Kết quả bóng đá trận Crvena Zvezda vs Macva Sabac, 01:00 ngày 18/07/2026

Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 18/07/2026
Crvena Zvezda
5 Kết thúc HT 3-0 0
Macva Sabac
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Red Star Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 17℃~18℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Crvena Zvezda Phút Macva Sabac
Bruno Duarte da Silva(Assists:Vasilije Kostov) (Kiến tạo: Vasilije Kostov) 1 - 0 7'
Rade Krunic(Assists:Bruno Duarte da Silva) (Kiến tạo: Bruno Duarte da Silva) 2 - 0 18'
Strahinja Erakovic 27'
Issa Kone 2 - 1 33'
HT 3-0
Vasilije Kostov(Assists:Bruno Duarte da Silva) (Kiến tạo: Bruno Duarte da Silva) 3 - 1 48'
53' Slobodan Sladojevic
▲ Timi Max Elsnik ▼ Rade Krunic62'
▲ Aleksandar Katai ▼ Mirko Ivanic62'
▲ Marko Arnautovic ▼ Bruno Duarte da Silva63'
▲ Muhammed Saracevi ▼ Loizos Loizou63'
64' ▲ Luka Pejovic ▼ Issa Kone
64' ▲ Bosko Vrastanovic ▼ Milan Vidakov
▲ Matej Strika ▼ Nair Tiknizyan74'
76' ▲ Niksa Delibasic ▼ Sani Abdullahi
Vasilije Kostov 4 - 1 82'
86' ▲ Igor Ristivojevic ▼ Kristijan Tojcic
86' ▲ Nikola Lainovic ▼ Vladimir Rakic
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 62
Hòa 00 34
Bại 03 14
Ghi bàn 122 2711
Mất bàn 110 1116
Điểm 90 2110

Chủ = Crvena Zvezda · Khách = Macva Sabac

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Crvena Zvezda (12)Hiệp 1 / Cả trậnMacva Sabac (9)
8 (67%)Thắng/Thắng1 (11%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (22%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
2 (17%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Crvena Zvezda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11005032
Sân nhà11005031
Sân khách00000009
6 gần6222129--

Macva Sabac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100105014
Sân nhà000000012
Sân khách100105014
6 gần613256--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Crvena Zvezda 11 (92%)Hòa 1 (8%)Macva Sabac 0 (0%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER CUP19/10/22Macva Sabac0-2 (0-0)Crvena Zvezda---T
SER CUP29/09/22Macva Sabac0-2 (0-0)Crvena Zvezda1-14+3.754.5T
SER D112/03/21Crvena Zvezda4-0 (2-0)Macva Sabac7-0+3.254.25T
SER D109/08/20Macva Sabac0-3 (0-1)Crvena Zvezda3-3+2.253.25T
SER D107/03/20Macva Sabac0-3 (0-3)Crvena Zvezda0-3+23T
SER CUP21/11/19Crvena Zvezda1-0 (0-0)Macva Sabac14-1+2.753.75T
SER D129/09/19Crvena Zvezda3-1 (3-0)Macva Sabac5-5+2.253.25T
SER D131/03/19Crvena Zvezda2-1 (1-1)Macva Sabac9-2+2.53.5T
SER D128/10/18Macva Sabac0-2 (0-1)Crvena Zvezda1-7+1.752.75T
SER D118/03/18Macva Sabac0-2 (0-0)Crvena Zvezda1-13+1.753T
SER CUP14/03/18Macva Sabac0-0 (0-0)Crvena Zvezda5-6+23.25H
SER D114/10/17Crvena Zvezda4-0 (2-0)Macva Sabac8-3+2.253.5T

Thành tích gần đây — Crvena Zvezda

BHHTTBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/26Zenit St. Petersburg3-1 (1-0)Crvena Zvezda4-3-13B
INT CF03/07/26FC Blau Weiss Linz2-2 (1-2)Crvena Zvezda2-6--H
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3+0.752.75H
INT CF25/06/26Crvena Zvezda2-1 (1-0)SKU Amstetten6-7+1.53T
INT CF19/06/26Jedinstvo Putevi0-5 (0-4)Crvena Zvezda---T
SER D123/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-1)OFK Beograd12-1+34.5B
SER D117/05/26Radnik Surdulica0-0 (0-0)Crvena Zvezda1-4+1.253H
SER CUP14/05/26Vojvodina Novi Sad2-2 (2-0)Crvena Zvezda1-8--H
SER D109/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-0)Novi Pazar3-3+2.253.75B
SER D105/05/26Cukaricki Stankom1-2 (1-2)Crvena Zvezda1-5+1.53.25T
SER CUP01/05/26Jedinstvo UB1-2 (1-1)Crvena Zvezda2-7+33.75T
SER D126/04/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)Partizan Belgrade5-3+1.753.25T
SER D123/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-2 (2-1)Crvena Zvezda1-6+1.753.25H
SER D118/04/26Crvena Zvezda4-1 (2-0)Vojvodina Novi Sad4-0+1.753.25T
SER D110/04/26Crvena Zvezda3-2 (2-1)FK Spartak Zlatibor Voda9-0+3.254.25T
SER D105/04/26Radnik Surdulica1-2 (1-2)Crvena Zvezda5-7+1.52.75T
SER D121/03/26Crvena Zvezda2-0 (1-0)Radnicki Nis12-4+2.753.75T
SER D115/03/26IMT Novi Beograd1-2 (1-2)Crvena Zvezda4-6+1.753T
SER D108/03/26Crvena Zvezda4-0 (4-0)FK Napredak Krusevac15-2+3.54.5T
SER CUP05/03/26Novi Pazar0-2 (0-1)Crvena Zvezda4-5+1.753.25T

Thành tích gần đây — Macva Sabac

BHBTHHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/07/26Macva Sabac1-2 (0-1)FK Proleter 0235-3--B
INT CF11/07/26Macva Sabac0-0 (0-0)FK Loznica6-4--H
INT CF06/07/26Macva Sabac1-2 (1-1)Mladost Lucani1-3--B
INT CF01/07/26Macva Sabac2-1 (2-1)Novi Pazar2-502.5T
INT CF27/06/26Macva Sabac0-0 (0-0)OFK Petrovac2-6+0.252.5H
INT CF20/06/26Macva Sabac1-1 (0-1)Zemun5-0--H
SER D209/05/26FK Loznica2-0 (1-0)Macva Sabac3-7--B
SER D204/05/26Macva Sabac1-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd0-2--T
SER D227/04/26Macva Sabac3-0 (3-0)FK Vrsac2-0--T
SER D222/04/26Zemun2-0 (1-0)Macva Sabac5-3-0.252B
SER D218/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)Jedinstvo UB3-1+0.752T
SER D205/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)FK Usce Novi Beograd6-6--T
SER D228/03/26FK Trajal Krusevac0-1 (0-0)Macva Sabac2-401.75T
SER D221/03/26Macva Sabac2-1 (1-0)FK Dubocica7-1--T
SER D213/03/26FK Loznica0-0 (0-0)Macva Sabac5-3-0.251.75H
SER D209/03/26Macva Sabac1-1 (0-0)FAP3-3+12H
SER CUP05/03/26FK Graficar Beograd1-1 (1-1)Macva Sabac5-402.25H
SER D228/02/26Dinamo Jug1-0 (1-0)Macva Sabac7-1--B
SER D222/02/26Macva Sabac1-0 (0-0)Semendrija 19241-3+0.51.75T
SER D215/02/26FK Vozdovac Beograd0-0 (0-0)Macva Sabac3-6-0.52H

Đội hình

Crvena ZvezdaMacva Sabac
50Savo Radanovic13Milos Veljkovic23Nair Tiknizyan25Strahinja Erakovic66Seol Young-Woo33Rade Krunic4CMirko Ivanic15Mohammed Abo Fani22Vasilije Kostov75Loizos Loizou17Bruno Duarte da Silva12Rakonic30Djordje Djordjic4Vladimir Ilic15CSlobodan Sladojevic33Uros Blagojevic35Issa Kone35Issa Kone5Darko Terzic7Sani Abdullahi11Vladimir Rakic22Kristijan Tojcic9Milan Vidakov30Đorđe Đorđić

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
0
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
26
2
Sút cầu môn
9
0
Tấn công
116
71
Tấn công nguy hiểm
83
12
Sút ngoài cầu môn
12
0
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
10
9
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
584
267
TL chuyền bóng thành công
90%
73%
Phạm lỗi
9
10
Việt vị
3
0
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
13
15
Cắt bóng
15
3
Tạt bóng thành công
10
0
Chuyền dài
35
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.67
0.05
Cơ hội rõ rệt
7
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T11 H1 B0
T0 H1 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Crvena Zvezda (19 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Macva Sabac (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Crvena ZvezdaMacva Sabac

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Crvena ZvezdaMacva Sabac

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
65
Thắng 1
57
Hòa
23
Thua 1
12
Thua 2+
Crvena ZvezdaMacva Sabac

Crvena Zvezda

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Mohammed Abo Fani
Tiền vệ trung tâm
8.72/176/843
17Bruno Duarte da Silva
Trung phong
8.5124/18/111
22Vasilije Kostov
Tiền vệ tấn công
8.4217/325/313
66Seol Young-Woo
Hậu vệ phải
8.12/060/643
25Strahinja Erakovic
Trung vệ
7.90/088/903🟨
33Rade Krunic
Tiền vệ phòng ngự
7.611/130/374
23Nair Tiknizyan
Hậu vệ trái
7.51/038/417
13Milos Veljkovic
Trung vệ
70/063/702
4Mirko Ivanic
Tiền vệ tấn công
6.83/122/260
75Loizos Loizou
Tiền đạo cánh phải
6.61/027/341
50Savo Radanovic
Thủ môn
6.60/019/200
70Muhammed Saracevi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.10/016/182
21Timi Max Elsnik (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.82/021/210
27Matej Strika (dự bị)
6.80/010/100
7Marko Arnautovic (dự bị)
Trung phong
6.60/09/120
10Aleksandar Katai (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.44/211/150

Macva Sabac

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Milan Vidakov
Trung phong
7.40/014/182
22Kristijan Tojcic
Trung vệ
6.80/018/232
30Đorđe Đorđić
Tiền vệ
6.70/017/262
11Vladimir Rakic
Tiền vệ
6.50/06/72
12Rakonic
Thủ môn
6.50/023/360
33Uros Blagojevic
Hậu vệ trái
6.10/015/162
5Darko Terzic
Tiền vệ
5.91/027/342
7Sani Abdullahi
Tiền đạo
5.80/05/80
4Vladimir Ilic
Hậu vệ
5.40/015/261
15Slobodan Sladojevic
Hậu vệ
50/018/261🟨
35Issa Kone
Hậu vệ
50/022/280
8Bosko Vrastanovic (dự bị)
Tiền vệ
6.61/04/61
27Luka Pejovic (dự bị)
Tiền đạo
6.50/05/70
99Niksa Delibasic (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/40
19Igor Ristivojevic (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/21
17Nikola Lainovic (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Crvena Zvezda Thông tin Macva Sabac
1946 Thành lập
Red Star Stadium Sân nhà
54000 Sức chứa 0
Dejan Stankovic HLV
Belgrade Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.017.8022.000.833.750.790.883.000.82
Live1.017.8022.000.833.750.790.883.000.82
EasybetsSớm1.0310.2027.000.933.750.830.913.000.86
Live1.0310.2027.000.933.750.830.913.000.86
VcbetSớm1.056.0013.000.663.750.67---
Live1.056.0013.000.663.750.67---
InterwettenSớm1.079.0025.000.703.500.950.652.501.05
Live1.04 ↓13.00 ↑29.00 ↑0.703.500.950.55 ↓2.501.20 ↑
10BETSớm1.067.8021.000.883.750.76---
Live1.03 ↓9.80 ↑25.00 ↑0.86 ↓3.750.81 ↑---
WewbetSớm1.039.6539.000.843.750.920.853.000.93
Live1.039.50 ↓38.00 ↓0.90 ↑3.750.90 ↓0.91 ↑3.000.91 ↓
LadbrokesSớm1.0511.0021.000.282.502.30---
Live1.0511.0021.000.282.502.30---
18BetSớm1.019.5022.000.763.750.760.713.000.81
Live1.04 ↑9.5024.00 ↑0.78 ↑3.750.82 ↑0.82 ↑3.000.78 ↓
BwinSớm1.0512.0023.000.703.501.00---
Live1.0512.0023.000.703.501.00---
1xBetSớm1.049.8055.000.733.501.000.692.751.05
Live1.02 ↓10.20 ↑28.00 ↓0.79 ↑3.750.92 ↓0.94 ↑3.250.70 ↓
Bet 365Sớm1.0610.0026.000.953.750.850.933.000.88
Live1.0610.0026.000.953.750.850.933.000.88

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.