Kết quả bóng đá trận Cork City vs Longford Town, 01:45 ngày 11/07/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 11/07/2026
Cork City 3 Kết thúc HT 1-2 4
Longford Town
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 8
Địa điểm: Turners Cross Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Cork City | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Dean Williams | |
| Cillian Murphy 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| 41' | Sultan Adenekan | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 2 Pharrell Manuel | |
| HT 1-2 | ||
| Joshua Fitzpatrick 2 - 2 ⚽ | 70' | |
| 72' | Cole Omorehiomwan | |
| Cillian Murphy 3 - 2 ⚽ | 72' | |
| 87' | ⚽ 3 - 3 Darragh Murtagh | |
| 88' | ||
| 90+2' | ⚽ 3 - 4 Stefan Ugbesia | |
| 90+4' | ||
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 13 | 21 | 25 |
| Mất bàn | 12 | 5 | 16 | 19 |
| Điểm | 1 | 6 | 19 | 16 |
Chủ = Cork City · Khách = Longford Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cork City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 9 (31%) |
Bảng xếp hạng
Cork City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 17 | 3 | 4 | 48 | 20 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 10 | 0 | 2 | 30 | 11 | 30 | 1 |
| Sân khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 9 | 24 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 0 | - | - |
Longford Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 7 | 9 | 28 | 32 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 14 | 11 | 20 | 7 |
| Sân khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 14 | 21 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cork City 15 (75%)Hòa 4 (20%)Longford Town 1 (5%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Longford Town | 0-2 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Cork City | 2-1 (0-0) | Longford Town | +1.75 | 3 | T |
| 31/08/24 | Cork City | 3-2 (1-2) | Longford Town | +2 | 3 | T |
| 08/06/24 | Cork City | 2-0 (2-0) | Longford Town | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/04/24 | Longford Town | 1-4 (1-2) | Cork City | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/03/24 | Longford Town | 0-2 (0-0) | Cork City | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/01/23 | Longford Town | 0-2 (0-0) | Cork City | - | - | T |
| 03/09/22 | Cork City | 2-2 (0-1) | Longford Town | +1 | 2.5 | H |
| 19/06/22 | Longford Town | 1-1 (0-1) | Cork City | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/04/22 | Cork City | 4-1 (1-1) | Longford Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/03/22 | Longford Town | 0-0 (0-0) | Cork City | 0 | 2.5 | H |
| 12/08/20 | Cork City | 0-0 (0-0) | Longford Town | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/02/20 | Cork City | 2-0 (2-0) | Longford Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/02/19 | Cork City | 1-3 (1-3) | Longford Town | - | - | B |
| 08/09/18 | Longford Town | 0-7 (0-2) | Cork City | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/09/17 | Longford Town | 1-4 (0-3) | Cork City | +1.75 | 3.25 | T |
| 27/08/16 | Cork City | 5-2 (3-1) | Longford Town | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/08/16 | Longford Town | 1-4 (0-1) | Cork City | +1.5 | 2.75 | T |
| 29/05/16 | Longford Town | 0-3 (0-0) | Cork City | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/03/16 | Cork City | 6-0 (3-0) | Longford Town | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cork City
TTTTTTTTHT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/2 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Cobh Ramblers | 0-1 (0-1) | Cork City | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Cork City | 2-0 (1-0) | Bray Wanderers | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Cork City | 4-0 (0-0) | Treaty United | +1.75 | 3 | T |
| 13/06/26 | Wexford (Youth) | 0-2 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Cork City | 4-0 (1-0) | Finn Harps | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Cork City | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Athlone Town | 0-3 (0-0) | Cork City | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Longford Town | 0-2 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Cork City | 1-1 (1-0) | Rockmount | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Cork City | 3-1 (1-0) | UC Dublin | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Kerry FC | 1-0 (1-0) | Cork City | +1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cork City | 0-1 (0-0) | Cobh Ramblers | +1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (1-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Cork City | 2-1 (1-1) | Wexford (Youth) | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Cork City | 2-1 (1-0) | Kerry FC | +1.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Cork City | 4-2 (0-2) | Kerry FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Finn Harps | 0-0 (0-0) | Cork City | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Cork City | 4-1 (2-1) | Athlone Town | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | UC Dublin | 0-1 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Cork City | 2-1 (0-0) | Longford Town | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Longford Town
TBBTTHBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Longford Town | 2-1 (0-1) | UC Dublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Kerry FC | 2-1 (0-0) | Longford Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Bray Wanderers | 5-2 (1-0) | Longford Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Longford Town | 2-1 (2-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Longford Town | 3-1 (1-0) | Treaty United | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Finn Harps | 2-2 (0-0) | Longford Town | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Longford Town | 0-2 (0-0) | Cork City | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Wexford (Youth) | 1-2 (0-1) | Longford Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Longford Town | 1-1 (0-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | UC Dublin | 2-0 (1-0) | Longford Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Longford Town | 1-0 (1-0) | Kerry FC | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cobh Ramblers | 0-0 (0-0) | Longford Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Longford Town | 1-0 (0-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Athlone Town | 2-0 (1-0) | Longford Town | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Treaty United | 0-0 (0-0) | Longford Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Longford Town | 0-1 (0-1) | Finn Harps | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Longford Town | 2-0 (1-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Cork City | 2-1 (0-0) | Longford Town | -1.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Longford Town | 0-0 (0-0) | UC Dublin | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Kerry FC | 1-1 (0-0) | Longford Town | -0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
108
Phạt góc (HT)
64
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
1115
Tấn công
9290
Tấn công nguy hiểm
5247
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T15 H4 B1T1 H4 B15
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cork City (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Longford Town (29 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cork City (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Longford Town (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cork City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984-7-1 | Thành lập | 1924 |
| Turners Cross Stadium | Sân nhà | Flancare Park |
| 9000 | Sức chứa | 8750 |
| Colin Healy | HLV | Gary Cronin |
| Cork | Khu vực | Longford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 4.80 | 8.60 | 0.73 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.90 ↑ | 24.00 ↑ | 0.96 ↑ | 5.75 | 0.88 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 3.90 | 7.00 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.20 ↑ | 7.00 | 0.64 ↓ | 3.00 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.75 | 7.50 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.40 ↑ | 38.00 ↑ | 0.94 ↑ | 5.75 | 0.92 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 35.00 ↑ | 0.55 ↓ | 5.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 4.20 | 6.60 | 0.63 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.39 ↑ | 31.87 ↑ | 0.76 ↑ | 5.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 4.75 | 7.50 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.40 ↑ | 38.00 ↑ | 0.94 ↑ | 5.75 | 0.92 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 4.75 | 8.10 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 2.84 ↑ | 3.10 ↓ | 2.34 ↓ | 0.83 | 4.75 | 1.03 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.42 | 6.80 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 1.01 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.10 ↑ | 23.00 ↑ | 0.98 ↓ | 5.75 | 0.88 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.69 | 8.85 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.25 ↑ | 30.00 ↑ | 0.94 ↑ | 5.75 | 0.92 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.25 ↑ | 23.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.25 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.25 ↑ | 31.00 ↑ | 0.90 ↑ | 5.75 | 0.84 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 5.12 | 8.33 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.96 ↑ | 30.48 ↑ | 1.02 ↑ | 5.75 | 0.81 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.57 ↓ | 5.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.10 | 8.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.88 ↑ | 23.00 ↑ | 0.84 ↑ | 5.75 | 0.97 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 21.00 ↑ | 0.93 | 5.75 | 0.88 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.60 | 8.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.79 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.55 ↓ | 5.50 | 1.25 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.