Kết quả bóng đá trận Crusaders vs Glenavon Lurgan, 01:30 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 22/07/2026
Crusaders
2 Kết thúc HT 0-0 0
Glenavon Lurgan
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Crusaders Phút Glenavon Lurgan
HT 0-0
Owen Wardell 1 - 0 48'
Robbie Weir 2 - 0 59'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 72
Hòa 10 13
Bại 12 25
Ghi bàn 36 1913
Mất bàn 28 917
Điểm 43 229

Chủ = Crusaders · Khách = Glenavon Lurgan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Crusaders (48)Hiệp 1 / Cả trậnGlenavon Lurgan (45)
11 (23%)Thắng/Thắng6 (13%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (4%)Thắng/Bại4 (9%)
3 (6%)Hòa/Thắng4 (9%)
3 (6%)Hòa/Hòa2 (4%)
5 (10%)Hòa/Bại5 (11%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (6%)Bại/Hòa3 (7%)
19 (40%)Bại/Bại21 (47%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Crusaders 10 (50%)Hòa 2 (10%)Glenavon Lurgan 8 (40%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D118/04/26Glenavon Lurgan0-1 (0-0)Crusaders8-4-0.752.75T
NIR D114/03/26Crusaders0-3 (0-0)Glenavon Lurgan6-802.75B
NIR D115/11/25Crusaders4-1 (2-0)Glenavon Lurgan5-8+0.52.75T
NIR D127/09/25Glenavon Lurgan0-2 (0-1)Crusaders-02.75T
NIR D122/02/25Glenavon Lurgan0-1 (0-1)Crusaders--0.252.5T
NIR D118/12/24Glenavon Lurgan3-1 (1-1)Crusaders4-5--B
NIR D114/09/24Crusaders0-1 (0-1)Glenavon Lurgan6-1+1.253B
NIR D124/02/24Crusaders2-0 (1-0)Glenavon Lurgan4-13+12.75T
NIR D123/12/23Glenavon Lurgan1-3 (0-1)Crusaders4-5+0.752.75T
NIR D123/09/23Crusaders2-0 (1-0)Glenavon Lurgan7-2+1.53T
NIR D115/02/23Glenavon Lurgan2-2 (0-0)Crusaders-+0.753.25H
NIR D111/01/23Glenavon Lurgan4-2 (2-0)Crusaders3-402.5B
NIR D115/10/22Crusaders3-2 (1-1)Glenavon Lurgan7-5+13.25T
NIR D116/02/22Crusaders0-0 (0-0)Glenavon Lurgan11-0+0.752.5H
NIR D129/01/22Crusaders0-1 (0-1)Glenavon Lurgan6-5+1.53B
NIR CUP08/01/22Glenavon Lurgan0-4 (0-1)Crusaders6-102.75T
NIR D104/12/21Glenavon Lurgan1-0 (0-0)Crusaders4-2+0.253.25B
NIR D117/04/21Crusaders6-1 (2-1)Glenavon Lurgan4-0+0.52.75T
NIR D127/02/21Crusaders0-1 (0-0)Glenavon Lurgan4-7+0.753B
NIR D128/11/20Glenavon Lurgan3-1 (0-1)Crusaders8-3+0.753B

Thành tích gần đây — Crusaders

HTTBTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Crusaders0-0 (0-0)Ballinamallard United8-1+1.753H
INT CF11/07/26Crusaders2-0 (0-0)Warrenpoint Town6-3+1.753.25T
INT CF04/07/26Queen of South1-2 (1-2)Crusaders5-5-0.53T
NIR CH02/05/26Crusaders1-2 (0-1)Annagh United9-3--B
NIR CH29/04/26Annagh United2-3 (2-1)Crusaders---T
NIR D125/04/26Crusaders3-2 (3-1)Ballymena United2-8-0.252.75T
NIR D118/04/26Glenavon Lurgan0-1 (0-0)Crusaders8-4-0.752.75T
NIR D111/04/26Crusaders4-0 (3-0)Portadown11-5-0.252.5T
NIR D108/04/26Crusaders1-1 (0-1)Bangor FC10-002.5H
NIR D128/03/26Carrick Rangers6-1 (2-1)Crusaders7-5-13B
NIR D121/03/26Portadown0-0 (0-0)Crusaders--0.52.75H
NIR D114/03/26Crusaders0-3 (0-0)Glenavon Lurgan6-802.75B
NIR D111/03/26Crusaders0-1 (0-0)Cliftonville1-7-0.53B
NIR D128/02/26Glentoran FC5-1 (1-0)Crusaders10-0-1.753.25B
NIR D121/02/26Cliftonville5-2 (2-1)Crusaders9-4-13B
NIR D118/02/26Ballymena United2-0 (0-0)Crusaders0-1--B
NIR D114/02/26Crusaders2-2 (0-1)Bangor FC2-5+0.252.75H
NIR D131/01/26Crusaders2-4 (1-2)Larne FC4-5-1.252.75B
NIR D124/01/26Crusaders0-1 (0-1)Linfield FC4-14-12.75B
NIR D117/01/26Coleraine5-1 (0-1)Crusaders2-3-23B

Thành tích gần đây — Glenavon Lurgan

BBBHHHBTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Glenavon Lurgan0-5 (0-4)Doncaster Rovers2-1-23.25B
NIR D125/04/26Glenavon Lurgan2-3 (1-0)Carrick Rangers5-702.5B
NIR D118/04/26Glenavon Lurgan0-1 (0-0)Crusaders8-4+0.752.75B
NIR D111/04/26Bangor FC0-0 (0-0)Glenavon Lurgan-02.25H
NIR D108/04/26Ballymena United1-1 (1-0)Glenavon Lurgan5-2-0.52.25H
NIR D104/04/26Glenavon Lurgan1-1 (0-1)Portadown7-2+0.252.25H
NIR D121/03/26Glenavon Lurgan0-3 (0-0)Larne FC4-2-1.252.75B
NIR D114/03/26Crusaders0-3 (0-0)Glenavon Lurgan6-802.75T
NIR D128/02/26Glenavon Lurgan3-0 (2-0)Portadown2-602.5T
NIR D125/02/26Ballymena United2-2 (1-1)Glenavon Lurgan3-5-0.752.5H
NIR D121/02/26Bangor FC1-3 (0-1)Glenavon Lurgan4-4-0.252.5T
NIR D114/02/26Glenavon Lurgan0-3 (0-1)Linfield FC1-8-1.252.75B
NIR D111/02/26Carrick Rangers2-1 (2-0)Glenavon Lurgan1-0-0.752.5B
NIR CUP07/02/26Cliftonville2-1 (0-1)Glenavon Lurgan---B
NIR D131/01/26Glenavon Lurgan2-1 (1-1)Cliftonville10-7-0.52.5T
NIR D124/01/26Coleraine2-0 (1-0)Glenavon Lurgan4-5-23.25B
NIR D117/01/26Glenavon Lurgan1-2 (0-1)Glentoran FC--12.5B
NIR CUP14/01/26Glenavon Lurgan2-2 (0-1)Newington10-1+0.753.25H
NIR D131/12/25Glenavon Lurgan0-1 (0-0)Dungannon Swifts5-8-0.52.75B
NIR D126/12/25Portadown1-0 (1-0)Glenavon Lurgan3-5-0.52.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
5
2
Sút bóng
11
7
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
97
98
Tấn công nguy hiểm
84
86
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B8
T8 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Crusaders (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Glenavon Lurgan (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
20
B.thắng H2
CrusadersGlenavon Lurgan

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
CrusadersGlenavon Lurgan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
41
Thắng 1
45
Hòa
37
Thua 1
74
Thua 2+
CrusadersGlenavon Lurgan

Thông tin đội bóng

Crusaders Thông tin Glenavon Lurgan
1898 Thành lập 1889
Seaview Sân nhà Mourneview Park
3330 Sức chứa 4160
Declan Caddell HLV Paddy McLaughlin
Belfast Khu vực Lurgan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.053.802.801.023.000.820.920.250.92
Live1.04 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.403.602.500.853.000.890.820.000.88
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.35 ↑2.500.28 ↓0.66 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm2.423.352.450.893.000.870.880.000.90
Live1.01 ↓8.10 ↑160.00 ↑5.00 ↑2.500.09 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
10BETSớm2.453.752.460.813.000.90---
Live1.01 ↓37.34 ↑100.00 ↑6.14 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm2.413.402.430.893.000.870.880.000.90
Live1.01 ↓8.10 ↑160.00 ↑5.00 ↑2.500.09 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
CrownSớm2.363.752.440.883.000.880.850.000.91
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.32 ↑2.500.23 ↓0.61 ↓0.001.26 ↑
SbobetSớm2.173.292.590.883.000.880.710.001.05
Live1.01 ↓9.20 ↑55.00 ↑3.84 ↑2.500.12 ↓0.72 ↑0.001.13 ↑
WewbetSớm2.433.592.460.893.000.910.870.000.95
Live1.01 ↓6.80 ↑36.00 ↑4.15 ↑2.500.08 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.373.502.400.532.501.37---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm2.453.702.500.863.000.860.810.000.91
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.71 ↑2.500.09 ↓0.64 ↓0.001.18 ↑
PinnacleSớm2.413.272.480.853.000.850.830.000.88
Live1.24 ↓4.47 ↑12.58 ↑2.44 ↑2.500.27 ↓0.68 ↓0.001.07 ↑
BwinSớm2.353.502.401.253.500.55---
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑0.80 ↓2.500.85 ↑---
1xBetSớm2.403.802.401.303.500.550.850.000.85
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.20 ↑2.500.08 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
Bet 365Sớm2.353.752.400.853.000.950.850.000.95
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.403.402.450.552.501.30---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑2.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.