Kết quả bóng đá trận Corvinul Hunedoara vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 22:30 ngày 20/07/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 20/07/2026
Corvinul Hunedoara 3 Kết thúc HT 0-0 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Corvinul Hunedoara | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Andrej Fabry 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| 60' ⇄ | ▲ Matyas Tajti ▼ Zsolt Magyar | |
| ▲ Mario Bratu ▼ Emmanuel Yeboah | 61' ⇄ | |
| Daniel Pirvulescu(Assists:Angel Gillard) (Kiến tạo: Angel Gillard) 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| Sergio Ribeiro 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| 66' ⇄ | ▲ Attila Csuros ▼ Szabolcs Szalay | |
| 66' ⇄ | ▲ Darius Bota ▼ Efraim-Zoltan Bodo | |
| ▲ Renato Espinoza ▼ Angel Gillard | 72' ⇄ | |
| ▲ Ronaldo Deaconu ▼ Andrej Fabry | 72' ⇄ | |
| ▲ Gideon Uche Goodlad ▼ Sergio Ribeiro | 83' ⇄ | |
| ▲ Mohammad Abualnadi ▼ Antonio Manolache | 83' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Albert Stahl ▼ Marton Eppel | |
| 89' ⇄ | ▲ Jozef Dolny ▼ Francisco Anderson De Jesus Dos Santos | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 7 | 15 |
| Điểm | 4 | 0 | 14 | 10 |
Chủ = Corvinul Hunedoara · Khách = FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corvinul Hunedoara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Corvinul Hunedoara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 4 | - | - |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 18 | 24 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 40 | 8 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Corvinul Hunedoara 3 (60%)Hòa 1 (20%)FK Csikszereda Miercurea Ciuc 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/24 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/05/24 | Corvinul Hunedoara | 3-1 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/24 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-1 (1-1) | Corvinul Hunedoara | 0 | 2.25 | B |
| 30/08/23 | Corvinul Hunedoara | 4-2 (3-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/08/23 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Corvinul Hunedoara
TBTBHBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | T |
| 02/07/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -1.25 | 3 | B |
| 01/07/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (1-0) | FC Pyunik | - | - | T |
| 24/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (1-0) | Corvinul Hunedoara | - | - | B |
| 16/05/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | H |
| 09/05/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-1 (1-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-3 (0-2) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (1-2) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | Chindia Targoviste | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Corvinul Hunedoara | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Corvinul Hunedoara | 1-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 14/03/26 | Corvinul Hunedoara | 2-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Scolar Resita | 1-3 (1-1) | Corvinul Hunedoara | - | - | T |
| 28/02/26 | Corvinul Hunedoara | 2-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | +2 | 3 | H |
| 24/02/26 | Concordia Chiajna | 0-2 (0-1) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/02/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | H |
| 11/02/26 | Kolos Kovalyovka | 2-1 (0-0) | Corvinul Hunedoara | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Csikszereda Miercurea Ciuc
BBTHTBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Slaven Belupo | 3-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brno | 2-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 01/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | T |
| 20/06/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | -1 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Hermannstadt | 0-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-2 (2-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | H |
| 21/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | FC Otelul Galati | 2-3 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2 | H |
| 23/02/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-1 (2-1) | Hermannstadt | 0 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Universitaea Cluj | 4-1 (4-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Corvinul Hunedoara
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
21Codrut Sandu10CSergiu Alexandru Neacsa13flavius iacob18Florin Ilie30Antonio Manolache20Sergio Ribeiro22Andrej Fabry23Ion Cararus19Daniel Pirvulescu32Angel Gillard99Emmanuel Yeboah94Eduard Pap3Raul Palmes6Lorand Paszka24Janos Hegedus29Razvan Trif8CSzilard Veres20Efraim-Zoltan Bodo11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos30Zsolt Magyar79Szabolcs Szalay27Marton Eppel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 10Sergiu Alexandru Neacsa C6.9
- 13flavius iacob6.6
- 18Florin Ilie7.3
- 19Daniel Pirvulescu⚽ Ghi bàn 62'7.9
- 20Sergio Ribeiro⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 83'7.3
- 21Codrut Sandu7.8
- 22Andrej Fabry⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 72'8.3
- 23Ion Cararus7.2
- 30Antonio Manolache▼ Rời sân 83'7.4
- 32Angel Gillard🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 72'7.2
- 99Emmanuel Yeboah▼ Rời sân 61'7.2
Khách · 4231
- 3Raul Palmes5.8
- 6Lorand Paszka6.7
- 8Szilard Veres C6.1
- 11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos▼ Rời sân 89'6.6
- 20Efraim-Zoltan Bodo▼ Rời sân 66'5
- 24Janos Hegedus6.3
- 27Marton Eppel▼ Rời sân 89'6
- 29Razvan Trif6.1
- 30Zsolt Magyar▼ Rời sân 60'5.9
- 79Szabolcs Szalay▼ Rời sân 66'6.2
- 94Eduard Pap6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2211
Sút cầu môn
75
Tấn công
9665
Tấn công nguy hiểm
5640
Sút ngoài cầu môn
136
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
519336
TL chuyền bóng thành công
88%80%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
01
Cứu thua
54
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2015
Cắt bóng
83
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
3923
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.810.96
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Corvinul Hunedoara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Andrej Fabry Tiền vệ | 8.3 | 1 | 3/1 | 38/45 | 2 | ||
| 19Daniel Pirvulescu Tiền đạo | 7.9 | 1 | 8/2 | 15/15 | 1 | ||
| 21Codrut Sandu Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 33/42 | 0 | |||
| 30Antonio Manolache Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 66/74 | 3 | |||
| 18Florin Ilie Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 61/64 | 0 | |||
| 20Sergio Ribeiro Tiền đạo | 7.3 | 1 | 3/1 | 34/37 | 1 | ||
| 23Ion Cararus Tiền vệ | 7.2 | 1/1 | 51/54 | 1 | |||
| 99Emmanuel Yeboah Tiền đạo | 7.2 | 2/0 | 14/19 | 0 | |||
| 32Angel Gillard Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/0 | 12/14 | 0 | ||
| 10Sergiu Alexandru Neacsa Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 48/52 | 3 | |||
| 13flavius iacob Hậu vệ phải | 6.6 | 1/1 | 39/47 | 2 | |||
| 70Ronaldo Deaconu (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 14/17 | 0 | |||
| 9Renato Espinoza (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 41Mario Bratu (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 9/14 | 0 | |||
| 5Mohammad Abualnadi (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 12/12 | 2 | |||
| 47Gideon Uche Goodlad (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 8/8 | 0 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Lorand Paszka Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 20/32 | 3 | |||
| 11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos Tiền vệ phải | 6.6 | 2/0 | 20/26 | 0 | |||
| 94Eduard Pap Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 24Janos Hegedus Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 44/49 | 0 | |||
| 79Szabolcs Szalay Trung phong | 6.2 | 1/1 | 13/15 | 0 | |||
| 8Szilard Veres Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 26/30 | 1 | |||
| 29Razvan Trif Hậu vệ trái | 6.1 | 2/2 | 14/21 | 0 | |||
| 27Marton Eppel Trung phong | 6 | 2/2 | 6/14 | 0 | |||
| 30Zsolt Magyar Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 9/16 | 2 | |||
| 3Raul Palmes Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 35/37 | 1 | |||
| 20Efraim-Zoltan Bodo Tiền vệ tấn công | 5 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 55Darius Bota (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 18Matyas Tajti (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 17/22 | 2 | |||
| 13Attila Csuros (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 17/19 | 1 | |||
| 9Jozef Dolny (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 77Albert Stahl (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Corvinul Hunedoara | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 16500 | Sức chứa | 0 |
| Sandu Florin Maxim | HLV | Istvan Szabo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.10 | 3.10 | 0.92 | 2.25 | 0.89 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.15 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.05 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.75 | 0.80 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.67 ↑ | 68.58 ↑ | 5.59 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.15 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.30 | 3.00 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.00 | 2.94 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.00 ↑ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.12 | 2.80 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.45 ↑ | 23.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.80 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.76 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 99.00 ↑ | 11.73 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.24 | 2.91 | 0.93 | 2.50 | 0.84 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.34 ↑ | 24.31 ↑ | 2.87 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 401.00 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.15 | 2.80 | 1.08 | 2.50 | 0.64 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Corvinul Hunedoara | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).