Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs Petrolul Ploiesti, 01:30 ngày 02/08/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 02/08/2026
CS Universitatea Craiova
Sắp đá --:--:--
Petrolul Ploiesti
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 11 43
Bại 21 24
Ghi bàn 33 1816
Mất bàn 83 1417
Điểm 14 1612

Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = Petrolul Ploiesti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CS Universitatea Craiova (11)Hiệp 1 / Cả trậnPetrolul Ploiesti (11)
1 (9%)Thắng/Thắng3 (27%)
2 (18%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (27%)Hòa/Thắng1 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (18%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (18%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

CS Universitatea Craiova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3017945327601
Sân nhà1511313011361
Sân khách156632316243

Petrolul Ploiesti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng307111224313212
Sân nhà1544711171613
Sân khách153751314169
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Petrolul Ploiesti (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

CS Universitatea Craiova Thông tin Petrolul Ploiesti
Thành lập 1952
Sân nhà Ilie Oană
0 Sức chứa 16000
Filipe Coelho HLV Ricardo Sousa
Khu vực Ploiesti
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.513.906.000.892.250.900.911.000.86
Live1.513.906.000.88 ↓2.250.91 ↑0.90 ↓1.000.89 ↑
VcbetSớm1.503.706.500.902.250.890.911.000.88
Live1.45 ↓3.75 ↑6.500.89 ↓2.250.90 ↑0.89 ↓1.000.90 ↑
Mansion88Sớm1.503.805.300.892.250.930.921.000.92
Live1.503.805.300.892.250.930.921.000.92
InterwettenSớm1.434.207.500.852.500.850.651.001.10
Live1.53 ↑3.75 ↓6.50 ↓1.10 ↑2.500.65 ↓0.85 ↑1.000.85 ↓
10BETSớm1.364.507.600.832.500.84---
Live1.49 ↑3.80 ↓6.40 ↓0.81 ↓2.250.86 ↑---
12betSớm1.503.805.300.892.250.930.921.000.92
Live1.503.805.300.892.250.930.921.000.92
CrownSớm1.424.056.700.862.250.941.051.250.77
Live1.49 ↑3.85 ↓5.90 ↓0.92 ↑2.250.88 ↓0.93 ↓1.000.89 ↑
SbobetSớm1.393.746.400.872.250.971.081.250.78
Live1.46 ↑3.57 ↓5.60 ↓0.872.250.970.94 ↓1.000.92 ↑
WewbetSớm1.404.257.800.922.500.920.971.250.89
Live1.50 ↑3.77 ↓6.75 ↓0.91 ↓2.250.93 ↑0.93 ↓1.000.93 ↑
LadbrokesSớm1.483.705.751.102.500.65---
Live1.483.80 ↑5.751.102.500.65---
18BetSớm1.314.708.750.852.500.870.981.500.76
Live1.48 ↑3.80 ↓6.50 ↓0.87 ↑2.250.86 ↓0.87 ↓1.000.86 ↑
PinnacleSớm1.374.428.000.912.500.850.941.250.83
Live1.47 ↑3.95 ↓7.32 ↓0.912.250.88 ↑0.89 ↓1.000.91 ↑
BwinSớm1.503.806.251.102.500.63---
Live1.49 ↓3.90 ↑6.00 ↓1.102.500.65 ↑---
1xBetSớm1.414.407.240.852.500.850.120.004.10
Live1.51 ↑4.10 ↓5.99 ↓0.88 ↑2.250.87 ↑1.15 ↑1.250.65 ↓
Bet 365Sớm1.503.606.000.932.250.880.931.000.88
Live1.503.606.000.90 ↓2.250.90 ↑0.90 ↓1.000.90 ↑
William HillSớm1.404.207.500.912.500.831.011.250.75
Live1.50 ↑3.80 ↓6.00 ↓1.05 ↑2.500.70 ↓0.50 ↓0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.