Kết quả bóng đá trận Crusaders Newtownabbey Strikers (W) vs Lisburn Rangers (W), 02:00 ngày 25/07/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 02:00 ngày 25/07/2026
Crusaders Newtownabbey Strikers (W) 2 Kết thúc HT 0-0 2
Lisburn Rangers (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 9
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | Phút | |
| 20' | ||
| HT 0-0 | ||
| Nelson A. 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| 77' | ⚽ 1 - 1 Loughran M. | |
| Smyth A. 1 - 2 ⚽ | 80' | |
| 90' | ⚽ 1 - 3 Stanyte A. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 23 | 22 |
| Mất bàn | 15 | 4 | 33 | 22 |
| Điểm | 1 | 5 | 14 | 14 |
Chủ = Crusaders Newtownabbey Strikers (W) · Khách = Lisburn Rangers (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (44%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Crusaders Newtownabbey Strikers (W) 4 (67%)Hòa 0 (0%)Lisburn Rangers (W) 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 1-3 (0-2) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 26/07/25 | Lisburn Rangers (W) | 0-5 (0-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 14/06/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-2 (0-2) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 12/04/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 1-0 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 05/10/24 | Lisburn Rangers (W) | 1-2 (1-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/07/24 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 1-2 (0-1) | Lisburn Rangers (W) | -1 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Crusaders Newtownabbey Strikers (W)
THBTBTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/28 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 4-1 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Derry City (W) | 3-3 (2-1) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | H |
| 27/06/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 1-9 (1-4) | Linfield (W) | - | - | B |
| 23/06/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 5-0 (3-0) | Ballyclare Comrades(w) | - | - | T |
| 20/06/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-4 (0-3) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-2) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 1-3 (0-2) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-7 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 3-1 (3-1) | Derry City (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Larne FC (W) | 2-2 (0-2) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-3 (2-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Linfield (W) | 3-1 (2-1) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | B |
| 26/10/25 | Leafield Athletic LFC (W) | 8-0 (3-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Lisburn Ladies (W) | 1-3 (0-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-3 (0-2) | Derry City (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 3-2 (1-1) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-1 (0-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Derry City (W) | 3-1 (2-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | B |
| 02/09/25 | Larne FC (W) | 2-4 (2-3) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 23/08/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-5 (0-2) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lisburn Rangers (W)
HBTTBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/25 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Lisburn Rangers (W) | 2-2 (2-2) | Cliftonville LFC (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | Linfield (W) | 3-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-1) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Larne FC (W) | 0-3 (0-2) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Peamount Utd (W) | 6-1 (4-0) | Lisburn Rangers (W) | -1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 1-3 (0-2) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 3-2 (0-1) | Derry City (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 1-4 (1-3) | Galway LFC (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 13/10/25 | Lisburn Rangers (W) | 5-0 (0-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 1-0 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Glentoran (W) | 8-1 (5-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Derry City (W) | 0-1 (0-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-2 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | Lisburn Rangers (W) | 2-3 (1-0) | Linfield (W) | - | - | B |
| 26/08/25 | Cliftonville LFC (W) | 3-1 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 16/08/25 | Lisburn Rangers (W) | 0-2 (0-1) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 09/08/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-0 (0-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 05/08/25 | Lisburn Ladies (W) | 2-4 (0-2) | Lisburn Rangers (W) | +2.25 | 4 | T |
| 02/08/25 | Larne FC (W) | 1-3 (1-1) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
99
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
75
Tấn công
119115
Tấn công nguy hiểm
7795
Sút ngoài cầu môn
611
Đá phạt trực tiếp
25
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Việt vị
03
Quả ném biên
1215
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B2T2 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crusaders Newtownabbey Strikers (W) (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 3.56 bàn/trận
Lisburn Rangers (W) (11 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 4.20 | 1.67 | 0.81 | 3.75 | 0.89 | 0.94 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 4.20 | 1.70 | 0.84 | 3.50 | 0.94 | 0.83 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 3.80 ↑ | 4.33 ↑ | 1.67 ↓ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.86 ↓ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.65 | 2.30 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.75 | 1.76 | 0.74 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 9.08 ↑ | 1.19 ↓ | 6.28 ↑ | 2.62 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 4.02 | 1.81 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.93 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.60 ↑ | 17.00 ↑ | 1.88 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.70 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.18 ↓ | 5.75 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.76 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.50 ↑ | 34.00 ↑ | 2.19 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.08 | 3.78 | 1.93 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.81 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 4.12 ↑ | 4.34 ↑ | 1.61 ↓ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.89 ↓ | 0.81 | -1.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.68 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.19 ↓ | 5.75 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.10 | 1.83 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 4.14 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.38 ↓ | 0.00 | 0.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.80 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.62 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.