Kết quả bóng đá trận Cork City vs Bray Wanderers, 01:45 ngày 27/06/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 27/06/2026
Cork City 2 Kết thúc HT 1-0 0
Bray Wanderers
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Turners Cross Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Cork City | Phút | |
| Ruairi Keating 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Fiacre Kelleher | 25' | |
| 43' | ||
| HT 1-0 | ||
| Ruairi Keating 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| 74' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 21 | 25 |
| Mất bàn | 12 | 1 | 16 | 10 |
| Điểm | 1 | 9 | 19 | 23 |
Chủ = Cork City · Khách = Bray Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cork City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (30%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 11 (33%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Cork City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 17 | 3 | 4 | 48 | 20 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 10 | 0 | 2 | 30 | 11 | 30 | 1 |
| Sân khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 9 | 24 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 0 | - | - |
Bray Wanderers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11 | 7 | 6 | 48 | 31 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 4 | 0 | 33 | 12 | 28 | 2 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 15 | 19 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 19 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cork City 14 (70%)Hòa 6 (30%)Bray Wanderers 0 (0%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (1-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Cork City | 1-0 (1-0) | Bray Wanderers | +1 | 2.5 | T |
| 28/09/24 | Bray Wanderers | 3-3 (2-2) | Cork City | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/06/24 | Cork City | 1-0 (1-0) | Bray Wanderers | +1 | 2.25 | T |
| 18/05/24 | Bray Wanderers | 1-3 (0-3) | Cork City | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/24 | Cork City | 2-0 (2-0) | Bray Wanderers | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/10/22 | Cork City | 2-0 (0-0) | Bray Wanderers | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/07/22 | Bray Wanderers | 1-3 (0-2) | Cork City | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/22 | Cork City | 0-0 (0-0) | Bray Wanderers | +1 | 2.5 | H |
| 19/02/22 | Bray Wanderers | 0-6 (0-1) | Cork City | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/10/21 | Bray Wanderers | 0-0 (0-0) | Cork City | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/07/21 | Cork City | 2-2 (1-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/21 | Bray Wanderers | 0-0 (0-0) | Cork City | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/10/18 | Cork City | 5-1 (4-0) | Bray Wanderers | +2.25 | 3.25 | T |
| 28/07/18 | Bray Wanderers | 1-3 (0-3) | Cork City | +2.25 | 3.5 | T |
| 19/05/18 | Cork City | 4-0 (2-0) | Bray Wanderers | +1.75 | 2.75 | T |
| 31/03/18 | Bray Wanderers | 0-4 (0-1) | Cork City | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/10/17 | Cork City | 1-0 (1-0) | Bray Wanderers | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/08/17 | Bray Wanderers | 0-1 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/07/17 | Bray Wanderers | 0-2 (0-1) | Cork City | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Cork City
TTTTTTHTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/4 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Cork City | 4-0 (0-0) | Treaty United | +1.75 | 3 | T |
| 13/06/26 | Wexford (Youth) | 0-2 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Cork City | 4-0 (1-0) | Finn Harps | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Cork City | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Athlone Town | 0-3 (0-0) | Cork City | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Longford Town | 0-2 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Cork City | 1-1 (1-0) | Rockmount | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Cork City | 3-1 (1-0) | UC Dublin | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Kerry FC | 1-0 (1-0) | Cork City | +1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cork City | 0-1 (0-0) | Cobh Ramblers | +1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (1-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Cork City | 2-1 (1-1) | Wexford (Youth) | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Cork City | 2-1 (1-0) | Kerry FC | +1.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Cork City | 4-2 (0-2) | Kerry FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Finn Harps | 0-0 (0-0) | Cork City | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Cork City | 4-1 (2-1) | Athlone Town | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | UC Dublin | 0-1 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Cork City | 2-1 (0-0) | Longford Town | +1.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | Cobh Ramblers | 1-1 (0-1) | Cork City | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Cork City | 1-0 (1-0) | Bray Wanderers | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Bray Wanderers
THTHTTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Bray Wanderers | 5-2 (1-0) | Longford Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Treaty United | 2-2 (2-2) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Bray Wanderers | 4-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Kerry FC | 2-2 (0-1) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Finglas United | 1-2 (1-1) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | UC Dublin | 3-4 (1-4) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Bray Wanderers | 5-1 (3-0) | Cobh Ramblers | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Finn Harps | 2-1 (2-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Treaty United | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (1-0) | Cork City | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (0-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Athlone Town | 2-1 (1-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Longford Town | 1-0 (0-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Finn Harps | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Wexford (Youth) | 2-1 (0-1) | Bray Wanderers | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Bray Wanderers | 2-1 (0-1) | Kerry FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Cobh Ramblers | 1-1 (0-1) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Bray Wanderers | 2-1 (1-0) | UC Dublin | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Bray Wanderers | 2-1 (0-0) | Athlone Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Cork City | 1-0 (1-0) | Bray Wanderers | -1 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
98
Tấn công
101123
Tấn công nguy hiểm
5574
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T14 H6 B0T0 H6 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cork City (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Bray Wanderers (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cork City (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Bray Wanderers (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cork City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984-7-1 | Thành lập | 1942 |
| Turners Cross Stadium | Sân nhà | Carlisle Grounds |
| 9000 | Sức chứa | 7500 |
| Colin Healy | HLV | Pat Devlin |
| Cork | Khu vực | Bray |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.70 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.59 | 3.80 | 4.70 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | 0.75 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.63 | 3.90 | 4.70 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.55 | 4.50 | 0.63 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↑ | 3.50 ↓ | 4.20 ↓ | 0.69 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.50 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.59 | 4.43 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.57 | 3.59 | 4.43 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 1.02 | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.92 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.84 ↓ | 4.61 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.40 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.80 | 4.40 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 5.00 | 0.77 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.00 ↓ | 4.70 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.14 | 5.10 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.94 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.12 ↓ | 4.88 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.40 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.80 | 4.40 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.05 | 4.91 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | 1.14 | 1.25 | 0.57 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.88 ↓ | 4.71 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.71 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.79 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.70 ↓ | 4.60 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.73 | 0.75 | 1.03 |
| Live | - | - | - | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.73 | 0.75 | 1.03 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.73 | 0.75 | 1.03 |
| Live | - | - | - | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.73 | 0.75 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.