Kết quả bóng đá trận Cruzeiro vs Botafogo RJ, 02:00 ngày 27/07/2026

Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 27/07/2026
Cruzeiro
0 Kết thúc HT 0-1 1
Botafogo RJ
🟨 4 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Estadio Mineirao Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

CruzeiroBotafogo RJ
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Davi de Oliveira Lacerda
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — bị chặn
10'
Phạt góc
11'
11'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Montoro (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Lucas Daniel Romero (đánh đầu) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — chệch khung thành
23'
26'
🟨 Thẻ vàng - Warleson Stellion Lisboa Oliveira
Phạt góc
34'
35'
🟨 Thẻ vàng - Huguinho
🚩 Việt vị
36'
🔁 Thay người: vào Wanderson Maciel Sousa Campos, ra Luis Sinisterra
39'
41'
Phạt góc
41'
BÀN THẮNG - Gabriel Justino 0-1, kiến tạo: Alex Nicolao Telles
41'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Justino (đánh đầu) — vào lưới
Phạt góc
44'
Phạt góc
45'
🟨 Thẻ vàng - Fagner Conserva Lemos
45+3'
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Nahuel Ferraresi
🚩 Việt vị
45+4'
Phạt góc
45+7'
Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Wanderson Maciel Sousa Campos (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique (chân phải) — bị cản phá
55'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Jesus
56'
57'
🎯 Dứt điểm - Alex Nicolao Telles (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joao Marcelo, ra Fabricio Bruno Soares De Faria
60'
🔁 Thay người: vào Keny Arroyo, ra Marcus Vinicius Oliveira Alencar
60'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị cản phá
64'
Phạt góc
66'
67'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wanderson Maciel Sousa Campos (chân phải) — bị cản phá
67'
69'
🔁 Thay người: vào Kauan Toledo, ra Danilo Dos Santos De Oliveira
75'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Justino (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào William de Asevedo Furtado, ra Fagner Conserva Lemos
77'
🔁 Thay người: vào Kaua Moraes, ra Gabriel Rojas
77'
🎯 Dứt điểm - Kaua Moraes (chân phải) — bị cản phá
78'
82'
🔁 Thay người: vào Santiago Rodriguez, ra Alvaro Montoro
82'
🔁 Thay người: vào José Kadir, ra Arthur Mendonca Cabral
86'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — chệch khung thành
88'
🟨 Thẻ vàng - Alex Nicolao Telles
88'
🎯 Dứt điểm - Kauan Toledo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
88'
90'
🔁 Thay người: vào Lucas Villalba, ra Matheus Martins
90'
🔁 Thay người: vào Fernando Marcal De Oliveira, ra Alex Nicolao Telles
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (đánh đầu) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Jesus (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
90+4'
🟨 Thẻ vàng - José Kadir
Phạt góc
90+6'
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (đánh đầu) — chệch khung thành
90+7'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Cruzeiro Phút Botafogo RJ
26' Warleson Stellion Lisboa Oliveira
35' Huguinho
▲ Wanderson Maciel Sousa Campos ▼ Luis Sinisterra39'
41' 0 - 1 Gabriel Justino(Assists:Alex Nicolao Telles) (Kiến tạo: Alex Nicolao Telles)
Fagner Conserva Lemos 45+3'
45+4' Nahuel Ferraresi
HT 0-1
Jonathan Jesus 56'
▲ Joao Marcelo ▼ Fabricio Bruno Soares De Faria60'
▲ Keny Arroyo ▼ Marcus Vinicius Oliveira Alencar60'
69' ▲ Kauan Toledo ▼ Danilo Dos Santos De Oliveira
▲ William de Asevedo Furtado ▼ Fagner Conserva Lemos77'
▲ Kaua Moraes ▼ Gabriel Rojas77'
82' ▲ Santiago Rodriguez ▼ Alvaro Montoro
82' ▲ José Kadir ▼ Arthur Mendonca Cabral
88' Alex Nicolao Telles
90' ▲ Fernando Marcal De Oliveira ▼ Alex Nicolao Telles
90' ▲ Lucas Villalba ▼ Matheus Martins
Keny Arroyo 90'
Kaio Jorge Pinto Ramos 90'
90+4' José Kadir
Keny Arroyo 90+7'
Kaio Jorge Pinto Ramos 90+8'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 01 33
Bại 20 22
Ghi bàn 33 1515
Mất bàn 51 99
Điểm 37 1818

Chủ = Cruzeiro · Khách = Botafogo RJ

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cruzeiro (46)Hiệp 1 / Cả trậnBotafogo RJ (46)
13 (28%)Thắng/Thắng14 (30%)
3 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại3 (7%)
10 (22%)Hòa/Thắng7 (15%)
6 (13%)Hòa/Hòa4 (9%)
3 (7%)Hòa/Bại6 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (4%)Bại/Hòa5 (11%)
8 (17%)Bại/Bại6 (13%)

Bảng xếp hạng

Cruzeiro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197662629278
Sân nhà1044216121613
Sân khách93241017117
6 gần6411126--

Botafogo RJ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197573332269
Sân nhà943217131515
Sân khách103251619116
6 gần6321105--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cruzeiro 9 (45%)Hòa 9 (45%)Botafogo RJ 2 (10%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D130/01/26Botafogo RJ4-0 (0-0)Cruzeiro3-7-0.252.5B
BRA D105/12/25Cruzeiro2-2 (1-0)Botafogo RJ1-7+0.252.25H
BRA D104/08/25Botafogo RJ0-2 (0-2)Cruzeiro6-5-0.252T
BRA D128/07/24Botafogo RJ0-3 (0-2)Cruzeiro8-1-0.52.25T
BRA D115/04/24Cruzeiro3-2 (1-1)Botafogo RJ6-3+0.252T
BRA D104/12/23Botafogo RJ0-0 (0-0)Cruzeiro6-2-0.52.25H
BRA D107/08/23Cruzeiro0-0 (0-0)Botafogo RJ8-1+0.252.25H
BRA D213/10/21Cruzeiro0-0 (0-0)Botafogo RJ10-702H
BRA D211/07/21Botafogo RJ3-3 (1-0)Cruzeiro6-10-0.252.25H
BRA D101/11/19Botafogo RJ0-2 (0-1)Cruzeiro12-402T
BRA D115/07/19Cruzeiro0-0 (0-0)Botafogo RJ5-3+12.25H
BRA D106/09/18Botafogo RJ1-1 (1-1)Cruzeiro5-202H
BRA D107/05/18Cruzeiro1-0 (0-0)Botafogo RJ8-6+0.752.25T
BRA D104/12/17Botafogo RJ2-2 (1-1)Cruzeiro4-5-0.52.25H
BRA D107/08/17Cruzeiro0-0 (0-0)Botafogo RJ7-1+12.25H
Copa do Brasil22/09/16Cruzeiro1-0 (1-0)Botafogo RJ6-6+0.752.75T
BRA D112/09/16Cruzeiro0-2 (0-0)Botafogo RJ9-1+0.52.25B
Copa do Brasil02/09/16Botafogo RJ2-5 (1-1)Cruzeiro7-702.5T
BRA D102/06/16Botafogo RJ0-1 (0-1)Cruzeiro9-7+0.252.25T
BRA D103/11/14Cruzeiro2-1 (2-0)Botafogo RJ5-1+1.252.5T

Thành tích gần đây — Cruzeiro

TBTHTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D123/07/26Internacional RS1-2 (0-1)Cruzeiro5-7-0.252.25T
INT CF13/07/26Gremio (RS)3-1 (2-1)Cruzeiro---B
INT CF04/07/26Cruzeiro2-0 (1-0)Defensor Sporting Montevideo6-2+12.75T
BRA D101/06/26Cruzeiro1-1 (0-1)Fluminense RJ5-4+0.252.25H
CON CLA29/05/26Cruzeiro4-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-2+1.52.5T
BRA D125/05/26Cruzeiro2-1 (1-0)Chapecoense SC9-2+1.252.75T
CON CLA20/05/26Boca Juniors1-1 (1-0)Cruzeiro12-1-0.52H
BRA D117/05/26Palmeiras1-1 (1-1)Cruzeiro6-5-0.752.25H
Copa do Brasil13/05/26Cruzeiro1-0 (1-0)Goias14-9+1.252.5T
BRA D110/05/26Bahia1-2 (1-1)Cruzeiro6-8-0.252.5T
CON CLA07/05/26Univ Catolica0-0 (0-0)Cruzeiro5-202.25H
BRA D103/05/26Cruzeiro1-3 (0-2)Atletico Mineiro5-1+0.52.25B
CON CLA29/04/26Cruzeiro1-0 (0-0)Boca Juniors5-1+0.252T
BRA D126/04/26Remo Belem (PA)0-1 (0-1)Cruzeiro4-1+0.252.5T
Copa do Brasil23/04/26Goias2-2 (1-1)Cruzeiro3-3+0.252.25H
BRA D119/04/26Cruzeiro2-0 (0-0)Gremio (RS)4-1+0.752.5T
CON CLA16/04/26Cruzeiro1-2 (0-1)Univ Catolica4-4+12.5B
BRA D113/04/26Cruzeiro2-1 (1-1)Bragantino2-7+0.52.25T
CON CLA08/04/26Barcelona SC(ECU)0-1 (0-0)Cruzeiro5-0+0.252T
BRA D105/04/26Sao Paulo4-1 (2-0)Cruzeiro6-4-0.252.25B

Thành tích gần đây — Botafogo RJ

HTBTHTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D124/07/26Botafogo RJ0-0 (0-0)Vitoria BA9-3+0.752.75H
BRA D117/07/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Santos5-6+0.52.5T
BRA D131/05/26Bahia2-1 (0-1)Botafogo RJ10-4-0.52.75B
CON CSA28/05/26Caracas FC1-3 (1-0)Botafogo RJ8-4+0.252.25T
BRA D124/05/26Sao Paulo1-1 (1-0)Botafogo RJ4-3-0.52.5H
CON CSA21/05/26Independiente Petrolero0-3 (0-1)Botafogo RJ1-5+1.253.25T
BRA D118/05/26Botafogo RJ3-1 (2-1)Corinthians Paulista (SP)3-2+0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26Chapecoense SC2-0 (2-0)Botafogo RJ5-7+0.252.25B
BRA D111/05/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Botafogo RJ6-4-0.252.5H
CON CSA07/05/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Racing Club5-4+0.252.25T
BRA D103/05/26Botafogo RJ1-2 (1-0)Remo Belem (PA)9-6+12.5B
CON CSA29/04/26Botafogo RJ3-0 (1-0)Independiente Petrolero14-1+2.753.75T
BRA D126/04/26Botafogo RJ2-2 (0-0)Internacional RS3-5+0.252.25H
Copa do Brasil22/04/26Botafogo RJ1-0 (0-0)Chapecoense SC5-5+12.5T
BRA D119/04/26Chapecoense SC1-4 (1-3)Botafogo RJ4-4+0.252.5T
CON CSA16/04/26Racing Club2-3 (1-2)Botafogo RJ8-5-0.52.5T
BRA D113/04/26Botafogo RJ2-2 (0-1)Coritiba PR7-4+0.752.25H
CON CSA10/04/26Botafogo RJ1-1 (0-1)Caracas FC7-1+1.753H
BRA D105/04/26Vasco da Gama1-2 (0-0)Botafogo RJ3-2-0.52.5T
BRA D102/04/26Botafogo RJ3-2 (2-1)Mirassol2-8+0.252.25T

Đội hình

CruzeiroBotafogo RJ
81Otavio Costa15Fabricio Bruno Soares De Faria23Fagner Conserva Lemos27Gabriel Rojas34Jonathan Jesus7Matheus Henrique11Marcus Vinicius Oliveira Alencar17Luis Sinisterra29CLucas Daniel Romero9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento19Kaio Jorge Pinto Ramos17Warleson Stellion Lisboa Oliveira2Victor Alexander da Silva,Vitinho5Nahuel Ferraresi13CAlex Nicolao Telles34Gabriel Justino6Cristian Nicolas Medina75Huguinho8Danilo Dos Santos De Oliveira10Alvaro Montoro11Matheus Martins19Arthur Mendonca Cabral

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
16
8
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
119
68
Tấn công nguy hiểm
50
31
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
18
14
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
449
286
TL chuyền bóng thành công
84%
73%
Phạm lỗi
14
18
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
22
22
Cắt bóng
7
4
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
18
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
0.4
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T9 H9 B2
T2 H9 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1
T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cruzeiro (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Botafogo RJ (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (79%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
86
1 Bàn
65
2 Bàn
23
3 Bàn
02
4+ Bàn
1314
B.thắng H1
1319
B.thắng H2
CruzeiroBotafogo RJ

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
20
T/H
03
T/B
33
H/T
32
H/H
21
H/B
00
B/T
13
B/H
43
B/B
CruzeiroBotafogo RJ

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
86
Thắng 1
56
Hòa
12
Thua 1
31
Thua 2+
CruzeiroBotafogo RJ

Cruzeiro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
81Otavio Costa
Thủ môn
7.50/018/220
7Matheus Henrique
Tiền vệ
7.42/151/591
29Lucas Daniel Romero
Tiền vệ
71/153/614
34Jonathan Jesus
Hậu vệ
71/061/623🟨
17Luis Sinisterra
Tiền đạo
6.90/06/81
9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
Tiền đạo
6.92/022/261
15Fabricio Bruno Soares De Faria
Hậu vệ
6.80/028/352
27Gabriel Rojas
Hậu vệ trái
6.60/037/431
11Marcus Vinicius Oliveira Alencar
Tiền đạo
6.60/014/192
23Fagner Conserva Lemos
Hậu vệ
6.50/022/311🟨
19Kaio Jorge Pinto Ramos
Tiền đạo
6.25/114/180🟨
94Wanderson Maciel Sousa Campos (dự bị)
Tiền đạo
7.22/111/153
12William de Asevedo Furtado (dự bị)
Hậu vệ
7.10/04/40
43Joao Marcelo (dự bị)
Hậu vệ
6.70/022/230
99Keny Arroyo (dự bị)
Tiền đạo
6.72/113/180🟨
2Kaua Moraes (dự bị)
Hậu vệ
6.51/13/51

Botafogo RJ

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Warleson Stellion Lisboa Oliveira
Thủ môn
8.90/09/230🟨
34Gabriel Justino
Tiền vệ
8.412/221/262
2Victor Alexander da Silva,Vitinho
Hậu vệ
8.10/017/243
10Alvaro Montoro
Tiền vệ
7.81/123/302
5Nahuel Ferraresi
Hậu vệ
7.50/022/231🟨
13Alex Nicolao Telles
Hậu vệ
6.911/018/202🟨
11Matheus Martins
Tiền đạo
6.92/025/343
6Cristian Nicolas Medina
Tiền vệ
6.60/019/252
8Danilo Dos Santos De Oliveira
Tiền vệ
6.50/012/191
75Huguinho
Hậu vệ
6.50/019/262🟨
19Arthur Mendonca Cabral
Tiền đạo
6.31/112/180
23Santiago Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ
6.70/07/80
59Kauan Toledo (dự bị)
Tiền đạo
6.31/03/41
37José Kadir (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/40🟨
21Fernando Marcal De Oliveira (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/10
77Lucas Villalba (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cruzeiro Thông tin Botafogo RJ
1921-1-2 Thành lập 1904-12-08
Estadio Mineirao Sân nhà Estadio Olimpico Joao Havelange
87796 Sức chứa 46931
Artur Jorge HLV Franclim Carvalho
B. Horizonte Khu vực Janeiro
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.723.453.930.922.500.800.970.750.81
Live1.723.453.931.30 ↑1.500.40 ↓1.36 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm1.733.604.801.022.500.821.000.750.84
Live501.00 ↑16.00 ↑1.04 ↓7.60 ↑1.500.07 ↓0.40 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.803.604.200.942.500.880.820.501.02
Live201.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓2.50 ↑1.500.28 ↓0.38 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.773.604.200.992.500.871.020.750.86
Live250.00 ↑8.30 ↑1.05 ↓7.69 ↑1.500.06 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.833.554.100.902.500.800.800.500.90
Live100.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑1.500.03 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.793.504.100.882.500.79---
Live100.00 ↑9.87 ↑1.03 ↓6.22 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm1.773.604.200.992.500.871.020.750.86
Live250.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓9.09 ↑1.500.04 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.843.603.901.002.500.870.840.501.04
Live36.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓5.55 ↑1.500.03 ↓5.88 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.713.464.361.032.500.851.020.750.88
Live115.00 ↑4.98 ↑1.08 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.46 ↓0.001.85 ↑
WewbetSớm1.863.243.700.962.500.880.860.501.00
Live106.00 ↑11.60 ↑1.05 ↓6.25 ↑1.500.06 ↓0.01 ↓-0.259.00 ↑
LadbrokesSớm1.833.504.200.912.500.80---
Live126.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.863.403.900.872.500.870.830.500.92
Live36.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓13.65 ↑1.500.02 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.733.724.630.922.500.880.960.750.86
Live30.65 ↑5.31 ↑1.20 ↓4.12 ↑1.500.18 ↓0.43 ↓0.001.90 ↑
HK Jockey ClubSớm1.593.554.450.772.500.930.880.750.88
Live1.63 ↑3.45 ↓4.30 ↓0.90 ↑2.750.80 ↓0.95 ↑0.750.85 ↓
BwinSớm1.853.604.200.882.500.80---
Live126.00 ↑13.50 ↑1.03 ↓0.83 ↓1.500.85 ↑---
1xBetSớm1.863.654.320.972.500.870.390.002.13
Live188.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.42 ↑1.500.18 ↓0.25 ↓0.003.32 ↑
Bet 365Sớm1.833.504.100.952.500.900.850.501.00
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓4.10 ↑1.500.17 ↓0.24 ↓0.003.00 ↑
William HillSớm1.833.404.000.912.500.800.800.500.91
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.04 ↓0.87 ↑0.750.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.