Kết quả bóng đá trận Costa Del Este Reserves vs UMECIT Reserves, 21:00 ngày 30/07/2026
Liga Prom (Panama) · 21:00 ngày 30/07/2026
Costa Del Este Reserves 2 Kết thúc HT 0-0 1
UMECIT Reserves
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Costa Del Este Reserves | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 62' | ||
| 63' | ||
| 77' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 78' | |
| 80' | ||
| 90+2' | ||
| 90+3' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 11 |
Chủ = Costa Del Este Reserves · Khách = UMECIT Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Costa Del Este Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 5 (45%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Costa Del Este Reserves 2 (50%)Hòa 1 (25%)UMECIT Reserves 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | Costa Del Este Reserves | 2-4 (1-2) | UMECIT Reserves | - | - | B |
| 20/07/25 | UMECIT Reserves | 2-2 (2-1) | Costa Del Este Reserves | - | - | H |
| 25/04/25 | UMECIT Reserves | 1-4 (0-2) | Costa Del Este Reserves | - | - | T |
| 02/02/25 | Costa Del Este Reserves | 2-1 (1-0) | UMECIT Reserves | - | - | T |
Thành tích gần đây — Costa Del Este Reserves
THHTBTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Costa Del Este Reserves | 1-0 (1-0) | Champions FC Academy | - | - | T |
| 09/05/26 | Plaza Amador Reserves | 1-1 (1-1) | Costa Del Este Reserves | - | - | H |
| 05/05/26 | Costa Del Este Reserves | 2-2 (1-1) | Plaza Amador Reserves | - | - | H |
| 17/04/26 | Sporting San Miguelito Reserves | 0-2 (0-1) | Costa Del Este Reserves | - | - | T |
| 12/04/26 | Costa Del Este Reserves | 2-3 (1-1) | Panama City FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Costa Del Este Reserves | 2-0 (0-0) | Tauro Reserves | - | - | T |
| 20/03/26 | Chorrillo | 0-7 (0-2) | Costa Del Este Reserves | - | - | T |
| 07/03/26 | Costa Del Este Reserves | 5-3 (4-0) | Costa Del Este | - | - | T |
| 27/02/26 | Alianza FC Panama Reserves | 0-0 (0-0) | Costa Del Este Reserves | - | - | H |
| 20/02/26 | Costa Del Este Reserves | 1-1 (0-0) | Plaza Amador Reserves | - | - | H |
| 12/02/26 | CD Arabe Unido Reserves | 1-2 (1-0) | Costa Del Este Reserves | - | - | T |
| 07/02/26 | Champions FC Academy | 0-4 (0-1) | Costa Del Este Reserves | - | - | T |
| 31/01/26 | Costa Del Este Reserves | 1-1 (1-0) | Sporting San Miguelito Reserves | - | - | H |
| 25/01/26 | Panama City FC | 1-4 (0-3) | Costa Del Este Reserves | - | - | T |
| 24/11/25 | Union Cocle | 2-2 (0-1) | Costa Del Este Reserves | - | - | H |
| 20/11/25 | Costa Del Este Reserves | 1-0 (0-0) | Sporting San Miguelito Reserves | - | - | T |
| 13/11/25 | Costa Del Este Reserves | 3-1 (0-0) | Chorrillo | - | - | T |
| 07/11/25 | Chorrillo | 1-2 (0-2) | Costa Del Este Reserves | - | - | T |
| 01/11/25 | CD Arabe Unido Reserves | 1-2 (0-1) | Costa Del Este Reserves | - | - | T |
| 25/10/25 | Champions FC Academy | 2-3 (1-2) | Costa Del Este Reserves | - | - | T |
Thành tích gần đây — UMECIT Reserves
HTTHBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Sporting San Miguelito Reserves | 1-1 (1-1) | UMECIT Reserves | - | - | H |
| 12/04/26 | UMECIT Reserves | 5-0 (2-0) | Sporting San Miguelito Reserves | - | - | T |
| 28/03/26 | UMECIT Reserves | 2-1 (1-0) | Costa Del Este | - | - | T |
| 13/03/26 | Plaza Amador Reserves | 3-3 (1-1) | UMECIT Reserves | - | - | H |
| 08/03/26 | Tauro Reserves | 2-1 (1-1) | UMECIT Reserves | - | - | B |
| 23/02/26 | San Martin FC | 2-0 (0-0) | UMECIT Reserves | - | - | B |
| 11/02/26 | UMECIT Reserves | 3-1 (2-0) | Champions FC Academy | - | - | T |
| 08/02/26 | Panama City FC | 1-0 (0-0) | UMECIT Reserves | - | - | B |
| 24/01/26 | Sporting San Miguelito Reserves | 2-0 (0-0) | UMECIT Reserves | - | - | B |
| 17/01/26 | Costa Del Este | 0-1 (0-0) | UMECIT Reserves | - | - | T |
| 31/10/25 | Sporting San Miguelito Reserves | 1-0 (0-0) | UMECIT Reserves | - | - | B |
| 25/10/25 | UMECIT Reserves | 1-3 (0-2) | CD Arabe Unido Reserves | - | - | B |
| 19/10/25 | UMECIT Reserves | 5-0 (3-0) | Champions FC Academy | - | - | T |
| 12/10/25 | UMECIT Reserves | 4-1 (1-1) | Panama City FC | - | - | T |
| 05/10/25 | Costa Del Este Reserves | 2-4 (1-2) | UMECIT Reserves | - | - | T |
| 26/09/25 | Plaza Amador Reserves | 2-3 (2-2) | UMECIT Reserves | - | - | T |
| 21/09/25 | UMECIT Reserves | 3-0 (1-0) | Alianza FC Panama Reserves | - | - | T |
| 14/09/25 | UMECIT Reserves | 0-1 (0-1) | Chorrillo | - | - | B |
| 06/09/25 | Costa Del Este | 1-2 (1-1) | UMECIT Reserves | - | - | T |
| 29/08/25 | Tauro Reserves | 0-1 (0-0) | UMECIT Reserves | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
56
Tấn công
6554
Tấn công nguy hiểm
4942
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Costa Del Este Reserves (15 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
UMECIT Reserves (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Costa Del Este Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 64.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.33 | 0.92 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.21 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.75 | 0.82 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.47 | 2.88 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.11 ↑ | 30.84 ↑ | 2.34 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.84 | 4.01 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.89 ↑ | 29.00 ↑ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.80 | 0.81 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.24 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.70 | 3.96 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.86 ↑ | 18.29 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.09 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.