Kết quả bóng đá trận Criciuma vs Nautico (PE), 02:00 ngày 27/07/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 27/07/2026
Criciuma 0 Kết thúc HT 0-0 0
Nautico (PE)
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Criciuma
Nautico (PE)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yuri Elino Ferreira da Cruz
7'
🎯 Dứt điểm - Wenderson (chân phải) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân trái) — bị cản phá
17'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Romulo Otero Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
20'
🔁 Thay người: vào Benjamin Borasi, ra Luiz Felipe Oliveira de Paula
🎯 Dứt điểm - Fellipe Mateus de S. Araujo (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Romulo Otero Vasquez (chân phải) — bị cản phá
30'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Henrique da Silva
🎯 Dứt điểm - Guilherme Lobo (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
40'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Antunes Ribeiro
🎯 Dứt điểm - Willean Bernardo Willemen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Romulo Otero Vasquez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
45+1'
🔁 Thay người: vào Betao, ra Matheus Antunes Ribeiro
🎯 Dứt điểm - Fellipe Mateus de S. Araujo (đánh đầu) — chệch khung thành
45+6'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Wanderson, ra Gustavo Henrique da Silva
48'
🟨 Thẻ vàng - Betao
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wagner da Silva Souza, Waguininho (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcelo Hermes (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Nicolas Godinho Johann, ra Eduardo Jacinto De Biasi
🎯 Dứt điểm - Fellipe Mateus de S. Araujo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jhonata Robert Alves da Silva, ra Wagner da Silva Souza, Waguininho
🎯 Dứt điểm - Cesar Henrique Martins (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Diego Goncalves, ra Romulo Otero Vasquez
68'
🔁 Thay người: vào Auremir Evangelista dos Santos, ra Samuel Felix Rodrigues
68'
🔁 Thay người: vào Reginaldo Lopes de Jesus, ra Matheus Antunes Ribeiro
🎯 Dứt điểm - Nicolas Godinho Johann (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Borasi (chân phải) — bị chặn
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Wanderson (chân trái) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ronald dos Santos Lopes, ra Guilherme Lobo
🔁 Thay người: vào Hiago Alves, ra Luciano Castan da Silva
🎯 Dứt điểm - Hiago Alves (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Godinho Johann (đánh đầu) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân phải) — chệch khung thành
90'
🟨 Thẻ vàng - Wenderson
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nicolas Godinho Johann (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ronald dos Santos Lopes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Criciuma | Phút | |
| 20' ⇄ | ▲ Benjamin Borasi ▼ Luiz Felipe Oliveira de Paula | |
| 30' | Gustavo Henrique da Silva | |
| 40' | Matheus Antunes Ribeiro | |
| 45+1' ⇄ | ▲ Betao ▼ Matheus Antunes Ribeiro | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Wanderson ▼ Gustavo Henrique da Silva | |
| 48' | Betao | |
| ▲ Nicolas Godinho Johann ▼ Eduardo Jacinto De Biasi | 59' ⇄ | |
| ▲ Jhonata Robert Alves da Silva ▼ Wagner da Silva Souza, Waguininho | 67' ⇄ | |
| ▲ Diego Goncalves ▼ Romulo Otero Vasquez | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Auremir Evangelista dos Santos ▼ Samuel Felix Rodrigues | |
| 68' ⇄ | ▲ Reginaldo Lopes de Jesus ▼ Derek Freitas Ribeiro | |
| ▲ Ronald dos Santos Lopes ▼ Guilherme Lobo | 82' ⇄ | |
| ▲ Hiago Alves ▼ Luciano Castan da Silva | 82' ⇄ | |
| 90' | Wenderson | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 3 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 26 | 6 |
Chủ = Criciuma · Khách = Nautico (PE)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Criciuma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (37%) | Thắng/Thắng | 8 (26%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
Criciuma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 7 | 2 | 23 | 12 | 40 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 12 | 4 | 22 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 8 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 8 | 1 | - | - |
Nautico (PE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 4 | 9 | 24 | 24 | 25 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 7 | 13 | 14 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 16 | 17 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Criciuma 8 (53%)Hòa 4 (27%)Nautico (PE) 3 (20%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 08/10/22 | Criciuma | 2-1 (1-1) | Nautico (PE) | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/06/22 | Nautico (PE) | 1-1 (1-1) | Criciuma | 0 | 2 | H |
| 15/11/17 | Criciuma | 0-0 (0-0) | Nautico (PE) | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/07/17 | Nautico (PE) | 1-2 (0-1) | Criciuma | 0 | 2 | T |
| 21/08/16 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Criciuma | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/05/16 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/09/15 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/05/15 | Nautico (PE) | 2-0 (2-0) | Criciuma | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/11/13 | Nautico (PE) | 0-1 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/13 | Criciuma | 3-0 (3-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/09/11 | Nautico (PE) | 2-1 (1-0) | Criciuma | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/06/11 | Criciuma | 0-0 (0-0) | Nautico (PE) | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/04/09 | Nautico (PE) | 3-2 (1-1) | Criciuma | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/04/09 | Criciuma | 2-2 (1-1) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Criciuma
TTTTTTHTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Criciuma | 2-0 (1-0) | Vila Nova | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (0-1) | Criciuma | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | America MG | 0-1 (0-1) | Criciuma | 0 | 2 | T |
| 16/06/26 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 25/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | H |
| 18/05/26 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Criciuma | 3-1 (2-0) | CRB AL | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Criciuma | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Criciuma | 1-1 (0-1) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Criciuma | 3-2 (1-1) | Camboriu SC | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Nautico (PE)
TBBHBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Nautico (PE) | 2-1 (1-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | CRB AL | 2-1 (1-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Nautico (PE) | 0-0 (0-0) | Juventude | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Goias | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Vila Nova | 4-3 (4-1) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-2 (0-1) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Cuiaba | +0.5 | 2 | T |
| 17/05/26 | Operario Ferroviario PR | 2-6 (1-2) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Nautico (PE) | 4-0 (2-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2 | H |
| 28/04/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Nautico (PE) | 0-3 (0-0) | Sao Bernardo | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Ceara | 1-0 (0-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2 | T |
| 23/03/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 09/03/26 | Nautico (PE) | 0-3 (0-2) | Sport Club do Recife | - | - | B |
Đội hình
Criciuma
Nautico (PE)
70Pedro Santos3CRodrigo4Luciano Castan da Silva37Cesar Henrique Martins5Eduardo Jacinto De Biasi8Guilherme Lobo22Marcelo Hermes97Willean Bernardo Willemen7Fellipe Mateus de S. Araujo13Wagner da Silva Souza, Waguininho91Romulo Otero Vasquez1Muriel Gustavo Becker2Arnaldo Manoel de Almeida14Matheus Antunes Ribeiro15Leo Indio46Gustavo Henrique da Silva8Wenderson41Samuel Felix Rodrigues20CJean Carlos Vicente27Luiz Felipe Oliveira de Paula72Derek Freitas Ribeiro19Kauan Maranhao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Rodrigo C7.7
- 4Luciano Castan da Silva▼ Rời sân 82'6.5
- 5Eduardo Jacinto De Biasi▼ Rời sân 59'6.2
- 7Fellipe Mateus de S. Araujo6.8
- 8Guilherme Lobo▼ Rời sân 82'6.6
- 13Wagner da Silva Souza, Waguininho▼ Rời sân 67'6.3
- 22Marcelo Hermes6.7
- 37Cesar Henrique Martins7.3
- 70Pedro Santos7.5
- 91Romulo Otero Vasquez▼ Rời sân 68'6.8
- 97Willean Bernardo Willemen8.1
Khách · 4231
- 1Muriel Gustavo Becker7.7
- 2Arnaldo Manoel de Almeida5.9
- 8Wenderson🟨 Thẻ vàng 90'6.8
- 14Matheus Antunes Ribeiro🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 45+1'6.4
- 15Leo Indio6.7
- 19Kauan Maranhao6.7
- 20Jean Carlos Vicente C6.5
- 27Luiz Felipe Oliveira de Paula▼ Rời sân 20'6.3
- 41Samuel Felix Rodrigues▼ Rời sân 68'6.7
- 46Gustavo Henrique da Silva🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 72Derek Freitas Ribeiro▼ Rời sân 68'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
54
Tấn công
9779
Tấn công nguy hiểm
5638
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1818
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
356287
TL chuyền bóng thành công
77%65%
Phạm lỗi
1818
Việt vị
20
Cứu thua
45
Tắc bóng
711
Quả ném biên
2338
Cắt bóng
1012
Tạt bóng thành công
114
Chuyền dài
2921
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.350.7
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
62 38
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B3T3 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B0T0 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Criciuma (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Nautico (PE) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Criciuma (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 1 (5%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 3 (16%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Nautico (PE) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Criciuma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97Willean Bernardo Willemen Hậu vệ trái | 8.1 | 1/1 | 24/35 | 0 | |||
| 3Rodrigo Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 44/50 | 4 | |||
| 70Pedro Santos Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 37Cesar Henrique Martins Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 40/59 | 5 | |||
| 91Romulo Otero Vasquez Tiền vệ | 6.8 | 3/2 | 9/10 | 1 | |||
| 7Fellipe Mateus de S. Araujo Tiền vệ | 6.8 | 3/1 | 18/25 | 1 | |||
| 22Marcelo Hermes Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 17/20 | 1 | |||
| 8Guilherme Lobo Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 33/39 | 3 | |||
| 4Luciano Castan da Silva Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 13Wagner da Silva Souza, Waguininho Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 14/18 | 1 | |||
| 5Eduardo Jacinto De Biasi Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 10Jhonata Robert Alves da Silva (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 77Diego Goncalves (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 4/10 | 0 | |||
| 9Nicolas Godinho Johann (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 3/1 | 7/7 | 0 | |||
| 14Ronald dos Santos Lopes (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 31Hiago Alves (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 3/4 | 0 |
Nautico (PE)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Muriel Gustavo Becker Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 20/40 | 0 | |||
| 8Wenderson Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 25/30 | 6 | 🟨 | ||
| 46Gustavo Henrique da Silva Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 13/18 | 4 | 🟨 | ||
| 15Leo Indio Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 23/39 | 3 | |||
| 41Samuel Felix Rodrigues Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 19Kauan Maranhao Tiền đạo | 6.7 | 4/1 | 8/11 | 1 | |||
| 20Jean Carlos Vicente Tiền vệ | 6.5 | 4/3 | 18/27 | 1 | |||
| 72Derek Freitas Ribeiro Trung phong | 6.5 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 14Matheus Antunes Ribeiro Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 9/14 | 0 | 🟨 | ||
| 27Luiz Felipe Oliveira de Paula Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 2Arnaldo Manoel de Almeida Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 23/37 | 0 | |||
| 3Betao (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 2/8 | 2 | 🟨 | ||
| 93Reginaldo Lopes de Jesus (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 24Benjamin Borasi (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 4/9 | 1 | |||
| 5Auremir Evangelista dos Santos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 2 | |||
| 34Wanderson (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 3/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Criciuma | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-5-13 | Thành lập | 1901 |
| Estádio Heriberto Hülse | Sân nhà | Aflitos |
| 28749 | Sức chứa | 19800 |
| Eduardo Baptista | HLV | Helio dos Anjos |
| Criciúma, Santa Catarina | Khu vực | RECIFE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.12 | 4.05 | 0.80 | 2.25 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.80 | 2.25 | 0.82 | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 0.86 | 2.25 | 0.87 | 0.96 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 21.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.75 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.92 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.00 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.14 ↓ | 19.00 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.25 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.80 | 0.72 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 9.98 ↑ | 1.04 ↓ | 35.87 ↑ | 6.37 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.00 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.40 | 4.40 | 0.92 | 2.25 | 0.94 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.31 | 4.28 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.09 ↓ | 12.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.29 | 4.34 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 14.70 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.70 | 6.00 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.99 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.80 | 5.96 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 9.33 ↑ | 1.09 ↓ | 21.84 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.54 | 3.40 | 5.30 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↓ | 3.60 ↑ | 5.90 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.75 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.25 | 5.28 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.85 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Criciuma | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Nautico (PE) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).