Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs UTA Arad, 01:15 ngày 19/07/2026

Liga I (Romania) · 01:15 ngày 19/07/2026
CS Universitatea Craiova
4 Kết thúc HT 0-0 0
UTA Arad
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

CS Universitatea Craiova Phút UTA Arad
Monday Etim 15'
Anzor Mekvabishvili 38'
44' Dmytro Pospelov
HT 0-0
▲ Stefan Baiaram ▼ Monday Etim46'
▲ Juan Carlos Morales ▼ Heriberto Tavares52'
▲ Simon Elisor ▼ Steven Nsimba60'
▲ Alexandru Cicaldau ▼ Anzor Mekvabishvili60'
Samuel Teles Pereira Nunes Silva(Assists:Stefan Baiaram) (Kiến tạo: Stefan Baiaram) 1 - 0 62'
▲ Oleksandr Romanchuk ▼ Vladimir Screciu67'
69' ▲ Denis Alberto Taroi ▼ Andrei Dorobantu
70' ▲ Andrea Padula ▼ Marinos Tzionis
70' ▲ Alexi Paul Pitu ▼ Hakim Abdallah
77' ▲ Razvan Oaida ▼ Sota Mino
77' ▲ Jayson Papeau ▼ Alin Roman
Samuel Teles Pereira Nunes Silva 78'
Stefan Baiaram(Assists:Juan Carlos Morales) (Kiến tạo: Juan Carlos Morales) 2 - 0 87'
Simon Elisor(Assists:Juan Carlos Morales) (Kiến tạo: Juan Carlos Morales) 3 - 0 89'
Din Alomerov 3 - 1 90+3'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 01 33
Bại 21 22
Ghi bàn 56 2115
Mất bàn 66 129
Điểm 34 1818

Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = UTA Arad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CS Universitatea Craiova (10)Hiệp 1 / Cả trậnUTA Arad (6)
1 (10%)Thắng/Thắng3 (50%)
2 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (30%)Hòa/Thắng1 (17%)
1 (10%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (17%)
2 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

CS Universitatea Craiova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3017945327601
Sân nhà1511313011361
Sân khách156632316243
6 gần6330116--

UTA Arad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30111093944438
Sân nhà1564520222212
Sân khách155641922218
6 gần6420101--

Thành tích đối đầu (15 trận)

CS Universitatea Craiova 10 (67%)Hòa 3 (20%)UTA Arad 2 (13%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D109/11/25CS Universitatea Craiova1-2 (1-1)UTA Arad15-1+1.252.75B
ROM D112/07/25UTA Arad3-3 (0-2)CS Universitatea Craiova4-3+0.252.25H
ROM D126/11/24UTA Arad1-2 (1-0)CS Universitatea Craiova5-1+0.52.5T
ROM D120/07/24CS Universitatea Craiova4-2 (1-1)UTA Arad8-3+0.752.5T
ROM D120/12/23UTA Arad2-2 (2-1)CS Universitatea Craiova2-6+0.52H
ROMC01/11/23UTA Arad0-1 (0-0)CS Universitatea Craiova3-8+0.252.25T
ROM D119/08/23CS Universitatea Craiova3-0 (1-0)UTA Arad4-4+12.5T
ROM D111/03/23CS Universitatea Craiova2-1 (0-1)UTA Arad3-8+0.752.25T
ROM D123/10/22UTA Arad1-2 (1-1)CS Universitatea Craiova2-6+0.252T
ROM D115/12/21CS Universitatea Craiova0-0 (0-0)UTA Arad3-6+0.52H
ROM D115/08/21UTA Arad1-0 (0-0)CS Universitatea Craiova8-4+0.252.25B
ROM D117/03/21CS Universitatea Craiova2-0 (0-0)UTA Arad11-9+12.25T
ROM D115/12/20UTA Arad1-2 (1-2)CS Universitatea Craiova3-5+12.5T
ROM D215/03/14UTA Arad0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova6-6--T
ROM D212/10/13CS Universitatea Craiova2-0 (2-0)UTA Arad-+1.52.75T

Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova

THTTHHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL16/07/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)ML Vitebsk8-6+1.753T
Rom SC13/07/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Universitaea Cluj8-3+0.52.25H
UEFA CL09/07/26ML Vitebsk1-4 (1-3)CS Universitatea Craiova4-5+0.252.25T
INT CF29/06/26CS Universitatea Craiova4-3 (0-2)Polissya Zhytomyr-02.5T
INT CF24/06/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Sabah FK Baku6-7+0.52.75H
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6+0.252.25H
ROM D118/05/26CS Universitatea Craiova5-0 (2-0)Universitaea Cluj5-1+0.52.25T
ROMC14/05/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova2-302.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2+0.252.25H
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6+0.52.25T
ROM D128/04/26Arges0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova3-5+0.52T
ROMC24/04/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova6-402.25H
ROM D120/04/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-0+0.52.5T
ROM D114/04/26Universitaea Cluj4-0 (2-0)CS Universitatea Craiova4-502.25B
ROM D107/04/26CS Universitatea Craiova2-0 (0-0)CFR Cluj6-6+0.52.25T
ROM D120/03/26Dinamo Bucuresti0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova2-102T
ROM D114/03/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges5-8+12.25B
ROM D109/03/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2+0.252.25H
ROMC05/03/26CS Universitatea Craiova1-1 (0-0)CFR Cluj10-2+0.252.25H
ROM D128/02/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-1)Metaloglobus12-1+23.25T

Thành tích gần đây — UTA Arad

TTTTHHBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/4 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/06/26UTA Arad4-0 (1-0)ACS Dumbravita7-2+1.52.75T
INT CF20/06/26ACS Progresul Pecica0-3 (0-0)UTA Arad7-3--T
ROM D119/05/26FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-0)UTA Arad3-10-0.252.25T
ROM D108/05/26UTA Arad1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-1+0.52.5T
ROM D103/05/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-1)UTA Arad5-4-0.52.25H
ROM D126/04/26UTA Arad0-0 (0-0)Farul Constanta8-3+0.252.5H
ROM D117/04/26FC Otelul Galati1-0 (1-0)UTA Arad8-3-0.252.25B
ROM D111/04/26UTA Arad3-1 (1-1)FC Botosani5-1+0.252T
ROM D105/04/26UTA Arad5-1 (2-0)Metaloglobus9-7+1.252.75T
INT CF28/03/26UTA Arad2-0 (1-0)ACS Dumbravita9-0+12.75T
ROM D121/03/26FCSB1-0 (0-0)UTA Arad8-3-12.75B
ROM D113/03/26UTA Arad3-2 (2-0)Hermannstadt4-3+0.252T
ROM D107/03/26Metaloglobus2-2 (1-1)UTA Arad7-6+0.752.5H
ROM D102/03/26UTA Arad2-4 (1-3)FCSB1-4-0.752.25B
ROM D120/02/26FC Otelul Galati2-2 (1-2)UTA Arad5-11-0.252.25H
ROM D115/02/26UTA Arad2-1 (1-0)FC Botosani4-802T
ROMC13/02/26FC Gloria Bistrita1-0 (1-0)UTA Arad3-2+12.5B
ROM D107/02/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (2-0)UTA Arad0-10+0.52.5B
ROM D104/02/26UTA Arad0-1 (0-0)CFR Cluj2-2-0.252.5B
ROM D131/01/26Arges0-1 (0-0)UTA Arad4-2-0.252T

Đội hình

CS Universitatea CraiovaUTA Arad
90Razvan Sava4Alexandru Cretu6Vladimir Screciu24Nikola Stevanovic5Anzor Mekvabishvili11CNicusor Bancu19Heriberto Tavares23Samuel Teles Pereira Nunes Silva7Steven Nsimba12Monday Etim30Matei David33Andrei Gorcea2Andrei Dorobantu3Din Alomerov4Benga A.4CAlexandru Constantin Benga60Dmytro Pospelov5Sota Mino16Richard Odada8Alin Roman10Marinos Tzionis11Hakim Abdallah9Marius Coman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
136
71
Tấn công nguy hiểm
58
35
Sút ngoài cầu môn
9
6
Đá phạt trực tiếp
11
7
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
593
315
TL chuyền bóng thành công
88%
76%
Phạm lỗi
7
11
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
11
10
Quả ném biên
29
17
Cắt bóng
4
11
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
36
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.88
0.88
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B2
T2 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1
T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CS Universitatea CraiovaUTA Arad

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CS Universitatea CraiovaUTA Arad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
75
Thắng 1
84
Hòa
14
Thua 1
12
Thua 2+
CS Universitatea CraiovaUTA Arad

CS Universitatea Craiova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Alexandru Cretu
Tiền vệ phòng ngự
8.41/068/730
6Vladimir Screciu
Trung vệ
80/057/613
23Samuel Teles Pereira Nunes Silva
Tiền vệ trung tâm
812/158/632🟨
11Nicusor Bancu
Hậu vệ trái
7.90/055/594
90Razvan Sava
Thủ môn
7.60/022/260
24Nikola Stevanovic
Trung vệ
7.40/063/661
5Anzor Mekvabishvili
Tiền vệ phòng ngự
7.11/055/581🟨
12Monday Etim
Trung phong
6.40/019/230🟨
30Matei David
Tiền vệ trung tâm
6.41/024/300
19Heriberto Tavares
Tiền đạo cánh trái
6.30/017/341
7Steven Nsimba
Trung phong
62/17/130
10Stefan Baiaram (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.2112/119/220
17Juan Carlos Morales (dự bị)
Tiền vệ phải
820/020/201
22Simon Elisor (dự bị)
Trung phong
7.712/15/80
20Alexandru Cicaldau (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.82/018/201
3Oleksandr Romanchuk (dự bị)
Trung vệ
6.60/014/171

UTA Arad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Alexandru Constantin Benga
Hậu vệ
70/032/362
2Andrei Dorobantu
Hậu vệ phải
70/014/203
60Dmytro Pospelov
Trung vệ
6.61/037/462🟨
10Marinos Tzionis
Tiền đạo cánh trái
6.41/06/93
9Marius Coman
Trung phong
6.42/112/150
8Alin Roman
Tiền vệ tấn công
6.32/118/241
5Sota Mino
Tiền vệ trung tâm
6.30/022/302
16Richard Odada
Tiền vệ trung tâm
6.31/030/333
11Hakim Abdallah
Trung phong
6.21/013/170
3Din Alomerov
Hậu vệ trái
5.80/021/283
33Andrei Gorcea
Thủ môn
50/010/230
20Denis Alberto Taroi (dự bị)
Tiền vệ
6.70/03/41
77Jayson Papeau (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/02/30
26Razvan Oaida (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/06/91
80Alexi Paul Pitu (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/07/100
72Andrea Padula (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/06/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CS Universitatea Craiova Thông tin UTA Arad
Thành lập 1945
Sân nhà Municipal UTA
0 Sức chứa 7300
Filipe Coelho HLV Adrian Dumitru Mihalcea
Khu vực ARAD
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.723.604.601.022.500.820.940.750.88
Live1.40 ↓4.40 ↑7.20 ↑0.88 ↓2.500.91 ↑0.941.250.84 ↓
VcbetSớm1.364.337.500.882.500.910.951.250.84
Live1.364.20 ↓7.500.882.500.910.96 ↑1.250.84
Mansion88Sớm1.404.156.100.902.500.920.961.250.88
Live1.404.156.100.91 ↑2.500.91 ↓0.97 ↑1.250.87 ↓
InterwettenSớm1.703.455.000.952.500.750.650.501.10
Live1.43 ↓4.20 ↑7.00 ↑0.85 ↓2.500.85 ↑0.651.001.10
10BETSớm1.613.504.900.942.500.74---
Live1.42 ↓4.40 ↑7.00 ↑0.84 ↓2.500.87 ↑---
12betSớm1.404.156.100.902.500.920.961.250.88
Live1.404.156.100.91 ↑2.500.91 ↓0.97 ↑1.250.87 ↓
CrownSớm1.713.604.250.992.500.810.930.750.89
Live1.41 ↓4.25 ↑6.40 ↑0.90 ↓2.500.90 ↑0.72 ↓1.001.11 ↑
SbobetSớm1.623.364.391.022.500.820.960.750.90
Live1.38 ↓3.89 ↑6.20 ↑0.95 ↓2.500.89 ↑0.97 ↑1.250.89 ↓
WewbetSớm1.683.594.951.032.500.810.890.750.97
Live1.41 ↓4.21 ↑7.55 ↑0.92 ↓2.500.92 ↑1.00 ↑1.250.86 ↓
LadbrokesSớm1.404.206.500.832.500.85---
Live1.404.206.500.832.500.85---
18BetSớm1.613.605.250.752.250.980.770.750.96
Live1.41 ↓4.30 ↑7.00 ↑0.85 ↑2.500.88 ↓0.92 ↑1.250.81 ↓
PinnacleSớm1.683.644.740.982.500.780.900.750.87
Live1.42 ↓4.37 ↑7.27 ↑0.85 ↓2.500.93 ↑0.97 ↑1.250.84 ↓
BwinSớm1.414.207.000.822.500.87---
Live1.414.207.000.822.500.87---
1xBetSớm1.673.605.150.962.500.750.230.002.60
Live1.41 ↓4.30 ↑7.60 ↑0.84 ↓2.500.92 ↑0.93 ↑1.250.80 ↓
Bet 365Sớm1.653.604.751.002.500.800.930.750.88
Live1.42 ↓4.33 ↑6.50 ↑0.85 ↓2.500.95 ↑0.98 ↑1.250.83 ↓
William HillSớm1.703.404.800.952.500.75---
Live1.40 ↓4.00 ↑7.50 ↑0.85 ↓2.500.85 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CS Universitatea Craiova+3/4100
UTA Arad-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).