Kết quả bóng đá trận CS Paulesti vs Tunari, 21:30 ngày 05/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 05/08/2026
CS Paulesti 0 Kết thúc HT 0-1 3
Tunari
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 8
Diễn biến trận đấu
| CS Paulesti | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Adrian Balan | |
| 10' | ||
| HT 0-1 | ||
| 80' | ⚽ 0 - 2 Adrian Balan | |
| 90' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 9 | 18 |
| Điểm | 4 | 6 | 4 | 17 |
Chủ = CS Paulesti · Khách = Tunari
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Paulesti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
CS Paulesti 0 (0%)Hòa 1 (33%)Tunari 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/25 | Tunari | 0-0 (0-0) | CS Paulesti | - | - | H |
| 09/11/24 | CS Paulesti | 0-2 (0-0) | Tunari | - | - | B |
| 07/09/24 | Tunari | 3-2 (3-0) | CS Paulesti | - | - | B |
Thành tích gần đây — CS Paulesti
THHBHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | CS Paulesti | 6-2 (3-2) | CS Blejoi | - | - | T |
| 04/04/26 | CS Paulesti | 2-2 (1-0) | CSM Ramnicu Sarat | - | - | H |
| 13/12/25 | CS Paulesti | 0-0 (0-0) | CS Blejoi | - | - | H |
| 06/12/25 | Victoria Traian | 4-0 (1-0) | CS Paulesti | - | - | B |
| 29/11/25 | CS Paulesti | 1-1 (1-0) | CSO Plopeni | - | - | H |
| 22/11/25 | CS Paulesti | 8-0 (4-0) | FC Otelul Galati II | - | - | T |
| 08/11/25 | CS Paulesti | 1-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti II | - | - | T |
| 01/11/25 | CS Paulesti | 0-0 (0-0) | ACS KSE Targu Secuiesc | - | - | H |
| 18/10/25 | CS Paulesti | 1-0 (0-0) | Sporting Liesti | - | - | T |
| 13/10/25 | Hermannstadt | 8-0 (4-0) | CS Paulesti | - | - | B |
| 10/10/25 | ACS Sepsi II | 1-0 (0-0) | CS Paulesti | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/10/25 | CS Paulesti | 4-2 (3-0) | CSM Ramnicu Sarat | - | - | T |
| 26/09/25 | CS Blejoi | 2-0 (0-0) | CS Paulesti | 0 | 3.25 | B |
| 23/09/25 | CS Paulesti | 6-0 (4-0) | Victoria Traian | - | - | T |
| 20/09/25 | CSO Plopeni | 1-3 (1-3) | CS Paulesti | - | - | T |
| 06/09/25 | CS Paulesti | 0-0 (0-0) | Dacia Unirea Braila | - | - | H |
| 29/08/25 | Petrolul Ploiesti II | 1-2 (0-0) | CS Paulesti | - | - | T |
| 30/07/25 | CS Paulesti | 1-2 (1-0) | CSO Plopeni | - | - | B |
| 23/07/25 | Tunari | 0-0 (0-0) | CS Paulesti | - | - | H |
| 14/07/25 | Metaloglobus | 7-0 (5-0) | CS Paulesti | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tunari
BTBTHTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CSM Slatina | 6-0 (2-0) | Tunari | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-1) | Tunari | - | - | T |
| 15/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-0 (2-0) | Tunari | -1.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Tunari | 3-1 (0-1) | Scolar Resita | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | CSM Satu Mare | 1-1 (0-1) | Tunari | - | - | H |
| 25/04/26 | ACS Viitorul Selimbar | 1-2 (0-0) | Tunari | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Tunari | 2-1 (1-1) | ACS Dumbravita | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (0-1) | Tunari | -1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Tunari | 0-4 (0-2) | Afumati | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | FC Bacau | 1-0 (0-0) | Tunari | - | - | B |
| 14/03/26 | Muscelul Campulung | 1-3 (0-3) | Tunari | - | - | T |
| 07/03/26 | Tunari | 1-1 (0-1) | ACS Dumbravita | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | CSM Satu Mare | 1-1 (0-0) | Tunari | - | - | H |
| 22/02/26 | Tunari | 1-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Tunari | 3-0 (1-0) | ACS Academica Bals | - | - | T |
| 07/02/26 | Concordia Chiajna | 0-1 (0-0) | Tunari | - | - | T |
| 04/02/26 | AFC Metalul Buzau | 2-1 (2-0) | Tunari | - | - | B |
| 13/12/25 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | Tunari | - | - | B |
| 07/12/25 | Tunari | 0-2 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -1 | 2.75 | B |
| 29/11/25 | Chindia Targoviste | 3-0 (2-0) | Tunari | -0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
25
Sút bóng
516
Sút cầu môn
37
Tấn công
103128
Tấn công nguy hiểm
5491
Sút ngoài cầu môn
29
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Paulesti (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Tunari (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CS Paulesti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.30 | 4.10 | 1.34 | 0.90 | 2.75 | 0.78 | 0.98 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | -0.50 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.40 | 1.40 | 0.65 | 2.50 | 0.68 | 0.67 | -1.50 | 0.66 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.20 | 4.60 | 1.34 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.65 | 1.53 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 3.70 | 1.51 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.07 ↑ | 1.03 ↓ | 1.54 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.20 | 4.60 | 1.34 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.50 | 4.30 | 1.31 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.90 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.00 | 4.91 | 1.29 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 125.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.80 | 3.94 | 1.49 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.05 ↑ | 1.03 ↓ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 3.60 | 1.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.28 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 3.70 | 1.42 | 0.72 | 2.50 | 0.81 | 0.79 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.94 | 4.33 | 1.33 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 17.68 ↑ | 7.93 ↑ | 1.09 ↓ | 2.33 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 1.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 3.60 | 1.49 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.51 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 3.80 | 1.45 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 4.40 | 1.33 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.