Kết quả bóng đá trận Croydon Kings vs Campbelltown City SC, 12:00 ngày 25/07/2026
FFSA Ngoại hạng · 12:00 ngày 25/07/2026
Croydon Kings 2 Kết thúc HT 1-1 2
Campbelltown City SC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Croydon Kings | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 14' | ⚽ 1 - 1 | |
| 37' | ||
| 37' | ||
| HT 1-1 | ||
| 46' | ||
| 54' | ||
| 66' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 29 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 16 | 15 |
| Điểm | 5 | 5 | 18 | 12 |
Chủ = Croydon Kings · Khách = Campbelltown City SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Croydon Kings | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Croydon Kings
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 42 | 34 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 21 | 20 | 14 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 21 | 14 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 18 | 10 | - | - |
Campbelltown City SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 5 | 8 | 30 | 31 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 17 | 22 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Croydon Kings 6 (30%)Hòa 4 (20%)Campbelltown City SC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 4 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Campbelltown City SC | 1-2 (0-1) | Croydon Kings | -0.5 | 3.5 | T |
| 05/07/25 | Campbelltown City SC | 1-1 (1-1) | Croydon Kings | 0 | 3.25 | H |
| 12/04/25 | Croydon Kings | 5-3 (4-1) | Campbelltown City SC | -0.5 | 3 | T |
| 01/06/24 | Campbelltown City SC | 1-1 (0-0) | Croydon Kings | -0.75 | 3.25 | H |
| 02/03/24 | Croydon Kings | 1-0 (0-0) | Campbelltown City SC | -1 | 3.25 | T |
| 17/06/23 | Campbelltown City SC | 3-1 (1-1) | Croydon Kings | -1 | 3 | B |
| 07/06/23 | Campbelltown City SC | 1-0 (1-0) | Croydon Kings | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/04/23 | Croydon Kings | 0-2 (0-1) | Campbelltown City SC | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/08/22 | Campbelltown City SC | 2-1 (1-1) | Croydon Kings | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/05/22 | Croydon Kings | 1-2 (1-2) | Campbelltown City SC | +0.25 | 3 | B |
| 03/09/21 | Croydon Kings | 1-0 (0-0) | Campbelltown City SC | -0.5 | 3 | T |
| 19/06/21 | Campbelltown City SC | 2-3 (1-1) | Croydon Kings | -0.75 | 3.25 | T |
| 24/10/20 | Croydon Kings | 1-2 (1-0) | Campbelltown City SC | 0 | 3 | B |
| 06/03/20 | Campbelltown City SC | 1-1 (1-0) | Croydon Kings | -1 | 3 | H |
| 17/08/19 | Campbelltown City SC | 2-1 (2-1) | Croydon Kings | -0.25 | 3 | B |
| 11/05/19 | Croydon Kings | 2-3 (1-2) | Campbelltown City SC | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/06/18 | Campbelltown City SC | 2-1 (1-1) | Croydon Kings | -1.5 | 3 | B |
| 03/03/18 | Croydon Kings | 1-0 (0-0) | Campbelltown City SC | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/07/17 | Campbelltown City SC | 1-0 (1-0) | Croydon Kings | +0.25 | 3 | B |
| 08/04/17 | Croydon Kings | 0-0 (0-0) | Campbelltown City SC | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Croydon Kings
HTTHTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Adelaide City FC | 2-2 (1-0) | Croydon Kings | -0.75 | 3.25 | H |
| 03/07/26 | Adelaide Comets FC | 1-4 (1-2) | Croydon Kings | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Croydon Kings | 3-0 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | 0 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | West Adelaide SC | 5-5 (4-1) | Croydon Kings | +0.25 | 3.5 | H |
| 13/06/26 | Croydon Kings | 4-1 (2-1) | Playford City Patriots | -0.25 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | West Torrens Birkalla | 1-0 (0-0) | Croydon Kings | -0.5 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Para Hills Knlghts SC | 1-5 (0-2) | Croydon Kings | +1.5 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Croydon Kings | 2-3 (0-1) | Metrostars SC | -1 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Sturt Lions | 0-2 (0-0) | Croydon Kings | -0.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Croydon Kings | 0-2 (0-2) | White City Woodville | 0 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Campbelltown City SC | 1-2 (0-1) | Croydon Kings | -0.5 | 3.5 | T |
| 24/04/26 | Croydon Kings | 1-3 (0-1) | Adelaide Cobras FC | +1.25 | 3.5 | B |
| 17/04/26 | Croydon Kings | 4-2 (1-0) | West Torrens Birkalla | -0.25 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Croydon Kings | 2-2 (1-1) | Adelaide Comets FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Croydon Kings | 4-1 (0-0) | Metrostars SC | -1 | 3 | T |
| 29/03/26 | Adelaide United FC (Youth) | 1-1 (0-1) | Croydon Kings | -0.5 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Croydon Kings | 1-2 (0-2) | West Adelaide SC | +0.5 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Playford City Patriots | 2-0 (0-0) | Croydon Kings | 0 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | Croydon Kings | 0-4 (0-2) | Adelaide City FC | -0.25 | 3 | B |
| 27/02/26 | Croydon Kings | 3-2 (2-2) | Para Hills Knlghts SC | +1.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Campbelltown City SC
THHBBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Campbelltown City SC | 1-0 (0-0) | Adelaide Comets FC | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Campbelltown City SC | -0.25 | 3.5 | H |
| 27/06/26 | Campbelltown City SC | 0-0 (0-0) | West Adelaide SC | +0.75 | 3.75 | H |
| 20/06/26 | Playford City Patriots | 4-1 (1-0) | Campbelltown City SC | -0.25 | 3.5 | B |
| 12/06/26 | Campbelltown City SC | 1-2 (1-0) | West Torrens Birkalla | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Campbelltown City SC | 3-0 (0-0) | Para Hills Knlghts SC | +2.25 | 4 | T |
| 30/05/26 | Metrostars SC | 4-0 (3-0) | Campbelltown City SC | -1.25 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Campbelltown City SC | 2-0 (1-0) | Sturt Lions | +0.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | White City Woodville | 3-1 (1-1) | Campbelltown City SC | 0 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Adelaide City FC | 2-1 (1-0) | Campbelltown City SC | -0.5 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Campbelltown City SC | 1-2 (0-1) | Croydon Kings | +0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Para Hills Knlghts SC | 0-5 (0-3) | Campbelltown City SC | +1.75 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Campbelltown City SC | 1-1 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | -0.25 | 4 | H |
| 02/04/26 | Campbelltown City SC | 2-3 (1-2) | White City Woodville | +0.75 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | West Adelaide SC | 4-4 (2-3) | Campbelltown City SC | +0.5 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Campbelltown City SC | 2-1 (1-0) | Playford City Patriots | +0.25 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | West Torrens Birkalla | 3-2 (2-1) | Campbelltown City SC | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-1) | Campbelltown City SC | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Campbelltown City SC | 2-3 (1-3) | Metrostars SC | -0.5 | 3 | B |
| 06/02/26 | Campbelltown City SC | 2-6 (1-1) | Adelaide City FC | -0.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
85
Tấn công
136122
Tấn công nguy hiểm
9174
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Croydon Kings (23 trận)
Ghi 2.52 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Campbelltown City SC (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Croydon Kings (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Campbelltown City SC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Croydon Kings | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.55 | 2.38 | 0.84 | 3.50 | 0.78 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.11 | 3.55 | 2.38 | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.80 | 2.43 | 0.82 | 3.50 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.63 | 0.93 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 1.73 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.55 | 2.55 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.16 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.85 | 2.50 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 30.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.25 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.70 | 2.41 | 0.88 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 30.46 ↑ | 4.01 ↑ | 1.21 ↓ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.55 | 2.55 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.16 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.95 | 2.63 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 18.50 ↑ | 4.75 ↑ | 1.17 ↓ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.53 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.66 ↑ | 1.15 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.94 | 2.44 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.62 ↑ | 1.20 ↓ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.14 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.35 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 12.50 ↑ | 3.07 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 4.53 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.59 | 2.63 | 0.85 | 3.50 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 6.37 ↑ | 1.16 ↓ | 12.21 ↑ | 2.74 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.70 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.16 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.90 | 2.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.16 ↓ | 14.80 ↑ | 3.06 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.45 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.