Kết quả bóng đá trận Criciuma vs Vila Nova, 02:00 ngày 19/07/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 19/07/2026
Criciuma 2 Kết thúc HT 1-0 0
Vila Nova
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Criciuma
Vila Nova
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felipe Fernandes de Lima
5'
🎯 Dứt điểm - Dudu Dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Fellipe Mateus de S. Araujo 1-0, kiến tạo: Guilherme Lobo
🎯 Dứt điểm - Fellipe Mateus de S. Araujo (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
16'
🚩 Việt vị
19'
🎯 Dứt điểm - Higor (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Joao Vieira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Romulo Otero Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Luciano Castan da Silva
27'
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano Castan da Silva (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Lobo
🎯 Dứt điểm - Marcelo Hermes (chân trái) — bị chặn
39'
🟨 Thẻ vàng - Tiago Pagnussat
🚩 Việt vị
45'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Alves Dellatorre (chân trái) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Alves Dellatorre (chân phải) — bị chặn
45+5'
⛳ Phạt góc
45+5'
⛳ Phạt góc
45+5'
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Ronald dos Santos Lopes, ra Guilherme Lobo
🟨 Thẻ vàng - Bruno Fabiano Alves Nascimento
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Jacinto De Biasi
51'
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Higor (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
54'
🎯 Dứt điểm - Dudu Dos Santos (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jean Carlos de Souza Irmer, ra Eduardo Jacinto De Biasi
🔁 Thay người: vào Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO, ra Romulo Otero Vasquez
🎯 Dứt điểm - Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO (chân phải) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Enzo, ra Higor Meritao
61'
🔁 Thay người: vào Nathan Camargo dos Santos, ra Igor Aquino da Silva
61'
🔁 Thay người: vào Emerson Urso, ra Dudu
63'
🟨 Thẻ vàng - Higor
69'
🟨 Thẻ vàng - Enzo
🎯 Dứt điểm - Willean Bernardo Willemen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Fagundes de Freitas (đánh đầu) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Caique de Jesus da Silva, ra Janderson
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos de Souza Irmer (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Marcelo Hermes 2-0, kiến tạo: Ronald dos Santos Lopes
🎯 Dứt điểm - Marcelo Hermes (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Joao Carlos, ra Wagner da Silva Souza, Waguininho
🟨 Thẻ vàng - Jean Carlos de Souza Irmer
90+1'
🔁 Thay người: vào Hayner William Monjardim Cordeiro, ra Guilherme Augusto Alves Dellatorre
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jhonata Robert Alves da Silva, ra Fellipe Mateus de S. Araujo
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Criciuma | Phút | |
| Fellipe Mateus de S. Araujo(Assists:Guilherme Lobo) (Kiến tạo: Guilherme Lobo) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 16' | ⚽ 1 - 1 Guilherme Augusto Alves Dellatorre | |
| Luciano Castan da Silva | 26' | |
| Guilherme Lobo | 34' | |
| 39' | Tiago Pagnussat | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Ronald dos Santos Lopes ▼ Guilherme Lobo | 46' ⇄ | |
| Bruno Fabiano Alves Nascimento | 49' | |
| Eduardo Jacinto De Biasi | 51' | |
| ▲ Jean Carlos de Souza Irmer ▼ Eduardo Jacinto De Biasi | 58' ⇄ | |
| ▲ Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO ▼ Romulo Otero Vasquez | 58' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Enzo ▼ Higor Meritao | |
| 61' ⇄ | ▲ Nathan Camargo dos Santos ▼ Igor Aquino da Silva | |
| 61' ⇄ | ▲ Emerson Urso ▼ Dudu | |
| 63' | Higor | |
| 69' | Enzo | |
| 78' ⇄ | ▲ Caique de Jesus da Silva ▼ Janderson | |
| Marcelo Hermes(Assists:Ronald dos Santos Lopes) (Kiến tạo: Ronald dos Santos Lopes) 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| ▲ Joao Carlos ▼ Wagner da Silva Souza, Waguininho | 89' ⇄ | |
| Jean Carlos de Souza Irmer | 90' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Hayner William Monjardim Cordeiro ▼ Guilherme Augusto Alves Dellatorre | |
| ▲ Jhonata Robert Alves da Silva ▼ Fellipe Mateus de S. Araujo | 90+5' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 4 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 26 | 18 |
Chủ = Criciuma · Khách = Vila Nova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Criciuma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (38%) | Thắng/Thắng | 12 (30%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Criciuma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 6 | 2 | 23 | 12 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 12 | 4 | 21 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 8 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 2 | - | - |
Vila Nova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 27 | 22 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 18 | 10 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 12 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Criciuma 7 (39%)Hòa 7 (39%)Vila Nova 4 (22%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/25 | Vila Nova | 1-1 (1-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | H |
| 10/06/25 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2 | T |
| 23/08/23 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Vila Nova | +0.25 | 1.75 | T |
| 13/05/23 | Vila Nova | 0-0 (0-0) | Criciuma | 0 | 2 | H |
| 05/10/22 | Vila Nova | 1-0 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | B |
| 25/06/22 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/10/19 | Vila Nova | 1-1 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/06/19 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/11/18 | Vila Nova | 2-2 (2-2) | Criciuma | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/07/18 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Vila Nova | 0 | 2 | T |
| 18/10/17 | Criciuma | 0-1 (0-1) | Vila Nova | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/07/17 | Vila Nova | 0-0 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/10/16 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Vila Nova | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/06/16 | Vila Nova | 2-3 (1-1) | Criciuma | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/09/11 | Criciuma | 3-1 (0-0) | Vila Nova | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/06/11 | Vila Nova | 2-0 (1-0) | Criciuma | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/09/08 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/08 | Vila Nova | 2-0 (1-0) | Criciuma | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Criciuma
TTTTHTTHHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (0-1) | Criciuma | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | America MG | 0-1 (0-1) | Criciuma | 0 | 2 | T |
| 16/06/26 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 25/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | H |
| 18/05/26 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Criciuma | 3-1 (2-0) | CRB AL | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Criciuma | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Criciuma | 1-1 (0-1) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Criciuma | 3-2 (1-1) | Camboriu SC | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Camboriu SC | 1-0 (0-0) | Criciuma | - | - | B |
| 01/03/26 | Brusque FC | 0-1 (0-0) | Criciuma | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Vila Nova
BTBTBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Vila Nova | -0.5 | 2 | B |
| 07/07/26 | Vila Nova | 2-1 (1-0) | Sao Bernardo | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Vila Nova | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Vila Nova | 4-3 (4-1) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Vila Nova | -0.25 | 1.75 | B |
| 09/06/26 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2 | T |
| 31/05/26 | Londrina PR | 0-1 (0-0) | Vila Nova | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | America MG | 1-2 (1-0) | Vila Nova | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Vila Nova | 2-0 (2-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-1) | Anapolis FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Vila Nova | -0.25 | 2 | B |
| 05/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Araguaina | 1-2 (0-0) | Vila Nova | -0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Ceara | 3-3 (3-1) | Vila Nova | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Vila Nova | 2-1 (1-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | T |
| 16/04/26 | Vila Nova | 0-0 (0-0) | Capital CF | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Ponte Preta | 0-1 (0-1) | Vila Nova | 0 | 2 | T |
| 09/04/26 | EC Primavera MT | 2-2 (1-2) | Vila Nova | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Vila Nova | 2-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Vila Nova | -0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Criciuma
Vila Nova
70Pedro Santos3CRodrigo4Luciano Castan da Silva34Bruno Fabiano Alves Nascimento5Eduardo Jacinto De Biasi8Guilherme Lobo22Marcelo Hermes97Willean Bernardo Willemen7Fellipe Mateus de S. Araujo13Wagner da Silva Souza, Waguininho91Romulo Otero Vasquez1Helton Brant Aleixo Leite3Tiago Pagnussat6Higor16Igor Aquino da Silva23Breno5Joao Vieira21Higor Meritao10CMarquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento15Dudu99Janderson49Guilherme Augusto Alves Dellatorre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Rodrigo C7.2
- 4Luciano Castan da Silva🟨 Thẻ vàng 26'6.7
- 5Eduardo Jacinto De Biasi🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 58'6.1
- 7Fellipe Mateus de S. Araujo⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 90+5'7.3
- 8Guilherme Lobo🎯 Kiến tạo 9' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'7.2
- 13Wagner da Silva Souza, Waguininho▼ Rời sân 89'6.1
- 22Marcelo Hermes⚽ Ghi bàn 85'7.1
- 34Bruno Fabiano Alves Nascimento🟨 Thẻ vàng 49'6.5
- 70Pedro Santos7.4
- 91Romulo Otero Vasquez▼ Rời sân 58'6.4
- 97Willean Bernardo Willemen6.7
Khách · 4231
- 1Helton Brant Aleixo Leite5.8
- 3Tiago Pagnussat🟨 Thẻ vàng 39'7.6
- 5Joao Vieira6.4
- 6Higor🟨 Thẻ vàng 63'6.4
- 10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento C6.3
- 15Dudu▼ Rời sân 61'6.3
- 16Igor Aquino da Silva▼ Rời sân 61'5.7
- 21Higor Meritao▼ Rời sân 61'6.6
- 23Breno7.1
- 49Guilherme Augusto Alves Dellatorre⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 90+1'6
- 99Janderson▼ Rời sân 78'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
53
Sút bóng
912
Sút cầu môn
42
Tấn công
5960
Tấn công nguy hiểm
2933
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
2019
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
231404
TL chuyền bóng thành công
71%82%
Phạm lỗi
1920
Việt vị
41
Cứu thua
22
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2421
Cắt bóng
155
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
1223
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.360.55
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B4T4 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Criciuma (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Vila Nova (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Criciuma (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 3 (18%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVU
Vila Nova (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Criciuma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Pedro Santos Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 11/23 | 0 | |||
| 7Fellipe Mateus de S. Araujo Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 16/20 | 1 | ||
| 8Guilherme Lobo Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 0/0 | 9/13 | 2 | 🟨 | |
| 3Rodrigo Hậu vệ | 7.2 | 1/1 | 18/20 | 2 | |||
| 22Marcelo Hermes Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 2/1 | 14/24 | 2 | ||
| 4Luciano Castan da Silva Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 25/34 | 2 | 🟨 | ||
| 97Willean Bernardo Willemen Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 14/17 | 3 | |||
| 34Bruno Fabiano Alves Nascimento Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 11/20 | 2 | 🟨 | ||
| 91Romulo Otero Vasquez Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 13Wagner da Silva Souza, Waguininho Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 7/13 | 1 | |||
| 5Eduardo Jacinto De Biasi Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 6/7 | 1 | 🟨 | ||
| 14Ronald dos Santos Lopes (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 0/0 | 13/13 | 2 | ||
| 11Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 10/10 | 4 | |||
| 41Jean Carlos de Souza Irmer (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 3/7 | 3 | 🟨 | ||
| 10Jhonata Robert Alves da Silva (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 21Joao Carlos (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Vila Nova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Tiago Pagnussat Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 60/71 | 1 | 🟨 | ||
| 23Breno Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 59/67 | 3 | |||
| 21Higor Meritao Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 28/32 | 3 | |||
| 5Joao Vieira Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 42/45 | 1 | |||
| 6Higor Hậu vệ | 6.4 | 2/0 | 36/45 | 3 | 🟨 | ||
| 10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento Tiền vệ | 6.3 | 4/0 | 16/18 | 1 | |||
| 15Dudu Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 2/6 | 0 | |||
| 49Guilherme Augusto Alves Dellatorre Tiền đạo | 6 | 2/1 | 5/11 | 0 | |||
| 99Janderson Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 9/15 | 1 | |||
| 1Helton Brant Aleixo Leite Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 16Igor Aquino da Silva Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 19Caique de Jesus da Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 20Nathan Camargo dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 70Emerson Urso (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 18Enzo (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 26/29 | 1 | 🟨 | ||
| 22Hayner William Monjardim Cordeiro (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Criciuma | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-5-13 | Thành lập | 1943 |
| Estádio Heriberto Hülse | Sân nhà | Serra Dourada |
| 28749 | Sức chứa | 60000 |
| Eduardo Baptista | HLV | Guto Ferreira |
| Criciúma, Santa Catarina | Khu vực | GOIANIA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.21 | 4.30 | 0.90 | 2.25 | 0.72 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.58 | 3.21 | 4.30 | 0.90 | 2.25 | 0.72 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.30 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 | 5.50 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.50 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.30 ↑ | 5.00 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.15 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.45 | 4.05 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.20 | 5.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.20 | 5.25 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.10 | 4.90 | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↓ | 3.20 ↑ | 5.00 ↑ | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.15 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.45 | 4.05 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.45 | 4.60 | 1.02 | 2.25 | 0.84 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.50 ↑ | 4.85 ↑ | 1.02 | 2.25 | 0.84 | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.32 | 4.69 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.64 | 3.32 | 4.69 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.93 | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.19 | 4.51 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.31 ↑ | 4.95 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.60 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.20 | 5.25 | 0.95 | 2.25 | 0.78 | 0.97 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.35 ↑ | 5.25 | 0.95 | 2.25 | 0.78 | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.49 | 5.93 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.31 ↓ | 5.79 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.52 | 3.40 | 5.50 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.52 | 3.40 | 5.50 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.25 | 4.80 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↓ | 3.40 ↑ | 4.75 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.10 | 5.32 | 1.18 | 2.50 | 0.61 | 2.05 | 1.50 | 0.30 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.32 ↑ | 5.26 ↓ | 0.96 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.25 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 | 5.50 ↑ | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.60 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.30 ↑ | 5.00 ↑ | 1.25 | 2.50 | 0.57 ↓ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.