Kết quả bóng đá trận Cruzeiro vs Botafogo RJ, 02:00 ngày 27/07/2026
Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 27/07/2026
Cruzeiro 0 Kết thúc HT 0-1 1
Botafogo RJ
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Estadio Mineirao Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Cruzeiro
Botafogo RJ
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Davi de Oliveira Lacerda
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Montoro (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Daniel Romero (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — chệch khung thành
26'
🟨 Thẻ vàng - Warleson Stellion Lisboa Oliveira
⛳ Phạt góc
35'
🟨 Thẻ vàng - Huguinho
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Wanderson Maciel Sousa Campos, ra Luis Sinisterra
41'
⛳ Phạt góc
41'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Justino 0-1, kiến tạo: Alex Nicolao Telles
41'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Justino (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Fagner Conserva Lemos
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Nahuel Ferraresi
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wanderson Maciel Sousa Campos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Jesus
57'
🎯 Dứt điểm - Alex Nicolao Telles (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joao Marcelo, ra Fabricio Bruno Soares De Faria
🔁 Thay người: vào Keny Arroyo, ra Marcus Vinicius Oliveira Alencar
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wanderson Maciel Sousa Campos (chân phải) — bị cản phá
69'
🔁 Thay người: vào Kauan Toledo, ra Danilo Dos Santos De Oliveira
75'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Justino (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào William de Asevedo Furtado, ra Fagner Conserva Lemos
🔁 Thay người: vào Kaua Moraes, ra Gabriel Rojas
🎯 Dứt điểm - Kaua Moraes (chân phải) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Santiago Rodriguez, ra Alvaro Montoro
82'
🔁 Thay người: vào José Kadir, ra Arthur Mendonca Cabral
86'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — chệch khung thành
88'
🟨 Thẻ vàng - Alex Nicolao Telles
88'
🎯 Dứt điểm - Kauan Toledo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
90'
🔁 Thay người: vào Lucas Villalba, ra Matheus Martins
90'
🔁 Thay người: vào Fernando Marcal De Oliveira, ra Alex Nicolao Telles
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jonathan Jesus (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🟨 Thẻ vàng - José Kadir
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Cruzeiro | Phút | |
| 26' | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | |
| 35' | Huguinho | |
| ▲ Wanderson Maciel Sousa Campos ▼ Luis Sinisterra | 39' ⇄ | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Gabriel Justino(Assists:Alex Nicolao Telles) (Kiến tạo: Alex Nicolao Telles) | |
| Fagner Conserva Lemos | 45+3' | |
| 45+4' | Nahuel Ferraresi | |
| HT 0-1 | ||
| Jonathan Jesus | 56' | |
| ▲ Joao Marcelo ▼ Fabricio Bruno Soares De Faria | 60' ⇄ | |
| ▲ Keny Arroyo ▼ Marcus Vinicius Oliveira Alencar | 60' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Kauan Toledo ▼ Danilo Dos Santos De Oliveira | |
| ▲ William de Asevedo Furtado ▼ Fagner Conserva Lemos | 77' ⇄ | |
| ▲ Kaua Moraes ▼ Gabriel Rojas | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Santiago Rodriguez ▼ Alvaro Montoro | |
| 82' ⇄ | ▲ José Kadir ▼ Arthur Mendonca Cabral | |
| 88' | Alex Nicolao Telles | |
| 90' ⇄ | ▲ Fernando Marcal De Oliveira ▼ Alex Nicolao Telles | |
| 90' ⇄ | ▲ Lucas Villalba ▼ Matheus Martins | |
| Keny Arroyo | 90' | |
| Kaio Jorge Pinto Ramos | 90' | |
| 90+4' | José Kadir | |
| Keny Arroyo | 90+7' | |
| Kaio Jorge Pinto Ramos | 90+8' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 9 | 9 |
| Điểm | 3 | 7 | 18 | 18 |
Chủ = Cruzeiro · Khách = Botafogo RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cruzeiro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 14 (30%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 10 (22%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 5 (11%) |
| 8 (17%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
Cruzeiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 6 | 6 | 26 | 29 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 12 | 16 | 13 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 17 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Botafogo RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 33 | 32 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 19 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cruzeiro 9 (45%)Hòa 9 (45%)Botafogo RJ 2 (10%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | Botafogo RJ | 4-0 (0-0) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/12/25 | Cruzeiro | 2-2 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/08/25 | Botafogo RJ | 0-2 (0-2) | Cruzeiro | -0.25 | 2 | T |
| 28/07/24 | Botafogo RJ | 0-3 (0-2) | Cruzeiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/24 | Cruzeiro | 3-2 (1-1) | Botafogo RJ | +0.25 | 2 | T |
| 04/12/23 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/08/23 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/10/21 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Botafogo RJ | 0 | 2 | H |
| 11/07/21 | Botafogo RJ | 3-3 (1-0) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/11/19 | Botafogo RJ | 0-2 (0-1) | Cruzeiro | 0 | 2 | T |
| 15/07/19 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Botafogo RJ | +1 | 2.25 | H |
| 06/09/18 | Botafogo RJ | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | 0 | 2 | H |
| 07/05/18 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/12/17 | Botafogo RJ | 2-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/08/17 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Botafogo RJ | +1 | 2.25 | H |
| 22/09/16 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Botafogo RJ | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/09/16 | Cruzeiro | 0-2 (0-0) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/09/16 | Botafogo RJ | 2-5 (1-1) | Cruzeiro | 0 | 2.5 | T |
| 02/06/16 | Botafogo RJ | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/11/14 | Cruzeiro | 2-1 (2-0) | Botafogo RJ | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cruzeiro
TBTHTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | B |
| 04/07/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2 | H |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Univ Catolica | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Goias | 2-2 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Cruzeiro | 2-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Cruzeiro | 1-2 (0-1) | Univ Catolica | +1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2 | T |
| 05/04/26 | Sao Paulo | 4-1 (2-0) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Botafogo RJ
HTBTHTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Caracas FC | 1-3 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-1) | Botafogo RJ | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botafogo RJ | 1-2 (1-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Botafogo RJ | 3-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.75 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Chapecoense SC | 1-4 (1-3) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Racing Club | 2-3 (1-2) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-1) | Coritiba PR | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Botafogo RJ | 1-1 (0-1) | Caracas FC | +1.75 | 3 | H |
| 05/04/26 | Vasco da Gama | 1-2 (0-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/04/26 | Botafogo RJ | 3-2 (2-1) | Mirassol | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Cruzeiro
Botafogo RJ
81Otavio Costa15Fabricio Bruno Soares De Faria23Fagner Conserva Lemos27Gabriel Rojas34Jonathan Jesus7Matheus Henrique11Marcus Vinicius Oliveira Alencar17Luis Sinisterra29CLucas Daniel Romero9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento19Kaio Jorge Pinto Ramos17Warleson Stellion Lisboa Oliveira2Victor Alexander da Silva,Vitinho5Nahuel Ferraresi13CAlex Nicolao Telles34Gabriel Justino6Cristian Nicolas Medina75Huguinho8Danilo Dos Santos De Oliveira10Alvaro Montoro11Matheus Martins19Arthur Mendonca Cabral
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Matheus Henrique7.4
- 9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento6.9
- 11Marcus Vinicius Oliveira Alencar▼ Rời sân 60'6.6
- 15Fabricio Bruno Soares De Faria▼ Rời sân 60'6.8
- 17Luis Sinisterra▼ Rời sân 39'6.9
- 19Kaio Jorge Pinto Ramos🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+8'6.2
- 23Fagner Conserva Lemos🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 77'6.5
- 27Gabriel Rojas▼ Rời sân 77'6.6
- 29Lucas Daniel Romero C7
- 34Jonathan Jesus🟨 Thẻ vàng 56'7
- 81Otavio Costa7.5
Khách · 4231
- 2Victor Alexander da Silva,Vitinho8.1
- 5Nahuel Ferraresi🟨 Thẻ vàng 45+4'7.5
- 6Cristian Nicolas Medina6.6
- 8Danilo Dos Santos De Oliveira▼ Rời sân 69'6.5
- 10Alvaro Montoro▼ Rời sân 82'7.8
- 11Matheus Martins▼ Rời sân 90'6.9
- 13Alex Nicolao Telles C🎯 Kiến tạo 41' · 🟨 Thẻ vàng 88' · ▼ Rời sân 90'6.9
- 17Warleson Stellion Lisboa Oliveira🟨 Thẻ vàng 26'8.9
- 19Arthur Mendonca Cabral▼ Rời sân 82'6.3
- 34Gabriel Justino⚽ Ghi bàn 41'8.4
- 75Huguinho🟨 Thẻ vàng 35'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
45
Sút bóng
168
Sút cầu môn
64
Tấn công
11968
Tấn công nguy hiểm
5031
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1814
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
449286
TL chuyền bóng thành công
84%73%
Phạm lỗi
1418
Việt vị
20
Cứu thua
36
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2222
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
1817
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.590.4
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
50 50
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T9 H9 B2T2 H9 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cruzeiro (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Botafogo RJ (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (79%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cruzeiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81Otavio Costa Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 7Matheus Henrique Tiền vệ | 7.4 | 2/1 | 51/59 | 1 | |||
| 29Lucas Daniel Romero Tiền vệ | 7 | 1/1 | 53/61 | 4 | |||
| 34Jonathan Jesus Hậu vệ | 7 | 1/0 | 61/62 | 3 | 🟨 | ||
| 17Luis Sinisterra Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 22/26 | 1 | |||
| 15Fabricio Bruno Soares De Faria Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 28/35 | 2 | |||
| 27Gabriel Rojas Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 37/43 | 1 | |||
| 11Marcus Vinicius Oliveira Alencar Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 14/19 | 2 | |||
| 23Fagner Conserva Lemos Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 22/31 | 1 | 🟨 | ||
| 19Kaio Jorge Pinto Ramos Tiền đạo | 6.2 | 5/1 | 14/18 | 0 | 🟨 | ||
| 94Wanderson Maciel Sousa Campos (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 2/1 | 11/15 | 3 | |||
| 12William de Asevedo Furtado (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 43Joao Marcelo (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 22/23 | 0 | |||
| 99Keny Arroyo (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 13/18 | 0 | 🟨 | ||
| 2Kaua Moraes (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 3/5 | 1 |
Botafogo RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 9/23 | 0 | 🟨 | ||
| 34Gabriel Justino Tiền vệ | 8.4 | 1 | 2/2 | 21/26 | 2 | ||
| 2Victor Alexander da Silva,Vitinho Hậu vệ | 8.1 | 0/0 | 17/24 | 3 | |||
| 10Alvaro Montoro Tiền vệ | 7.8 | 1/1 | 23/30 | 2 | |||
| 5Nahuel Ferraresi Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 22/23 | 1 | 🟨 | ||
| 13Alex Nicolao Telles Hậu vệ | 6.9 | 1 | 1/0 | 18/20 | 2 | 🟨 | |
| 11Matheus Martins Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 25/34 | 3 | |||
| 6Cristian Nicolas Medina Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 19/25 | 2 | |||
| 8Danilo Dos Santos De Oliveira Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/19 | 1 | |||
| 75Huguinho Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 19/26 | 2 | 🟨 | ||
| 19Arthur Mendonca Cabral Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 12/18 | 0 | |||
| 23Santiago Rodriguez (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 59Kauan Toledo (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 37José Kadir (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 21Fernando Marcal De Oliveira (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 77Lucas Villalba (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cruzeiro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-1-2 | Thành lập | 1904-12-08 |
| Estadio Mineirao | Sân nhà | Estadio Olimpico Joao Havelange |
| 87796 | Sức chứa | 46931 |
| Artur Jorge | HLV | Franclim Carvalho |
| B. Horizonte | Khu vực | Janeiro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.72 | 3.45 | 3.93 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.72 | 3.45 | 3.93 | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.80 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.20 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.20 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.55 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.50 | 4.10 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.87 ↑ | 1.03 ↓ | 6.22 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.20 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.46 | 4.36 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 115.00 ↑ | 4.98 ↑ | 1.08 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.24 | 3.70 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 106.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.90 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 36.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.65 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.72 | 4.63 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 30.65 ↑ | 5.31 ↑ | 1.20 ↓ | 4.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.59 | 3.55 | 4.45 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.45 ↓ | 4.30 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.60 | 4.20 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.65 | 4.32 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.39 | 0.00 | 2.13 |
| Live | 188.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.42 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 3.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.