Kết quả bóng đá trận Croydon Kings vs Campbelltown City SC, 12:00 ngày 25/07/2026

FFSA Ngoại hạng · 12:00 ngày 25/07/2026
Croydon Kings
2 Kết thúc HT 1-1 2
Campbelltown City SC
🟨 3 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Croydon Kings Phút Campbelltown City SC
1 - 0 8'
14' 1 - 1
37'
37'
HT 1-1
46'
54'
66' 1 - 2
2 - 2 90+2'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 22 33
Bại 00 24
Ghi bàn 83 2911
Mất bàn 52 1615
Điểm 55 1812

Chủ = Croydon Kings · Khách = Campbelltown City SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Croydon Kings (23)Hiệp 1 / Cả trậnCampbelltown City SC (22)
8 (35%)Thắng/Thắng4 (18%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (13%)Hòa/Thắng2 (9%)
2 (9%)Hòa/Hòa3 (14%)
2 (9%)Hòa/Bại3 (14%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (22%)Bại/Bại7 (32%)

Bảng xếp hạng

Croydon Kings

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198564234296
Sân nhà104242120148
Sân khách94322114152
6 gần63211810--

Campbelltown City SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng196583031239
Sân nhà9423139147
Sân khách102351722910
6 gần622266--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Croydon Kings 6 (30%)Hòa 4 (20%)Campbelltown City SC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 4 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL01/05/26Campbelltown City SC1-2 (0-1)Croydon Kings10-4-0.53.5T
AUS SASL05/07/25Campbelltown City SC1-1 (1-1)Croydon Kings9-403.25H
AUS SASL12/04/25Croydon Kings5-3 (4-1)Campbelltown City SC2-11-0.53T
AUS SASL01/06/24Campbelltown City SC1-1 (0-0)Croydon Kings5-8-0.753.25H
AUS SASL02/03/24Croydon Kings1-0 (0-0)Campbelltown City SC8-7-13.25T
AUS SASL17/06/23Campbelltown City SC3-1 (1-1)Croydon Kings15-8-13B
AUS CUP07/06/23Campbelltown City SC1-0 (1-0)Croydon Kings2-6-1.253.25B
AUS SASL01/04/23Croydon Kings0-2 (0-1)Campbelltown City SC6-8-0.253.25B
AUS SASL06/08/22Campbelltown City SC2-1 (1-1)Croydon Kings5-7-0.753.25B
AUS SASL13/05/22Croydon Kings1-2 (1-2)Campbelltown City SC4-4+0.253B
AUS SASL03/09/21Croydon Kings1-0 (0-0)Campbelltown City SC1-3-0.53T
AUS SASL19/06/21Campbelltown City SC2-3 (1-1)Croydon Kings7-5-0.753.25T
AUS SASL24/10/20Croydon Kings1-2 (1-0)Campbelltown City SC4-403B
AUS SASL06/03/20Campbelltown City SC1-1 (1-0)Croydon Kings2-4-13H
AUS SASL17/08/19Campbelltown City SC2-1 (2-1)Croydon Kings3-2-0.253B
AUS SASL11/05/19Croydon Kings2-3 (1-2)Campbelltown City SC6-9-0.753.25B
AUS SASL02/06/18Campbelltown City SC2-1 (1-1)Croydon Kings10-0-1.53B
AUS SASL03/03/18Croydon Kings1-0 (0-0)Campbelltown City SC4-6-0.52.75T
AUS SASL15/07/17Campbelltown City SC1-0 (1-0)Croydon Kings6-5+0.253B
AUS SASL08/04/17Croydon Kings0-0 (0-0)Campbelltown City SC5-6-0.53H

Thành tích gần đây — Croydon Kings

HTTHTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL18/07/26Adelaide City FC2-2 (1-0)Croydon Kings6-9-0.753.25H
AUS SASL03/07/26Adelaide Comets FC1-4 (1-2)Croydon Kings6-2+0.253.25T
AUS SASL26/06/26Croydon Kings3-0 (1-0)Adelaide United FC (Youth)4-1303.75T
AUS SASL20/06/26West Adelaide SC5-5 (4-1)Croydon Kings4-3+0.253.5H
AUS SASL13/06/26Croydon Kings4-1 (2-1)Playford City Patriots8-3-0.253.25T
AUS SASL05/06/26West Torrens Birkalla1-0 (0-0)Croydon Kings2-5-0.53.5B
AUS SASL30/05/26Para Hills Knlghts SC1-5 (0-2)Croydon Kings3-4+1.53.75T
AUS SASL23/05/26Croydon Kings2-3 (0-1)Metrostars SC2-2-13.25B
AUS SASL16/05/26Sturt Lions0-2 (0-0)Croydon Kings5-4-0.253.5T
AUS SASL09/05/26Croydon Kings0-2 (0-2)White City Woodville8-303.25B
AUS SASL01/05/26Campbelltown City SC1-2 (0-1)Croydon Kings10-4-0.53.5T
AUS CUP24/04/26Croydon Kings1-3 (0-1)Adelaide Cobras FC9-2+1.253.5B
AUS SASL17/04/26Croydon Kings4-2 (1-0)West Torrens Birkalla4-6-0.253.5T
AUS SASL11/04/26Croydon Kings2-2 (1-1)Adelaide Comets FC7-1+0.753.25H
AUS CUP04/04/26Croydon Kings4-1 (0-0)Metrostars SC5-5-13T
AUS SASL29/03/26Adelaide United FC (Youth)1-1 (0-1)Croydon Kings2-3-0.53.25H
AUS SASL21/03/26Croydon Kings1-2 (0-2)West Adelaide SC5-5+0.53.25B
AUS SASL14/03/26Playford City Patriots2-0 (0-0)Croydon Kings5-803.5B
AUS SASL07/03/26Croydon Kings0-4 (0-2)Adelaide City FC4-8-0.253B
AUS SASL27/02/26Croydon Kings3-2 (2-2)Para Hills Knlghts SC1-3+1.53.75T

Thành tích gần đây — Campbelltown City SC

THHBBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL17/07/26Campbelltown City SC1-0 (0-0)Adelaide Comets FC6-4+0.753T
AUS SASL04/07/26Adelaide United FC (Youth)0-0 (0-0)Campbelltown City SC9-3-0.253.5H
AUS SASL27/06/26Campbelltown City SC0-0 (0-0)West Adelaide SC5-3+0.753.75H
AUS SASL20/06/26Playford City Patriots4-1 (1-0)Campbelltown City SC5-7-0.253.5B
AUS SASL12/06/26Campbelltown City SC1-2 (1-0)West Torrens Birkalla2-6-0.253.5B
AUS SASL06/06/26Campbelltown City SC3-0 (0-0)Para Hills Knlghts SC6-3+2.254T
AUS SASL30/05/26Metrostars SC4-0 (3-0)Campbelltown City SC6-5-1.253.5B
AUS SASL23/05/26Campbelltown City SC2-0 (1-0)Sturt Lions3-6+0.53.5T
AUS SASL16/05/26White City Woodville3-1 (1-1)Campbelltown City SC3-503.5B
AUS SASL09/05/26Adelaide City FC2-1 (1-0)Campbelltown City SC9-4-0.53.5B
AUS SASL01/05/26Campbelltown City SC1-2 (0-1)Croydon Kings10-4+0.53.5B
AUS SASL18/04/26Para Hills Knlghts SC0-5 (0-3)Campbelltown City SC1-2+1.753.75T
AUS SASL11/04/26Campbelltown City SC1-1 (1-0)Adelaide United FC (Youth)3-11-0.254H
AUS CUP02/04/26Campbelltown City SC2-3 (1-2)White City Woodville4-5+0.753.75B
AUS SASL28/03/26West Adelaide SC4-4 (2-3)Campbelltown City SC6-4+0.53.25H
AUS SASL21/03/26Campbelltown City SC2-1 (1-0)Playford City Patriots6-6+0.253.5T
AUS SASL13/03/26West Torrens Birkalla3-2 (2-1)Campbelltown City SC6-8-0.253.25B
AUS SASL07/03/26Adelaide Comets FC0-1 (0-1)Campbelltown City SC6-3+0.53T
AUS SASL28/02/26Campbelltown City SC2-3 (1-3)Metrostars SC8-1-0.53B
INT CF06/02/26Campbelltown City SC2-6 (1-1)Adelaide City FC5-7-0.253.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
16
12
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
136
122
Tấn công nguy hiểm
91
74
Sút ngoài cầu môn
8
7
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10
T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Croydon Kings (23 trận)
Ghi 2.52 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Campbelltown City SC (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Croydon Kings (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Campbelltown City SC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
28
1 Bàn
54
2 Bàn
21
3 Bàn
52
4+ Bàn
1414
B.thắng H1
2614
B.thắng H2
Croydon KingsCampbelltown City SC

Chi tiết về HT/FT

64
T/T
12
T/H
01
T/B
22
H/T
12
H/H
21
H/B
00
B/T
20
B/H
46
B/B
Croydon KingsCampbelltown City SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
23
Thắng 1
44
Hòa
36
Thua 1
44
Thua 2+
Croydon KingsCampbelltown City SC

Thông tin đội bóng

Croydon Kings Thông tin Campbelltown City SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.113.552.380.843.500.780.910.250.79
Live2.113.552.380.90 ↑3.500.70 ↓0.98 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm2.283.802.430.823.500.900.780.000.98
Live34.00 ↑5.50 ↑1.14 ↓2.90 ↑3.500.15 ↓2.40 ↑0.250.21 ↓
VcbetSớm2.203.902.630.933.500.850.940.250.79
Live10.00 ↑1.06 ↓20.00 ↑1.73 ↑3.500.41 ↓1.60 ↑0.250.45 ↓
Mansion88Sớm2.113.552.550.863.500.900.840.250.92
Live41.00 ↑4.25 ↑1.16 ↓2.32 ↑3.500.25 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm2.353.852.500.803.500.85---
Live30.00 ↑4.10 ↑1.25 ↓8.00 ↑4.500.03 ↓---
10BETSớm2.333.702.410.883.750.76---
Live30.46 ↑4.01 ↑1.21 ↓1.70 ↑3.500.37 ↓---
12betSớm2.113.552.550.863.500.900.840.250.92
Live41.00 ↑4.25 ↑1.16 ↓2.32 ↑3.500.25 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm2.153.952.630.913.500.850.940.250.82
Live18.50 ↑4.75 ↑1.17 ↓1.81 ↑3.500.37 ↓1.61 ↑0.250.46 ↓
SbobetSớm2.153.552.530.953.500.851.000.250.82
Live23.00 ↑4.66 ↑1.15 ↓2.22 ↑3.500.31 ↓0.37 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm2.313.942.440.843.500.920.810.000.97
Live21.00 ↑4.62 ↑1.20 ↓2.27 ↑3.500.28 ↓1.81 ↑0.250.37 ↓
LadbrokesSớm2.153.602.700.352.502.00---
Live21.00 ↑4.80 ↑1.14 ↓0.33 ↓2.501.87 ↓---
18BetSớm2.203.802.350.813.750.710.710.000.81
Live5.25 ↑1.17 ↓12.50 ↑3.07 ↑4.500.24 ↓4.53 ↑0.500.15 ↓
PinnacleSớm2.203.592.630.853.500.880.970.250.78
Live6.37 ↑1.16 ↓12.21 ↑2.74 ↑3.500.24 ↓0.36 ↓0.002.02 ↑
BwinSớm2.203.702.700.853.500.83---
Live23.00 ↑4.60 ↑1.16 ↓1.15 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm2.343.902.500.853.500.850.800.000.90
Live7.25 ↑1.16 ↓14.80 ↑3.06 ↑3.500.24 ↓0.30 ↓0.002.58 ↑
Bet 365Sớm2.253.802.450.853.500.950.800.001.00
Live8.50 ↑1.08 ↓17.00 ↑2.90 ↑3.500.24 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm2.253.502.600.853.500.85---
Live91.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑12.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.