Kết quả bóng đá trận Corpus Christi FC vs Greenville Triumph, 07:30 ngày 26/07/2026
USL League One · 07:30 ngày 26/07/2026
Corpus Christi FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Greenville Triumph
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Corpus Christi FC | Phút | |
| Arthur Medina(Assists:Jackson Dietrich) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| Arthur Medina | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| Enock Kwakwa | 77' | |
| 81' | Louis Chapa Herrera | |
| 87' | Ezra White | |
| 88' | Brandon Fricke | |
| Jack Keaney | 90+8' | |
| 90+8' | Azaad Liadi | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 8 | 18 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 8 |
Chủ = Corpus Christi FC · Khách = Greenville Triumph
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corpus Christi FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 8 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 6 (26%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Corpus Christi FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 8 | 6 | 21 | 26 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 9 | 18 | 8 |
| Sân khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 7 | 17 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Greenville Triumph
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 30 | 18 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 16 | 14 | 12 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 14 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Corpus Christi FC
HHTBHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | New York Cosmos | 0-0 (0-0) | Corpus Christi FC | - | - | H |
| 12/07/26 | Corpus Christi FC | 1-1 (0-0) | Knoxville troops | -0.25 | 3 | H |
| 05/07/26 | Corpus Christi FC | 2-1 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Charlotte Independence | 2-1 (2-1) | Corpus Christi FC | -1 | 3.25 | B |
| 25/06/26 | Corpus Christi FC | 0-0 (0-0) | AV Alta | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Corpus Christi FC | 4-1 (2-0) | Sarasota Paradise | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Corpus Christi FC | 1-0 (0-0) | Richmond Kickers | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/06/26 | Birmingham Legion | 3-0 (2-0) | Corpus Christi FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/06/26 | Corpus Christi FC | 3-2 (0-1) | Portland Hearts of Pine | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Forward Madison FC | 3-0 (2-0) | Corpus Christi FC | - | - | B |
| 24/05/26 | Corpus Christi FC | 2-2 (1-0) | Knoxville troops | - | - | H |
| 21/05/26 | Fort Wayne FC | 1-1 (0-0) | Corpus Christi FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Corpus Christi FC | 0-1 (0-0) | FC Tulsa | - | - | B |
| 10/05/26 | Corpus Christi FC | 1-3 (1-2) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 03/05/26 | Corpus Christi FC | 0-0 (0-0) | Spokane Velocity | - | - | H |
| 26/04/26 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-1) | Corpus Christi FC | - | - | T |
| 23/04/26 | Sarasota Paradise | 2-1 (1-0) | Corpus Christi FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Westchester SC | 5-1 (2-1) | Corpus Christi FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Omaha | 2-1 (1-0) | Corpus Christi FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Knoxville troops | 0-0 (0-0) | Corpus Christi FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Greenville Triumph
BBHTBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Fort Wayne FC | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 12/07/26 | Greenville Triumph | 1-2 (0-0) | Richmond Kickers | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Greenville Triumph | 0-0 (0-0) | Sarasota Paradise | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-1) | Greenville Triumph | 0 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | -1 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-0) | AV Alta | - | - | B |
| 15/06/26 | Westchester SC | 4-0 (3-0) | Greenville Triumph | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Greenville Triumph | 3-1 (1-0) | Loudoun United | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/06/26 | Greenville Triumph | 1-0 (1-0) | Forward Madison FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Knoxville troops | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 24/05/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | H |
| 10/05/26 | Greenville Triumph | 0-3 (0-1) | Richmond Kickers | - | - | B |
| 03/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 26/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 05/04/26 | FC Naples | 1-0 (1-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 30/03/26 | Greenville Triumph | 4-2 (3-0) | Westchester SC | +1 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Greenville Triumph | 3-2 (1-1) | New York Cosmos | - | - | T |
| 19/03/26 | Asheville City | 3-1 (1-1) | Greenville Triumph | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 12/02/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
34
Sút bóng
714
Sút cầu môn
14
Tấn công
94113
Tấn công nguy hiểm
6385
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
2123
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
233393
TL chuyền bóng thành công
66%77%
Phạm lỗi
2321
Việt vị
21
Cứu thua
40
Tắc bóng
1015
Quả ném biên
2922
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2550
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.20.88
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corpus Christi FC (24 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Greenville Triumph (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Corpus Christi FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Greenville Triumph (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Corpus Christi FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.20 | 0.87 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.00 | 3.20 | 0.68 | 2.50 | 0.65 | 0.68 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 1.79 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.35 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 95.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.15 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.49 ↑ | 100.00 ↑ | 2.73 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.35 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.45 ↑ | 31.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.64 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 25.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.43 | 3.69 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | 0.83 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.42 ↑ | 30.09 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 3.03 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Corpus Christi FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Greenville Triumph | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).