Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs UTA Arad, 01:15 ngày 19/07/2026
Liga I (Romania) · 01:15 ngày 19/07/2026
CS Universitatea Craiova 4 Kết thúc HT 0-0 0
UTA Arad
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| CS Universitatea Craiova | Phút | |
| Monday Etim | 15' | |
| Anzor Mekvabishvili | 38' | |
| 44' | Dmytro Pospelov | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Stefan Baiaram ▼ Monday Etim | 46' ⇄ | |
| ▲ Juan Carlos Morales ▼ Heriberto Tavares | 52' ⇄ | |
| ▲ Simon Elisor ▼ Steven Nsimba | 60' ⇄ | |
| ▲ Alexandru Cicaldau ▼ Anzor Mekvabishvili | 60' ⇄ | |
| Samuel Teles Pereira Nunes Silva(Assists:Stefan Baiaram) (Kiến tạo: Stefan Baiaram) 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| ▲ Oleksandr Romanchuk ▼ Vladimir Screciu | 67' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Denis Alberto Taroi ▼ Andrei Dorobantu | |
| 70' ⇄ | ▲ Andrea Padula ▼ Marinos Tzionis | |
| 70' ⇄ | ▲ Alexi Paul Pitu ▼ Hakim Abdallah | |
| 77' ⇄ | ▲ Razvan Oaida ▼ Sota Mino | |
| 77' ⇄ | ▲ Jayson Papeau ▼ Alin Roman | |
| Samuel Teles Pereira Nunes Silva | 78' | |
| Stefan Baiaram(Assists:Juan Carlos Morales) (Kiến tạo: Juan Carlos Morales) 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| Simon Elisor(Assists:Juan Carlos Morales) (Kiến tạo: Juan Carlos Morales) 3 - 0 ⚽ | 89' | |
| Din Alomerov 3 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 18 |
Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = UTA Arad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Universitatea Craiova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
CS Universitatea Craiova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 60 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 11 | 3 | 1 | 30 | 11 | 36 | 1 |
| Sân khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 23 | 16 | 24 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | - | - |
UTA Arad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | 22 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 22 | 21 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
CS Universitatea Craiova 10 (67%)Hòa 3 (20%)UTA Arad 2 (13%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | CS Universitatea Craiova | 1-2 (1-1) | UTA Arad | +1.25 | 2.75 | B |
| 12/07/25 | UTA Arad | 3-3 (0-2) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/11/24 | UTA Arad | 1-2 (1-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/07/24 | CS Universitatea Craiova | 4-2 (1-1) | UTA Arad | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/12/23 | UTA Arad | 2-2 (2-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2 | H |
| 01/11/23 | UTA Arad | 0-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/08/23 | CS Universitatea Craiova | 3-0 (1-0) | UTA Arad | +1 | 2.5 | T |
| 11/03/23 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-1) | UTA Arad | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/10/22 | UTA Arad | 1-2 (1-1) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2 | T |
| 15/12/21 | CS Universitatea Craiova | 0-0 (0-0) | UTA Arad | +0.5 | 2 | H |
| 15/08/21 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/03/21 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (0-0) | UTA Arad | +1 | 2.25 | T |
| 15/12/20 | UTA Arad | 1-2 (1-2) | CS Universitatea Craiova | +1 | 2.5 | T |
| 15/03/14 | UTA Arad | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | - | - | T |
| 12/10/13 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (2-0) | UTA Arad | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova
THTTHHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +1.75 | 3 | T |
| 13/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | ML Vitebsk | 1-4 (1-3) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | +1 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (0-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-1) | Metaloglobus | +2 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — UTA Arad
TTTTHHBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/4 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | UTA Arad | 4-0 (1-0) | ACS Dumbravita | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | ACS Progresul Pecica | 0-3 (0-0) | UTA Arad | - | - | T |
| 19/05/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-0) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-1) | UTA Arad | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | FC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | UTA Arad | 3-1 (1-1) | FC Botosani | +0.25 | 2 | T |
| 05/04/26 | UTA Arad | 5-1 (2-0) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | UTA Arad | 2-0 (1-0) | ACS Dumbravita | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | -1 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | UTA Arad | 3-2 (2-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | UTA Arad | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | UTA Arad | 2-4 (1-3) | FCSB | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (1-2) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | UTA Arad | 2-1 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2 | T |
| 13/02/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (1-0) | UTA Arad | +1 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (2-0) | UTA Arad | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | UTA Arad | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Arges | 0-1 (0-0) | UTA Arad | -0.25 | 2 | T |
Đội hình
CS Universitatea Craiova
UTA Arad
90Razvan Sava4Alexandru Cretu6Vladimir Screciu24Nikola Stevanovic5Anzor Mekvabishvili11CNicusor Bancu19Heriberto Tavares23Samuel Teles Pereira Nunes Silva7Steven Nsimba12Monday Etim30Matei David33Andrei Gorcea2Andrei Dorobantu3Din Alomerov4Benga A.4CAlexandru Constantin Benga60Dmytro Pospelov5Sota Mino16Richard Odada8Alin Roman10Marinos Tzionis11Hakim Abdallah9Marius Coman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Alexandru Cretu8.4
- 5Anzor Mekvabishvili🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 60'7.1
- 6Vladimir Screciu▼ Rời sân 67'8
- 7Steven Nsimba▼ Rời sân 60'6
- 11Nicusor Bancu C7.9
- 12Monday Etim🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 19Heriberto Tavares▼ Rời sân 52'6.3
- 23Samuel Teles Pereira Nunes Silva⚽ Ghi bàn 62' · 🟨 Thẻ vàng 78'8
- 24Nikola Stevanovic7.4
- 30Matei David6.4
- 90Razvan Sava7.6
Khách · 4231
- 2Andrei Dorobantu▼ Rời sân 69'7
- 3Din Alomerov⚽ Phản lưới 90+3'5.8
- 4Benga A.
- 4Alexandru Constantin Benga C7
- 5Sota Mino▼ Rời sân 77'6.3
- 8Alin Roman▼ Rời sân 77'6.3
- 9Marius Coman6.4
- 10Marinos Tzionis▼ Rời sân 70'6.4
- 11Hakim Abdallah▼ Rời sân 70'6.2
- 16Richard Odada6.3
- 33Andrei Gorcea5
- 60Dmytro Pospelov🟨 Thẻ vàng 44'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
31
Sút bóng
138
Sút cầu môn
42
Tấn công
13671
Tấn công nguy hiểm
5835
Sút ngoài cầu môn
96
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
593315
TL chuyền bóng thành công
88%76%
Phạm lỗi
711
Việt vị
01
Cứu thua
21
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
2917
Cắt bóng
411
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
3623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.880.88
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
55 45
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B2T2 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CS Universitatea Craiova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Alexandru Cretu Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 1/0 | 68/73 | 0 | |||
| 6Vladimir Screciu Trung vệ | 8 | 0/0 | 57/61 | 3 | |||
| 23Samuel Teles Pereira Nunes Silva Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 2/1 | 58/63 | 2 | 🟨 | |
| 11Nicusor Bancu Hậu vệ trái | 7.9 | 0/0 | 55/59 | 4 | |||
| 90Razvan Sava Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 24Nikola Stevanovic Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 63/66 | 1 | |||
| 5Anzor Mekvabishvili Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 55/58 | 1 | 🟨 | ||
| 12Monday Etim Trung phong | 6.4 | 0/0 | 19/23 | 0 | 🟨 | ||
| 30Matei David Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 24/30 | 0 | |||
| 19Heriberto Tavares Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 17/34 | 1 | |||
| 7Steven Nsimba Trung phong | 6 | 2/1 | 7/13 | 0 | |||
| 10Stefan Baiaram (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 1 | 2/1 | 19/22 | 0 | |
| 17Juan Carlos Morales (dự bị) Tiền vệ phải | 8 | 2 | 0/0 | 20/20 | 1 | ||
| 22Simon Elisor (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 2/1 | 5/8 | 0 | ||
| 20Alexandru Cicaldau (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 18/20 | 1 | |||
| 3Oleksandr Romanchuk (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 1 |
UTA Arad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Alexandru Constantin Benga Hậu vệ | 7 | 0/0 | 32/36 | 2 | |||
| 2Andrei Dorobantu Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 14/20 | 3 | |||
| 60Dmytro Pospelov Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 37/46 | 2 | 🟨 | ||
| 10Marinos Tzionis Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 6/9 | 3 | |||
| 9Marius Coman Trung phong | 6.4 | 2/1 | 12/15 | 0 | |||
| 8Alin Roman Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/1 | 18/24 | 1 | |||
| 5Sota Mino Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 22/30 | 2 | |||
| 16Richard Odada Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 30/33 | 3 | |||
| 11Hakim Abdallah Trung phong | 6.2 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 3Din Alomerov Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 21/28 | 3 | |||
| 33Andrei Gorcea Thủ môn | 5 | 0/0 | 10/23 | 0 | |||
| 20Denis Alberto Taroi (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 77Jayson Papeau (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 26Razvan Oaida (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 80Alexi Paul Pitu (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 72Andrea Padula (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 6/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CS Universitatea Craiova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Sân nhà | Municipal UTA | |
| 0 | Sức chứa | 7300 |
| Filipe Coelho | HLV | Adrian Dumitru Mihalcea |
| Khu vực | ARAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.60 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.40 ↑ | 7.20 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.94 | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.33 | 7.50 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.95 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.36 | 4.20 ↓ | 7.50 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.84 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.15 | 6.10 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.40 | 4.15 | 6.10 | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.45 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.20 ↑ | 7.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.65 | 1.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.50 | 4.90 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.40 ↑ | 7.00 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.15 | 6.10 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.40 | 4.15 | 6.10 | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.25 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.25 ↑ | 6.40 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.72 ↓ | 1.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.36 | 4.39 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.89 ↑ | 6.20 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.59 | 4.95 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.89 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.21 ↑ | 7.55 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.60 | 5.25 | 0.75 | 2.25 | 0.98 | 0.77 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.30 ↑ | 7.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.64 | 4.74 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.37 ↑ | 7.27 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.20 | 7.00 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.41 | 4.20 | 7.00 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.15 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.30 ↑ | 7.60 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.33 ↑ | 6.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CS Universitatea Craiova | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| UTA Arad | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).