-0)Gloria Baneasa---B
ROM D321/10/23FC Voluntari II2-4 (1-1)CSA Axiopolis8-11--T
ROM D322/09/23Dunarea Calarasi3-1 (2-0)CSA Axiopolis4-5-0.753.25B
ROMC16/08/23CSA Axiopolis2-4 (1-1)FC Unirea 2004 Slobozia6-5-0.53B
ROMC09/08/23CSA Axiopolis7-0 (2-0)CS Amara7-1--T
ROMC02/08/23CSA Axiopolis5-2 (0-0)FC Agricola Borcea---T
ROMC27/09/22CSA Axiopolis4-4 (1-3)Minaur Baia Mare4-3--H
ROMC14/09/22CSA Axiopolis3-1 (1-0)Unirea Constanta10-2--T
ROMC31/08/22CSA Axiopolis1-1 (0-1)FC Agricola Borcea11-2--H
ROMC11/08/21ACS Sageata Navodari3-0 (0-0)CSA Axiopolis---B
ROM D330/04/21CS Gloria Albesti4-3 (1-2)CSA Axiopolis-+0.252.75B
ROM D321/04/21CSA Axiopolis4-2 (1-1)CSM Oltenita---T
ROM D303/04/21Farul Constanta II1-1 (1-0)CSA Axiopolis2-7--H

Thành tích gần đây — FC Agricola Borcea

BTHTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D325/04/26Lindab Stefanesti3-2 (1-1)FC Agricola Borcea6-3--B
ROM D320/03/26Steaua Bucuresti 20-2 (0-1)FC Agricola Borcea7-2-0.53.25T
ROM D312/12/25Inainte Modelu2-2 (1-1)FC Agricola Borcea1-6-0.53.25H
ROM D329/11/25Dinamo Bucuresti 20-1 (0-0)FC Agricola Borcea5-6--T
ROM D303/10/25FC Voluntari II0-3 (0-0)FC Agricola Borcea8-7+0.253T
ROM D324/09/25ACS Progresul Fundulea1-2 (1-0)FC Agricola Borcea7-1--T
ROM D305/09/25Gloria Popesti-Leordeni5-1 (3-0)FC Agricola Borcea3-7--B
ROMC27/08/25FC Agricola Borcea0-1 (0-1)Arges1-4--B
ROMC13/08/25FC Agricola Borcea1-0 (0-0)Gloria Baneasa---T
ROMC06/08/25FC Agricola Borcea3-1 (1-1)Dunarea Calarasi7-5--T
ROMC30/07/25CSM Fetesti0-4 (0-3)FC Agricola Borcea---T
ROMC19/12/24FC Agricola Borcea0-3 (0-1)AFC Metalul Buzau--23.25B
ROM D308/12/24Medgidia0-1 (0-1)FC Agricola Borcea4-5--T
ROMC06/12/24FC Agricola Borcea1-2 (0-2)FCSB4-4-2.53.75B
ROM D322/11/24Inainte Modelu1-2 (0-1)FC Agricola Borcea3-5-1.253.25T
ROM D309/11/24Recolta Gheorghe Doja2-0 (1-0)FC Agricola Borcea---B
ROM D302/11/24ACS Progresul Fundulea1-1 (0-0)FC Agricola Borcea5-4--H
ROMC29/10/24FC Agricola Borcea0-3 (0-2)Petrolul Ploiesti5-6-23B
ROM D327/09/24Gloria Popesti-Leordeni2-0 (1-0)FC Agricola Borcea6-4-0.252.75B
ROMC28/08/24FC Agricola Borcea1-1 (1-0)CSM Slatina2-11-12.75H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
3.6 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSA Axiopolis (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
FC Agricola Borcea (6 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Agricola Borcea (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
CSA AxiopolisFC Agricola Borcea

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CSA AxiopolisFC Agricola Borcea

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
15
Thắng 1
43
Hòa
33
Thua 1
75
Thua 2+
CSA AxiopolisFC Agricola Borcea

Thông tin đội bóng

CSA Axiopolis Thông tin FC Agricola Borcea
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.704.501.500.933.500.760.98-1.000.78
Live4.10 ↓4.501.55 ↑1.00 ↑3.500.80 ↑0.77 ↓-1.000.95 ↑
VcbetSớm4.333.801.400.733.500.61---
Live3.90 ↓3.60 ↓1.50 ↑0.63 ↓3.250.70 ↑---
InterwettenSớm4.504.501.550.853.500.80---
Live4.20 ↓4.20 ↓1.60 ↑0.95 ↑3.500.70 ↓---
10BETSớm4.504.401.540.863.500.78---
Live4.30 ↓4.30 ↓1.58 ↑0.78 ↓3.250.86 ↑---
WewbetSớm4.414.401.550.933.500.870.91-1.000.91
Live4.24 ↓4.23 ↓1.60 ↑0.83 ↓3.250.97 ↑0.82 ↓-1.001.00 ↑
LadbrokesSớm4.204.331.550.352.501.90---
Live4.204.20 ↓1.57 ↑0.40 ↑2.501.75 ↓---
18BetSớm4.304.201.490.763.500.760.71-1.000.81
Live3.90 ↓4.40 ↑1.61 ↑0.77 ↑3.250.87 ↑0.73 ↑-1.000.93 ↑
PinnacleSớm4.754.251.470.793.250.930.76-1.250.97
Live3.50 ↓4.61 ↑1.60 ↑0.81 ↑3.250.91 ↓0.78 ↑-1.000.94 ↓
BwinSớm4.204.331.530.883.500.80---
Live4.10 ↓4.20 ↓1.57 ↑1.00 ↑3.500.71 ↓---
1xBetSớm4.644.501.511.003.500.802.750.000.25
Live4.25 ↓4.501.56 ↑0.80 ↓3.250.90 ↑0.56 ↓-1.251.15 ↑
Bet 365Sớm4.504.501.501.003.500.801.00-1.000.80
Live3.90 ↓4.33 ↓1.60 ↑1.003.500.800.80 ↓-1.001.00 ↑
William HillSớm4.504.501.500.953.500.75---
Live4.00 ↓4.20 ↓1.62 ↑1.00 ↑3.500.70 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.