Kết quả bóng đá trận Criciuma vs Vila Nova, 02:00 ngày 19/07/2026

Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 19/07/2026
Criciuma
2 Kết thúc HT 1-0 0
Vila Nova
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

CriciumaVila Nova
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felipe Fernandes de Lima
5'
🎯 Dứt điểm - Dudu Dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Fellipe Mateus de S. Araujo 1-0, kiến tạo: Guilherme Lobo
9'
🎯 Dứt điểm - Fellipe Mateus de S. Araujo (chân trái) — vào lưới
9'
🚩 Việt vị
14'
16'
🚩 Việt vị
19'
🎯 Dứt điểm - Higor (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Joao Vieira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Romulo Otero Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
25'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Castan da Silva
26'
27'
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Luciano Castan da Silva (chân trái) — bị chặn
33'
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Lobo
34'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Hermes (chân trái) — bị chặn
34'
39'
🟨 Thẻ vàng - Tiago Pagnussat
🚩 Việt vị
42'
45'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Alves Dellatorre (chân trái) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Alves Dellatorre (chân phải) — bị chặn
45+5'
Phạt góc
45+5'
Phạt góc
45+5'
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Ronald dos Santos Lopes, ra Guilherme Lobo
46'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Fabiano Alves Nascimento
49'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Jacinto De Biasi
51'
51'
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Higor (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
54'
54'
🎯 Dứt điểm - Dudu Dos Santos (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jean Carlos de Souza Irmer, ra Eduardo Jacinto De Biasi
58'
🔁 Thay người: vào Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO, ra Romulo Otero Vasquez
58'
🎯 Dứt điểm - Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO (chân phải) — chệch khung thành
59'
61'
🔁 Thay người: vào Enzo, ra Higor Meritao
61'
🔁 Thay người: vào Nathan Camargo dos Santos, ra Igor Aquino da Silva
61'
🔁 Thay người: vào Emerson Urso, ra Dudu
63'
🟨 Thẻ vàng - Higor
69'
🟨 Thẻ vàng - Enzo
🎯 Dứt điểm - Willean Bernardo Willemen (chân phải) — bị cản phá
72'
Phạt góc
73'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Fagundes de Freitas (đánh đầu) — bị cản phá
76'
78'
🔁 Thay người: vào Caique de Jesus da Silva, ra Janderson
Phạt góc
81'
🚩 Việt vị
84'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos de Souza Irmer (chân phải) — bị chặn
84'
BÀN THẮNG - Marcelo Hermes 2-0, kiến tạo: Ronald dos Santos Lopes
85'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Hermes (chân trái) — vào lưới
85'
🔁 Thay người: vào Joao Carlos, ra Wagner da Silva Souza, Waguininho
89'
🟨 Thẻ vàng - Jean Carlos de Souza Irmer
90'
90+1'
🔁 Thay người: vào Hayner William Monjardim Cordeiro, ra Guilherme Augusto Alves Dellatorre
Phạt góc
90+2'
🔁 Thay người: vào Jhonata Robert Alves da Silva, ra Fellipe Mateus de S. Araujo
90+5'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Criciuma Phút Vila Nova
Fellipe Mateus de S. Araujo(Assists:Guilherme Lobo) (Kiến tạo: Guilherme Lobo) 1 - 0 9'
16' 1 - 1 Guilherme Augusto Alves Dellatorre
Luciano Castan da Silva 26'
Guilherme Lobo 34'
39' Tiago Pagnussat
HT 1-0
▲ Ronald dos Santos Lopes ▼ Guilherme Lobo46'
Bruno Fabiano Alves Nascimento 49'
Eduardo Jacinto De Biasi 51'
▲ Jean Carlos de Souza Irmer ▼ Eduardo Jacinto De Biasi58'
▲ Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO ▼ Romulo Otero Vasquez58'
61' ▲ Enzo ▼ Higor Meritao
61' ▲ Nathan Camargo dos Santos ▼ Igor Aquino da Silva
61' ▲ Emerson Urso ▼ Dudu
63' Higor
69' Enzo
78' ▲ Caique de Jesus da Silva ▼ Janderson
Marcelo Hermes(Assists:Ronald dos Santos Lopes) (Kiến tạo: Ronald dos Santos Lopes) 2 - 1 85'
▲ Joao Carlos ▼ Wagner da Silva Souza, Waguininho89'
Jean Carlos de Souza Irmer 90'
90+1' ▲ Hayner William Monjardim Cordeiro ▼ Guilherme Augusto Alves Dellatorre
▲ Jhonata Robert Alves da Silva ▼ Fellipe Mateus de S. Araujo90+5'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 86
Hòa 00 20
Bại 02 04
Ghi bàn 52 1313
Mất bàn 14 412
Điểm 93 2618

Chủ = Criciuma · Khách = Vila Nova

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Criciuma (34)Hiệp 1 / Cả trậnVila Nova (40)
13 (38%)Thắng/Thắng12 (30%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
5 (15%)Hòa/Thắng5 (13%)
7 (21%)Hòa/Hòa7 (18%)
2 (6%)Hòa/Bại5 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
3 (9%)Bại/Hòa4 (10%)
3 (9%)Bại/Bại4 (10%)

Bảng xếp hạng

Criciuma

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911622312391
Sân nhà9630124214
Sân khách10532118181
6 gần651072--

Vila Nova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1910452722343
Sân nhà97201810232
Sân khách103259121111
6 gần630388--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Criciuma 7 (39%)Hòa 7 (39%)Vila Nova 4 (22%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D203/10/25Vila Nova1-1 (1-0)Criciuma3-5-0.252H
BRA D210/06/25Criciuma1-0 (0-0)Vila Nova16-3+0.252T
BRA D223/08/23Criciuma1-0 (1-0)Vila Nova5-2+0.251.75T
BRA D213/05/23Vila Nova0-0 (0-0)Criciuma8-202H
BRA D205/10/22Vila Nova1-0 (0-0)Criciuma7-2-0.252B
BRA D225/06/22Criciuma1-0 (1-0)Vila Nova7-3+0.252.25T
BRA D202/10/19Vila Nova1-1 (0-0)Criciuma6-3-0.251.75H
BRA D209/06/19Criciuma1-1 (0-0)Vila Nova4-12+0.251.75H
BRA D218/11/18Vila Nova2-2 (2-2)Criciuma7-5-0.52.25H
BRA D229/07/18Criciuma1-0 (0-0)Vila Nova6-302T
BRA D218/10/17Criciuma0-1 (0-1)Vila Nova5-5+0.52.25B
BRA D201/07/17Vila Nova0-0 (0-0)Criciuma3-2-0.252.25H
BRA D208/10/16Criciuma1-0 (1-0)Vila Nova0-2+0.52.5T
BRA D222/06/16Vila Nova2-3 (1-1)Criciuma6-3-0.252.25T
BRA D214/09/11Criciuma3-1 (0-0)Vila Nova-+0.752.5T
BRA D212/06/11Vila Nova2-0 (1-0)Criciuma--0.252.5B
BRA D224/09/08Criciuma1-1 (0-0)Vila Nova-+0.252.75H
BRA D228/06/08Vila Nova2-0 (1-0)Criciuma--0.52.5B

Thành tích gần đây — Criciuma

TTTTHTTHHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D209/07/26Ponte Preta1-2 (0-1)Criciuma1-6+0.752.25T
BRA D205/07/26Criciuma1-0 (1-0)Sport Club do Recife2-4+0.52.25T
BRA D228/06/26Criciuma1-0 (1-0)Sao Bernardo7-2+0.752.25T
BRA D224/06/26America MG0-1 (0-1)Criciuma1-702T
BRA D216/06/26Criciuma1-1 (1-0)Ceara3-3+0.252H
BRA D206/06/26Criciuma1-0 (1-0)Londrina PR8-5+0.752.25T
BRA D231/05/26Avai FC1-2 (0-1)Criciuma3-9-0.252T
BRA D225/05/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Criciuma8-6-0.252H
BRA D218/05/26Criciuma1-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense7-9+0.52H
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9-0.252H
BRA D203/05/26Cuiaba1-1 (1-0)Criciuma3-201.75H
BRA D227/04/26Criciuma3-1 (2-0)CRB AL9-5+0.52.25T
BRA D220/04/26Fortaleza3-2 (2-1)Criciuma4-3-0.52.25B
BRA D211/04/26Criciuma1-0 (0-0)Botafogo SP9-6+0.752.25T
BRA D207/04/26Goias1-0 (0-0)Criciuma6-7-0.252B
BRA D202/04/26Criciuma1-1 (0-1)Athletic Club MG9-2+0.752.25H
BRA D223/03/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Criciuma12-8-0.252T
BRA CCD108/03/26Criciuma3-2 (1-1)Camboriu SC9-1+1.252.5T
BRA CCD105/03/26Camboriu SC1-0 (0-0)Criciuma7-3--B
BRA CCD101/03/26Brusque FC0-1 (0-0)Criciuma5-6+0.52T

Thành tích gần đây — Vila Nova

BTBTBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D211/07/26Juventude1-0 (1-0)Vila Nova5-2-0.52B
BRA D207/07/26Vila Nova2-1 (1-0)Sao Bernardo6-6+0.52.25T
BRA D227/06/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Vila Nova6-4-0.52.25B
BRA D221/06/26Vila Nova4-3 (4-1)Nautico (PE)2-1002.25T
BRA D215/06/26Cuiaba1-0 (0-0)Vila Nova5-2-0.251.75B
BRA D209/06/26Vila Nova1-0 (1-0)Botafogo SP9-9+0.52T
BRA D231/05/26Londrina PR0-1 (0-0)Vila Nova2-9-0.252.25T
BRA D225/05/26America MG1-2 (1-0)Vila Nova4-4-0.252.25T
BRA D218/05/26Vila Nova2-0 (2-0)Avai FC2-1+0.52.25T
BCW C14/05/26Vila Nova1-1 (0-1)Anapolis FC7-2+0.752.5H
BRA D210/05/26Goias1-0 (0-0)Vila Nova4-5-0.252B
BRA D205/05/26Vila Nova1-1 (0-0)Athletic Club MG9-1+0.752.25H
BCW C30/04/26Araguaina1-2 (0-0)Vila Nova3-4-0.752.5T
BRA D227/04/26Ceara3-3 (3-1)Vila Nova3-4-0.752.25H
BRA D219/04/26Vila Nova2-1 (1-1)Operario Ferroviario PR3-6+0.52T
BCW C16/04/26Vila Nova0-0 (0-0)Capital CF6-4+0.752.25H
BRA D212/04/26Ponte Preta0-1 (0-1)Vila Nova9-402T
BCW C09/04/26EC Primavera MT2-2 (1-2)Vila Nova11-5-0.752.5H
BRA D205/04/26Vila Nova2-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense8-3+0.252T
BRA D202/04/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Vila Nova6-3-0.752.25H

Đội hình

CriciumaVila Nova
70Pedro Santos3CRodrigo4Luciano Castan da Silva34Bruno Fabiano Alves Nascimento5Eduardo Jacinto De Biasi8Guilherme Lobo22Marcelo Hermes97Willean Bernardo Willemen7Fellipe Mateus de S. Araujo13Wagner da Silva Souza, Waguininho91Romulo Otero Vasquez1Helton Brant Aleixo Leite3Tiago Pagnussat6Higor16Igor Aquino da Silva23Breno5Joao Vieira21Higor Meritao10CMarquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento15Dudu99Janderson49Guilherme Augusto Alves Dellatorre

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
59
60
Tấn công nguy hiểm
29
33
Sút ngoài cầu môn
2
3
Cản bóng
3
7
Đá phạt trực tiếp
20
19
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
231
404
TL chuyền bóng thành công
71%
82%
Phạm lỗi
19
20
Việt vị
4
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
24
21
Cắt bóng
15
5
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
12
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.36
0.55
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B4
T4 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Criciuma (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Vila Nova (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Criciuma (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 3 (18%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVU

Vila Nova (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
116
1 Bàn
36
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
1112
B.thắng H1
913
B.thắng H2
CriciumaVila Nova

Chi tiết về HT/FT

85
T/T
10
T/H
00
T/B
12
H/T
32
H/H
13
H/B
02
B/T
22
B/H
11
B/B
CriciumaVila Nova

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
109
Thắng 1
66
Hòa
34
Thua 1
00
Thua 2+
CriciumaVila Nova

Criciuma

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
70Pedro Santos
Thủ môn
7.40/011/230
7Fellipe Mateus de S. Araujo
Tiền vệ
7.311/116/201
8Guilherme Lobo
Tiền vệ phòng ngự
7.210/09/132🟨
3Rodrigo
Hậu vệ
7.21/118/202
22Marcelo Hermes
Hậu vệ trái
7.112/114/242
4Luciano Castan da Silva
Trung vệ
6.71/025/342🟨
97Willean Bernardo Willemen
Hậu vệ trái
6.71/114/173
34Bruno Fabiano Alves Nascimento
Trung vệ
6.50/011/202🟨
91Romulo Otero Vasquez
Tiền vệ
6.41/03/50
13Wagner da Silva Souza, Waguininho
Tiền đạo cánh trái
6.10/07/131
5Eduardo Jacinto De Biasi
Tiền vệ
6.10/06/71🟨
14Ronald dos Santos Lopes (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.310/013/132
11Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
71/010/104
41Jean Carlos de Souza Irmer (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/03/73🟨
10Jhonata Robert Alves da Silva (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/20
21Joao Carlos (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/30

Vila Nova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Tiago Pagnussat
Hậu vệ
7.60/060/711🟨
23Breno
Hậu vệ
7.10/059/673
21Higor Meritao
Tiền vệ phòng ngự
6.60/028/323
5Joao Vieira
Tiền vệ
6.41/042/451
6Higor
Hậu vệ
6.42/036/453🟨
10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
Tiền vệ
6.34/016/181
15Dudu
Tiền vệ
6.32/12/60
49Guilherme Augusto Alves Dellatorre
Tiền đạo
62/15/110
99Janderson
Tiền đạo
5.91/09/151
1Helton Brant Aleixo Leite
Thủ môn
5.80/016/190
16Igor Aquino da Silva
Hậu vệ
5.70/010/180
19Caique de Jesus da Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.30/00/20
20Nathan Camargo dos Santos (dự bị)
Tiền vệ
6.20/017/190
70Emerson Urso (dự bị)
Tiền đạo
6.10/05/60
18Enzo (dự bị)
Tiền đạo
60/026/291🟨
22Hayner William Monjardim Cordeiro (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Criciuma Thông tin Vila Nova
1947-5-13 Thành lập 1943
Estádio Heriberto Hülse Sân nhà Serra Dourada
28749 Sức chứa 60000
Eduardo Baptista HLV Guto Ferreira
Criciúma, Santa Catarina Khu vực GOIANIA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.583.214.300.902.250.720.860.750.84
Live1.583.214.300.902.250.720.860.750.84
EasybetsSớm1.673.405.300.952.250.790.900.750.83
Live1.70 ↑3.405.50 ↑0.97 ↑2.250.790.900.750.86 ↑
VcbetSớm1.733.254.500.972.250.831.010.750.79
Live1.65 ↓3.30 ↑5.00 ↑0.99 ↑2.250.81 ↓0.92 ↓0.750.87 ↑
Mansion88Sớm1.703.454.150.982.250.840.920.750.92
Live1.71 ↑3.454.05 ↓0.99 ↑2.250.83 ↓0.94 ↑0.750.90 ↓
InterwettenSớm1.753.205.001.202.500.600.700.501.05
Live1.73 ↓3.205.25 ↑1.202.500.600.700.501.05
10BETSớm1.723.104.900.882.250.76---
Live1.68 ↓3.20 ↑5.00 ↑0.882.250.76---
12betSớm1.703.454.150.982.250.840.920.750.92
Live1.71 ↑3.454.05 ↓0.99 ↑2.250.83 ↓0.94 ↑0.750.90 ↓
CrownSớm1.743.454.601.022.250.840.980.750.90
Live1.70 ↓3.50 ↑4.85 ↑1.022.250.840.93 ↓0.750.95 ↑
SbobetSớm1.643.324.691.012.250.850.950.750.93
Live1.643.324.691.012.250.850.950.750.93
WewbetSớm1.723.194.510.962.250.860.960.750.88
Live1.69 ↓3.31 ↑4.95 ↑0.99 ↑2.250.83 ↓0.93 ↓0.750.91 ↑
LadbrokesSớm1.703.204.601.152.500.61---
Live1.67 ↓3.40 ↑4.50 ↓1.25 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm1.723.205.250.952.250.780.970.750.76
Live1.68 ↓3.35 ↑5.250.952.250.780.88 ↓0.750.84 ↑
PinnacleSớm1.623.495.930.802.001.000.830.750.98
Live1.70 ↑3.31 ↓5.79 ↓1.02 ↑2.250.81 ↓0.96 ↑0.750.88 ↓
HK Jockey ClubSớm1.523.405.500.972.250.74---
Live1.523.405.500.972.250.74---
BwinSớm1.723.254.801.152.500.62---
Live1.68 ↓3.40 ↑4.75 ↓1.20 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm1.693.105.321.182.500.612.051.500.30
Live1.72 ↑3.32 ↑5.26 ↓0.96 ↓2.250.80 ↑0.88 ↓0.750.77 ↑
Bet 365Sớm1.673.405.251.002.250.800.900.750.90
Live1.70 ↑3.405.50 ↑1.002.250.800.900.750.90
William HillSớm1.753.254.601.252.500.600.750.500.95
Live1.70 ↓3.30 ↑5.00 ↑1.252.500.57 ↓0.87 ↑0.750.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.