Kết quả bóng đá trận Cracovia Krakow vs Pogon Szczecin, 00:00 ngày 04/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 00:00 ngày 04/08/2026
Cracovia Krakow 0 Kết thúc HT 0-0 2
Pogon Szczecin
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Cracovia Krakow | Phút | |
| Brahim Traore(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 4' | |
| Dijon Kameri | 9' | |
| 35' | Linus Wahlqvist | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 1 Leonardo Borges Da Silva(Assists:Paul Omo Mukairu) (Kiến tạo: Paul Omo Mukairu) | |
| Amir Al Ammari | 48' | |
| ▲ Vincent Burlet ▼ Gustav Henriksson | 54' ⇄ | |
| ▲ Martin Minchev ▼ Beno Selan | 55' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Fredrik Ulvestad ▼ Maciej Wojciechowski | |
| 60' ⇄ | ▲ Musa Juwara ▼ Darko Churlinov | |
| 60' ⇄ | ▲ Hussein Ali ▼ Linus Wahlqvist | |
| ▲ Wiktor Bogacz ▼ Kahveh Zahiroleslam | 67' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Benjamin Mendy ▼ Attila Szalai | |
| ▲ Kacper Smiglewski ▼ Mateusz Klich | 83' ⇄ | |
| ▲ Dominik Pila ▼ Otar Kakabadze | 84' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Mor Ndiaye ▼ Filip Cuic | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 2 Paul Omo Mukairu(Assists:Benjamin Mendy) (Kiến tạo: Benjamin Mendy) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 12 |
| Điểm | 1 | 3 | 13 | 13 |
Chủ = Cracovia Krakow · Khách = Pogon Szczecin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cracovia Krakow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Cracovia Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 4 | - | - |
Pogon Szczecin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cracovia Krakow 6 (30%)Hòa 5 (25%)Pogon Szczecin 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-1) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/10/25 | Pogon Szczecin | 2-1 (0-1) | Cracovia Krakow | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/25 | Pogon Szczecin | 5-2 (2-2) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/09/24 | Cracovia Krakow | 2-1 (1-0) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.75 | T |
| 31/03/24 | Pogon Szczecin | 3-1 (2-1) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/09/23 | Cracovia Krakow | 1-5 (0-2) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/23 | Pogon Szczecin | 3-2 (2-1) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/09/22 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.25 | H |
| 13/03/22 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/09/21 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | H |
| 06/02/21 | Pogon Szczecin | 1-0 (1-0) | Cracovia Krakow | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/08/20 | Cracovia Krakow | 2-1 (0-0) | Pogon Szczecin | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/06/20 | Cracovia Krakow | 2-1 (1-0) | Pogon Szczecin | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/06/20 | Pogon Szczecin | 1-0 (0-0) | Cracovia Krakow | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/10/19 | Cracovia Krakow | 2-0 (0-0) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/05/19 | Cracovia Krakow | 0-3 (0-1) | Pogon Szczecin | +1 | 2.75 | B |
| 15/12/18 | Cracovia Krakow | 2-1 (0-1) | Pogon Szczecin | 0 | 2.25 | T |
| 11/08/18 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | Cracovia Krakow | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/05/18 | Cracovia Krakow | 1-4 (1-2) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/03/18 | Pogon Szczecin | 0-3 (0-2) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Cracovia Krakow
BHTTTBHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Cracovia Krakow | 0-1 (0-1) | Anorthosis Famagusta FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Lech Poznan | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | -1 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (1-0) | Sevilla | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Cracovia Krakow | 2-0 (2-0) | Pardubice | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Cracovia Krakow | 3-1 (2-1) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | T |
| 03/07/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-2) | Pafos FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (1-1) | Korona Kielce | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Motor Lublin | 3-3 (1-1) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Cracovia Krakow | 0-0 (0-0) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-1) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Rakow Czestochowa | 4-1 (2-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Cracovia Krakow | 2-2 (1-1) | Arka Gdynia | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (1-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (0-0) | GKS Katowice | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Cracovia Krakow | 2-3 (1-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Cracovia Krakow | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Pogon Szczecin
BBBTBTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Pogon Szczecin | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Fenerbahce | 4-0 (2-0) | Pogon Szczecin | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (2-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Berliner FC Dynamo | 0-3 (0-1) | Pogon Szczecin | - | - | T |
| 23/05/26 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | H |
| 15/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 3-2 (2-1) | Pogon Szczecin | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pogon Szczecin | 3-0 (1-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-1) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | B |
| 14/04/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-2) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Pogon Szczecin | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Lechia Gdansk | 2-1 (1-1) | Pogon Szczecin | -0.25 | 3 | B |
| 17/03/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (0-1) | Korona Kielce | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Pogon Szczecin | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Pogon Szczecin | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Pogon Szczecin | 0-1 (0-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
| 21/02/26 | Gornik Zabrze | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Cracovia Krakow
Pogon Szczecin
13Sebastian Madejski4Gustav Henriksson25COtar Kakabadze39Mauro Perkovic61Brahim Traore5Beno Selan6Amir Al Ammari43Mateusz Klich14Ajdin Hasic18Kahveh Zahiroleslam70Dijon Kameri77Valentin Cojocaru4Leonardo Borges Da Silva13Dimitrios Keramitsis28CLinus Wahlqvist41Attila Szalai3Kellyn Acosta16Patryk Dziczek18Paul Omo Mukairu21Darko Churlinov35Maciej Wojciechowski10Filip Cuic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Gustav Henriksson▼ Rời sân 54'6.4
- 5Beno Selan▼ Rời sân 55'6.5
- 6Amir Al Ammari🟨 Thẻ vàng 48'6.7
- 13Sebastian Madejski5.7
- 14Ajdin Hasic7
- 18Kahveh Zahiroleslam▼ Rời sân 67'6.4
- 25Otar Kakabadze C▼ Rời sân 84'6.8
- 39Mauro Perkovic6.4
- 43Mateusz Klich▼ Rời sân 83'7.3
- 61Brahim Traore6.9
- 70Dijon Kameri🟨 Thẻ vàng 9'6.9
Khách · 4231
- 3Kellyn Acosta7
- 4Leonardo Borges Da Silva⚽ Ghi bàn 46'8.5
- 10Filip Cuic▼ Rời sân 86'6.6
- 13Dimitrios Keramitsis7.3
- 16Patryk Dziczek6.9
- 18Paul Omo Mukairu⚽ Ghi bàn 90+4' · 🎯 Kiến tạo 46'8.8
- 21Darko Churlinov▼ Rời sân 60'6
- 28Linus Wahlqvist C🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 60'6.4
- 35Maciej Wojciechowski▼ Rời sân 60'6.6
- 41Attila Szalai▼ Rời sân 79'7.1
- 77Valentin Cojocaru8.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
74
Tấn công
9279
Tấn công nguy hiểm
8158
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
147
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
455318
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
714
Việt vị
23
Cứu thua
27
Tắc bóng
512
Quả ném biên
2314
Cắt bóng
715
Tạt bóng thành công
124
Chuyền dài
2133
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.150.93
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cracovia Krakow (18 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Pogon Szczecin (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cracovia Krakow (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Pogon Szczecin (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cracovia Krakow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Mateusz Klich Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 2/1 | 47/54 | 2 | |||
| 14Ajdin Hasic Tiền đạo cánh phải | 7 | 4/2 | 39/51 | 0 | |||
| 61Brahim Traore Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 50/57 | 3 | |||
| 70Dijon Kameri Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 27/28 | 0 | 🟨 | ||
| 25Otar Kakabadze Tiền vệ phải | 6.8 | 0/0 | 35/44 | 6 | |||
| 6Amir Al Ammari Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 31/33 | 1 | 🟨 | ||
| 5Beno Selan Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 14/18 | 2 | |||
| 4Gustav Henriksson Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 39Mauro Perkovic Tiền vệ trái | 6.4 | 2/0 | 55/61 | 2 | |||
| 18Kahveh Zahiroleslam Tiền đạo | 6.4 | 6/2 | 6/6 | 0 | |||
| 13Sebastian Madejski Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 17Martin Minchev (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 21Kacper Smiglewski (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9Wiktor Bogacz (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 79Dominik Pila (dự bị) Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 28Vincent Burlet (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/0 | 19/21 | 1 |
Pogon Szczecin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Paul Omo Mukairu Tiền đạo cánh phải | 8.8 | 1 | 1 | 4/2 | 19/25 | 6 | |
| 77Valentin Cojocaru Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 23/33 | 0 | |||
| 4Leonardo Borges Da Silva Hậu vệ trái | 8.5 | 1 | 1/1 | 25/32 | 4 | ||
| 13Dimitrios Keramitsis Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 38/42 | 3 | |||
| 41Attila Szalai Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 32/37 | 3 | |||
| 3Kellyn Acosta Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 20/23 | 3 | |||
| 16Patryk Dziczek Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 26/31 | 3 | |||
| 10Filip Cuic Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 12/17 | 2 | |||
| 35Maciej Wojciechowski Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 16/19 | 2 | |||
| 28Linus Wahlqvist Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 13/17 | 2 | 🟨 | ||
| 21Darko Churlinov Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/0 | 12/15 | 0 | |||
| 23Benjamin Mendy (dự bị) Hậu vệ trái | 7.4 | 1 | 0/0 | 4/5 | 3 | ||
| 7Musa Juwara (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 8/11 | 2 | |||
| 19Mor Ndiaye (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 8Fredrik Ulvestad (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 15Hussein Ali (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cracovia Krakow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-6-13 | Thành lập | 1948 |
| Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg | Sân nhà | Stadion im. Floriana Krygiera |
| 0 | Sức chứa | 17783 |
| Bartosz Grzelak | HLV | Oscar Garcia Junyent |
| KRAKOW | Khu vực | SZCZECIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 2.83 | 2.85 | 0.80 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.11 | 2.83 | 2.85 | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 203.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.07 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.25 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.10 | 3.10 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.45 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 2.95 | 3.40 | 0.78 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.03 ↓ | 5.93 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.10 | 3.10 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.04 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.25 | 3.05 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.15 | 3.18 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 235.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.27 | 3.22 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 101.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.00 ↑ | 3.00 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.45 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 388.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 11.71 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.27 | 3.37 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 30.76 ↑ | 5.40 ↑ | 1.19 ↓ | 3.95 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 2.70 | 3.66 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.55 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 375.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.91 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.50 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 351.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.