Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs ML Vitebsk, 00:30 ngày 16/07/2026

UEFA Champions League · 00:30 ngày 16/07/2026
CS Universitatea Craiova
1 Kết thúc HT 0-0 0
ML Vitebsk
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

CS Universitatea Craiova Phút ML Vitebsk
Assad Al Hamlawi 39'
Monday Etim 42'
HT 0-0
▲ Nikola Stevanovic ▼ Oleksandr Romanchuk46'
▲ Simon Elisor ▼ Assad Al Hamlawi46'
▲ Heriberto Tavares ▼ Monday Etim46'
53' ▲ Timur Ivanov ▼ Aleksandar Mesarovic
56' ▲ Ilya Moskalenchik ▼ Sergey Balanovich
56' ▲ Silas Gnaka ▼ Valeriy Bocherov
▲ Nicusor Bancu ▼ Cristian Baluta73'
76' ▲ Shamar Nicholson ▼ Valeriy Gromyko
76' ▲ Vladislav Zhuk ▼ Yan Skibskiy
Adrian Rusu 86'
▲ Anzor Mekvabishvili ▼ Samuel Teles Pereira Nunes Silva86'
Nicusor Bancu(Assists:Anzor Mekvabishvili) (Kiến tạo: Anzor Mekvabishvili) 1 - 0 90+1'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 00 33
Bại 22 23
Ghi bàn 54 2117
Mất bàn 65 1215
Điểm 33 1815

Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = ML Vitebsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CS Universitatea Craiova (10)Hiệp 1 / Cả trậnML Vitebsk (28)
1 (10%)Thắng/Thắng13 (46%)
2 (20%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (30%)Hòa/Thắng3 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (18%)
1 (10%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (10%)Bại/Thắng2 (7%)
2 (20%)Bại/Bại2 (7%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

CS Universitatea Craiova 1 (100%)Hòa 0 (0%)ML Vitebsk 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL09/07/26ML Vitebsk1-4 (1-3)CS Universitatea Craiova4-5+0.252.25T

Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova

HTTHHTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Rom SC13/07/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Universitaea Cluj8-3+0.52.25H
UEFA CL09/07/26ML Vitebsk1-4 (1-3)CS Universitatea Craiova4-5+0.252.25T
INT CF29/06/26CS Universitatea Craiova4-3 (0-2)Polissya Zhytomyr-02.5T
INT CF24/06/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Sabah FK Baku6-7+0.52.75H
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6+0.252.25H
ROM D118/05/26CS Universitatea Craiova5-0 (2-0)Universitaea Cluj5-1+0.52.25T
ROMC14/05/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova2-302.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2+0.252.25H
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6+0.52.25T
ROM D128/04/26Arges0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova3-5+0.52T
ROMC24/04/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova6-402.25H
ROM D120/04/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-0+0.52.5T
ROM D114/04/26Universitaea Cluj4-0 (2-0)CS Universitatea Craiova4-502.25B
ROM D107/04/26CS Universitatea Craiova2-0 (0-0)CFR Cluj6-6+0.52.25T
ROM D120/03/26Dinamo Bucuresti0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova2-102T
ROM D114/03/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges5-8+12.25B
ROM D109/03/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2+0.252.25H
ROMC05/03/26CS Universitatea Craiova1-1 (0-0)CFR Cluj10-2+0.252.25H
ROM D128/02/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-1)Metaloglobus12-1+23.25T
ROM D123/02/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-1)CS Universitatea Craiova2-6+1.252.5T

Thành tích gần đây — ML Vitebsk

BTTHHBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL09/07/26ML Vitebsk1-4 (1-3)CS Universitatea Craiova4-5-0.252.25B
BLR D102/07/26Slavia Mozyr2-4 (1-2)ML Vitebsk2-5+0.752.25T
BLR D127/06/26ML Vitebsk2-1 (1-1)Naftan Novopolock14-1+2.253T
BLR D121/06/26FC Minsk2-2 (1-1)ML Vitebsk4-3+12.5H
BLR CUP17/06/26Energetik-BGU Minsk2-2 (0-0)ML Vitebsk9-10--H
BLR D113/06/26ML Vitebsk1-2 (0-1)FK Vitebsk3-3+1.252.5B
BLR D130/05/26Neman Grodno1-2 (1-0)ML Vitebsk4-3+0.752.5T
BLR D123/05/26ML Vitebsk0-0 (0-0)FC Gomel7-3+1.252.5H
BLR D118/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-3 (0-2)ML Vitebsk6-2+1.52.75T
BLR D110/05/26ML Vitebsk5-1 (2-1)Dnepr Mogilev13-1+1.752.5T
BLR D103/05/26Dinamo Minsk2-3 (1-2)ML Vitebsk4-302.25T
BLR CUP30/04/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)ML Vitebsk1-5+0.252B
BLR D126/04/26ML Vitebsk0-0 (0-0)Dinamo Brest6-4+12.25H
BLR D119/04/26BATE Borisov1-2 (1-1)ML Vitebsk1-9+12.5T
BLR CUP15/04/26ML Vitebsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk3-5+0.252.25B
BLR D111/04/26FC Baranovichi0-4 (0-1)ML Vitebsk4-4+1.752.75T
BLR D104/04/26ML Vitebsk1-1 (1-1)FK Isloch Minsk6-5+12.25H
INT CF28/03/26ML Vitebsk4-2 (2-0)Smorgon FC4-2--T
BLR D121/03/26FC Torpedo Zhodino0-1 (0-0)ML Vitebsk4-2--T
BLR CUP15/03/26ML Vitebsk2-0 (0-0)Dinamo Brest6-2+1.252.5T

Đội hình

CS Universitatea CraiovaML Vitebsk
21Laurentiu Popescu3Oleksandr Romanchuk15Juraj Badelj28Adrian Rusu8Cristian Baluta17Juan Carlos Morales20CAlexandru Cicaldau23Samuel Teles Pereira Nunes Silva9Assad Al Hamlawi10Stefan Baiaram12Monday Etim1Pavel Pavlyuchenko6Kirill Gomanov20Zakhar Volkov22Yan Skibskiy23CSergey Balanovich15Valeriy Bocherov10Denilho Cleonise12Radivoj Bosic27Aleksandar Mesarovic55Valeriy Gromyko80Artem Kontsevoj

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
24
15
Sút cầu môn
14
8
Tấn công
95
88
Tấn công nguy hiểm
72
55
Sút ngoài cầu môn
10
7
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
14
16
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
16
8
Việt vị
2
5
Quả ném biên
20
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

ML Vitebsk (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
10
B.thắng H2
CS Universitatea CraiovaML Vitebsk

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
CS Universitatea CraiovaML Vitebsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
65
Thắng 1
85
Hòa
12
Thua 1
12
Thua 2+
CS Universitatea CraiovaML Vitebsk

Thông tin đội bóng

CS Universitatea Craiova Thông tin ML Vitebsk
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Filipe Coelho HLV Mikhail Martinovich
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.225.309.000.973.000.750.951.750.83
Live1.25 ↑5.20 ↓7.85 ↓0.75 ↓2.500.95 ↑0.82 ↓1.000.94 ↑
EasybetsSớm1.255.109.600.993.000.790.931.750.86
Live1.49 ↑4.00 ↓6.20 ↓1.05 ↑2.750.75 ↓1.08 ↑1.250.76 ↓
VcbetSớm1.226.0012.000.963.000.790.921.750.82
Live1.50 ↑4.10 ↓6.50 ↓0.83 ↓2.500.91 ↑0.83 ↓1.000.91 ↑
Mansion88Sớm1.245.307.700.973.000.790.921.750.84
Live1.48 ↑3.80 ↓5.60 ↓0.81 ↓2.501.01 ↑0.83 ↓1.001.01 ↑
InterwettenSớm1.255.7511.000.602.501.200.701.501.05
Live1.47 ↑4.00 ↓6.00 ↓0.75 ↑2.500.95 ↓0.90 ↑1.500.80 ↓
10BETSớm1.255.0011.000.883.000.79---
Live1.48 ↑3.99 ↓6.12 ↓0.76 ↓2.500.95 ↑---
12betSớm1.235.408.200.973.000.790.921.750.84
Live1.48 ↑3.80 ↓5.60 ↓0.81 ↓2.501.01 ↑0.83 ↓1.001.01 ↑
CrownSớm1.225.309.001.013.000.790.971.750.85
Live1.46 ↑4.05 ↓5.30 ↓0.80 ↓2.501.00 ↑0.86 ↓1.000.96 ↑
SbobetSớm1.215.008.201.003.000.800.941.750.88
Live1.44 ↑3.88 ↓5.80 ↓0.84 ↓2.500.98 ↑0.83 ↓1.001.01 ↑
WewbetSớm1.235.1011.100.983.000.780.951.750.83
Live1.48 ↑4.04 ↓5.65 ↓0.99 ↑2.750.81 ↑0.84 ↓1.000.98 ↑
LadbrokesSớm1.255.5012.000.572.501.25---
Live1.50 ↑4.20 ↓5.75 ↓0.75 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.215.5014.000.903.000.820.791.750.94
Live1.52 ↑4.00 ↓6.00 ↓0.76 ↓2.501.00 ↑0.791.000.96 ↑
PinnacleSớm1.235.439.170.983.000.780.931.750.83
Live1.49 ↑4.03 ↓6.89 ↓0.83 ↓2.501.00 ↑0.83 ↓1.001.02 ↑
BwinSớm1.275.5012.500.572.501.25---
Live1.49 ↑4.20 ↓6.00 ↓0.73 ↑2.500.98 ↓---
1xBetSớm1.474.355.770.732.501.111.391.500.48
Live1.53 ↑4.07 ↓6.61 ↑0.95 ↑2.750.88 ↓0.84 ↓1.000.99 ↑
Bet 365Sớm1.255.0011.001.003.000.800.951.750.85
Live1.50 ↑4.00 ↓6.50 ↓0.80 ↓2.501.00 ↑0.83 ↓1.000.98 ↑
William HillSớm1.225.0011.000.572.501.250.801.500.95
Live1.44 ↑4.00 ↓5.80 ↓0.75 ↑2.500.91 ↓0.85 ↑1.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.