Kết quả bóng đá trận CRB AL vs Nautico (PE), 06:00 ngày 17/07/2026

Serie B (Brazil) · 06:00 ngày 17/07/2026
CRB AL
2 Kết thúc HT 1-0 1
Nautico (PE)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

CRB AL Phút Nautico (PE)
20' Wenderson
📺 VAR31'
Daniel Sampaio Simoes(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR31'
Mikael Filipe Viana de Sousa 1 - 0 34'
HT 1-0
46' ▲ Arnaldo Manoel de Almeida ▼ Matheus Antunes Ribeiro
60' ▲ Derek Freitas Ribeiro ▼ Geremias Ribeiro Junior Todinho
▲ Kevin Peterson Dos Santos Silva ▼ Hereda63'
65' ▲ Kauan Maranhao ▼ Victor Andrade Santos
72' ▲ Luiz Paulo Franca do Nascimento ▼ Gustavo Henrique da Silva
72' ▲ Samuel Felix Rodrigues ▼ Luiz Felipe Oliveira de Paula
▲ Guilherme Nunes Rodrigues ▼ Daniel Sampaio Simoes75'
▲ Geovane ▼ Thiago Fernandes Rodrigues75'
81' 1 - 1 Kauan Maranhao(Assists:Jean Carlos Vicente) (Kiến tạo: Jean Carlos Vicente)
Crystopher(Assists:Belmonte Dada) (Kiến tạo: Belmonte Dada) 2 - 1 83'
Belmonte Dada 85'
▲ Lyncon ▼ Matheus Simonete Bressaneli85'
▲ Patrick de Lucca ▼ Belmonte Dada85'
86' Igor Fernandes da Silva Araujo
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 41
Hòa 11 33
Bại 01 36
Ghi bàn 53 168
Mất bàn 33 1915
Điểm 74 156

Chủ = CRB AL · Khách = Nautico (PE)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CRB AL (44)Hiệp 1 / Cả trậnNautico (PE) (31)
10 (23%)Thắng/Thắng8 (26%)
4 (9%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (20%)Hòa/Thắng5 (16%)
6 (14%)Hòa/Hòa3 (10%)
4 (9%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (18%)Bại/Bại9 (29%)

Bảng xếp hạng

CRB AL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1975729322612
Sân nhà932416141117
Sân khách104331318153
6 gần6132914--

Nautico (PE)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1973924242413
Sân nhà9414871314
Sân khách103251617119
6 gần6024510--

Thành tích đối đầu (19 trận)

CRB AL 6 (32%)Hòa 7 (37%)Nautico (PE) 6 (32%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CNF25/03/24Nautico (PE)1-1 (0-1)CRB AL5-202H
BRA CNF05/02/23Nautico (PE)2-2 (1-0)CRB AL3-302H
BRA D211/08/22Nautico (PE)2-1 (2-0)CRB AL8-4-0.252B
BRA D228/04/22CRB AL1-2 (0-0)Nautico (PE)6-2+0.52.25B
BRA D229/09/21Nautico (PE)1-3 (0-2)CRB AL2-202T
BRA D230/06/21CRB AL1-1 (0-0)Nautico (PE)13-502.25H
BRA D222/11/20CRB AL2-1 (1-0)Nautico (PE)6-4+0.52.25T
BRA D216/08/20Nautico (PE)1-1 (1-0)CRB AL5-4-0.252H
BRA CNF05/03/20CRB AL2-3 (1-1)Nautico (PE)6-3+0.252.25B
BRA CNF15/03/19CRB AL1-2 (0-1)Nautico (PE)10-1+0.252.25B
BRA D218/10/17CRB AL2-2 (1-1)Nautico (PE)9-7+0.752.25H
BRA D201/07/17Nautico (PE)0-1 (0-0)CRB AL6-402.25T
BRA D206/11/16CRB AL1-0 (0-0)Nautico (PE)6-4+0.252.5T
BRA D210/07/16Nautico (PE)1-3 (1-1)CRB AL8-3-0.52.5T
BRA D215/11/15Nautico (PE)1-1 (1-1)CRB AL10-7-12.25H
BRA D209/08/15CRB AL1-0 (0-0)Nautico (PE)4-4+0.252.25T
BRA CNF20/06/10Nautico (PE)0-0 (0-0)CRB AL--0.753H
BRA D204/10/06Nautico (PE)3-2 (2-0)CRB AL---B
BRA D231/05/06CRB AL1-2 (0-1)Nautico (PE)---B

Thành tích gần đây — CRB AL

HBTHHBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D213/07/26CRB AL2-2 (0-2)Goias6-1+0.52.5H
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25B
BRA D201/07/26Botafogo SP0-1 (0-1)CRB AL11-602T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7+0.252.25H
BRA D213/06/26Atletico Clube Goianiense3-3 (0-3)CRB AL13-3-0.252.25H
BRA D208/06/26CRB AL2-3 (1-1)Sao Bernardo8-0+0.752.5B
BRA D201/06/26Cuiaba2-0 (2-0)CRB AL7-302B
BRA D225/05/26CRB AL4-2 (1-2)Ponte Preta12-5+0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2-0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26CRB AL0-0 (0-0)Fortaleza3-8+0.252H
BRA D210/05/26CRB AL3-0 (2-0)Operario Ferroviario PR6-1+0.252.25T
BRA D204/05/26America MG1-2 (1-1)CRB AL3-4-0.252.25T
BRA CNF30/04/26CRB AL3-0 (2-0)Sousa PB7-6+0.52.25T
BRA D227/04/26Criciuma3-1 (2-0)CRB AL9-5-0.52.25B
Copa do Brasil23/04/26Fortaleza2-1 (1-1)CRB AL9-5-0.52.25B
BRA D219/04/26CRB AL0-1 (0-1)Juventude5-2+0.52.25B
BRA CNF16/04/26Fluminense PI0-0 (0-0)CRB AL2-2-0.252.25H
BRA D213/04/26CRB AL2-3 (2-0)Athletic Club MG2-6+12.5B
BRA CNF10/04/26ASA AL2-0 (2-0)CRB AL0-602.25B
BRA D206/04/26Gremio Novorizontino1-1 (0-0)CRB AL5-1-0.52.25H

Thành tích gần đây — Nautico (PE)

BHBBHBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D213/07/26Avai FC2-0 (1-0)Nautico (PE)6-502.25B
BRA D206/07/26Nautico (PE)0-0 (0-0)Juventude6-2+0.252.25H
BRA D229/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Goias6-3+0.52.5B
BRA D221/06/26Vila Nova4-3 (4-1)Nautico (PE)2-1002.25B
BRA D215/06/26Gremio Novorizontino2-2 (0-1)Nautico (PE)5-4-0.252.25H
BRA D210/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Fortaleza11-4+0.252.25B
BRA D231/05/26Sport Club do Recife2-0 (1-0)Nautico (PE)1-8-0.252.25B
BRA D223/05/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Cuiaba6-1+0.52T
BRA D217/05/26Operario Ferroviario PR2-6 (1-2)Nautico (PE)7-5-0.52.25T
BRA D211/05/26Nautico (PE)4-0 (2-0)America MG3-3+0.52.25T
BRA D203/05/26Botafogo SP1-1 (1-0)Nautico (PE)11-202H
BRA D228/04/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Nautico (PE)8-402.25T
BRA D219/04/26Nautico (PE)0-3 (0-0)Sao Bernardo10-2+0.52B
BRA D212/04/26Ceara1-0 (0-0)Nautico (PE)3-4-0.52.25B
BRA D205/04/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Ponte Preta17-3+0.52.25T
BRA D202/04/26Atletico Clube Goianiense1-2 (1-0)Nautico (PE)7-1-0.52T
BRA D223/03/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Criciuma12-8+0.252B
BRA PE09/03/26Nautico (PE)0-3 (0-2)Sport Club do Recife2-4--B
BRA PE02/03/26Sport Club do Recife3-3 (1-1)Nautico (PE)6-7--H
BRA PE23/02/26Nautico (PE)2-0 (1-0)Santa Cruz PE8-3--T

Đội hình

CRB ALNautico (PE)
1Vitor Caetano Ferreira22Matheus Simonete Bressaneli27CFabio Alemao32Hereda36Lucas Lovat8Crystopher10Daniel Sampaio Simoes21Pedro Henrique de Castro Silva17Thiago Fernandes Rodrigues28Mikael Filipe Viana de Sousa97Belmonte Dada1Muriel Gustavo Becker14Matheus Antunes Ribeiro15Leo Indio23Igor Fernandes da Silva Araujo46Gustavo Henrique da Silva8Wenderson11Victor Andrade Santos20CJean Carlos Vicente27Luiz Felipe Oliveira de Paula93Reginaldo Lopes de Jesus29Geremias Ribeiro Junior Todinho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
7
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
55
109
Tấn công nguy hiểm
29
58
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
373
467
TL chuyền bóng thành công
82%
82%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
3
4
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
15
21
Cắt bóng
13
7
Tạt bóng thành công
7
5
Chuyền dài
29
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.62
0.42
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B6
T6 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CRB AL (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Nautico (PE) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

CRB AL (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Nautico (PE) (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Thời gian ghi bàn

48
0 Bàn
44
1 Bàn
62
2 Bàn
21
3 Bàn
12
4+ Bàn
146
B.thắng H1
1215
B.thắng H2
CRB ALNautico (PE)

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
31
T/H
10
T/B
13
H/T
11
H/H
22
H/B
11
B/T
11
B/H
46
B/B
CRB ALNautico (PE)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
34
Thắng 1
64
Hòa
45
Thua 1
44
Thua 2+
CRB ALNautico (PE)

CRB AL

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Crystopher
Tiền vệ
8.113/136/405
28Mikael Filipe Viana de Sousa
Tiền đạo
7.915/410/100
97Belmonte Dada
Tiền đạo
7.914/212/161🟨
10Daniel Sampaio Simoes
Tiền vệ
7.70/032/350
22Matheus Simonete Bressaneli
Hậu vệ
7.20/035/431
36Lucas Lovat
Hậu vệ
7.22/119/245
27Fabio Alemao
Hậu vệ
6.90/036/450
17Thiago Fernandes Rodrigues
Tiền đạo
6.83/030/341
32Hereda
Hậu vệ
6.81/017/234
21Pedro Henrique de Castro Silva
Tiền vệ
6.61/030/372
1Vitor Caetano Ferreira
Thủ môn
6.50/022/320
2Kevin Peterson Dos Santos Silva (dự bị)
Hậu vệ
6.60/011/150
18Geovane (dự bị)
Tiền vệ
6.51/04/41
11Guilherme Nunes Rodrigues (dự bị)
Tiền đạo
6.40/010/120
45Patrick de Lucca (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/31
33Lyncon (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/10

Nautico (PE)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Muriel Gustavo Becker
Thủ môn
8.30/024/321
20Jean Carlos Vicente
Tiền vệ
7.414/128/350
8Wenderson
Tiền vệ
6.61/051/582🟨
11Victor Andrade Santos
Tiền đạo cánh trái
6.51/010/124
27Luiz Felipe Oliveira de Paula
Tiền vệ
6.50/035/381
93Reginaldo Lopes de Jesus
Hậu vệ
6.40/027/310
23Igor Fernandes da Silva Araujo
Hậu vệ trái
6.10/042/492
46Gustavo Henrique da Silva
Hậu vệ
6.10/026/330
15Leo Indio
Tiền vệ
60/063/793
29Geremias Ribeiro Junior Todinho
Tiền đạo
5.90/010/130
14Matheus Antunes Ribeiro
Hậu vệ
5.60/016/210
2Arnaldo Manoel de Almeida (dự bị)
Hậu vệ
7.40/026/331
19Kauan Maranhao (dự bị)
Tiền đạo
711/13/60
41Samuel Felix Rodrigues (dự bị)
Tiền vệ
6.40/012/130
60Luiz Paulo Franca do Nascimento (dự bị)
Hậu vệ
6.30/07/80
72Derek Freitas Ribeiro (dự bị)
Trung phong
6.20/07/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CRB AL Thông tin Nautico (PE)
1912-9-20 Thành lập 1901
Sân nhà Aflitos
0 Sức chứa 19800
Eduardo Barroca HLV Helio dos Anjos
Khu vực RECIFE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.982.933.020.762.500.860.980.500.72
Live1.982.933.020.86 ↑2.500.76 ↓0.980.500.72
EasybetsSớm1.913.303.800.802.500.940.930.500.80
Live1.95 ↑3.304.00 ↑0.91 ↑2.500.85 ↓0.97 ↑0.500.80
VcbetSớm1.953.403.300.852.500.941.020.500.79
Live1.93 ↓3.30 ↓3.50 ↑0.91 ↑2.500.88 ↓0.98 ↓0.500.82 ↑
Mansion88Sớm1.993.303.200.842.500.980.990.500.85
Live1.993.303.15 ↓0.92 ↑2.500.90 ↓0.990.500.85
InterwettenSớm2.302.903.350.702.501.051.200.500.60
Live2.05 ↓3.10 ↑3.80 ↑0.90 ↑2.500.80 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.003.003.450.822.750.82---
Live1.94 ↓3.10 ↑3.60 ↑0.85 ↑2.500.79 ↓---
12betSớm1.993.303.200.842.500.980.990.500.85
Live1.993.303.15 ↓0.92 ↑2.500.90 ↓0.990.500.85
CrownSớm2.073.353.350.912.500.951.070.500.81
Live2.01 ↓3.353.55 ↑0.96 ↑2.500.90 ↓1.01 ↓0.500.87 ↑
SbobetSớm2.033.133.240.962.500.901.030.500.85
Live2.033.133.240.962.500.901.030.500.85
WewbetSớm2.003.273.230.852.500.971.000.500.84
Live1.99 ↓3.31 ↑3.43 ↑0.93 ↑2.500.89 ↓0.99 ↓0.500.85 ↑
LadbrokesSớm1.953.003.600.802.500.91---
Live1.91 ↓3.20 ↑3.50 ↓0.91 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm2.203.053.300.942.750.790.860.250.86
Live1.95 ↓3.20 ↑3.80 ↑0.88 ↓2.500.84 ↑0.93 ↑0.500.80 ↓
PinnacleSớm2.143.023.740.912.750.880.810.251.00
Live1.99 ↓3.14 ↑4.25 ↑0.94 ↑2.500.89 ↑1.00 ↑0.500.85 ↓
HK Jockey ClubSớm1.783.353.650.852.500.850.650.251.17
Live1.783.353.650.852.500.850.650.251.17
BwinSớm1.983.103.700.782.500.90---
Live1.95 ↓3.25 ↑3.60 ↓0.88 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm2.243.083.320.882.750.870.880.250.85
Live1.97 ↓3.13 ↑4.06 ↑0.89 ↑2.500.86 ↓0.67 ↓0.251.12 ↑
Bet 365Sớm1.913.253.600.852.500.951.000.500.80
Live1.95 ↑3.30 ↑4.00 ↑0.90 ↑2.500.90 ↓0.98 ↓0.500.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CRB AL+1/2100
Nautico (PE)-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).