Kết quả bóng đá trận Crewe Alexandra vs Birmingham City, 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Crewe Alexandra 1 Kết thúc HT 1-1 2
Birmingham City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Alexandra Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Crewe Alexandra | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Jay Stansfield | |
| Jordan Gibson 1 - 1 ⚽ | 21' | |
| 2 - 1 ⚽ | 23' | |
| HT 1-1 | ||
| 59' | ⚽ 2 - 2 Briar Bateman | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 23 |
Chủ = Crewe Alexandra · Khách = Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crewe Alexandra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (25%) | Thắng/Thắng | 16 (30%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (11%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 5 (9%) |
| 10 (18%) | Bại/Bại | 14 (26%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Crewe Alexandra 2 (100%)Hòa 0 (0%)Birmingham City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Crewe Alexandra | 4-0 (2-0) | Birmingham City | - | - | T |
| 05/08/09 | Crewe Alexandra | 4-1 (1-1) | Birmingham City | -1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Crewe Alexandra
THTHBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | AFC Telford United | 0-3 (0-1) | Crewe Alexandra | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Crewe Alexandra | 1-1 (0-1) | Stoke City | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Witton Albion | 2-3 (0-0) | Crewe Alexandra | +2.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Crewe Alexandra | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Chesterfield | 2-0 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Crewe Alexandra | 1-3 (0-2) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Grimsby Town | 3-2 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (1-0) | Salford City | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Accrington Stanley | 2-0 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (1-1) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Shrewsbury Town | 0-4 (0-2) | Crewe Alexandra | 0 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Crewe Alexandra | 0-3 (0-1) | Walsall | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Bristol Rovers | 2-1 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (0-1) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Crewe Alexandra | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/02/26 | Barnet | 1-1 (1-1) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Birmingham City
TBTTHTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Birmingham City | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Birmingham City | 1-2 (0-0) | FC Porto | - | - | B |
| 15/07/26 | Solihull Moors | 0-3 (0-1) | Birmingham City | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Huddersfield Town | 1-3 (0-1) | Birmingham City | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Portsmouth | 1-1 (1-1) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-1) | Preston North End | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Hull City | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Ipswich Town | 2-1 (2-1) | Birmingham City | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Birmingham City | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Birmingham City | 1-3 (0-2) | Middlesbrough | 0 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Millwall | 3-0 (2-0) | Birmingham City | 0 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Norwich City | 1-2 (0-2) | Birmingham City | 0 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Birmingham City | 1-1 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/02/26 | Birmingham City | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
126
Sút cầu môn
52
Tấn công
9288
Tấn công nguy hiểm
7345
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
4 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crewe Alexandra (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Crewe Alexandra | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1877 | Thành lập | 1875 |
| Alexandra Stadium | Sân nhà | St Andrews stadium |
| 10107 | Sức chứa | 30079 |
| Lee Bell | HLV | Chris Davies |
| Crewe | Khu vực | Birmingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.43 | 0.88 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.86 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.30 | 3.70 | 1.56 | 0.82 | 3.25 | 1.06 | 0.88 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 62.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.13 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.43 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.44 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.69 ↑ | 1.05 ↓ | 4.86 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.00 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 62.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.13 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.55 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.74 | 3.94 | 1.58 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.47 ↑ | 1.14 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.44 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.61 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 102.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.91 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.53 | 3.77 | 1.56 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.73 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 30.31 ↑ | 6.34 ↑ | 1.10 ↓ | 2.57 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.44 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.89 | 4.80 | 1.40 | 0.76 | 2.75 | 1.03 | 0.82 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Crewe Alexandra | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Birmingham City | +1 1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).