Kết quả bóng đá trận CRB AL vs Goias, 05:00 ngày 13/07/2026
Serie B (Brazil) · 05:00 ngày 13/07/2026
CRB AL 2 Kết thúc HT 0-2 2
Goias
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| CRB AL | Phút | |
| Patrick de Lucca | 37' | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Kadu(Assists:Rodrigo Soares) (Kiến tạo: Rodrigo Soares) | |
| Henri Marinho dos Santos | 44' | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Daniel Sampaio Simoes ▼ Patrick de Lucca | 46' ⇄ | |
| ▲ Matheus Simonete Bressaneli ▼ Henri Marinho dos Santos | 46' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Diego Caito ▼ Jean Carlos | |
| 67' ⇄ | ▲ Anselmo Ramon Alves Erculano ▼ Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro | |
| ▲ Geovane ▼ Crystopher | 67' ⇄ | |
| Thiago Fernandes Rodrigues(Assists:Mikael Filipe Viana de Sousa) (Kiến tạo: Mikael Filipe Viana de Sousa) 1 - 2 ⚽ | 70' | |
| 📺 VAR | 72' | |
| Thiago Fernandes Rodrigues(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 72' | |
| Mikael Filipe Viana de Sousa 2 - 2 ⚽ | 74' | |
| 79' ⇄ | ▲ Lourenco ▼ Guilherme Baldoria | |
| 80' ⇄ | ▲ Nicolas Vichiatto Da Silva ▼ Djalma Antonio da Silva Filho | |
| ▲ Lyncon ▼ Fabio Alemao | 81' ⇄ | |
| ▲ Douglas Baggio de Oliveira Costa ▼ Thiago Fernandes Rodrigues | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Esli Garcia ▼ Kadu | |
| Lucas Lovat | 90+3' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 19 | 13 |
| Điểm | 7 | 5 | 15 | 16 |
Chủ = CRB AL · Khách = Goias
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CRB AL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (23%) | Thắng/Thắng | 11 (29%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
CRB AL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 32 | 26 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 16 | 14 | 11 | 17 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 18 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 14 | - | - |
Goias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 21 | 25 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 9 | 11 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 14 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
CRB AL 5 (33%)Hòa 2 (13%)Goias 8 (53%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/25 | Goias | 1-2 (1-1) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/06/25 | CRB AL | 2-0 (1-0) | Goias | 0 | 2 | T |
| 10/11/24 | CRB AL | 0-1 (0-0) | Goias | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/24 | Goias | 1-1 (0-0) | CRB AL | -0.5 | 2 | H |
| 12/09/21 | CRB AL | 0-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | B |
| 16/06/21 | Goias | 1-0 (1-0) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/19 | Goias | 1-1 (0-0) | CRB AL | -0.75 | 2.25 | H |
| 20/10/18 | CRB AL | 2-0 (0-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/06/18 | Goias | 2-1 (0-0) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/11/17 | CRB AL | 2-1 (2-0) | Goias | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/07/17 | Goias | 3-0 (2-0) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/10/16 | Goias | 3-0 (1-0) | CRB AL | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/16 | CRB AL | 2-1 (2-0) | Goias | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/09/12 | CRB AL | 0-2 (0-1) | Goias | 0 | 2.5 | B |
| 02/06/12 | Goias | 1-0 (1-0) | CRB AL | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — CRB AL
BTHHBBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Londrina PR | 5-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | B |
| 01/07/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-3 (0-3) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | CRB AL | 2-3 (1-1) | Sao Bernardo | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | B |
| 25/05/26 | CRB AL | 4-2 (1-2) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sport Club do Recife | 1-2 (0-1) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America MG | 1-2 (1-1) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Sousa PB | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Criciuma | 3-1 (2-0) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza | 2-1 (1-1) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | CRB AL | 0-1 (0-1) | Juventude | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Fluminense PI | 0-0 (0-0) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | CRB AL | 2-3 (2-0) | Athletic Club MG | +1 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | ASA AL | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-1 (0-0) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | CRB AL | 0-1 (0-0) | Avai FC | +0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Goias
TTBHBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Goias | 2-0 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 29/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Goias | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/06/26 | Goias | 0-3 (0-3) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Goias | 0-4 (0-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Goias | -0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Fortaleza | 4-1 (0-1) | Goias | -0.5 | 2 | B |
| 27/04/26 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
| 23/04/26 | Goias | 2-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Goias | 0-2 (0-0) | Cuiaba | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Londrina PR | 2-2 (1-1) | Goias | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Goias | 3-1 (2-0) | America MG | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Maringa FC | 0-1 (0-0) | Goias | 0 | 2 | T |
| 16/03/26 | Goias | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
CRB AL
Goias
1Vitor Caetano Ferreira27CFabio Alemao32Hereda36Lucas Lovat44Henri Marinho dos Santos45Patrick de Lucca8Crystopher17Thiago Fernandes Rodrigues21Pedro Henrique de Castro Silva97Belmonte Dada28Mikael Filipe Viana de Sousa1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira2Rodrigo Soares3Luiz Felipe Nascimento dos Santos4Ramon Menezes Roma54Djalma Antonio da Silva Filho8CAdilson dos Anjos Oliveira,Juninho55Guilherme Baldoria10Lucas Rafael Araujo Lima21Jean Carlos40Kadu18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Vitor Caetano Ferreira6
- 8Crystopher▼ Rời sân 67'7.2
- 17Thiago Fernandes Rodrigues⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 86'7.7
- 21Pedro Henrique de Castro Silva6.7
- 27Fabio Alemao C▼ Rời sân 81'7.3
- 28Mikael Filipe Viana de Sousa⚽ Ghi bàn 74' · 🎯 Kiến tạo 70'7.6
- 32Hereda5.8
- 36Lucas Lovat🟨 Thẻ vàng 90+3'7.1
- 44Henri Marinho dos Santos🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'6
- 45Patrick de Lucca🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 97Belmonte Dada6.4
Khách · 4231
- 1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira6
- 2Rodrigo Soares🎯 Kiến tạo 39'7.1
- 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos6.8
- 4Ramon Menezes Roma6.8
- 8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho C6.6
- 10Lucas Rafael Araujo Lima7.3
- 18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 67'6.8
- 21Jean Carlos▼ Rời sân 67'5.5
- 40Kadu⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 86'6.7
- 54Djalma Antonio da Silva Filho▼ Rời sân 80'5.3
- 55Guilherme Baldoria▼ Rời sân 79'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
30
Sút bóng
214
Sút cầu môn
42
Tấn công
106104
Tấn công nguy hiểm
3737
Sút ngoài cầu môn
100
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
419485
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
01
Cứu thua
02
Tắc bóng
77
Quả ném biên
1517
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
1835
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.750.88
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B8T8 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B3T3 H0 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CRB AL (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Goias (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CRB AL (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOV
Goias (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 3 (19%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOVOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CRB AL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Thiago Fernandes Rodrigues Tiền đạo | 7.7 | 1 | 5/2 | 28/35 | 0 | ||
| 28Mikael Filipe Viana de Sousa Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1 | 2/1 | 6/7 | 0 | |
| 27Fabio Alemao Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 41/46 | 5 | |||
| 8Crystopher Tiền vệ | 7.2 | 2/1 | 24/35 | 0 | |||
| 36Lucas Lovat Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 31/34 | 4 | 🟨 | ||
| 21Pedro Henrique de Castro Silva Tiền vệ | 6.7 | 4/0 | 34/41 | 3 | |||
| 45Patrick de Lucca Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 30/37 | 0 | 🟨 | ||
| 97Belmonte Dada Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 21/23 | 0 | |||
| 1Vitor Caetano Ferreira Thủ môn | 6 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 44Henri Marinho dos Santos Hậu vệ | 6 | 1/0 | 26/28 | 0 | 🟨 | ||
| 32Hereda Hậu vệ | 5.8 | 2/0 | 32/35 | 2 | |||
| 22Matheus Simonete Bressaneli (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 30/32 | 1 | |||
| 10Daniel Sampaio Simoes (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 30/33 | 0 | |||
| 18Geovane (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 7Douglas Baggio de Oliveira Costa (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 33Lyncon (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 8/9 | 0 |
Goias
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Lucas Rafael Araujo Lima Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 72/78 | 1 | |||
| 2Rodrigo Soares Hậu vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 54/57 | 3 | ||
| 4Ramon Menezes Roma Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 52/53 | 1 | |||
| 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 47/52 | 3 | |||
| 18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro Tiền đạo | 6.8 | 1 | 3/1 | 13/15 | 1 | ||
| 40Kadu Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1/1 | 16/25 | 1 | ||
| 8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 39/44 | 2 | |||
| 1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira Thủ môn | 6 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 55Guilherme Baldoria Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 22/29 | 2 | |||
| 21Jean Carlos Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 54Djalma Antonio da Silva Filho Hậu vệ | 5.3 | 0/0 | 30/38 | 0 | |||
| 97Lourenco (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 9Anselmo Ramon Alves Erculano (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 20Diego Caito (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 6Nicolas Vichiatto Da Silva (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 15Esli Garcia (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CRB AL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-9-20 | Thành lập | 1943-4-6 |
| Sân nhà | Estadio da Serrinha | |
| 0 | Sức chứa | 54048 |
| Eduardo Barroca | HLV | Daniel Pollo Barioni Paulista |
| Khu vực | Goiania |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.08 | 3.20 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 3.08 | 3.20 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.50 ↑ | 4.10 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.60 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.40 ↑ | 3.90 ↑ | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.25 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.25 | 4.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.40 | 3.75 | 0.74 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↑ | 3.25 ↓ | 3.85 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.25 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.45 | 3.40 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.55 ↑ | 3.80 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.11 | 3.32 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.18 ↑ | 3.68 ↑ | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.87 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.18 | 3.37 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.35 ↑ | 3.89 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.30 | 3.75 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.45 ↓ | 4.00 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.62 | 3.96 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.47 ↓ | 4.11 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.78 | 3.20 | 3.85 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 1.15 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.78 | 3.20 | 3.85 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 1.15 | 0.75 | 0.66 | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.40 | 3.90 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.52 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.44 ↑ | 3.98 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.61 ↑ | 0.25 | 1.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.90 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.50 ↑ | 4.10 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.85 | 3.30 | 4.00 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CRB AL | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Goias | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).