Kết quả bóng đá trận CRB AL vs Goias, 05:00 ngày 13/07/2026

Serie B (Brazil) · 05:00 ngày 13/07/2026
CRB AL
2 Kết thúc HT 0-2 2
Goias
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

CRB AL Phút Goias
Patrick de Lucca 37'
39' 0 - 1 Kadu(Assists:Rodrigo Soares) (Kiến tạo: Rodrigo Soares)
Henri Marinho dos Santos 44'
45' 0 - 2 Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
HT 0-2
▲ Daniel Sampaio Simoes ▼ Patrick de Lucca46'
▲ Matheus Simonete Bressaneli ▼ Henri Marinho dos Santos46'
67' ▲ Diego Caito ▼ Jean Carlos
67' ▲ Anselmo Ramon Alves Erculano ▼ Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
▲ Geovane ▼ Crystopher67'
Thiago Fernandes Rodrigues(Assists:Mikael Filipe Viana de Sousa) (Kiến tạo: Mikael Filipe Viana de Sousa) 1 - 2 70'
📺 VAR72'
Thiago Fernandes Rodrigues(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR72'
Mikael Filipe Viana de Sousa 2 - 2 74'
79' ▲ Lourenco ▼ Guilherme Baldoria
80' ▲ Nicolas Vichiatto Da Silva ▼ Djalma Antonio da Silva Filho
▲ Lyncon ▼ Fabio Alemao81'
▲ Douglas Baggio de Oliveira Costa ▼ Thiago Fernandes Rodrigues86'
86' ▲ Esli Garcia ▼ Kadu
Lucas Lovat 90+3'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 12 34
Bại 00 32
Ghi bàn 55 1612
Mất bàn 34 1913
Điểm 75 1516

Chủ = CRB AL · Khách = Goias

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CRB AL (44)Hiệp 1 / Cả trậnGoias (38)
10 (23%)Thắng/Thắng11 (29%)
4 (9%)Thắng/Hòa5 (13%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (3%)
9 (20%)Hòa/Thắng7 (18%)
6 (14%)Hòa/Hòa7 (18%)
4 (9%)Hòa/Bại2 (5%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (18%)Bại/Bại4 (11%)

Bảng xếp hạng

CRB AL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1975729322612
Sân nhà932416141117
Sân khách104331318153
6 gần6123714--

Goias

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198562125297
Sân nhà9513911169
Sân khách103431214137
6 gần622259--

Thành tích đối đầu (15 trận)

CRB AL 5 (33%)Hòa 2 (13%)Goias 8 (53%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D208/10/25Goias1-2 (1-1)CRB AL6-7-0.52.25T
BRA D215/06/25CRB AL2-0 (1-0)Goias1-802T
BRA D210/11/24CRB AL0-1 (0-0)Goias8-3+0.252.25B
BRA D226/07/24Goias1-1 (0-0)CRB AL6-2-0.52H
BRA D212/09/21CRB AL0-1 (0-1)Goias8-102B
BRA D216/06/21Goias1-0 (1-0)CRB AL6-8-0.252.25B
Copa do Brasil22/02/19Goias1-1 (0-0)CRB AL10-4-0.752.25H
BRA D220/10/18CRB AL2-0 (0-0)Goias11-3-0.252.25T
BRA D227/06/18Goias2-1 (0-0)CRB AL5-4-0.52.25B
BRA D215/11/17CRB AL2-1 (2-0)Goias1-5+0.252.25T
BRA D230/07/17Goias3-0 (2-0)CRB AL4-6-0.252.25B
BRA D226/10/16Goias3-0 (1-0)CRB AL7-8-0.52.5B
BRA D203/07/16CRB AL2-1 (2-0)Goias4-6+0.52.25T
BRA D209/09/12CRB AL0-2 (0-1)Goias-02.5B
BRA D202/06/12Goias1-0 (1-0)CRB AL--0.752.75B

Thành tích gần đây — CRB AL

BTHHBBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25B
BRA D201/07/26Botafogo SP0-1 (0-1)CRB AL11-602T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7+0.252.25H
BRA D213/06/26Atletico Clube Goianiense3-3 (0-3)CRB AL13-3-0.252.25H
BRA D208/06/26CRB AL2-3 (1-1)Sao Bernardo8-0+0.752.5B
BRA D201/06/26Cuiaba2-0 (2-0)CRB AL7-302B
BRA D225/05/26CRB AL4-2 (1-2)Ponte Preta12-5+0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2-0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26CRB AL0-0 (0-0)Fortaleza3-8+0.252H
BRA D210/05/26CRB AL3-0 (2-0)Operario Ferroviario PR6-1+0.252.25T
BRA D204/05/26America MG1-2 (1-1)CRB AL3-4-0.252.25T
BRA CNF30/04/26CRB AL3-0 (2-0)Sousa PB7-6+0.52.25T
BRA D227/04/26Criciuma3-1 (2-0)CRB AL9-5-0.52.25B
Copa do Brasil23/04/26Fortaleza2-1 (1-1)CRB AL9-5-0.52.25B
BRA D219/04/26CRB AL0-1 (0-1)Juventude5-2+0.52.25B
BRA CNF16/04/26Fluminense PI0-0 (0-0)CRB AL2-2-0.252.25H
BRA D213/04/26CRB AL2-3 (2-0)Athletic Club MG2-6+12.5B
BRA CNF10/04/26ASA AL2-0 (2-0)CRB AL0-602.25B
BRA D206/04/26Gremio Novorizontino1-1 (0-0)CRB AL5-1-0.52.25H
BRA D202/04/26CRB AL0-1 (0-0)Avai FC5-5+0.752.5B

Thành tích gần đây — Goias

TTBHBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D205/07/26Goias2-0 (1-0)Ceara2-14+0.252T
BRA D229/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Goias6-3-0.52.5T
BRA D222/06/26Goias0-3 (0-3)Operario Ferroviario PR10-0+0.52B
BRA D215/06/26Athletic Club MG1-1 (0-1)Goias5-402H
BRA D211/06/26Goias0-4 (0-1)Gremio Novorizontino9-4+0.252B
BRA D231/05/26Atletico Clube Goianiense1-1 (0-0)Goias9-2-0.252H
BRA D225/05/26Avai FC0-2 (0-0)Goias1-6-0.252.25T
BRA D217/05/26Goias1-0 (0-0)Botafogo SP4-5+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Cruzeiro1-0 (1-0)Goias14-9-1.252.5B
BRA D210/05/26Goias1-0 (0-0)Vila Nova4-5+0.252T
BRA D203/05/26Fortaleza4-1 (0-1)Goias3-3-0.52B
BRA D227/04/26Sao Bernardo1-0 (0-0)Goias4-402B
Copa do Brasil23/04/26Goias2-2 (1-1)Cruzeiro3-3-0.252.25H
BRA D220/04/26Goias0-2 (0-0)Cuiaba4-4+0.752.25B
BRA D212/04/26Juventude2-0 (1-0)Goias6-1-0.252.25B
BRA D207/04/26Goias1-0 (0-0)Criciuma6-7+0.252T
BRA D202/04/26Londrina PR2-2 (1-1)Goias6-6-0.252.25H
BRA D223/03/26Goias3-1 (2-0)America MG3-8+0.752.25T
Copa do Brasil20/03/26Maringa FC0-1 (0-0)Goias5-302T
BRA CGD16/03/26Goias0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense7-3+0.52.25H

Đội hình

CRB ALGoias
1Vitor Caetano Ferreira27CFabio Alemao32Hereda36Lucas Lovat44Henri Marinho dos Santos45Patrick de Lucca8Crystopher17Thiago Fernandes Rodrigues21Pedro Henrique de Castro Silva97Belmonte Dada28Mikael Filipe Viana de Sousa1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira2Rodrigo Soares3Luiz Felipe Nascimento dos Santos4Ramon Menezes Roma54Djalma Antonio da Silva Filho8CAdilson dos Anjos Oliveira,Juninho55Guilherme Baldoria10Lucas Rafael Araujo Lima21Jean Carlos40Kadu18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
21
4
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
106
104
Tấn công nguy hiểm
37
37
Sút ngoài cầu môn
10
0
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
419
485
TL chuyền bóng thành công
86%
87%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
0
1
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
15
17
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
18
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.75
0.88
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B8
T8 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B3
T3 H0 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CRB AL (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Goias (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CRB AL (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOV

Goias (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 3 (19%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOVOV

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
47
1 Bàn
53
2 Bàn
21
3 Bàn
10
4+ Bàn
147
B.thắng H1
109
B.thắng H2
CRB ALGoias

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
31
T/H
11
T/B
14
H/T
12
H/H
22
H/B
10
B/T
00
B/H
43
B/B
CRB ALGoias

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
35
Thắng 1
55
Hòa
52
Thua 1
45
Thua 2+
CRB ALGoias

CRB AL

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Thiago Fernandes Rodrigues
Tiền đạo
7.715/228/350
28Mikael Filipe Viana de Sousa
Tiền đạo
7.6112/16/70
27Fabio Alemao
Hậu vệ
7.30/041/465
8Crystopher
Tiền vệ
7.22/124/350
36Lucas Lovat
Hậu vệ
7.10/031/344🟨
21Pedro Henrique de Castro Silva
Tiền vệ
6.74/034/413
45Patrick de Lucca
Tiền vệ
6.60/030/370🟨
97Belmonte Dada
Tiền đạo
6.43/021/230
1Vitor Caetano Ferreira
Thủ môn
60/09/120
44Henri Marinho dos Santos
Hậu vệ
61/026/280🟨
32Hereda
Hậu vệ
5.82/032/352
22Matheus Simonete Bressaneli (dự bị)
Hậu vệ
6.91/030/321
10Daniel Sampaio Simoes (dự bị)
Tiền vệ
6.91/030/330
18Geovane (dự bị)
Tiền vệ
6.40/07/90
7Douglas Baggio de Oliveira Costa (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/30
33Lyncon (dự bị)
Hậu vệ
-0/08/90

Goias

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Lucas Rafael Araujo Lima
Tiền vệ
7.30/072/781
2Rodrigo Soares
Hậu vệ
7.110/054/573
4Ramon Menezes Roma
Hậu vệ
6.80/052/531
3Luiz Felipe Nascimento dos Santos
Hậu vệ
6.80/047/523
18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
Tiền đạo
6.813/113/151
40Kadu
Tiền đạo
6.711/116/251
8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho
Tiền vệ
6.60/039/442
1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira
Thủ môn
60/012/190
55Guilherme Baldoria
Tiền vệ
5.70/022/292
21Jean Carlos
Tiền vệ
5.50/019/200
54Djalma Antonio da Silva Filho
Hậu vệ
5.30/030/380
97Lourenco (dự bị)
Tiền vệ
6.50/015/191
9Anselmo Ramon Alves Erculano (dự bị)
Tiền đạo
6.30/08/91
20Diego Caito (dự bị)
Hậu vệ
6.30/09/100
6Nicolas Vichiatto Da Silva (dự bị)
Hậu vệ
-0/09/110
15Esli Garcia (dự bị)
Tiền đạo
-0/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CRB AL Thông tin Goias
1912-9-20 Thành lập 1943-4-6
Sân nhà Estadio da Serrinha
0 Sức chứa 54048
Eduardo Barroca HLV Daniel Pollo Barioni Paulista
Khu vực Goiania
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.853.083.200.922.500.700.850.500.85
Live1.853.083.200.922.500.700.850.500.85
EasybetsSớm1.913.103.800.952.500.790.940.500.82
Live1.85 ↓3.50 ↑4.10 ↑0.97 ↑2.500.80 ↑0.83 ↓0.500.93 ↑
VcbetSớm1.903.253.600.972.500.830.950.500.84
Live1.80 ↓3.40 ↑3.90 ↑0.972.500.830.85 ↓0.500.94 ↑
Mansion88Sớm1.983.253.250.992.500.830.980.500.86
Live1.87 ↓3.30 ↑3.50 ↑0.98 ↓2.500.84 ↑0.87 ↓0.500.97 ↑
InterwettenSớm1.973.253.750.952.500.750.900.500.80
Live1.90 ↓3.254.00 ↑0.90 ↓2.500.80 ↑0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm1.793.403.750.742.500.91---
Live1.84 ↑3.25 ↓3.85 ↑0.87 ↑2.500.77 ↓---
12betSớm1.983.253.250.992.500.830.980.500.86
Live1.87 ↓3.30 ↑3.50 ↑0.98 ↓2.500.84 ↑0.87 ↓0.500.97 ↑
CrownSớm2.023.453.401.042.500.821.020.500.86
Live1.86 ↓3.55 ↑3.80 ↑1.00 ↓2.500.86 ↑0.86 ↓0.501.02 ↑
SbobetSớm2.013.113.321.012.500.851.010.500.87
Live1.87 ↓3.18 ↑3.68 ↑1.012.500.850.87 ↓0.501.01 ↑
WewbetSớm1.983.183.370.972.500.850.980.500.86
Live1.85 ↓3.35 ↑3.89 ↑0.98 ↑2.500.84 ↓0.85 ↓0.500.99 ↑
LadbrokesSớm1.833.303.700.912.500.80---
Live1.833.303.75 ↑0.912.500.80---
18BetSớm1.953.503.400.812.500.920.920.500.81
Live1.86 ↓3.45 ↓4.00 ↑0.94 ↑2.500.79 ↓0.82 ↓0.500.90 ↑
PinnacleSớm1.853.623.961.002.750.800.850.500.94
Live1.90 ↑3.47 ↓4.11 ↑1.01 ↑2.500.84 ↑0.92 ↑0.500.93 ↓
HK Jockey ClubSớm1.783.203.850.792.250.911.150.750.66
Live1.783.203.850.792.250.911.150.750.66
BwinSớm1.853.403.800.902.500.80---
Live1.83 ↓3.403.90 ↑0.902.500.78 ↓---
1xBetSớm1.923.403.520.782.500.920.450.001.55
Live1.88 ↓3.44 ↑3.98 ↑0.95 ↑2.500.81 ↓0.61 ↑0.251.21 ↓
Bet 365Sớm1.913.203.900.802.251.000.980.500.83
Live1.85 ↓3.50 ↑4.10 ↑0.95 ↑2.500.85 ↓0.85 ↓0.500.95 ↑
William HillSớm1.853.303.900.952.500.800.870.500.75
Live1.853.304.00 ↑0.91 ↓2.500.83 ↑0.85 ↓0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CRB AL+1/2100
Goias-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).