Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj, 00:30 ngày 13/07/2026
Siêu Cúp Romania · 00:30 ngày 13/07/2026
CS Universitatea Craiova 1 Kết thúc HT 1-0 1
Universitaea Cluj
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| CS Universitatea Craiova | Phút | |
| Steven Nsimba(Assists:Anzor Mekvabishvili) (Kiến tạo: Anzor Mekvabishvili) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Issouf Macalou ▼ Florent Poulolo | |
| 46' ⇄ | ▲ Marius Stefanescu ▼ Gabriel Simion | |
| ▲ Heriberto Tavares ▼ Stefan Baiaram | 46' ⇄ | |
| 53' | ⚽ 1 - 1 Alibek Aliev(Assists:Issouf Macalou) (Kiến tạo: Issouf Macalou) | |
| ▲ Adrian Rusu ▼ Vladimir Screciu | 62' ⇄ | |
| ▲ Simon Elisor ▼ Steven Nsimba | 62' ⇄ | |
| 64' | ⚽ 1 - 2 | |
| 64' | 📺 Dan Nistor(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 65' | Alibek Aliev | |
| ▲ Alexandru Cicaldau ▼ Cristian Baluta | 71' ⇄ | |
| Juan Carlos Morales | 74' | |
| Anzor Mekvabishvili | 76' | |
| 81' ⇄ | ▲ Mouhamadou Drammeh ▼ Ovidiu Alexandru Bic | |
| 86' ⇄ | ▲ Atanas Trica ▼ Alibek Aliev | |
| 86' ⇄ | ▲ Adams Friday ▼ Jug Stanojev | |
| 90' | Dan Nistor | |
| Adrian Rusu | 90+2' | |
| ▲ Assad Al Hamlawi ▼ Nikola Stevanovic | 90+2' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 21 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 8 |
Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = Universitaea Cluj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Universitatea Craiova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Thành tích đối đầu (16 trận)
CS Universitatea Craiova 7 (44%)Hòa 7 (44%)Universitaea Cluj 2 (13%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | B |
| 02/12/25 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/07/25 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-1) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/25 | Universitaea Cluj | 2-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/25 | CS Universitatea Craiova | 3-0 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/02/25 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/09/24 | Universitaea Cluj | 1-1 (1-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/05/24 | CS Universitatea Craiova | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/02/24 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (2-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/09/23 | Universitaea Cluj | 1-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/11/22 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.75 | 2 | T |
| 24/07/22 | Universitaea Cluj | 1-1 (1-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/15 | CS Universitatea Craiova | 3-0 (2-0) | Universitaea Cluj | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/09/14 | Universitaea Cluj | 0-2 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova
TTHHTHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | ML Vitebsk | 1-4 (1-3) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | +1 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (0-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-1) | Metaloglobus | +2 | 3.25 | T |
| 23/02/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (1-0) | FCSB | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Universitaea Cluj
HBBHBHBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 4/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-3) | Vojvodina Novi Sad | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Croatia U19 | 2-1 (2-0) | Universitaea Cluj | - | - | B |
| 24/05/26 | Universitaea Cluj | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (0-0) | Arges | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Arges | 0-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2 | T |
| 17/03/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-1) | CFR Cluj | 0 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | FCSB | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (0-0) | Hermannstadt | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | FC Otelul Galati | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
CS Universitatea Craiova
Universitaea Cluj
90Razvan Sava3Oleksandr Romanchuk6Vladimir Screciu24Nikola Stevanovic5Anzor Mekvabishvili8Cristian Baluta11CNicusor Bancu17Juan Carlos Morales10Stefan Baiaram30Matei David7Steven Nsimba1Stefan Lefter6Iulian Cristea8Dorin Codrea22Florent Poulolo18Pedro Pinho27CAlexandru Chipciu33Jug Stanojev98Gabriel Simion10Dan Nistor94Ovidiu Alexandru Bic25Alibek Aliev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Oleksandr Romanchuk6.9
- 5Anzor Mekvabishvili🎯 Kiến tạo 40' · 🟨 Thẻ vàng 76'7.9
- 6Vladimir Screciu▼ Rời sân 62'7
- 7Steven Nsimba⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 62'7.6
- 8Cristian Baluta▼ Rời sân 71'7
- 10Stefan Baiaram▼ Rời sân 46'7.2
- 11Nicusor Bancu C7.5
- 17Juan Carlos Morales🟨 Thẻ vàng 74'6.5
- 24Nikola Stevanovic▼ Rời sân 90+2'6.3
- 30Matei David6.4
- 90Razvan Sava6.6
Khách · 3421
- 1Stefan Lefter6.7
- 6Iulian Cristea6.1
- 8Dorin Codrea6.8
- 10Dan Nistor🟨 Thẻ vàng 90'6
- 18Pedro Pinho6.6
- 22Florent Poulolo▼ Rời sân 46'6.7
- 25Alibek Aliev⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 86'7
- 27Alexandru Chipciu C6.7
- 33Jug Stanojev▼ Rời sân 86'6.7
- 94Ovidiu Alexandru Bic▼ Rời sân 81'5.9
- 98Gabriel Simion▼ Rời sân 46'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
32
Sút bóng
145
Sút cầu môn
32
Tấn công
11974
Tấn công nguy hiểm
6919
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
451419
TL chuyền bóng thành công
87%80%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
53
Cứu thua
12
Tắc bóng
1620
Quả ném biên
1819
Cắt bóng
147
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2527
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.930.6
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
60 40
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B2T2 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B0T0 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Universitaea Cluj (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CS Universitatea Craiova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Anzor Mekvabishvili Tiền vệ | 7.9 | 1 | 0/0 | 50/53 | 3 | 🟨 | |
| 7Steven Nsimba Tiền đạo | 7.6 | 1 | 5/1 | 10/15 | 0 | ||
| 11Nicusor Bancu Hậu vệ | 7.5 | 1/1 | 43/48 | 2 | |||
| 10Stefan Baiaram Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 8Cristian Baluta Tiền vệ | 7 | 1/0 | 22/24 | 4 | |||
| 6Vladimir Screciu Hậu vệ | 7 | 0/0 | 46/50 | 0 | |||
| 3Oleksandr Romanchuk Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 48/56 | 2 | |||
| 90Razvan Sava Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 17Juan Carlos Morales Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 22/27 | 4 | 🟨 | ||
| 30Matei David Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 22/29 | 2 | |||
| 24Nikola Stevanovic Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 40/43 | 1 | |||
| 20Alexandru Cicaldau (dự bị) Tiền vệ | 7 | 2/0 | 12/15 | 2 | |||
| 19Heriberto Tavares (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 17/20 | 0 | |||
| 28Adrian Rusu (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 15/18 | 0 | 🟨 | ||
| 22Simon Elisor (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 6/9 | 0 | |||
| 9Assad Al Hamlawi (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Universitaea Cluj
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Alibek Aliev Tiền đạo | 7 | 1 | 3/2 | 2/10 | 0 | 🟨 | |
| 8Dorin Codrea Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 63/67 | 4 | |||
| 27Alexandru Chipciu Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 24/32 | 1 | |||
| 22Florent Poulolo Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 33Jug Stanojev Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 28/32 | 4 | |||
| 1Stefan Lefter Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 19/35 | 0 | |||
| 18Pedro Pinho Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 25/34 | 3 | |||
| 98Gabriel Simion Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 6Iulian Cristea Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 46/56 | 1 | |||
| 10Dan Nistor Tiền vệ | 6 | 0/0 | 31/39 | 1 | 🟨 | ||
| 94Ovidiu Alexandru Bic Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 41/48 | 3 | |||
| 14Marius Stefanescu (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 19Issouf Macalou (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1 | 0/0 | 5/6 | 1 | ||
| 7Mouhamadou Drammeh (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 9Atanas Trica (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 12Adams Friday (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CS Universitatea Craiova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | Ion Moina | |
| 0 | Sức chứa | 28000 |
| Filipe Coelho | HLV | Cristiano Bergodi |
| Khu vực | Cluj-Napoca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 2.90 | 3.90 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 ↑ | 5.10 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.93 | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.30 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.50 ↑ | 4.30 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.30 ↑ | 4.80 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.55 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.74 ↓ | 3.45 ↑ | 4.90 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.30 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.50 ↑ | 4.30 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.40 ↑ | 4.25 ↑ | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.31 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.11 ↑ | 3.98 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.99 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.11 | 3.63 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.46 ↑ | 4.82 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.15 | 3.50 | 0.73 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.35 ↑ | 4.60 ↑ | 0.76 ↑ | 2.25 | 0.80 | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.22 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.60 ↑ | 5.18 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.10 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.40 ↑ | 4.60 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.71 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.44 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.64 ↑ | 5.08 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 5.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 ↑ | 5.25 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.80 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.89 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.10 ↑ | 3.80 | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CS Universitatea Craiova | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Universitaea Cluj | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).