Kết quả bóng đá trận Crvena Zvezda vs Macva Sabac, 01:00 ngày 18/07/2026
Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 18/07/2026
Crvena Zvezda 5 Kết thúc HT 3-0 0
Macva Sabac
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Red Star Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Crvena Zvezda | Phút | |
| Bruno Duarte da Silva(Assists:Vasilije Kostov) (Kiến tạo: Vasilije Kostov) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Rade Krunic(Assists:Bruno Duarte da Silva) (Kiến tạo: Bruno Duarte da Silva) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Strahinja Erakovic | 27' | |
| Issa Kone 2 - 1 ⚽ | 33' | |
| HT 3-0 | ||
| Vasilije Kostov(Assists:Bruno Duarte da Silva) (Kiến tạo: Bruno Duarte da Silva) 3 - 1 ⚽ | 48' | |
| 53' | Slobodan Sladojevic | |
| ▲ Timi Max Elsnik ▼ Rade Krunic | 62' ⇄ | |
| ▲ Aleksandar Katai ▼ Mirko Ivanic | 62' ⇄ | |
| ▲ Marko Arnautovic ▼ Bruno Duarte da Silva | 63' ⇄ | |
| ▲ Muhammed Saracevi ▼ Loizos Loizou | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Luka Pejovic ▼ Issa Kone | |
| 64' ⇄ | ▲ Bosko Vrastanovic ▼ Milan Vidakov | |
| ▲ Matej Strika ▼ Nair Tiknizyan | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Niksa Delibasic ▼ Sani Abdullahi | |
| Vasilije Kostov 4 - 1 ⚽ | 82' | |
| 86' ⇄ | ▲ Igor Ristivojevic ▼ Kristijan Tojcic | |
| 86' ⇄ | ▲ Nikola Lainovic ▼ Vladimir Rakic | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 12 | 2 | 27 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 11 | 16 |
| Điểm | 9 | 0 | 21 | 10 |
Chủ = Crvena Zvezda · Khách = Macva Sabac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crvena Zvezda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (67%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Crvena Zvezda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Macva Sabac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Crvena Zvezda 11 (92%)Hòa 1 (8%)Macva Sabac 0 (0%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/22 | Macva Sabac | 0-2 (0-0) | Crvena Zvezda | - | - | T |
| 29/09/22 | Macva Sabac | 0-2 (0-0) | Crvena Zvezda | +3.75 | 4.5 | T |
| 12/03/21 | Crvena Zvezda | 4-0 (2-0) | Macva Sabac | +3.25 | 4.25 | T |
| 09/08/20 | Macva Sabac | 0-3 (0-1) | Crvena Zvezda | +2.25 | 3.25 | T |
| 07/03/20 | Macva Sabac | 0-3 (0-3) | Crvena Zvezda | +2 | 3 | T |
| 21/11/19 | Crvena Zvezda | 1-0 (0-0) | Macva Sabac | +2.75 | 3.75 | T |
| 29/09/19 | Crvena Zvezda | 3-1 (3-0) | Macva Sabac | +2.25 | 3.25 | T |
| 31/03/19 | Crvena Zvezda | 2-1 (1-1) | Macva Sabac | +2.5 | 3.5 | T |
| 28/10/18 | Macva Sabac | 0-2 (0-1) | Crvena Zvezda | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/03/18 | Macva Sabac | 0-2 (0-0) | Crvena Zvezda | +1.75 | 3 | T |
| 14/03/18 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | Crvena Zvezda | +2 | 3.25 | H |
| 14/10/17 | Crvena Zvezda | 4-0 (2-0) | Macva Sabac | +2.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Crvena Zvezda
BHHTTBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (1-0) | Crvena Zvezda | -1 | 3 | B |
| 03/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-2 (1-2) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 29/06/26 | Crvena Zvezda | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Crvena Zvezda | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | +1.5 | 3 | T |
| 19/06/26 | Jedinstvo Putevi | 0-5 (0-4) | Crvena Zvezda | - | - | T |
| 23/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | +3 | 4.5 | B |
| 17/05/26 | Radnik Surdulica | 0-0 (0-0) | Crvena Zvezda | +1.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-2 (2-0) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 09/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-0) | Novi Pazar | +2.25 | 3.75 | B |
| 05/05/26 | Cukaricki Stankom | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Jedinstvo UB | 1-2 (1-1) | Crvena Zvezda | +3 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-2 (2-1) | Crvena Zvezda | +1.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Crvena Zvezda | 4-1 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | +1.75 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | Crvena Zvezda | 3-2 (2-1) | FK Spartak Zlatibor Voda | +3.25 | 4.25 | T |
| 05/04/26 | Radnik Surdulica | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Crvena Zvezda | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | +2.75 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | IMT Novi Beograd | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | +1.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Crvena Zvezda | 4-0 (4-0) | FK Napredak Krusevac | +3.5 | 4.5 | T |
| 05/03/26 | Novi Pazar | 0-2 (0-1) | Crvena Zvezda | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Macva Sabac
BHBTHHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (0-1) | FK Proleter 023 | - | - | B |
| 11/07/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 06/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | - | - | B |
| 01/07/26 | Macva Sabac | 2-1 (2-1) | Novi Pazar | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | OFK Petrovac | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-1) | Zemun | - | - | H |
| 09/05/26 | FK Loznica | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | - | - | B |
| 04/05/26 | Macva Sabac | 1-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 27/04/26 | Macva Sabac | 3-0 (3-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 22/04/26 | Zemun | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | -0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | Jedinstvo UB | +0.75 | 2 | T |
| 05/04/26 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | FK Usce Novi Beograd | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Trajal Krusevac | 0-1 (0-0) | Macva Sabac | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | Macva Sabac | 2-1 (1-0) | FK Dubocica | - | - | T |
| 13/03/26 | FK Loznica | 0-0 (0-0) | Macva Sabac | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/03/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-0) | FAP | +1 | 2 | H |
| 05/03/26 | FK Graficar Beograd | 1-1 (1-1) | Macva Sabac | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Dinamo Jug | 1-0 (1-0) | Macva Sabac | - | - | B |
| 22/02/26 | Macva Sabac | 1-0 (0-0) | Semendrija 1924 | +0.5 | 1.75 | T |
| 15/02/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-0 (0-0) | Macva Sabac | -0.5 | 2 | H |
Đội hình
Crvena Zvezda
Macva Sabac
50Savo Radanovic13Milos Veljkovic23Nair Tiknizyan25Strahinja Erakovic66Seol Young-Woo33Rade Krunic4CMirko Ivanic15Mohammed Abo Fani22Vasilije Kostov75Loizos Loizou17Bruno Duarte da Silva12Rakonic30Djordje Djordjic4Vladimir Ilic15CSlobodan Sladojevic33Uros Blagojevic35Issa Kone35Issa Kone5Darko Terzic7Sani Abdullahi11Vladimir Rakic22Kristijan Tojcic9Milan Vidakov30Đorđe Đorđić
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Mirko Ivanic C▼ Rời sân 62'6.8
- 13Milos Veljkovic7
- 15Mohammed Abo Fani8.7
- 17Bruno Duarte da Silva⚽ Ghi bàn 7' · 🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 63'8.5
- 22Vasilije Kostov⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 82' · 🎯 Kiến tạo 7'8.4
- 23Nair Tiknizyan▼ Rời sân 74'7.5
- 25Strahinja Erakovic🟨 Thẻ vàng 27'7.9
- 33Rade Krunic⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 62'7.6
- 50Savo Radanovic6.6
- 66Seol Young-Woo8.1
- 75Loizos Loizou▼ Rời sân 63'6.6
Khách · 442
- 4Vladimir Ilic5.4
- 5Darko Terzic5.9
- 7Sani Abdullahi▼ Rời sân 76'5.8
- 9Milan Vidakov▼ Rời sân 64'7.4
- 11Vladimir Rakic▼ Rời sân 86'6.5
- 12Rakonic6.5
- 15Slobodan Sladojevic C🟨 Thẻ vàng 53'5
- 22Kristijan Tojcic▼ Rời sân 86'6.8
- 30Djordje Djordjic
- 30Đorđe Đorđić6.7
- 33Uros Blagojevic6.1
- 35Issa Kone▼ Rời sân 64'
- 35Issa Kone⚽ Phản lưới 33' · ▼ Rời sân 64'5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
262
Sút cầu môn
90
Tấn công
11671
Tấn công nguy hiểm
8312
Sút ngoài cầu môn
120
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
584267
TL chuyền bóng thành công
90%73%
Phạm lỗi
910
Việt vị
30
Cứu thua
05
Tắc bóng
79
Quả ném biên
1315
Cắt bóng
153
Tạt bóng thành công
100
Chuyền dài
3517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.670.05
Cơ hội rõ rệt
70
So Sánh Sức Mạnh
63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T11 H1 B0T0 H1 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crvena Zvezda (19 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Macva Sabac (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Crvena Zvezda
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Mohammed Abo Fani Tiền vệ trung tâm | 8.7 | 2/1 | 76/84 | 3 | |||
| 17Bruno Duarte da Silva Trung phong | 8.5 | 1 | 2 | 4/1 | 8/11 | 1 | |
| 22Vasilije Kostov Tiền vệ tấn công | 8.4 | 2 | 1 | 7/3 | 25/31 | 3 | |
| 66Seol Young-Woo Hậu vệ phải | 8.1 | 2/0 | 60/64 | 3 | |||
| 25Strahinja Erakovic Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 88/90 | 3 | 🟨 | ||
| 33Rade Krunic Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 1/1 | 30/37 | 4 | ||
| 23Nair Tiknizyan Hậu vệ trái | 7.5 | 1/0 | 38/41 | 7 | |||
| 13Milos Veljkovic Trung vệ | 7 | 0/0 | 63/70 | 2 | |||
| 4Mirko Ivanic Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/1 | 22/26 | 0 | |||
| 75Loizos Loizou Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 27/34 | 1 | |||
| 50Savo Radanovic Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 70Muhammed Saracevi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 16/18 | 2 | |||
| 21Timi Max Elsnik (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 21/21 | 0 | |||
| 27Matej Strika (dự bị) | 6.8 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 7Marko Arnautovic (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 10Aleksandar Katai (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 4/2 | 11/15 | 0 |
Macva Sabac
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Milan Vidakov Trung phong | 7.4 | 0/0 | 14/18 | 2 | |||
| 22Kristijan Tojcic Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 18/23 | 2 | |||
| 30Đorđe Đorđić Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/26 | 2 | |||
| 11Vladimir Rakic Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 12Rakonic Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 23/36 | 0 | |||
| 33Uros Blagojevic Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 15/16 | 2 | |||
| 5Darko Terzic Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 27/34 | 2 | |||
| 7Sani Abdullahi Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 4Vladimir Ilic Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 15/26 | 1 | |||
| 15Slobodan Sladojevic Hậu vệ | 5 | 0/0 | 18/26 | 1 | 🟨 | ||
| 35Issa Kone Hậu vệ | 5 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 8Bosko Vrastanovic (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 4/6 | 1 | |||
| 27Luka Pejovic (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 99Niksa Delibasic (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 19Igor Ristivojevic (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 17Nikola Lainovic (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Crvena Zvezda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| Red Star Stadium | Sân nhà | |
| 54000 | Sức chứa | 0 |
| Dejan Stankovic | HLV | |
| Belgrade | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 7.80 | 22.00 | 0.83 | 3.75 | 0.79 | 0.88 | 3.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 | 7.80 | 22.00 | 0.83 | 3.75 | 0.79 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 1.03 | 10.20 | 27.00 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.91 | 3.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 | 10.20 | 27.00 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 6.00 | 13.00 | 0.66 | 3.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.05 | 6.00 | 13.00 | 0.66 | 3.75 | 0.67 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 9.00 | 25.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.65 | 2.50 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.06 | 7.80 | 21.00 | 0.88 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 25.00 ↑ | 0.86 ↓ | 3.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.03 | 9.65 | 39.00 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.85 | 3.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 | 9.50 ↓ | 38.00 ↓ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.90 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.05 | 11.00 | 21.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.05 | 11.00 | 21.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 9.50 | 22.00 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.71 | 3.00 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↑ | 9.50 | 24.00 ↑ | 0.78 ↑ | 3.75 | 0.82 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.05 | 12.00 | 23.00 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.05 | 12.00 | 23.00 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 9.80 | 55.00 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.69 | 2.75 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.20 ↑ | 28.00 ↓ | 0.79 ↑ | 3.75 | 0.92 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 10.00 | 26.00 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.93 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 1.06 | 10.00 | 26.00 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.