Kết quả bóng đá trận Cork City (W) vs Yalong City (W), 21:00 ngày 11/07/2026
National League Nữ (Ireland) · 21:00 ngày 11/07/2026
Cork City (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Yalong City (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Cork City (W) | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ||
| HT 0-1 | ||
| 60' | ||
| 76' | ⚽ 0 - 2 | |
| 78' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 21 | 13 |
| Điểm | 3 | 1 | 8 | 17 |
Chủ = Cork City (W) · Khách = Yalong City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cork City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (37%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Cork City (W) 1 (7%)Hòa 2 (14%)Yalong City (W) 11 (79%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/25 | Cork City (W) | 0-4 (0-1) | Yalong City (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 23/03/25 | Yalong City (W) | 2-0 (2-0) | Cork City (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 08/09/24 | Yalong City (W) | 4-0 (0-0) | Cork City (W) | -2 | 3 | B |
| 08/06/24 | Cork City (W) | 0-1 (0-0) | Yalong City (W) | -1.75 | 3 | B |
| 21/10/23 | Cork City (W) | 1-3 (0-1) | Yalong City (W) | - | - | B |
| 23/04/23 | Yalong City (W) | 2-0 (1-0) | Cork City (W) | - | - | B |
| 13/08/22 | Cork City (W) | 1-2 (0-1) | Yalong City (W) | - | - | B |
| 07/08/22 | Yalong City (W) | 2-0 (0-0) | Cork City (W) | - | - | B |
| 03/07/22 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | Cork City (W) | - | - | B |
| 07/05/22 | Cork City (W) | 1-4 (0-1) | Yalong City (W) | - | - | B |
| 03/10/21 | Yalong City (W) | 2-0 (2-0) | Cork City (W) | - | - | B |
| 17/07/21 | Cork City (W) | 2-2 (1-1) | Yalong City (W) | - | - | H |
| 02/05/21 | Yalong City (W) | 2-2 (1-1) | Cork City (W) | - | - | H |
| 13/09/20 | Cork City (W) | 2-0 (1-0) | Yalong City (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cork City (W)
THTBHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Cork City (W) | 1-0 (1-0) | DLR Waves (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Waterford United (W) | 0-0 (0-0) | Cork City (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Cork City (W) | 6-0 (3-0) | Peamount Utd (W) | -2 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Sligo Rovers (W) | 4-0 (4-0) | Cork City (W) | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | DLR Waves (W) | 1-1 (1-0) | Cork City (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-0) | Shelbourne (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-1) | Galway LFC (W) | -2.75 | 3.25 | B |
| 20/04/26 | Wexford Youths (W) | 4-1 (2-1) | Cork City (W) | -1.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | Cork City (W) | 0-2 (0-1) | FC Treaty United (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Bohemians Dublin (W) | 3-0 (2-0) | Cork City (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Cork City (W) | 0-2 (0-2) | Shamrock Rovers (W) | -2 | 3.25 | B |
| 11/10/25 | Wexford Youths (W) | 3-0 (2-0) | Cork City (W) | -2 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | Cork City (W) | 1-2 (0-2) | Shamrock Rovers (W) | -1.5 | 3 | B |
| 02/10/25 | Cork City (W) | 0-4 (0-1) | Yalong City (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 20/09/25 | Galway LFC (W) | 5-0 (4-0) | Cork City (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 06/09/25 | Bohemians Dublin (W) | 2-0 (2-0) | Cork City (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/08/25 | Cork City (W) | 1-1 (1-0) | DLR Waves (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/08/25 | Cork City (W) | 0-2 (0-1) | Peamount Utd (W) | -1.5 | 3 | B |
| 09/08/25 | Sligo Rovers (W) | 2-0 (1-0) | Cork City (W) | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/25 | Cork City (W) | 0-2 (0-1) | Shelbourne (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yalong City (W)
HTTBTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Yalong City (W) | 1-1 (1-0) | Shelbourne (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Peamount Utd (W) | 0-2 (0-0) | Yalong City (W) | +0.5 | 3 | T |
| 21/06/26 | Yalong City (W) | 3-1 (1-1) | Shamrock Rovers (W) | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (0-1) | Yalong City (W) | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | FC Treaty United (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (1-1) | Yalong City (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Waterford United (W) | 2-4 (2-0) | Yalong City (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Yalong City (W) | 2-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Yalong City (W) | 2-0 (0-0) | Peamount Utd (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Bohemians Dublin (W) | 2-5 (1-1) | Yalong City (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | DLR Waves (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Sligo Rovers (W) | 1-1 (0-0) | Yalong City (W) | - | - | H |
| 08/03/26 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | Shelbourne (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Yalong City (W) | 3-2 (2-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Yalong City (W) | 4-0 (4-0) | Sligo Rovers (W) | +3 | 4 | T |
| 04/10/25 | Peamount Utd (W) | 1-0 (0-0) | Yalong City (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/10/25 | Cork City (W) | 0-4 (0-1) | Yalong City (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 27/09/25 | Shelbourne (W) | 1-2 (0-1) | Yalong City (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Yalong City (W) | 3-1 (0-1) | DLR Waves (W) | - | - | T |
| 18/09/25 | Yalong City (W) | 0-3 (0-1) | Glasgow City (W) | -0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
225
Sút cầu môn
114
Tấn công
78134
Tấn công nguy hiểm
2071
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
23 77
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B11T11 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B5T5 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cork City (W) (13 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Yalong City (W) (28 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cork City (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 1 (14%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Yalong City (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cork City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 13.00 | 7.00 | 1.14 | 0.99 | 3.25 | 0.84 | 0.79 | -2.25 | 1.04 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.82 ↑ | -1.25 | 1.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 19.00 | 7.50 | 1.10 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -2.25 | 0.89 |
| Live | 17.00 ↓ | 7.50 | 1.11 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.82 ↓ | -2.25 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 13.00 | 7.00 | 1.11 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | -2.25 | 0.92 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.70 ↓ | 1.05 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.74 ↓ | -1.25 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 17.00 | 7.50 | 1.12 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.20 | 7.20 | 1.09 | 0.85 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 43.85 ↑ | 11.22 ↑ | 1.03 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 7.00 | 1.11 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | -2.25 | 0.92 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.60 ↓ | 1.05 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | 1.08 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 14.00 | 6.80 | 1.08 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↓ | 6.80 | 1.08 | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.77 ↓ | -2.25 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 10.50 | 6.40 | 1.11 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -2.25 | 0.91 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.79 ↓ | -1.25 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 19.60 | 6.30 | 1.10 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | -2.25 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.85 ↓ | 1.05 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.71 ↓ | -1.25 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 7.50 | 1.12 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 14.50 | 7.50 | 1.07 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | -2.25 | 0.81 |
| Live | 44.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.04 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.68 ↓ | -1.25 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 12.29 | 7.32 | 1.11 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | -2.25 | 0.87 |
| Live | 15.01 ↑ | 5.87 ↓ | 1.15 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.77 ↓ | -1.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 13.00 | 7.75 | 1.13 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.52 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.00 | 8.00 | 1.10 | 1.12 | 3.50 | 0.64 | 1.28 | -1.50 | 0.56 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.10 ↑ | 1.05 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.80 ↓ | -1.25 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.11 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | -2.25 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | -1.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 7.00 | 1.13 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.