Kết quả bóng đá trận Criciuma SC (Youth) vs Concordia U20, 01:00 ngày 16/07/2026

Campeonato Catarinense U20 (Brazil) · 01:00 ngày 16/07/2026
Criciuma SC (Youth)
1 Kết thúc HT 0-0 0
Concordia U20
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Criciuma SC (Youth) Phút Concordia U20
HT 0-0
60'
1 - 0 64'
82'
83'
86'
90+4'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 62
Hòa 10 11
Bại 03 37
Ghi bàn 31 127
Mất bàn 16 1518
Điểm 70 197

Chủ = Criciuma SC (Youth) · Khách = Concordia U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Criciuma SC (Youth) (34)Hiệp 1 / Cả trậnConcordia U20 (12)
6 (18%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (18%)Hòa/Thắng1 (8%)
4 (12%)Hòa/Hòa1 (8%)
6 (18%)Hòa/Bại5 (42%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (21%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Criciuma SC (Youth) 4 (50%)Hòa 4 (50%)Concordia U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 3 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BNY13/07/25Criciuma SC (Youth)0-0 (0-0)Concordia U2011-1--H
BNY11/05/25Concordia U200-0 (0-0)Criciuma SC (Youth)2-11--H
BNY02/06/23Criciuma SC (Youth)2-2 (2-1)Concordia U2010-1--H
BNY01/10/22Criciuma SC (Youth)2-0 (0-0)Concordia U202-3--T
Bra CUU2018/06/22Criciuma SC (Youth)2-0 (1-0)Concordia U200-8+0.52.75T
BNY04/11/21Criciuma SC (Youth)1-0 (0-0)Concordia U206-4--T
BRA CPY31/10/21Concordia U200-0 (0-0)Criciuma SC (Youth)4-5--H
BNY12/09/21Criciuma SC (Youth)4-1 (4-0)Concordia U204-0--T

Thành tích gần đây — Criciuma SC (Youth)

HTTTBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Bra C C U2012/07/26Avai (Youth)0-0 (0-0)Criciuma SC (Youth)8-6--H
Bra C C U2009/07/26Criciuma SC (Youth)2-1 (1-1)Barra SC U203-3--T
Bra YL02/07/26Criciuma SC (Youth)3-2 (1-1)Gremio Youth8-5--T
Bra YL26/06/26Vasco da Gama (Youth)1-2 (1-1)Criciuma SC (Youth)12-4--T
Bra YL21/06/26Cuiaba (MT) (Youth)2-1 (1-1)Criciuma SC (Youth)---B
Bra YL17/06/26Criciuma SC (Youth)0-6 (0-2)Palmeiras (Youth)3-5--B
Bra C C U2013/06/26Figueirense SC (Youth)0-1 (0-0)Criciuma SC (Youth)5-7--T
Bra YL11/06/26Botafogo RJ (Youth)2-0 (0-0)Criciuma SC (Youth)5-6--B
Bra C C U2006/06/26Criciuma SC (Youth)3-0 (1-0)Joinville SC Youth4-2--T
Bra C C U2003/06/26Brusque U200-4 (0-2)Criciuma SC (Youth)3-4--T
Bra YL28/05/26Criciuma SC (Youth)1-1 (0-1)Bahia (Youth)6-7--H
Bra C C U2024/05/26Criciuma SC (Youth)0-0 (0-0)Carlos Renaux U2011-1--H
Bra YL21/05/26Sao Paulo Youth3-0 (2-0)Criciuma SC (Youth)5-3--B
Bra YL17/05/26Criciuma SC (Youth)2-0 (1-0)Fluminense RJ (Youth)4-5--T
Bra YL14/05/26Criciuma SC (Youth)1-2 (0-1)Fortaleza U208-4--B
Bra C C U2010/05/26Chapecoense (Youth)0-3 (0-1)Criciuma SC (Youth)9-5--T
Bra YL07/05/26Atletico Paranaense (Youth)1-1 (0-0)Criciuma SC (Youth)7-3--H
Bra C C U2003/05/26Criciuma SC (Youth)1-1 (0-0)Avai (Youth)7-2--H
Bra YL30/04/26RB Bragantino Youth4-2 (2-1)Criciuma SC (Youth)6-5--B
Bra YL26/04/26Criciuma SC (Youth)4-6 (3-1)Avai (Youth)6-2--B

Thành tích gần đây — Concordia U20

BTBBHBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Bra C C U2012/07/26Nacao U202-1 (1-0)Concordia U205-7--B
Bra C C U2007/07/26Concordia U201-0 (1-0)Joinville SC Youth5-8--T
Bra C C U2021/06/26Carlos Renaux U203-2 (1-1)Concordia U206-3--B
Bra C C U2011/06/26Chapecoense (Youth)3-1 (1-1)Concordia U206-3--B
Bra C C U2023/05/26Concordia U201-1 (0-0)Avai (Youth)3-5--H
Bra C C U2020/05/26Barra SC U201-0 (0-0)Concordia U2011-2--B
Bra C C U2025/04/26Figueirense SC (Youth)4-0 (0-0)Concordia U205-3--B
Bra C C U2018/04/26Concordia U201-0 (1-0)Prospera Criciuma U202-2--T
Bra C C U2012/04/26Concordia U201-0 (0-0)Carlos Renaux U205-5--T
Bra C C U2007/04/26Joinville SC Youth2-2 (0-1)Concordia U203-2--H
BNY13/07/25Criciuma SC (Youth)0-0 (0-0)Concordia U2011-1--H
BNY29/06/25Concordia U202-1 (1-1)Nacao U2010-8--T
BNY21/06/25Avai (Youth)1-1 (0-1)Concordia U2011-5--H
BNY14/06/25Brusque U200-1 (0-1)Concordia U206-6--T
BNY08/06/25Concordia U203-3 (0-1)Marcilio Dias SC U203-8--H
BNY04/06/25Concordia U200-3 (0-1)Chapecoense (Youth)3-9--B
BNY24/05/25Joinville SC Youth2-0 (1-0)Concordia U204-6--B
BNY18/05/25Barra SC U204-1 (2-1)Concordia U202-2--B
BNY11/05/25Concordia U200-0 (0-0)Criciuma SC (Youth)2-11--H
BNY06/05/25Figueirense SC (Youth)4-2 (1-0)Concordia U206-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
18
6
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
88
65
Tấn công nguy hiểm
54
29
Sút ngoài cầu môn
8
3
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B0
T0 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0
T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Criciuma SC (Youth) (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Concordia U20 (12 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Criciuma SC (Youth)Concordia U20

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Criciuma SC (Youth)Concordia U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
45
Thắng 1
56
Hòa
23
Thua 1
56
Thua 2+
Criciuma SC (Youth)Concordia U20

Thông tin đội bóng

Criciuma SC (Youth) Thông tin Concordia U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.333.605.750.612.500.73---
Live1.20 ↓4.33 ↑7.50 ↑0.70 ↑3.000.63 ↓---
Mansion88Sớm1.215.4010.000.662.751.110.481.251.38
Live1.25 ↑5.10 ↓8.00 ↓0.72 ↑2.751.04 ↓0.59 ↑1.251.20 ↓
12betSớm1.294.707.600.762.751.000.521.251.31
Live1.25 ↓5.10 ↑8.00 ↑0.72 ↓2.751.04 ↑0.59 ↑1.251.20 ↓
LadbrokesSớm1.284.608.500.612.501.15---
Live1.285.00 ↑8.00 ↓0.57 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.414.505.500.882.750.690.811.250.76
Live1.40 ↓4.60 ↑6.25 ↑0.94 ↑3.000.71 ↑0.88 ↑1.250.77 ↑
PinnacleSớm1.235.138.280.833.000.860.881.750.82
Live1.25 ↑5.07 ↓8.31 ↑0.86 ↑3.000.860.91 ↑1.750.82
BwinSớm1.334.607.000.712.500.98---
Live1.27 ↓5.00 ↑8.25 ↑0.57 ↓2.501.20 ↑---
1xBetSớm1.384.456.550.752.500.941.211.500.53
Live1.24 ↓4.90 ↑11.00 ↑1.16 ↑3.250.61 ↓0.79 ↓1.500.89 ↑
Bet 365Sớm1.404.505.500.802.501.000.901.250.90
Live1.404.505.500.802.501.000.901.000.90
William HillSớm1.294.409.000.552.501.25---
Live1.294.4010.00 ↑0.552.501.25---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.